Đạo Đức Công Dân và Chính Trị Chính Danh. * Huỳnh Tâm.

Từ giáo dục nghĩa vụ đến cai trị hành động. Cho nên đạo đức không phải khẩu hiệu, mà là hạ tầng của quốc gia.
Một quốc gia sụp đổ trước hết không vì thiếu lời tuyên thệ, mà vì thiếu hạ tầng đạo đức. Hạ tầng ấy không mơ hồ. Nó nằm trong cách trẻ em được dạy phân biệt đúng sai, trong cách xã hội thưởng phạt trung thực, trong khả năng người dân tin rằng công bằng là điều có thể dự đoán. Khi đạo đức bị biến thành nghi lễ chính trị, xã hội có thể im lặng một thời gian, nhưng niềm tin sẽ rút lui; và khi niềm tin rút lui, mọi chính sách đều phải trả giá đắt hơn gấp bội.
Vấn đề cốt lõi không phải là đất nước có nói nhiều về đạo đức hay không, mà là đạo đức được kiến tạo bằng cơ chế nào. Một xã hội có đạo đức không cần hô to; một xã hội thiếu đạo đức thường phải hô to.

Giáo dục công dân: Từ tình yêu Tổ quốc đến năng lực công dân.
Nếu muốn phục hồi đạo đức, điểm xuất phát nghiêm túc nhất là giáo dục công dân từ bậc tiểu học. Nhưng giáo dục công dân không thể bị đồng nhất với một nghĩa vụ yêu một tổ chức quyền lực rồi gọi đó là yêu Tổ quốc. Yêu nước là tình cảm và trách nhiệm đối với cộng đồng chính trị rộng hơn mọi đảng phái. Nó bao hàm bổn phận bảo vệ lợi ích chung, tôn trọng đồng bào, gìn giữ pháp luật, và bảo vệ tương lai. Khi yêu nước bị giản lược thành một kiểu trung thành chính trị, giáo dục sẽ đào tạo ra năng lực thích ứng với quyền lực, chứ không đào tạo ra năng lực làm người tử tế.
Ở đây cần nói thẳng: Đạo đức học đường chỉ có giá trị khi nó trở thành năng lực sống. Trẻ em phải học trung thực bằng những tình huống buộc phải trung thực, học trách nhiệm bằng những việc phải gánh trách nhiệm, học nhân ái bằng những thực hành giúp người cụ thể. Nếu chương trình chỉ dạy thuộc lòng các mệnh đề đúng, xã hội sẽ sản sinh một thế hệ giỏi phát biểu đúng, nhưng không biết sống đúng.
Lập luận phản biện thường gặp là: Một chế độ cần thống nhất tư tưởng để ổn định. Nhưng thống nhất bằng khuôn miệng không tạo ổn định bền. Ổn định bền vững được xây bằng pháp quyền, minh bạch, và cơ chế sửa sai. Xã hội càng đa dạng, nhu cầu về một đạo đức công dân càng lớn: Đạo đức ấy cho phép bất đồng mà không thù hằn, cho phép tranh luận mà không hủy diệt nhau. Chỉ khi đó, ổn định mới không phải là sự nín thở.

Ký ức văn hóa và đạo đức cộng đồng: Truyền thống như trường học thứ hai.
Một điểm quan trọng trong kinh nghiệm đời sống là đạo đức không chỉ ở trường, mà còn ở thiết chế văn hóa cộng đồng: Đình làng, lễ nghi, cưới hỏi, ma chay, phong tục, tình nghĩa xóm giềng. Những cấu trúc ấy tạo ra một kiểu kỷ luật mềm: Làm điều sai không chỉ sợ luật, mà còn sợ mất danh dự, sợ làm đau lòng người khác, sợ đứt mạch cộng đồng.
Ví dụ về đảo Phú Quý với nếp đình làng, tổng cả, lễ nghi, ẩm thực, tang tế, phong tục riêng biệt là một minh chứng rằng truyền thống có thể là bể chứa đạo đức. Nơi nào còn giữ được nếp ấy, nơi đó con người được giáo dục bằng cái nhìn của cộng đồng: Người lớn làm gương, trẻ em học bằng quan sát, và đạo đức trở thành thói quen chứ không phải khẩu hiệu.
Tuy nhiên, chính luận cần nói rõ mặt trái để tránh lý tưởng hóa. Truyền thống cũng có thể chứa bất công, trọng hình thức, hoặc áp lực cộng đồng làm nghẹt cá tính. Vì vậy, điều cần giữ không phải là mọi chi tiết cổ truyền, mà là tinh thần đạo đức cốt lõi: Tôn trọng, tín nghĩa, tôn giáo, biết điều, biết xấu hổ trước điều sai, và biết thương người. Truyền thống phải được thanh lọc bằng minh triết, chứ không được thờ như di vật.
Người Việt ở Hải ngoại và sự khác biệt đạo đức và văn hóa với trong nước, bởi vì vào thời điểm 1975 họ mang theo văn hóa thể chế nâng đỡ.
Nhận định rằng người Việt hải ngoại giữ được một nếp đạo đức riêng vì mang theo một số “vốn văn hóa” từ trước 1975 có một phần cơ sở xã hội học. Di cư thường đóng băng một mảng ký ức, rồi tái cấu trúc ký ức ấy thành bản sắc. Gia đình, hội đoàn, nhà thờ, chùa chiền, thánh thất, sinh hoạt cộng đồng trở thành nơi lưu trữ chuẩn mực. Cộng đồng thời nhà Lý tỵ nạn ở Hàn Quốc và còn lưu truyền dấu vết văn hóa là một ví dụ lịch sử của cơ chế này: Văn hóa có thể sống lâu nếu được đặt trong khung cộng đồng và nghi lễ.
Nhưng nếu chỉ nói “mang theo văn hóa” thì chưa đủ. Một yếu tố khác rất quan trọng là môi trường thể chế nơi người di cư sống. Khi pháp quyền tương đối minh bạch, khi quyền sở hữu và tự do cá nhân được bảo đảm, khi xã hội dân sự có không gian, đạo đức cá nhân được nâng đỡ bởi cấu trúc xã hội. Con người dễ trung thực hơn khi gian dối bị phát hiện và bị trả giá; con người dễ tự trọng hơn khi phẩm giá được tôn trọng.
Phản biện cần thiết là: Không thể lấy hải ngoại làm thước đo tuyệt đối rồi kết luận trong nước “vô đạo đức”. Đó là cách nhìn thô thiển và thiếu công bằng. Trong nước có vô vàn người tử tế, hy sinh, chịu đựng, giúp nhau sống còn. Nhưng chính vì người tử tế nhiều, càng phải đặt câu hỏi: Vì sao sự tử tế ấy không được hệ thống hóa thành niềm tin xã hội. Vấn đề không nằm ở “tính cách dân tộc”, mà nằm ở cơ chế thưởng phạt, giáo dục và chính danh.

Bịt miệng và khủng hoảng chính danh: Cưỡng chế không sản xuất niềm tin.
Khi quyền lực mở chiến dịch nhằm làm im tiếng nói phản biện, hiệu quả có thể đến với người yếu bóng vía, nhưng tác dụng phụ là làm lộ sự bất an của chính quyền. Một hệ thống tự tin vào chính danh không cần quá nhiều biện pháp bịt miệng; nó cần tranh luận công khai, luật chơi rõ, và năng lực thuyết phục. Ở thời đại phổ cập mạng xã hội, cưỡng chế có thể làm người ta im, nhưng không thể làm người ta tin. Im lặng chỉ là khoảng trống trước cơn bùng phát của khinh miệt.
Một nhận định sắc bén lạnh nhưng thực tế: Người dân trong nước thường không sợ khẩu hiệu; họ sợ đời sống bị đảo lộn. Họ cần sinh kế, an toàn, công bằng tối thiểu, và một tương lai cho con cái. Khi chính trị biến đạo đức thành công cụ quy chụp, xã hội sẽ chọn chiến lược sinh tồn: Nói ít, tin ít, làm riêng, tránh rủi ro. Đó là nền văn hóa sợ sai, rất nguy hiểm, bóp nghẹt sáng tạo, kinh tế và đạo đức.
Ở đây xuất hiện một vết rạn: Có những luồng tư duy khác nhau về lịch sử và thống nhất, nhưng thiếu hòa bình trong tâm thức. Nếu một bên được kể như “người chiến thắng tuyệt đối” còn bên kia bị đóng khung như “bên thua cuộc vĩnh viễn”, xã hội không thể chữa lành. Không hòa giải, chỉ có sự im lặng cưỡng bức. Và im lặng cưỡng bức là mầm của chia rẽ lâu dài.
Nếu có một Dự Án Chính Trị (DACT) cải trị: Đạo đức phải có hành động, thành tích có thước đo.
Có thể hiểu DACT theo nghĩa rộng: Cải trị đạo đức, cải trị năng lực xã hội, và cải trị niềm tin công. DACT không thể là lời kêu gọi chung chung. Nó phải có ba nguyên tắc.
– Nguyên tắc một: Đạo đức gắn với năng lực tự chủ. Người ta khó sống ngay khi bấp bênh sinh kế và luôn sợ hãi. Vì vậy, DACT phải đi đôi với năng lực làm giàu chính đáng, năng lực quản trị nghề nghiệp, và năng lực xây dựng tổ chức. Một người có tài sản và uy tín do lao động tạo ra sẽ có quyền lực mềm; lời nói của họ nặng vì họ đã chứng minh bằng đời sống.
– Nguyên tắc hai: Đạo đức gắn với phục vụ cộng đồng. Trở thành nhà đấu tranh hòa bình, người bảo vệ môi trường, nghệ sĩ có tầm quốc tế, hay doanh nhân liêm chính không phải là danh xưng trang trí. Đó là con đường dài của kỷ luật, tri thức, và dấn thân. Khi Quý Bạn tạo ra giá trị thật, quyền lực phải lắng nghe, không vì anh lớn tiếng, mà vì anh hữu ích.
– Nguyên tắc ba: Đạo đức gắn với dự án hành động có thước đo. Không có kế hoạch, nói đạo đức là tự ru ngủ. Một DACT đúng đắn phải trả lời các câu hỏi: Làm gì, làm với ai, làm trong bao lâu, tiêu chuẩn thành công là gì, ngân sách và minh bạch ra sao, cơ chế chịu trách nhiệm thế nào. Chính luận không sợ cụ thể, vì cụ thể là nơi lộ rõ thật giả.
Phản biện quan trọng: Có người sẽ nói, mọi dự án đều vô nghĩa nếu không có quyền lực nhà nước. Đây là lối nghĩ quen thuộc của xã hội bị chính trị hóa quá mức. Thực tế, quyền lực nhà nước rất mạnh, nhưng quyền lực xã hội cũng mạnh không kém, nếu nắm bắt được văn hóa tổ chức thời đại sẽ thành công. Một dự án tri thức, giáo dục nhân cách, hỗ trợ sinh kế, hay bảo vệ môi trường có thể bắt đầu từ cộng đồng, từ mạng lưới nhỏ, từ “thành tích hiện tại”. Thành tích ấy tạo ra không gian đạo đức, rồi dần dần buộc chính trị phải điều chỉnh.

Kết luận: Con đường của minh triết chính trị
Một xã hội muốn có đạo đức không thể chỉ trông chờ vào lời kêu gọi yêu nước theo định nghĩa độc quyền. Đạo đức phải được dạy từ nhỏ bằng giáo dục công dân đúng nghĩa, được nuôi bởi văn hóa cộng đồng, được bảo vệ bởi pháp quyền và minh bạch, và được nâng lên thành uy tín xã hội bằng các dự án hành động cụ thể.
Điều quyết định không nằm ở việc ai thắng trong cuộc tranh luận, mà nằm ở việc ai tạo ra thành tích phục vụ đồng sinh. Khi hành động có kết quả, lời nói sẽ có trọng lượng; khi lời nói có trọng lượng, đối thoại sẽ mở; khi đối thoại mở, hòa bình trong tâm thức mới có cửa bước vào. Và khi hòa bình trong tâm thức được gieo, đất nước mới thật sự thống nhất theo nghĩa văn minh: Thống nhất trong phẩm giá, trong công bằng tối thiểu, và trong niềm tin rằng tương lai không bị độc quyền bởi bất kỳ ai.

  Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: