Hai nguồn tư tưởng lớn nuôi dưỡng thế giới tinh thần của ông là triết học hiện sinh phương Tây, và Phật học Á Đông. Chúng không
tồn tại tách biệt, mà hòa quyện thành một hệ thống nhân sinh quan độc đáo, tạo nên bản sắc tư tưởng riêng của
Trịnh Công
Sơn.
* Hiện sinh: Con người trong bóng tối của lịch sử.
Triết học hiện sinh xuất hiện ở châu Âu thế kỷ XX, trong bối cảnh
chiến tranh, khủng hoảng tinh thần và sự sụp đổ của các hệ giá trị truyền thống.
Những tư tưởng của Kierkegaard, Nietzsche,
Heidegger, Sartre, Camus đã ảnh hưởng sâu sắc đến giới trí thức Việt Nam thập niên 1950-1970, và Trịnh Công Sơn là một trong những người tiếp
nhận tinh tế nhất.
* Con người bị ném vào cuộc đời.
Hiện sinh cho rằng con người bị "ném vào đời" (Heidegger), không được chọn hoàn cảnh, nhưng phải tự tạo ý nghĩa cho sự tồn tại của mình. Điều này vang vọng trong nhiều ca khúc của Trịnh Công Sơn:
"Tôi nay ở trọ trần gian"
"Bao nhiêu năm làm kiếp con người"
"Một ngày kia đến bỗng nhiên tôi thấy".
Đó là tiếng nói của một con người ý thức sâu sắc về sự hữu hạn, sự phi lý và sự mong manh của đời sống.
* Tự do như một định mệnh.
Sartre cho rằng con người "bị kết án phải tự do": Phải lựa
chọn, phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình. Trong "Ta Quyết Phải Sống", tinh thần này hiện rõ:
"Nay ta quyết phải sống
Toàn nước chiến đấu
Ta bền vững một lòng với nhau".
Đây là sự lựa chọn của một dân tộc trước bóng tối lịch sử: Lựa chọn sống,
lựa chọn tái thiết, lựa chọn phẩm giá.
* Phi lý và nổi loạn.
Camus cho rằng con người phải nổi loạn để khẳng định
sự sống trước sự phi lý của lịch sử. Trịnh Công Sơn cũng nhìn thấy phi lý trong chiến tranh, nhưng phản ứng
của ông
không phải là bạo lực, mà là nổi loạn bằng tình thương:
"Hãy yêu nhau đi"
"Tôi ơi đừng tuyệt vọng"
"Ta quyết phải sống".
Đây là tinh thần nổi loạn của lòng nhân ái.
* Phật học: Vô thường, từ bi và giải thoát.
Nếu hiện sinh cho ông ngôn ngữ để diễn đạt nỗi đau và sự phi lý, thì Phật học cho ông con đường để vượt qua nỗi đau ấy.
Phật giáo
không chỉ là tôn giáo, mà là một triết lý sống, một phương pháp nhận thức về khổ đau, vô thường và giải thoát.
* Vô thường: Sự tàn phai của mọi hiện hữu.
Trong Phật học, vô thường là bản chất của vạn vật. Trịnh Công Sơn diễn đạt vô thường bằng những hình ảnh đầy thi ca:
"Một ngày kia đến bỗng nhiên tôi thấy"
"Hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi"
"Bao nhiêu năm làm kiếp con người".
Ông nhìn đời như một dòng chảy, nơi mọi hiện hữu đều
mong manh, tạm bợ. Điều này giúp ông tránh rơi vào bi quan hiện sinh, và mở ra một cái nhìn bao dung,
nhẹ nhàng.
* Từ bi: Tình thương như phương thuốc chữa lành.
Phật học đặt trọng tâm vào lòng từ bi - tình thương không
phân biệt. Đây là cốt lõi trong âm nhạc Trịnh Công Sơn:
- Thương người.
- Thương quê hương.
- Thương những phận người bị bỏ rơi.
- Thương cả kẻ thù.
Trong "Ta Quyết Phải Sống", lòng từ bi hiện rõ trong lời kêu gọi hòa giải:
"Đời ta ta lo xin xếp vũ khí
Bàn tay không tiến lên" Đây là tinh thần từ bi trong hành động: Dừng lại bạo lực để
cứu lấy sự sống.
* Giải thoát: Vượt qua khổ đau bằng tỉnh thức.
Phật học không phủ nhận khổ đau, mà dạy con người nhìn thẳng vào nó để vượt qua. Trịnh Công Sơn cũng vậy: Ông không né tránh nỗi đau của dân tộc, mà hát về nó để chữa lành nó.
"Ngày tháng đã đến phơi giòng máu mở lòng tối tăm".
là một hình ảnh mang tính tỉnh thức: Mở lòng để ánh sáng đi vào.
* Sự hòa quyện giữa hiện sinh và Phật học: Một nhân sinh quan Việt Nam.
Điều độc đáo ở Trịnh Công Sơn là ông không chọn một trong hai hệ tư tưởng,
mà hòa
quyện chúng thành một thế giới quan thống nhất.
"Hiện sinh cho ông câu hỏi.
* Phật học cho ông câu trả lời.
- Hiện sinh: Đời sống phi lý. Phật học: Đời sống vô thường.
- Hiện sinh: Con người cô đơn. Phật học: Con người trong tương quan.
- Hiện sinh: Tự do là gánh nặng. Phật học: Tự do là giải thoát.
- Hiện sinh: Nổi loạn để sống. Phật học:
Từ bi để sống.
Trong "Ta Quyết Phải Sống", sự hòa quyện này đạt đến độ chín:
- Ý chí hiện sinh: "Ta quyết
phải sống".
- Lòng từ bi Phật học: "xin xếp vũ khí".
- Tinh thần cộng đồng: "triệu người dân ta đứng lên".
- Khát vọng giải thoát: "dựng người Việt Nam đứng lên trên đất này tự do".
Đây là một bản tuyên ngôn của hiện sinh từ bi, một triết lý sống mang bản sắc Việt Nam.
* Tư tưởng âm nhạc: Từ thân phận cá nhân đến thân phận dân tộc.
Nhờ ảnh hưởng của hai hệ tư tưởng này, âm nhạc Trịnh Công Sơn không chỉ là tiếng nói của một cá nhân, mà là tiếng nói của:
- Một thế hệ.
- Một dân tộc.
- Một thời đại.
Ông không chỉ hỏi "tôi là ai?", mà hỏi "chúng ta là ai?", "dân tộc này sẽ đi về đâu?", "làm sao để sống trong nhân phẩm? ".
"Ta Quyết Phải Sống" là một trong những tác phẩm thể hiện rõ nhất tầm vóc tư tưởng ấy.
* Tổng luận: Trịnh Công Sơn - người nối hai bờ tư tưởng Đông-Tây.
Triết học hiện sinh cho ông ngôn ngữ để diễn đạt nỗi
đau.
Phật học cho ông con đường để vượt qua nỗi
đau.
Âm nhạc cho ông phương tiện để chia sẻ nỗi đau và chữa lành nó.
Nhờ sự hòa quyện ấy, Trịnh Công Sơn trở thành:
- Một nhạc sĩ.
- Một triết gia của đời sống.
- Một nhà nhân văn học.
- Một người đối thoại với lịch sử.
Và "Ta Quyết Phải Sống" là một minh chứng cho tầm vóc tư tưởng ấy: Một bản hùng ca của sự sống, một lời kêu gọi hòa giải, một triết lý nhân sinh mang
chiều sâu của cả Đông và Tây.
* Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire