Ấn
tượng, Lập thể, Biểu hiện, Trừu tượng,
Siêu thực,
Hậu hiện đại, Đương đại.
Mỗi triết gia ảnh hưởng hội
họa bởi nó là yếu tố xây dựng trường phái,
nghệ thuật đương đại.
Chúng tôi trình bày toàn bộ hệ
thống hội họa trên một
tầng triết học, mang tính tổng
hợp, hệ thống, xuyên thời đại.
Đây sẽ là một trong những chương mạnh nhất của biên khảo này, vì nó cho thấy:
- vì sao mỗi trường phái xuất hiện.
- vì sao chúng có ngôn ngữ tạo hình như vậy.
- vì sao chúng khác nhau.
- và vì sao chúng vẫn còn ảnh hưởng đến nghệ thuật đương đại và hậu nhân loại.
Tôi sẽ triển khai theo cấu trúc:
- Triết gia.
- Tư tưởng cốt lõi.
- Trường phái chịu ảnh hưởng.
- Ảnh hưởng lên ngôn ngữ tạo hình.
- Nghệ sĩ minh họa.
- Ý nghĩa đối với nghệ thuật đương đại.
Chúng ta tiếp tục.
I
. KANT. ẤN TƯỢNG & TRỪU TƯỢNG.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Cái đẹp = mục đích không mục đích.
- Thẩm mỹ = tự do khỏi chức năng.
- Trải nghiệm thẩm mỹ = vô tư lợi.
2 . Ảnh hưởng lên Ấn tượng
(Impressionism).
Ấn tượng không vẽ “đúng”, mà vẽ trải nghiệm ánh sáng.
Đây chính là Kant:
→ cái đẹp không phục vụ mục đích mô phỏng.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Màu sắc: tự do, không bị ràng buộc bởi vật thể.
- Ánh sáng: trung tâm của tri giác.
- Không gian: tan chảy, không cố định.
- Đường nét: mờ, tan vào ánh sáng.
Nghệ sĩ.
- Monet
- Renoir
- Pissarro.
3 . Ảnh hưởng lên Trừu
tượng (Abstract Art).
Kandinsky chịu ảnh hưởng Kant sâu sắc:
→ Hội họa không cần mô tả gì cả, chỉ cần tự do tinh thần.
Nghệ sĩ.
- Kandinsky.
- Mondrian.
- Malevich.
II
. HEGEL. BIỂU HIỆN & TRỪU TƯỢNG
TINH THẦN
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Nghệ thuật = tinh thần tự biểu hiện.
- Lịch sử = tiến trình của tinh thần.
2 . Ảnh hưởng lên Biểu hiện
(Expressionism).
Biểu hiện không mô tả thế giới.
Biểu hiện biểu
hiện tinh thần.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Màu sắc: mãnh liệt, tâm linh.
- Đường nét: biến dạng.
- Không gian: tâm lý, không thực.
- Ánh sáng: nội tâm.
Nghệ sĩ.
- Munch
- Kirchner
- Nolde.
3 . Ảnh hưởng lên Trừu
tượng tinh thần.
Kandinsky viết Concerning the Spiritual in Art
- hoàn toàn Hegel.
Nghệ sĩ.
- Kandinsky.
- Rothko.
- Barnett Newman.
III. NIETZSCHE. BIỂU
HIỆN, HẬU ẤN TƯỢNG, ACTION PAINTING.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Nghệ thuật = sức mạnh của sự sống.
- Dionysian = bản năng, hỗn loạn.
- Apollonian = trật tự.
2 . Ảnh hưởng lên Biểu hiện.
Biểu hiện = Dionysian thuần túy.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Màu sắc: bùng nổ.
- Đường nét: dữ dội.
- Không gian: hỗn loạn.
- Ánh sáng: kịch tính.
Nghệ sĩ.
- Van Gogh.
- Munch.
- Schiele.
3. Ảnh
hưởng lên Action Painting.
Pollock = Nietzsche bằng sơn.
Nghệ sĩ.
- Jackson Pollock.
- Willem de Kooning.
IV
. BERGSON. ẤN TƯỢNG, TƯƠNG LAI
(FUTURISM), VIDEO ART.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Thời gian = dòng chảy liên tục (durée).
- Trực giác, lý trí.
2 . Ảnh hưởng lên Ấn tượng.
Monet vẽ thời
gian đang trôi, không phải khoảnh khắc tĩnh.
3 . Ảnh hưởng lên Tương lai
(Futurism).
Futurism = hội họa của chuyển động.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Đường nét: tốc độ.
- Không gian: động.
- Màu sắc: nhịp điệu.
Nghệ sĩ.
- Balla
- Boccioni.
4 . Ảnh hưởng lên Video Art.
Video Art = nghệ thuật của thời gian.
Nghệ sĩ.
- Bill Viola.
- Nam June Paik.
V
. LYOTARD. HẬU HIỆN ĐẠI.
(POSTMODERNISM)
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Sự sụp đổ của đại tự sự.
- Không còn trung tâm.
- Không còn chân lý tuyệt đối.
2 . Ảnh hưởng lên Hậu hiện đại.
Hậu hiện đại = phân mảnh, đa nghĩa, hỗn hợp.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Bố cục: phi cấu trúc.
- Không gian: phân mảnh.
- Màu sắc: hỗn hợp.
- Đường nét: đứt đoạn.
Nghệ sĩ.
- Basquiat.
- David Salle.
- Julian Schnabel.
VI
. BAUDRILLARD. POST-INTERNET & DIGITAL ART.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Siêu thực tại (hyperreality).
- Simulacra = bản sao không có nguyên bản.
2 . Ảnh hưởng lên
Post-Internet Art.
Nghệ thuật không mô phỏng thực tại.
Nghệ thuật mô phỏng hình ảnh của thực tại.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Màu sắc: neon, kỹ thuật số.
- Không gian: ảo.
- Ánh sáng: màn hình.
- Đường nét: pixel, vector.
Nghệ sĩ.
- Petra Cortright.
- Jon Rafman.
- Hito Steyerl.
VII
. HEIDEGGER. MINIMALISM, LIGHT ART, INSTALLATION.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Nghệ thuật = sự khai mở của tồn tại.
- Ánh sáng = điều kiện của sự hiển lộ.
2 . Ảnh hưởng lên Light Art.
James Turrell = Heidegger bằng ánh sáng.
Ngôn
ngữ tạo hình.
- Ánh sáng: bản thể.
- Không gian: nơi chốn.
- Màu sắc: tinh khiết.
Nghệ sĩ.
- Turrell.
- Flavin.
- Olafur Eliasson.
VIII
. MERLEAU-PONTY. BIỂU HIỆN, BODY ART,
IMMERSIVE ART.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Cái nhìn = một dạng chạm.
- Thân thể = trung tâm của tri giác.
2 . Ảnh hưởng lên Body Art.
Cơ thể = tác phẩm.
Nghệ sĩ.
- Marina Abramović.
3 . Ảnh hưởng lên Immersive
Art.
Không gian = “thịt của thế giới”.
Nghệ sĩ.
- teamLab.
- Eliasson.
IX
. DERRIDA. DECONSTRUCTIVE ART.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Nghĩa luôn trượt.
- Không có trung tâm.
2 . Ảnh hưởng lên hội họa
phân mảnh.
Basquiat, Twombly, Richter, Derrida
thuần túy.
- TỔNG QUAN: BẢNG SO SÁNH TRIẾT GIA, TRƯỜNG PHÁI. NGÔN NGỮ HỘI HỌA.
X
. FOUCAULT. POLITICAL ART &
INSTITUTIONAL CRITIQUE.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Cái nhìn = quyền lực.
- Không gian = cơ chế kiểm soát.
2 . Ảnh hưởng lên nghệ
thuật chính trị.
Kruger, Holzer, phơi bày
quyền lực qua hình ảnh.
XI
. DELEUZE. ABSTRACT EXPRESSIONISM &
GENERATIVE ART.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
- Thế giới = dòng chảy.
- Nghệ thuật = lực, cường độ.
2 . Ảnh hưởng lên Action Painting.
Pollock = Deleuze bằng sơn.
3 . Ảnh hưởng lên
Generative Art.
Generative Art = dòng chảy thuật toán.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire