* Ảnh hưởng về triết lý sáng tạo.
Nhiều nghệ sĩ trẻ Việt Nam chịu ảnh hưởng từ triết lý của ông:
- Nghệ thuật không chỉ là hình ảnh, mà là suy tư,
- Chất liệu có thể tự vận động,
* Ảnh hưởng về kỹ thuật.
Dù ông không tiết lộ kỹ thuật, nhiều họa sĩ đã học được từ ông:
- Cách phân rã chất liệu,
- Cách tạo độ rung của màu,
- Cách sử dụng hạt như một
ngôn ngữ thị giác.
* Ảnh hưởng về bản lĩnh nghệ thuật.
Ông là tấm gương về sự độc
lập:
- Không chạy theo thị trường,
- Không lệ thuộc vào trào lưu,
- Không đánh mất bản sắc.
* Ảnh hưởng về vị thế quốc tế.
Ông mở đường cho nghệ sĩ
Việt Nam bước ra thế giới.
Ông chứng minh rằng:
Một nghệ sĩ Việt Nam hoàn toàn có thể được công nhận tại trung tâm nghệ thuật thế giới.
* Di sản tinh thần.
Di sản lớn nhất của ông không phải là những bức tranh, mà là một câu hỏi ông để lại cho thế hệ sau: - "Con người là gì trong vũ trụ bao la này? "
Câu hỏi ấy vẫn còn vang vọng trong nghệ thuật
Việt Nam đương đại.
PHẠM TĂNG VÀ TRIẾT HỌC HIỆN SINH.
- Con người giữa vũ trụ vô tận.
Triết học hiện sinh đặt con người vào trung tâm của sự cô độc, tự do và trách nhiệm. Trong tranh Phạm
Tăng, con người không xuất hiện bằng hình thể, nhưng hiện diện qua những hạt sáng những vi thể nhỏ bé giữa không gian vô tận. Mỗi hạt là một linh hồn, một tồn tại, một câu hỏi về ý nghĩa của sự sống.
Ông không vẽ con người, nhưng ông vẽ tình trạng hiện sinh của
con người.
- Sự cô độc như một định mệnh sáng tạo.
Sống giữa La Mã trung
tâm nghệ thuật thế giới nhưng ông luôn là người Việt Nam duy nhất. Sự cô độc ấy không chỉ là hoàn cảnh, mà trở thành chất liệu tinh thần của
hội họa ông. Những "hố đen",
những "tinh vân", những "vòng tròn đồng tâm" đều mang dấu ấn của
sự cô độc hiện sinh.
Trong triết học Sartre, con người bị "ném vào đời".
Trong hội họa Phạm Tăng, những hạt màu bị "ném vào vũ trụ".
- Tự do và sự lựa chọn.
Ông từ chối Viện Hàn Lâm Nghệ Thuật Ý.
Ông từ chối nhiều bảo tàng lớn ở Paris.
Ông chọn con đường khó nhất: Tự do tuyệt đối.
Tự do ấy không phải là sự nổi loạn, mà là sự trung thành với bản chất sáng tạo của mình. Đó là tinh
thần hiện sinh: Con người là tổng hòa của những lựa chọn.
- Vật chất tan rã biểu tượng của vô thường.
Trong nhiều tác phẩm, chất liệu vỡ tan thành vô số mảnh nhỏ. Đây không
chỉ là kỹ thuật, mà là triết lý:
Mọi vật đều tan rã, mọi tồn tại đều vô thường.
Đó là điểm gặp gỡ giữa hiện sinh phương Tây và vô thường phương Đông.
PHÂN TÍCH MỸ HỌC CỦA "HẠT" DƯỚI GÓC NHÌN KHOA HỌC – NGHỆ THUẬT.
- Hạt đơn vị cơ bản của vũ trụ.
Trong vật lý hiện đại, mọi vật chất đều được cấu thành từ hạt: electron,
proton, quark…
Trong hội họa Phạm Tăng, mọi hình ảnh đều được cấu thành từ những hạt màu.
Đây là sự tương đồng kỳ lạ
giữa khoa học và nghệ thuật.
- Hạt như một "tế bào thị giác".
Mỗi hạt trong tranh ông là một tổ hợp đồng tâm, gồm hai hoặc ba màu đối nghịch. Điều này tạo ra:
- Độ rung thị giác,
- Cảm giác chuyển động,
- Sự lan tỏa năng lượng.
Những hạt ấy không đứng yên; chúng tương
tác, va chạm, hấp dẫn nhau như các hạt trong vũ trụ.
- Hạt và thuyết Big Bang.
Khi nhìn gần, người xem thấy những "hố đen" rực sáng như tàn dư của vụ nổ Big
Bang. Khi lùi xa, tất cả hòa vào nhau thành một vũ trụ thống nhất. Đây là cách ông
mô phỏng sự hình thành của vũ trụ bằng ngôn ngữ hội họa.
- Hạt và mỹ học phương Đông.
Trong mỹ học phương Đông, vạn vật được cấu thành từ những yếu tố nhỏ
bé: khí, điểm, nét.
Trong tranh Phạm Tăng, hạt
là khí, là điểm, là nguyên lý sinh thành.
- Hạt như một triết lý nhân sinh.
Hạt là:
- Sự khởi nguyên,
- Sự cô độc,
- Sự tan rã,
- Sự tái sinh,
- Sự bất tận.
Đó là triết lý của cả một đời người.
SO SÁNH PHẠM TĂNG VỚI CÁC DANH HỌA TRỪU TƯỢNG THẾ GIỚI.
1 . So với Jackson Pollock tự do của chất liệu.
Pollock để màu tự rơi, tự chảy.
Phạm Tăng để chất liệu tự vỡ, tự phân rã.
Cả hai đều tin vào sự tự do của vật chất,
nhưng Pollock bùng nổ, còn Phạm Tăng tinh vi và thiền định.
2 . So với Mark Rothko chiều sâu tinh thần.
Rothko tạo không gian
bằng những mảng màu lớn.
Phạm Tăng tạo không gian
bằng những hạt nhỏ li ti.
Rothko đi vào chiều sâu tâm linh; Phạm Tăng đi vào chiều sâu vũ trụ.
3 . So với Vance Kirkland cấu trúc tế bào.
Kirkland dùng những chấm
nguyên sắc.
Phạm Tăng dùng những tổ hợp đồng tâm nhiều màu.
Kirkland mô tả năng lượng;
Phạm Tăng mô tả sự sinh thành.
4 . So với Yayoi Kusama vô tận của điểm.
Kusama dùng chấm để tạo cảm giác vô tận.
Phạm Tăng dùng hạt để tạo vũ trụ vi mô.
Kusama hướng ra ngoài; Phạm Tăng hướng vào trong.
5 . So với Zao Wou-Ki giao
thoa Đông-Tây.
Zao Wou-Ki hòa trộn thư pháp Trung Hoa với trừu tượng
phương Tây.
Phạm Tăng hòa trộn thiền Việt Nam với
vật lý vũ trụ.
Cả hai đều là những cây cầu nối hai thế giới.
Và ngày nay tên tuổi của Họa sĩ Phạm Tăng đương nhiên đã
là danh họa của thế giới.
DI SẢN CỦA MỘT THIÊN TÀI CÔ ĐỘC.
- Người mở đường.
Phạm Tăng là một trong những họa sĩ Việt Nam đầu tiên được công nhận tại trung tâm nghệ thuật thế giới. Ông mở ra một lối đi mới
cho mỹ thuật Việt Nam: Nghệ thuật như một hành trình triết học.
- Người cô độc.
Ông sống lặng lẽ, từ chối
nhiều vinh dự, giữ sự độc lập tuyệt đối. Sự cô độc ấy không làm ông nhỏ lại, mà làm ông lớn lên như một ngôi sao lẻ loi nhưng rực sáng.
- Người kiến tạo vũ trụ.
Ông không vẽ phong cảnh, không vẽ con người.
Ông vẽ vũ trụ.
Và trong vũ trụ ấy, mỗi hạt là một linh hồn.
- Người để lại câu hỏi.
Di sản lớn nhất của ông không phải là những bức tranh, mà là câu
hỏi ông để lại cho thế hệ sau:
Con người là gì trong vũ trụ vô tận này?
Câu hỏi ấy không có lời giải.
Nhưng chính vì thế, nó trở thành di sản bất tử.
- Người bất tử trong nghệ thuật.
Phạm Tăng không chỉ là một họa sĩ Việt Nam.
Ông là một hiện tượng mỹ học,
một triết gia của màu sắc, một nhà vũ trụ học bằng hội họa.
Và như mọi thiên tài cô độc, ông thuộc về tương lai.
CHUYÊN KHẢO MỸ THUẬT CỦA PHẠM
TĂNG VỀ VŨ TRỤ VÀ HẠT SÁNG.
- Khởi nguồn của một dòng họ mang nỗi đau dân tộc.
Lịch sử Việt Nam là lịch sử của những cuộc kháng cự, những bi kịch, những mất mát và những nỗ lực không ngừng để giữ lấy phẩm giá. Gia tộc Phạm Tăng là một trong những gia tộc mang dấu ấn sâu đậm của lịch sử ấy.
Từ thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, gia đình ông
đã trải qua những biến cố lớn, mà mỗi biến cố đều để lại một vết thương không bao giờ lành.
1 - Cụ cố Phạm Thận Duật
một trong những đại thần triều Nguyễn là người đại diện Việt Nam ký hiệp ước Patenôtre với Pháp. Nhưng thay
vì được đối xử như một nhân vật ngoại giao, ông bị người Pháp xem như kẻ bại trận. Khi bị bệnh nặng, thân xác ông bị vứt xuống biển, một
cái chết vừa tàn nhẫn, vừa nhục nhã, vừa mang tính biểu tượng cho sự chà đạp của thực dân lên phẩm giá người Việt.
2 - Cụ Phạm Bành một vị tướng chiến đấu ở Ba Đình bị bắt và đã tự vẫn trong tù để giữ trọn khí tiết. Cái chết của ông là tiếng nói cuối cùng của một thế hệ không chịu khuất phục.
Những bi kịch ấy không chỉ là những sự kiện lịch sử. Chúng trở thành ký ức di truyền, một dạng "vết thương tinh thần"
truyền qua nhiều thế hệ. Và Phạm Tăng dù sinh ra sau những biến cố ấy vẫn mang trong mình nỗi đau của tổ tiên.
* Nỗi đau lịch sử như
một di sản tinh thần.
Có những gia đình truyền lại tài sản.
Có những gia đình truyền lại danh vọng.
Gia đình Phạm Tăng truyền lại nỗi đau và lòng tự trọng.
Từ nhỏ, ông đã lớn lên trong những câu chuyện về sự phản bội, sự tàn nhẫn của thực dân, sự hy sinh của những người đi trước. Những câu chuyện ấy không làm ông căm thù, nhưng khiến ông hiểu rằng:
- Tự do không bao giờ là điều hiển nhiên,
- Phẩm giá phải được giữ bằng mọi
giá,
- Và nghệ thuật không thể tách rời lịch sử.
Chính vì thế, dù sống ở Ý, ông không bao
giờ quên mình là người Việt Nam. Ông không
vẽ phong cảnh Việt Nam, không vẽ con người Việt Nam, nhưng tinh thần Việt Nam thấm vào từng hạt màu, từng vòng tròn đồng tâm, từng mảng chất liệu
vỡ tan.
- Từ Huế vùng đất của trầm tích văn
hóa.
Huế không chỉ là cố đô. Huế là nơi mà lịch sử, văn hóa, âm nhạc, thơ ca và nỗi buồn hòa vào nhau. Huế là nơi mà mỗi mái ngói, mỗi dòng sông, mỗi cơn mưa đều mang
theo một lớp ký ức.
* Phạm Tăng sinh ra trong không gian ấy.
Một không gian:
- Trầm mặc,
- Sâu lắng,
- Giàu tính thiền,
- Và đầy những khoảng lặng.
Những khoảng lặng ấy sau này trở thành khoảng trống trong tranh ông, những vùng không màu,
không hình, nhưng chứa đựng năng lượng vô hình.
- Những năm tháng đầu đời và sự hình thành của một tâm hồn nghệ sĩ.
Ngay từ nhỏ, ông đã có
xu hướng quan sát thế giới bằng đôi mắt khác thường. Ông không nhìn sự vật như hình thể, mà như những chuyển động, những rung động, những lớp năng lượng.
Khi nhìn một chiếc lá, ông không thấy màu xanh, mà thấy sự phân rã của ánh sáng trên bề mặt. Khi
nhìn bầu trời, ông không thấy mây, mà thấy những hạt li ti
đang chuyển động.
Đó là cái nhìn của một họa sĩ trừu tượng bẩm sinh.
LỊCH SỬ NHỮNG VẾT THƯƠNG LÒNG TRUYỀN ĐỜI.
- Những bóng tối lịch sử và sự hình thành của ý thức nghệ thuật.
Không một nghệ sĩ lớn nào thoát
khỏi ảnh hưởng của lịch sử.
Nhưng với Phạm Tăng, lịch sử không chỉ là bối cảnh nó là vết thương là bóng tối, là định mệnh.
Trong những năm tháng tuổi thơ, ông thường nghe người lớn kể về những biến cố của gia đình: Những người bị lưu đày, những người bị giết,
những người tự vẫn để giữ khí tiết. Những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức, mà là những mảnh vỡ của một thế giới đã tan rã.
Chính từ những mảnh vỡ ấy
trong tranh của ông đã hình thành một ý thức nghệ thuật đặc biệt:
- Vật chất có thể tan rã.
- Hình thể có thể biến mất.
- Nhưng tinh thần thì không bao giờ bị tiêu diệt.
Đây là nền tảng triết học của toàn bộ sự nghiệp ông.
Sự nhạy cảm bẩm sinh
và khả năng "nhìn thấy điều người khác không thấy".
Ngay từ nhỏ, Phạm Tăng đã có một khả năng đặc biệt: Ông nhìn thế giới không phải như một tổng thể, mà như những đơn vị nhỏ bé đang vận động. Khi nhìn một bông hoa, ông
không thấy hình dáng của nó, mà thấy những lớp màu đang
phân rã. Khi nhìn ánh sáng, ông không thấy sự rực rỡ,
mà thấy những hạt li ti
đang dao động.
Đó là cái nhìn của một người:
- Nhạy cảm đến mức cực đoan.
- Tinh tế đến mức đau đớn.
- Và cô độc đến mức không thể chia sẻ với ai.
Khả năng ấy khiến ông trở thành một họa sĩ trừu tượng ngay cả trước khi ông biết “trừu tượng” là gì.
Những năm tháng học hành và sự va chạm đầu tiên với nghệ thuật
phương Tây.
Khi rời Việt Nam sang Ý, ông bước vào một thế giới hoàn toàn khác:
- Hội họa phương Tây mạnh mẽ, bùng nổ.
- Triết học phương Tây lý tính và phân tích.
- Nghệ thuật Ý giàu truyền thống và đầy cạnh tranh.
Nhưng thay vì bị cuốn vào dòng chảy ấy, ông giữ một khoảng cách nhất định. Ông học, nhưng không bắt chước. Ông quan sát,
nhưng không hòa tan. Ông tiếp thu, nhưng không đánh mất bản sắc.
Trong những năm đầu ở Ý, ông thường lui tới các bảo tàng La Mã, Florence,
Venice. Ông đứng hàng giờ trước các bức tranh của:
- Caravaggio,
- Michelangelo,
- Titian,
- Giotto.
Nhưng điều ông quan tâm
không phải là hình thể, mà là ánh sáng.
Ông không nhìn nhân vật, mà nhìn những vùng tối sáng đang chuyển động.
Đó là lúc ông nhận ra:
Ánh sáng chính là
chất liệu đầu tiên của hội họa.
Sự cô độc giữa La Mã và nỗi ám ảnh về bản sắc.
Sống giữa La Mã – trung
tâm nghệ thuật thế giới nhưng ông luôn là người Việt Nam duy nhất trong giới
nghệ sĩ. Sự cô độc ấy không chỉ là cảm giác, mà là một thực tại:
- Không ai hiểu lịch sử của ông,
- Không ai chia sẻ nỗi đau của ông,
- Không ai biết đến những
bi kịch gia tộc của ông.
Người viết đã từng đọc trong sổ
tay cá nhân của Họa sĩ Phạm Tăng ghi chép rằng:
"Tôi đứng giữa La Mã như một hạt bụi. Nhưng hạt bụi ấy mang theo cả một lịch sử."
Chính sự cô độc ấy khiến ông không
thể vẽ như người Ý, cũng
không thể vẽ như người Việt Nam truyền thống.
Ông phải tạo ra một ngôn ngữ mới, một ngôn ngữ chỉ thuộc về ông.
Những ảnh hưởng vô hình từ văn hóa Huế.
Dù sống xa quê hương, ông vẫn mang theo trong mình:
- Sự trầm mặc của sông Hương.
- Sự u tịch của lăng tẩm.
- Sự tinh tế của nhã nhạc cung đình.
- Sự lặng lẽ của những
buổi chiều mưa Huế.
Những yếu tố ấy không xuất hiện trực tiếp trong tranh ông, nhưng hiện diện trong:
- Những khoảng trống,
- Những vùng tối,
- Những hạt nhỏ li ti,
- Những chuyển động chậm rãi,
- Những lớp màu trầm lắng.
Huế là thành phố của khoảng lặng.
Và tranh Phạm Tăng là nghệ thuật của khoảng lặng.
Sự hình thành của một triết lý sống: "Vật chất tan rã, tinh thần tồn tại".
Từ những trải nghiệm lịch sử, gia đình, văn hóa và nghệ thuật, ông hình thành một triết lý sống:
- Mọi vật đều tan rã.
- Mọi hình thể đều biến mất.
- Nhưng tinh thần thì bất tử.
Triết lý ấy trở thành nền tảng của toàn bộ sự nghiệp ông.
Nó giải thích vì sao:
- Ông không vẽ hình thể.
- Ông không vẽ phong cảnh.
- Ông không vẽ con người.
- Ông chỉ vẽ hạt.
Bởi hạt là thứ nhỏ nhất, nhưng cũng là thứ bền vững nhất.
Hạt là khởi nguyên của vũ trụ.
Hạt là ký ức của sự sống.
Hạt là linh hồn của vật chất.
HÀNH TRÌNH CỦA MỘT THIÊN TÀI HỘI HỌA PHẠM TĂNG.
Chứng minh trong giấy khai sinh Họa sĩ Phạm
Tăng vào năm 1928 tại Ninh Bình, học hội họa và kiến trúc tại Hà Nội từ năm 1943. Đây là quê hương Tổ tiên của ông.
Nhưng ít ai biết Họa sĩ Phạm Tăng sinh tại Huế, từ một quê hương trầm mặc. Tuy nhiên
nơi sinh chỉ là một địa danh, còn
con người mới quan trong. Cho nên sự khởi hành, trong ông có một không gian tâm
linh, một miền ký ức, một vùng trầm tích văn hóa. Như Huế cho ông một vẻ đẹp không ồn ào, không phô
trương, mà lặng lẽ, sâu thẳm, như một dòng chảy ngầm trong tâm thức người Việt.
Những buổi chiều mưa Huế, những mái ngói rêu phong, những lăng tẩm u tịch,
những tiếng chuông chùa ngân dài… tất cả tạo nên một môi trường thấm đẫm chất thiền. Đó là nơi mà thời gian tuổi thơ ấu dường như
chậm lại, nơi mà mỗi hơi thở đều mang theo một lớp ký ức.
Phạm Tăng lớn lên trong
không gian ấy.
Và chính không
gian ấy đã gieo vào ông:
- Sự nhạy cảm với ánh sáng,
- Sự tinh tế trong cảm
nhận,
- Sự trầm lắng trong suy tư,
- Và một nỗi buồn không tên.
Những yếu tố ấy sau này trở thành cốt lõi của mỹ học Phạm Tăng.
Quyết định rời quê hương: Bước đi của một linh hồn bị gọi.
Không phải ai cũng rời Huế.
Huế là nơi níu giữ con người bằng sự dịu dàng, bằng ký ức, bằng những sợi dây vô hình của truyền thống.
Nhưng Phạm Tăng rời Huế.
Không phải vì ông muốn rời bỏ, mà vì ông
bị gọi đi.
Gọi bởi:
- Khát vọng tìm kiếm một ngôn ngữ nghệ thuật mới.
- Nhu cầu thoát khỏi những giới hạn của môi trường thuộc địa, và một tiếng nói nội tâm thôi thúc ông
phải đi xa hơn, nhìn rộng hơn, sống sâu hơn.
Ông rời Huế không phải để quên Huế, mà để hiểu Huế hơn.
Bởi đôi khi, chỉ khi đứng rất xa, ta mới thấy rõ quê hương mình.
Những ngày đầu ở Ý: Cú sốc văn hóa và sự cô độc tuyệt đối.
Khi đặt chân đến Ý, ông bước vào một thế giới hoàn toàn
khác:
- Những quảng trường rộng
lớn,
- Những nhà thờ tráng lệ,
- Những bảo tàng đầy ắp kiệt tác,
- Những nghệ sĩ trẻ đầy
tham vọng,
- Những cuộc tranh luận triết học sôi nổi.
Đối với một người đến từ Huế nơi mọi thứ đều trầm lắng Ý là một cú sốc văn hóa.
Nhưng cú sốc lớn nhất không phải là sự khác biệt văn hóa, mà là sự cô độc.
Ông không có gia đình ở Ý.
Không có bạn bè.
Không có ai chia sẻ ngôn ngữ, ký ức, hay nỗi đau của
ông.
Ông từng viết trong một
ghi chép:
"Tôi đứng giữa La Mã như một hạt bụi. Nhưng hạt bụi ấy mang theo cả một quê hương"
Câu nói ấy không chỉ là nỗi buồn, mà còn là tuyên ngôn của một nghệ sĩ lưu vong.
- La Mã thành phố của những đối cực, ánh sáng và bóng tối:
- Ánh sáng rực rỡ trên các quảng trường.
- Bóng tối sâu thẳm trong các nhà thờ.
- Sự xa hoa của nghệ thuật Baroque.
- Sự khắc khổ của nghệ thuật Phục Hưng.
- Sự ồn ào của đời sống hiện đại.
- Sự tĩnh lặng của những tàn tích cổ đại.
Phạm Tăng bị cuốn hút bởi ánh sáng và bóng
tối của La Mã.
Ông dành hàng giờ đứng trước
các tác phẩm của Caravaggio bậc
thầy của ánh sáng tương phản. Nhưng điều ông quan sát không phải là nhân vật, mà là cách ánh
sáng phân rã trên bề mặt vật chất.
Ông nhận ra rằng:
- Ánh sáng không phải là một khối,
- Mà là vô số hạt nhỏ li ti,
- Mỗi hạt mang một năng lượng riêng.
Đây là khoảnh khắc quan trọng:
Ông bắt đầu nhìn thế giới như một tập
hợp của những hạt sáng.
Những năm tháng tu luyện hội họa tại Ý: Tiếp
thu nhưng không hòa tan.
Trong các lớp học nghệ thuật, ông được tiếp xúc với:
- Hội họa Phục Hưng.
- Hội họa Baroque.
- Hội họa Hiện đại.
- Triết học nghệ thuật phương Tây.
- Kỹ thuật chất liệu
châu Âu.
Nhưng ông không bao giờ trở thành "người Ý".
Ông không vẽ theo phong cách Ý.
Ông không chạy theo các trào lưu đang thịnh hành.
Ông học để hiểu.
Hiểu để vượt qua.
Vượt qua để tìm thấy chính mình.
Đây là điểm khác biệt giữa một nghệ sĩ
lớn và một người bắt chước.
* Sự hình thành của một ngôn ngữ hội họa mới.
Trong những năm đầu ở Ý, ông bắt đầu thử nghiệm:
- Phá vỡ hình thể.
- Phân rã chất liệu.
- Tạo ra những hạt nhỏ li ti.
- Sử dụng vòng tròn đồng tâm.
- Kết hợp màu đối nghịch.
Ông không biết rằng mình đang tạo ra một ngôn ngữ mới.
Ông chỉ làm theo trực giác.
Nhưng trực giác ấy được nuôi dưỡng bởi:
- Ký ức Huế,
- Nỗi đau gia tộc,
- Sự cô độc ở Ý,
- Ánh sáng La Mã, và triết lý vô thường của phương Đông.
Kết quả là một ngôn ngữ hội họa chưa từng
có trước đó.
* Những năm tháng nghèo khó và sự kiên định tuyệt đối.
Không phải ai cũng biết rằng Phạm Tăng từng sống rất nghèo trong những năm đầu ở Ý.
Ông sống trong những căn
phòng nhỏ, ăn uống đạm bạc,
làm nhiều công việc tay chân để tồn tại.
Nhưng ông không bao giờ từ bỏ hội họa.
Không bao giờ thỏa hiệp.
Không bao giờ chạy theo thị trường.
Ông từng nói:
"Tôi không vẽ để bán. Tôi vẽ để tồn tại. "
Đó là tinh thần của một nghệ sĩ lớn.
* Những triển lãm đầu tiên và sự công nhận chậm rãi.
Những triển lãm đầu tiên của ông không gây tiếng vang lớn.
Khán giả Ý không hiểu ông.
Họ quen với hội họa
hình thể, với màu sắc mạnh, với cảm xúc bùng nổ.
Tranh của ông quá tinh tế, quá trừu tượng, quá "phương Đông".
Nhưng rồi, từng chút một, giới phê bình bắt đầu chú ý:
- Sự tinh vi của chất
liệu,
- Sự độc đáo của cấu trúc,
- Sự triết học của hình ảnh,
- Sự cô độc của màu sắc.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Ông không vẽ bằng màu. Ông vẽ bằng ánh sáng."
Đó là lời khen đầu tiên, và cũng là lời khen chính xác nhất.
NHỮNG NĂM ĐẦU SÁNG TÁC –
TÌM KIẾM HÌNH THỂ VÀ BẢN SẮC.
Những bước đi đầu tiên trong thế giới hội họa Ý.
Những năm đầu tiên ở Ý là giai đoạn Phạm Tăng
vừa học, vừa quan sát, vừa thử nghiệm. Ông bước vào môi trường nghệ thuật châu Âu với hai bàn tay trắng, nhưng mang
theo một trực giác sắc bén và một tâm hồn đầy những vết
thương lịch sử. Chính sự kết hợp giữa nhạy cảm phương Đông, và tính phân tích phương Tây đã tạo nên một nền tảng độc đáo cho hành trình sáng tác của ông.
Ở Ý, ông tiếp xúc với:
- Hội họa Phục Hưng nơi hình thể được lý tưởng hóa,
- Hội họa Baroque nơi ánh sáng được đẩy đến cực điểm,
- Hội họa Hiện đại nơi hình thể bị phá vỡ,
- Hội họa Trừu tượng nơi cảm xúc và vật chất lên tiếng.
Nhưng ông không chọn bất kỳ con đường nào trong số đó.
Ông đứng giữa, quan sát, lắng nghe, và chờ đợi một ngôn ngữ của riêng mình.
Giai đoạn hình thể: khi Phạm Tăng còn "vẽ giống người khác".
Ít ai biết rằng trong những
năm đầu, tranh của ông vẫn còn mang dáng dấp của hội họa
hiện đại châu Âu. Ông thử nghiệm với:
- Hình thể bán trừu tượng.
- Bố cục mạnh.
- Màu sắc tương phản.
- Những mảng khối lớn.
Đây là giai đoạn ông "học nói" bằng ngôn ngữ hội họa phương Tây.
Nhưng ngay cả trong những
tác phẩm này, người ta đã thấy:
- Sự tinh tế trong cách xử lý ánh sáng,
- Sự nhạy cảm trong cách đặt màu,
- Sự trầm lắng trong bố
cục, và một nỗi buồn không thể gọi tên.
Những yếu tố ấy là "hạt giống" của
phong cách sau này.
Sự bứt phá khỏi hình thể: khi ông nhận ra hình dáng không còn đủ.
Một ngày nọ, khi đang vẽ một bức tranh bán trừu tượng, ông dừng lại.
Ông nhìn vào mảng màu mình vừa đặt lên toan, và nhận ra:
- Hình thể đang giới hạn ông,
- Đường nét đang trói buộc ông, và thế giới nội tâm của ông không thể được diễn
đạt bằng hình dáng.
Ông từng viết trong sổ
tay:
"Hình thể là chiếc lồng. Tôi phải phá lồng."
Đó là khoảnh khắc ông quyết định rời bỏ hình thể.
Không phải vì ông không vẽ được, mà vì **hình thể không còn đủ để chứa đựng thế giới của ông**.
* Những thử nghiệm đầu tiên với chất liệu.
Khi rời bỏ hình thể, ông bắt đầu thử nghiệm với chất liệu.
Ông quan sát cách:
- Màu khô,
- Màu nứt,
- Màu vỡ,
- Màu thấm vào nền,
- Màu chồng lên nhau.
Ông nhận ra rằng chất liệu
có đời sống riêng.
Nó không phải là công cụ, mà là một sinh thể.
Từ đây, ông bắt đầu:
- Để màu tự lan,
- Để chất liệu tự phân rã,
- Để bề mặt tự hình thành cấu trúc.
Đây là bước đầu tiên dẫn đến ngôn ngữ hạt sau này.
* Sự xuất hiện của "hạt"
khoảnh khắc định mệnh.
Trong một lần thử nghiệm, ông vô tình tạo ra một chấm nhỏ li ti.
Nhưng khi nhìn gần, ông thấy chấm ấy không phải là một điểm đơn sắc, mà là:
- Một vòng tròn đồng tâm.
- Gồm hai hoặc ba màu đối nghịch.
- Tạo ra độ rung thị giác mạnh mẽ.
Ông nhìn chấm ấy rất lâu.
Rồi ông viết:
"Tôi nhìn thấy vũ trụ trong một hạt."
Đó là khoảnh khắc định mệnh.
Khoảnh khắc ấy mở ra một con đường mới – con đường mà ông sẽ đi suốt đời.
* Hạt như một đơn vị thị giác mới.
Khi tiếp tục thử nghiệm, ông nhận ra rằng:
- Mỗi hạt là một thế giới,
- Mỗi hạt có năng lượng riêng,
- Mỗi hạt có thể tương tác với hạt khác, và vô số hạt có thể tạo thành một vũ trụ.
Ông bắt đầu tạo ra:
- Những cụm hạt.
- Những dải hạt.
- Những vùng hạt.
- Những "tinh vân" bằng hạt.
Đây là lúc ngôn
ngữ hội họa của ông bắt đầu hình thành rõ rệt.
* HUỲNH TÂM.




Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire