Mối Liên Hệ Giữa Tư Tưởng Trịnh Công Sơn Và Truyền Thống Văn Hóa-Triết Học Việt Nam. * Huỳnh Tâm.

Khảo luận về truyền thống căn cốt tinh thần Việt trong thế giới quan và âm nhạc Trịnh Công Sơn.
Trong dòng chảy văn hóa Việt Nam, tư tưởng không bao giờ tồn tại như những hệ thống triết học thuần lý, mà luôn hòa quyện với đời sống, với lịch sử, với tâm thức cộng đồng. Truyền thống tư tưởng Việt Nam là sự giao thoa giữa Nho, Phật, Lão, giữa văn hóa dân gian và kinh nghiệm lịch sử của một dân tộc nhiều lần đứng trước bờ vực sinh tồn.
Trịnh Công Sơn, với tư cách một nhạc sĩ, triết gia, nhà nhân văn, không chỉ tiếp nhận tư tưởng phương Tây (hiện sinh), mà còn thấm đẫm căn cốt văn hóa Việt, từ đó tạo nên một thế giới quan độc đáo: Vừa hiện đại, vừa truyền thống; vừa cá nhân, vừa cộng đồng; vừa triết lý, vừa dân gian.
* Tinh thần Nho giáo: Nhân nghĩa, cộng đồng và trách nhiệm với đời.
Nho giáo là nền tảng đạo lý của xã hội Việt Nam trong hàng nghìn năm. Dù Trịnh Công Sơn không phải là người theo Nho giáo theo nghĩa tôn giáo, nhưng nhiều tư tưởng của ông mang dấu ấn sâu đậm của truyền thống này.
* Nhân nghĩa và lòng thương người.
Nho giáo đặt trọng tâm vào nhân, lòng thương người, và nghĩa, hành động đúng với đạo lý. Trong âm nhạc Trịnh Công Sơn, nhân nghĩa trở thành một nguyên tắc sống:
- Thương người trong chiến tranh. 
- Thương những phận đời bé nhỏ
- Thương cả kẻ thù vì họ cũng là nạn nhân của lịch sử. 
Trong "Ta Quyết Phải Sống", tinh thần nhân nghĩa thể hiện rõ:
"Đời ta ta lo xin xếp vũ khí 
Bàn tay không tiến lên". 
Đây là lời kêu gọi dừng lại bạo lực để giữ lấy nhân tính-một giá trị cốt lõi của Nho giáo.
* Tinh thần cộng đồng.
Nho giáo xem con người là một phần của cộng đồng, không thể tách rời khỏi gia đình, làng xóm, quốc gia. Trịnh Công Sơn cũng nhìn con người trong tương quan cộng đồng:
"Triệu người dân ta đứng lên quyết xây lại ngày mai."
Đây là tiếng nói của một người ý thức sâu sắc về trách nhiệm với dân tộc, một tinh thần rất Việt Nam.
* Phật giáo: Từ bi, hay Bác ái vô thường và sự giải thoát khỏi khổ đau.
Phật giáo là dòng chảy tinh thần lớn nhất trong văn hóa Việt Nam, thấm vào đời sống, ngôn ngữ, ca dao, tục ngữ. Trịnh Công Sơn tiếp nhận Phật học không như một tín đồ, mà như một triết gia của lòng từ bi.
* Từ bi như một nguyên tắc sống. 
Từ bi là cốt lõi của Phật giáo, và cũng là cốt lõi của âm nhạc Trịnh Công Sơn. Ông không chỉ hát về tình yêu đôi lứa, mà hát về tình thương đối với con người nói chung.
Trong "Ta Quyết Phải Sống", từ bi trở thành hành động:
"Quanh đây ta xóa vết thương tôi đòi còn ghi dấu". 
Đây là tinh thần chữa lành, không phải trả thù.
* Vô thường và cái nhìn nhẹ nhàng về đời sống. 
Phật giáo dạy rằng mọi sự đều vô thường. Trịnh Công Sơn diễn đạt vô thường bằng những hình ảnh thi ca:
"Hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi"
"Một ngày kia đến bỗng nhiên tôi thấy". 
Nhờ cái nhìn vô thường, ông tránh được bi quan hiện sinh, và mở ra một thái độ sống nhẹ nhàng, bao dung.
* Lão giáo: Tự nhiên, vô vi và sự hòa điệu với vũ trụ.
Lão giáo ảnh hưởng sâu sắc đến tâm thức Việt Nam qua lối sống thuận tự nhiên, giản dị, không tranh đoạt. Trong âm nhạc Trịnh Công Sơn, tinh thần Lão giáo hiện diện qua:
* Tính chất "vô vi". 
Vô vi không phải là không làm gì, mà là không cưỡng ép, không đi ngược lại bản chất của sự sống. Nhiều ca khúc của ông mang tinh thần này:
"Hãy yêu nhau đi".
"Sống trong đời sống cần có một tấm lòng".
Đó là những lời mời gọi sống thuận theo tự nhiên của lòng người.
* Sự hòa điệu với vũ trụ.
Lão giáo xem con người là một phần của vũ trụ. Trịnh Công Sơn cũng nhìn đời như một dòng chảy lớn, nơi con người chỉ là "hạt bụi", "cát bụi", "giọt nước". 
Nhờ đó, âm nhạc của ông mang tính thiền định, nhẹ nhàng, không bi lụy.
* Văn hóa dân gian: Tiếng nói của đất, của làng, của con người bình thường.
Bên cạnh Nho, Phật, Lão, văn hóa dân gian là nền tảng sâu xa nhất của tâm thức Việt Nam. Trịnh Công Sơn tiếp nhận văn hóa dân gian qua:
* Ngôn ngữ bình dị.
Dù mang tư tưởng triết học, ca từ của ông vẫn gần gũi, dễ hiểu, như lời nói của người dân quê:
"một cõi đi về"
"giọt lệ cho ngàn sau"
"đời gọi em biết bao lần".
* Tình yêu quê hương. 
Trong "Ta Quyết Phải Sống", quê hương hiện lên không phải như một khái niệm chính trị, mà như một không gian tinh thần:
"Trong đêm tối quê hương này" 
"Ta bước đi hoài sao chưa tới". 
Đây là nỗi đau của người Việt, nỗi đau của đất nước bị chia cắt, bị thương tổn.
* Tinh thần gắn kết
Văn hóa Việt Nam đề cao tinh thần "bầu ơi thương lấy bí cùng". Điều này vang vọng trong lời kêu gọi:
Ta bền vững một lòng với nhau. 
Đây là tiếng nói của truyền thống, không phải của ý thức hệ.
* Kinh nghiệm lịch sử Việt Nam: Chiến tranh, chia cắt và khát vọng hòa giải.
Không thể hiểu tư tưởng Trịnh Công Sơn nếu tách ông khỏi lịch sử Việt Nam thế kỷ XX, một thế kỷ của chiến tranh, chia cắt, mất mát. 
Từ kinh nghiệm lịch sử ấy, ông hình thành một triết lý sống:
- Không cực đoan, 
- Không thù hận
- Không bạo lực, 
- Không chia rẽ.
"Ta Quyết Phải Sống" là một trong những tác phẩm thể hiện rõ nhất khát vọng hòa giải:
Dựng lại Việt Nam sáng tươi trong yêu thương nhân loại 
Đây là tiếng nói của một người Việt muốn vượt lên trên mọi đổ vỡ để xây dựng tương lai.
* Tổng hợp: Một triết lý Việt Nam hiện đại.
Tư tưởng Trịnh Công Sơn là sự tổng hợp của
- Nhân nghĩa Nho giáo,
- Từ bi Phật giáo,
- Tự nhiên Lão giáo,
- Tâm thức dân gian, 
- Hiện sinh phương Tây, 
- Kinh nghiệm lịch sử Việt Nam. 
Nhờ sự tổng hợp này, ông tạo ra một triết lý sống mang bản sắc Việt Nam:
- Yêu người
- Yêu sự sống, 
- Yêu tự do, 
- yêu hòa bình, 
- Yêu quê hương. 
Đó là triết lý của một dân tộc đã trải qua nhiều đau thương nhưng vẫn giữ được lòng nhân ái.
* Tổng luận: Trịnh Công Sơn người tiếp nối và làm mới truyền thống Việt Nam.
Trịnh Công Sơn không chỉ là người tiếp nhận truyền thống, mà là người làm mới truyền thống, đưa truyền thống vào đối thoại với hiện đại, đưa văn hóa Việt Nam vào dòng chảy tư tưởng nhân loại.
Trong "Ta Quyết Phải Sống", ông không chỉ nói về sự sống của cá nhân, mà nói về "sự sống của dân tộc", sự sống của một nền văn hóa muốn bước ra khỏi bóng tối để đi vào ánh sáng.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: