* Hội họa trước ngưỡng cửa của một thời đại khác.
Chưa bao giờ trong lịch sử, hội họa lại đứng trước nhiều thách thức như thế kỷ
XXI. Sự bùng nổ của công nghệ số, sự thống
trị của kinh tế thị trường, sự phân mảnh của đời sống tinh thần và sự thay đổi
trong hành vi thưởng thức nghệ thuật đã khiến hội họa không còn giữ vị trí trung tâm như thời Phục Hưng hay thời hiện đại đầu thế kỷ XX. Tuy nhiên, sự thay đổi ấy
không phải là dấu hiệu của sự suy tàn, mà là lời mời gọi hội họa bước vào một giai đoạn tái định nghĩa.
Điều quan trọng nhất lúc này không phải là hội họa sẽ đi về đâu, mà là:
Hội họa sẽ đứng
trên điểm tựa nào để tiếp tục tồn tại như một hình thái nhận thức và một giá trị nhân văn?
Câu hỏi ấy chính là động lực để chúng ta khảo sát lại bản chất của
hội họa, vai trò của nghệ sĩ, và mối quan hệ giữa
nghệ thuật và đời sống trong thời đại mới.
* Hội họa như một hình thái nhận thức: Truyền thống triết học và sự tiếp nối.
Từ thời cổ đại, nghệ thuật đã được xem như một
phương thức nhận thức đặc biệt. Plato xem nghệ thuật là "cái bóng của cái bóng", nhưng chính sự nghi ngờ ấy lại mở ra câu hỏi về bản chất của hình ảnh. Đến Kant,
nghệ thuật trở thành một hình
thức phán đoán thẩm mỹ, nơi con
người nhận ra tự do của trí tưởng tượng. Hegel xem nghệ thuật là một trong ba hình thái tinh thần tuyệt đối, ngang hàng với tôn
giáo và triết học.
Merleau-Ponty, trong thế kỷ XX, đưa hội họa trở lại với thân thể và tri giác, xem bức tranh như một "cách thế của thế giới tự biểu hiện".
Những dòng tư tưởng ấy cho thấy
một điều:
Hội họa không chỉ là hình ảnh; nó là một cấu trúc tư tưởng bằng thị
giác.
Khi xã hội hiện đại vận
hành theo logic kinh tế, hội họa càng phải khẳng định
vai trò nhận thức độc lập của mình. Người nghệ sĩ không chỉ tạo ra cái đẹp, mà còn tạo ra những không gian suy tưởng, nơi con người tìm lại chiều sâu mà đời sống vật chất
không thể cung cấp.
* Sự đứt gãy giữa nghệ thuật
và công chúng: Một hiện tượng của thời đại.
Trong nhiều thập niên gần đây, mối quan hệ giữa
nghệ thuật và công chúng đã thay đổi đáng
kể. Công chúng ngày nay bị bao vây bởi hình ảnh: quảng cáo, mạng xã hội, truyền thông, trò chơi điện tử. Hình ảnh trở nên dư thừa, nhưng sự cảm
thụ lại trở nên nghèo nàn. Hội họa, vốn đòi hỏi sự dừng lại,
sự lắng nghe, sự chiêm nghiệm, trở nên xa lạ với một xã hội quen với tốc
độ và sự tiêu
thụ tức thời.
Tuy nhiên, sự xa lạ này không phải là thất bại của hội họa. Nó chỉ cho thấy rằng:
Hội họa cần một điểm tựa mới để nối lại sợi dây với đời sống.
Điểm tựa ấy không phải là sự chiều chuộng
thị hiếu, mà là khả năng chạm đến những tầng sâu của cảm xúc và tư tưởng nơi con người vẫn còn mong muốn được soi sáng.
* Khái
niệm "điểm tựa mới":
Một hệ giá trị, một phương pháp, một thái độ.
Điểm tựa mới của hội họa không phải là một phong trào nghệ thuật, cũng
không phải là một kỹ thuật. Nó là một hệ giá trị mới, một
phương pháp mới, và một thái độ mới của người
nghệ sĩ.
* Điểm tựa tư tưởng.
Hội họa cần trở lại với bản chất triết học của
nó: Khả năng đặt câu hỏi về sự tồn tại, khả năng soi chiếu những vùng tối của tâm thức, khả năng mở
ra những không gian suy tưởng mà đời sống thực dụng
không thể chạm tới.
* Điểm tựa phương pháp.
Người nghệ sĩ cần
mở rộng ngôn ngữ thị giác, không phải bằng sự phô diễn kỹ thuật, mà bằng sự tinh lọc.
Một đường nét có thể trở thành một triết lý. Một gam màu có thể trở thành một trạng thái hiện sinh. Một bố
cục có thể trở thành một cấu trúc tư tưởng.
* Điểm tựa nhân văn.
Hội họa chỉ có thể tồn tại khi
nó chạm đến con người. Không phải bằng sự dễ
dãi, mà bằng sự chân thực. Người nghệ
sĩ cần giữ lại sự chân thành trong trải nghiệm cá nhân, bởi chính sự chân thành ấy là cầu nối mạnh nhất
với công chúng.
* Ngôn
ngữ thị giác phổ quát: Con đường nối lại sợi
dây với công chúng.
Ngôn ngữ thị giác phổ quát không phải là sự đơn giản hóa, mà là khả năng chạm đến những cảm xúc nguyên
sơ nhất của con người. Những
nghệ sĩ như Rothko, Chagall, Zao Wou-Ki hay Paul Klee đã chứng minh rằng
một tác phẩm có thể vượt qua mọi biên giới văn hóa nếu nó chạm đến tầng sâu của cảm xúc.
Để mở rộng ngôn ngữ thị giác phổ quát, nghệ sĩ có thể:
- Sử dụng biểu tượng như một cấu trúc tư tưởng.
- Tiết chế màu sắc để nhấn mạnh
cảm xúc.
- Kết hợp truyền
thống và đương đại để tạo ra chiều sâu văn hóa.
- Tìm kiếm sự giản lược
như một hình thức thiền định.
- Tạo ra những khoảng trống để người xem tự
diễn giải.
Ngôn
ngữ phổ quát không phải là thứ được tạo ra bằng lý trí, mà bằng sự tinh tế của cảm xúc và sự trung thực của trải nghiệm.
* Nghệ sĩ và thị trường: Một
thực tế không thể phủ nhận.
Không
phải mọi nghệ sĩ đều bị
xã hội ruồng rẫy. Nhiều người vẫn sống tốt nhờ thị trường nghệ
thuật mới. Nhưng số đó không dễ dàng
nổi lên. Thị trường chỉ
chọn một số ít, và sự chọn lựa ấy không phải lúc nào cũng dựa trên giá trị nghệ thuật.
Điều này càng chứng minh rằng
hội họa không thể đặt điểm tựa vào thương mại. Thị trường có thể nâng
đỡ một số nghệ sĩ,
nhưng không thể nâng
đỡ nghệ thuật như một
giá trị tinh thần. Điểm tựa mới của hội họa phải nằm ở nơi khác: ở chiều sâu tư tưởng, ở sự kiên định của nghệ
sĩ, ở niềm tin rằng nghệ thuật vẫn còn
khả năng soi sáng đời sống.
* Tổng luận: Hội họa và hành trình tìm lại chính mình.
Hội họa không mất đi. Nó chỉ đang tìm lại chính mình trong một thời đại đầy biến động. Điểm tựa mới của hội họa không nằm ngoài xã hội, mà nằm trong nội tâm nghệ sĩ. Khi nghệ
sĩ giữ được sự trung thực, sự dũng cảm và sự tinh tế, hội
họa sẽ tiếp tục tồn tại như một tiếng nói nhân văn, một không gian suy tưởng, một ánh sáng nhỏ nhưng bền bỉ trong hành trình của nhân loại.
Hội họa không cần phải chạy
theo đời sống. Nó chỉ cần soi sáng đời sống. Và khi nó làm được điều ấy, công chúng sẽ tìm đến nó
như tìm đến một nơi trú ẩn của tâm hồn.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire