Dã Tràng Ca - Trịnh Công Sơn. * Huỳnh Tâm.

Ph
ân tích phê bình:
Dã Tràng Ca - Khởi nguyên của một vũ trụ âm nhạc Trịnh Công Sơn.
I . Dẫn nhập: Một trường ca mở ra định mệnh nghệ thuật.
Trong lịch sử âm nhạc Việt Nam hiện đại, hiếm có tác phẩm nào mang tính chất "khai sinh" cho một thế giới tư tưởng như "Dã Tràng Ca" đối với Trịnh Công Sơn. Không chỉ là một trường ca đầu tay, "Dã Tràng Ca" còn là bản tuyên ngôn thầm lặng về triết lý vô thường, về thân phận con người giữa bể dâu thời cuộc, và về khát vọng hòa bình - những chủ đề sẽ theo ông suốt hơn nửa thế kỷ sáng tác.
Ở "Dã Tràng Ca", ta thấy một Trịnh Công Sơn trẻ tuổi nhưng đã mang trong mình cái nhìn thấu suốt về kiếp người. Tác phẩm không chỉ là tiếng khóc của dã tràng trước biển Đông, mà còn là tiếng nói của một tâm hồn Việt Nam trong thời đại đầy biến động. Từ đây, toàn bộ sự nghiệp của ông như một dòng chảy liên tục, mở rộng và đào sâu những ám ảnh đã được gieo mầm trong trường ca này.
II . Hình tượng dã tràng: Biểu tượng của thân phận và vô thường.
Hình tượng dã tràng trong văn hóa Á Đông vốn là biểu tượng của sự lao nhọc vô vọng. Nhưng trong tay Trịnh Công Sơn, dã tràng không chỉ là kẻ "xe cát biển Đông" mà còn là một nhân vật triết học. 
Dã tràng của Trịnh Công Sơn:
- ý thức được thân phận mình, 
- biết rằng công sức sẽ tan biến, 
- nhưng vẫn tiếp tục xe cát, như một hành vi hiện sinh.
Ở đây, Trịnh Công Sơn chạm đến tinh thần của triết học Phật giáo: mọi sự đều vô thường, nhưng chính trong vô thường ấy, con người tìm thấy ý nghĩa của tồn tại. Dã tràng không phải kẻ tuyệt vọng; đó là kẻ biết rõ sự hư vô mà vẫn sống, vẫn yêu, vẫn đau, vẫn hy vọng.
Hình tượng này sẽ trở thành "mẫu gốc" cho hàng loạt nhân vật trong các ca khúc sau này: kẻ lữ hành trong Một cõi đi về, người chứng nhân trong "Hạ trắng", hay thân phận nhỏ bé trong "Đời gọi em biết bao lần".
III . Trùng dương và tiếng vọng của định mệnh.
Biển trong "Dã Tràng Ca" không chỉ là không gian thiên nhiên mà là một đối thoại siêu hình. "Trùng dương" trở thành nhân vật thứ hai, vừa là chứng nhân, vừa là định mệnh, vừa là kẻ xóa sạch mọi nỗ lực của dã tràng.
Biển:
- gọi, 
- vỗ về, 
- xóa bỏ, 
- đau đớn, 
- lãng quên.
Đó là vòng tuần hoàn của đời sống. Trong sự tương tác giữa dã tràng và biển, Trịnh Công Sơn phác họa một triết lý: Con người luôn đối diện với một vũ trụ thờ ơ, nhưng chính sự thờ ơ ấy làm bật lên giá trị của từng khoảnh khắc sống.
Từ đây, ta thấy mầm mống của tư tưởng "hư vô nhân bản" một dạng hiện sinh Á Đông – mà Trịnh Công Sơn sẽ phát triển mạnh mẽ trong các ca khúc phản chiến và tình ca sau này.
 
IV . Từ thân phận đến thời cuộc: tiếng nói phản chiến khởi nguyên.
"Dã Tràng Ca" không trực tiếp nói về chiến tranh, nhưng toàn bộ tinh thần của nó là một lời cảnh tỉnh về sự vô nghĩa của bạo lực. Hình ảnh “công dã tràng muôn đời vỡ tan” như một ẩn dụ cho những cuộc chiến không hồi kết, nơi mọi nỗ lực xây dựng đều bị sóng triều lịch sử cuốn trôi.
Chính từ trường ca này, Trịnh Công Sơn hình thành tiếng nói phản chiến độc đáo:
- không lên án bằng khẩu hiệu, 
- không kêu gọi bằng hô hào, 
- mà bằng nỗi buồn nhân loại, 
- bằng tình thương dành cho mọi thân phận.
Sau này, trong "Gia tài của mẹ","Hát trên những xác người", hay "Ngủ đi con", ta vẫn nghe tiếng vọng của dã tràng - tiếng khóc cho thân phận nhỏ bé giữa cơn bão thời đại.
 
V . Tuổi hai mươi và cuộc đối thoại với chính mình.
Phần "Dã Tràng 2" mở ra một chiều kích mới: Dã tràng không còn là nhân vật huyền thoại mà trở thành chính người nghệ sĩ trẻ. Tuổi hai mươi của Trịnh Công Sơn là tuổi của:
- những đêm dài suy tư, 
- những câu hỏi về ý nghĩa đời sống, 
- những khắc khoải về tình yêu và nhân loại.
Ở đây, trường ca chuyển từ biểu tượng sang tự sự, từ huyền thoại sang hiện sinh cá nhân. Người nghệ sĩ đối diện với chính mình, với bóng tối nội tâm, với nỗi cô đơn của kẻ "gọi vào niềm không buốt đau".
Đây là bước ngoặt quan trọng: Trịnh Công Sơn tìm thấy giọng nói của chính mình một giọng nói vừa trầm tĩnh, vừa đau đớn, vừa dịu dàng, vừa thấm đẫm lòng nhân ái.
 
VI . Tình yêu như nơi trú ẩn cuối cùng.
Trong bóng tối của thân phận và thời cuộc, Trịnh Công Sơn tìm đến tình yêu như một "chốn nương náu". Nhưng tình yêu ở đây không phải là lãng mạn thuần túy; nó mang tính cứu rỗi, như một ánh sáng nhỏ nhoi nhưng bền bỉ.
Tình yêu:
- làm mềm nỗi đau, 
- nâng đỡ con người, 
- mở ra hy vọng, 
- và trở thành "thiên thần" của kiếp người.
Từ đây, ta thấy mạch chảy dẫn đến những tình ca bất hủ sau này: "Diễm xưa", "Tình xa", "Tình nhớ", "Ru em từng ngón xuân nồng". Tình yêu trong âm nhạc Trịnh Công Sơn luôn mang tính nhân bản sâu sắc, và "Dã Tràng Ca" chính là cội nguồn của tinh thần ấy.
 
VII . Kết luận: Dã Tràng Ca - bản khởi nguyên của một triết lý âm nhạc.
"Dã Tràng Ca" không chỉ là tác phẩm đầu tay; đó là "bản đồ tư tưởng" của toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn. Trong trường ca này, ta thấy:
- triết lý vô thường, 
- nỗi đau thân phận, 
- khát vọng hòa bình, 
- sự cô đơn hiện sinh, 
- và tình yêu như cứu rỗi.
Tất cả những yếu tố ấy sẽ trở thành "DNA nghệ thuật" của ông, tạo nên một trong những vũ trụ âm nhạc độc đáo nhất của Việt Nam và châu Á.
Có thể nói rằng: 
Đời âm nhạc Trịnh Công Sơn khởi đi từ tiếng khóc của dã tràng, và suốt đời ông, tiếng khóc ấy vẫn ngân lên trong từng ca khúc, như một lời nhắc nhở về thân phận, về tình người, và về vẻ đẹp mong manh của cuộc sống.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: