Quyền lực, trong bản
chất sâu xa nhất, là công cụ để con người tổ chức xã hội, bảo vệ lợi ích chung
và thúc đẩy sự phát triển. Tuy nhiên, khi quyền lực bị lạm dụng bởi lòng ích
kỷ, tham lam, sân hận và si mê, nó trở thành vũ khí hủy diệt, đẩy “đồng sinh”
cùng chia sẻ sự sống trên hành tinh này vào vực thẳm của khổ đau. Khái niệm
“quyền hành không thể làm nhục đồng sinh” không chỉ là một khẩu hiệu đạo đức mà
còn là nguyên tắc cốt lõi của nhân loại, nhấn mạnh rằng quyền lực phải phục vụ
lợi ích chung, không được sử dụng để sỉ nhục, đàn áp hoặc hủy hoại phẩm giá con
người.
Như triết gia Hannah
Arendt từng phân tích trong tác phẩm “The Origins of Totalitarianism“,
quyền lực thực sự không nằm ở sự thống trị mà ở khả năng hành động chung, nơi
mọi cá nhân đều được tôn trọng như những thực thể bình đẳng.
Lịch sử nhân loại đầy
rẫy những ví dụ về quyền lực bị biến chất. Từ các chế độ độc tài cổ đại đến các
đế chế hiện đại, quyền lực ích kỷ đã dẫn đến thất nghiệp hàng loạt, bệnh tật
lan tràn, hệ thống y tế sụp đổ, môi trường bị tàn phá, giáo dục bị thao túng,
an sinh xã hội tan vỡ, nhân quyền bị chà đạp, kinh tế suy thoái và chiến tranh
triền miên. Những vấn đề này không phải ngẫu nhiên mà là hậu quả trực tiếp của
sự thiếu vắng tình người, bác ái và công bằng xã hội. Tuy nhiên, những kẻ nắm
quyền vẫn hô hào về hòa bình và giá trị chung sống, trong khi thực tế họ phá
hủy nền tảng pháp lý, tình người và hạnh phúc. Họ từ chối đối thoại dân chủ đa
nguyên, bịt miệng tiếng nói của những nạn nhân bất hạnh, và tự phong cho mình
quyền hành tuyệt đối, một định nghĩa méo mó về quyền lực, vốn nên là sự phục vụ
chứ không phải cai trị tinh vi để lừa dối lẫn nhau.
Người quyền hành cần
phát huy tình đồng loại và khám phá sâu sắc tinh thần tình thương bao dung, sử
dụng lăng kính thực tiễn lịch sử, nhằm làm rõ rằng quyền lực khi thực sự chính
đáng cộng hưởng và nâng đỡ đồng sinh, không làm nhục họ.
Người quyền hành cần
kiến thức nhận định hiểu biết và phân tích các khía cạnh bị bỏ sót trong nhận
thức thông thường, so sánh các sự kiện lịch sử, và đề xuất các giải pháp thực
tế để hướng tới một xã hội công bằng hơn.
Quyền Lực thường bị biến
chất bởi ngạo mạn
Từ thời cổ đại, các nhà triết
học đã cảnh báo về nguy cơ quyền lực bị lạm dụng. Plato, trong “The Republic”,
mô tả rằng quyền lực có thể biến những người lãnh đạo thành “những con thú dữ”
nếu không được kiểm soát bởi lý trí và đạo đức. Ông nhấn mạnh rằng nhà lãnh đạo
lý tưởng phải là “triết vương” người phục vụ công chúng chứ không phải thống
trị họ. Aristotle, học trò của Plato, bổ sung rằng quyền lực phải hướng tới
“eudaimonia” hạnh phúc chung của cộng đồng, và bất kỳ sự lạm dụng nào cũng dẫn
đến tham nhũng, nơi cá nhân sử dụng quyền lực công cho lợi ích riêng.
Đến thời cận đại, Thomas
Hobbes trong “Leviathan” cho rằng con người vốn ích kỷ, và quyền lực nhà nước
cần thiết để ngăn chặn “chiến tranh của tất cả chống lại tất cả”. Tuy nhiên,
Hobbes cũng cảnh báo rằng nếu quyền lực tuyệt đối rơi vào tay kẻ tham lam, nó
sẽ dẫn đến bạo lực và hủy diệt. Ngược lại, John Locke nhấn mạnh quyền tự nhiên
của con người, bao gồm quyền sống, tự do và tài sản, và quyền lực chính phủ chỉ
tồn tại để bảo vệ những quyền này. Bất kỳ sự lạm dụng nào cũng cho phép nhân
dân nổi dậy.
Niccolò Machiavelli,
trong “The Prince”, đưa ra góc nhìn thực dụng hơn: Quyền lực là công cụ để duy
trì ổn định, nhưng nếu bị lạm dụng bởi tham vọng cá nhân, nó sẽ dẫn đến sự sụp
đổ. Ông khuyên rằng nhà lãnh đạo phải cân bằng giữa sợ hãi và yêu thương, nhưng
lịch sử cho thấy những kẻ theo chủ nghĩa Machiavelli cực đoan thường kết thúc
bằng thảm kịch. Hiện đại hơn, Lord Acton nổi tiếng với câu nói “Power tends
to corrupt, and absolute power corrupts absolutely“, nhấn mạnh rằng quyền
lực không được kiểm soát sẽ dẫn đến tham nhũng đạo đức.
Từ góc nhìn nhân văn,
Michel Foucault phân tích quyền lực như một mạng lưới quan hệ xã hội, nơi nó
không chỉ nằm ở nhà nước mà còn ở các định chế hàng ngày. Ông cảnh báo rằng
quyền lực có thể “kỷ luật” và “kiểm soát” cơ thể con người, dẫn đến sự làm nhục
nếu không có sự kháng cự. Hannah Arendt bổ sung rằng quyền lực thực sự xuất
phát từ hành động chung, không phải bạo lực, và lạm dụng quyền lực dẫn đến
“banality of evil” sự độc ác bình thường hóa trong xã hội.
Những triết lý này chỉ
ra điểm bị bỏ sót: Quyền lực không phải là mục đích mà là phương tiện phục vụ
đồng sinh. Khi quyền lực đi cùng với ích kỷ, nó tạo ra chuỗi phản ứng tiêu cực:
Từ tham nhũng cá nhân đến thảm họa xã hội.
Đã có những lịch sử về
quyền lực làm nhục đồng sinh
Lịch sử là minh chứng
sống động cho sự biến chất của quyền lực. Một ví dụ điển hình là Thời Kỳ Bách
niên quốc sỉ (Century of Humiliation) ở Trung Quốc từ 1839 đến 1949, khi các
cường quốc phương Tây và Nhật Bản sử dụng quyền lực quân sự để áp đặt các hiệp
ước bất bình đẳng, cướp đoạt lãnh thổ và tài nguyên, dẫn đến nghèo đói, chiến
tranh và sự sỉ nhục dân tộc. Hàng triệu người chết vì đói kém, và xung đột,
minh họa cách quyền lực ngoại bang làm nhục đồng sinh địa phương.
Trong Thế Chiến II, chế
độ Nazi dưới thời Adolf Hitler là đỉnh điểm của quyền lực lạm dụng. Hitler sử
dụng tuyên truyền để hô hào “hòa bình” và “vĩ đại dân tộc”, nhưng thực tế ông
ra lệnh Holocaust, giết hại 6 triệu người Do Thái qua các phương pháp làm nhục
công khai: Diễu hành khỏa thân, cạo đầu, và khí phòng. Những hành động này
không chỉ hủy diệt thể xác mà còn phẩm giá con người, dẫn đến thất nghiệp hàng
loạt, bệnh tật lan tràn và kinh tế sụp đổ ở châu Âu. Tương tự, Benito Mussolini
ở Ý sử dụng quyền lực để đàn áp bất đồng, dẫn đến chiến tranh và sự hủy diệt
của hàng triệu đồng sinh.
Ở châu Mỹ, chế độ nô lệ
từ thế kỷ 16 đến 19 là ví dụ về quyền lực kinh tế làm nhục. Các chủ nô da trắng
sử dụng roi vọt, đấu giá công khai và tách rời gia đình để kiểm soát người da
đen, dẫn đến hàng triệu cái chết do bệnh tật, lao động khổ sai và chiến tranh
nội chiến. Điều này phá hủy an sinh xã hội và giáo dục, tạo di sản bất bình
đẳng kéo dài đến nay.
Gần đây hơn, các chế độ
độc tài như dưới thời Joseph Stalin ở Liên Xô hay Pol Pot ở Campuchia đã sử
dụng quyền lực để thanh trừng, dẫn đến nạn đói nhân tạo (Holodomor ở Ukraine,
giết chết 3-5 triệu người) và Killing Fields (giết 2 triệu người). Những kẻ này
hô hào “công bằng xã hội” nhưng thực tế chà đạp nhân quyền, bịt miệng đối lập
và tàn phá môi trường qua các chính sách nông nghiệp sai lầm.
So sánh các ví dụ này,
chúng ta thấy điểm chung: Quyền lực ích kỷ luôn bắt đầu từ tham vọng cá nhân,
lan tỏa thành thảm họa tập thể, ảnh hưởng đến quyền sống đồng sinh, quyền được
sống phẩm giá, không bị làm nhục.
Tác động hiện đại đến
đồng sinh và điểm bị bỏ sót
Hiện nay, quyền lực lạm
dụng tiếp tục biểu hiện qua các hình thức tinh vi. Thất nghiệp toàn cầu, với tỷ
lệ cao ở các nước đang phát triển, thường do tham nhũng chính trị dẫn đến phân
bổ tài nguyên bất công. Ví dụ, hiện nay ở Venezuela dưới thời Nicolas Maduro,
quyền lực được sử dụng để kiểm soát dầu mỏ, dẫn đến lạm phát phi mã, thiếu y tế
và di cư hàng loạt.
Bệnh tật và y tế bị ảnh
hưởng khi quyền lực ưu tiên lợi nhuận cá nhân hơn sức khỏe công cộng.
Cũng như Việt Nam dưới
chế độ Cộng Sản từ năm 1945-2025 đã làm nhục chính đồng bào của mình, phát huy
quyền hành tự do tham nhũng toàn đảng, thực chất không khác kẻ cướp trắng tài
nguyện của đất nước. Chà đạp mọi giá trị nhân văn.
Đại dịch COVID-19 cho
thấy một số lãnh đạo che giấu thông tin để duy trì quyền lực, dẫn đến hàng
triệu cái chết không đáng có. Môi trường bị tàn phá bởi các tập đoàn quyền lực
lobby chính phủ, gây biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến hàng tỷ đồng sinh.
Giáo dục và an sinh xã
hội bị thao túng khi quyền lực ngăn cản tiếp cận bình đẳng. Ở nhiều quốc gia,
tham nhũng dẫn đến trường học kém chất lượng và hệ thống phúc lợi thất bại.
Nhân quyền bị chà đạp qua đàn áp biểu tình, như ở Hồng Kông hay Belarus. Kinh
tế suy thoái do tham nhũng, với Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency
International) ước tính tham nhũng làm mất 2% GDP toàn cầu hàng năm.
Chiến tranh, như ở
Ukraine hay Trung Đông, thường do lãnh đạo tham vọng đẩy đồng sinh vào chết
chóc. Những vấn đề này không phải “tự nhiên” mà là hậu quả của thiếu dân chủ đa
nguyên, nơi tiếng nói đa dạng bị bịt miệng.
Giả tạo hòa bình và phá
hủy giá trị nhân văn
Những kẻ quyền lực
thường hô hào “hòa bình vì đồng sinh” nhưng hành động ngược lại. Họ chà đạp
pháp định và các nguyên tắc pháp lý dựa trên tình người, bằng cách sửa luật để
phục vụ bản thân. Họ phá hủy tình người qua phân biệt đối xử, chà đạp hạnh phúc
qua chính sách bất công, và phá vỡ hòa bình qua xung đột ngầm.
Họ từ chối thảo luận dân
chủ đa nguyên, nơi mọi ý kiến được tôn trọng, và bịt miệng tiếng nói cuối cùng
của nạn nhân. Quyền hành tuyệt đối, theo định nghĩa sai lầm, là cai trị tinh vi
để lừa dối, thay vì phục vụ.
Giải pháp: hướng tới Dân
chủ Đa nguyên và phục vụ đồng sinh
Để ngăn chặn lạm dụng,
cần các giải pháp thực tế. Đầu tiên, thiết lập kiểm soát và cân bằng quyền lực:
Phân chia lập pháp, hành pháp, tư pháp như trong hiến pháp Mỹ, tuy nhiên hiện
tại nước Mỹ là một vấn nạn lạm dụng quyền lực.
Thứ hai, thúc đẩy minh
bạch qua luật chống tham nhũng, như UNCAC (United Nations Convention against
Corruption – Công ước Liên Hợp Quốc phòng chống tham nhũng)
Thúc đẩy dân chủ đa
nguyên: Cho phép nhiều đảng phái, bảo vệ nhân quyền qua các tổ chức như OHCHR
(Office of the High Commissioner for Human Rights – Văn phòng Cao ủy Nhân quyền
Liên Hợp Quốc) Giáo dục về đạo đức quyền lực từ nhỏ, và khuyến khích trách
nhiệm xã hội.
Cuối cùng, xây dựng văn
hóa phục vụ: Quyền lực phải là công cụ nâng đỡ bao dung đồng sinh, không làm
nhục họ.
Lời kêu gọi hành động.
Quyền hành không thể làm
nhục đồng sinh là nguyên tắc bất di bất dịch. Bằng cách học từ lịch sử, áp dụng
triết lý và thực hiện giải pháp, chúng ta có thể xây dựng xã hội công bình. Mỗi
cá nhân phải hành động: Bầu cử thông minh, lên tiếng chống bất công, và sống với
tình người. Chỉ như vậy, nhân loại mới tránh sa xuống vực thẳm.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire