CHUYÊN KHẢO THEO YẾU TỐ SÁNG TẠO HỘI HỌA. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Phân tích triết mỹ phương Tây toàn diện, nâng cao, liên ngành và hậu hiện đại.
* BỐ CỤC.
- Bố cục như “bản đồ của tư duy”.
Bố cục là cách tư duy tổ chức thế giới.

Nó là “ngữ pháp” của hình ảnh, tương tự như cú pháp trong ngôn ngữ.

  • Bố cục cân bằng, tư duy cổ điển.
  • Bố cục tuyến tính, tư duy khoa học.
  • Bố cục phân mảnh, tư duy hiện đại.
  • Bố cục phi trung tâm, tư duy hậu hiện đại.
  • Bố cục mạng lưới, tư duy kỹ thuật số.
- Bố cục như “cấu trúc quyền lực”.
Theo Foucault, mọi cấu trúc đều là diễn ngôn quyền lực.

Bố cục quyết định:

  • ai được nhìn.
  • ai bị che giấu.
  • ai ở trung tâm.
  • ai bị đẩy ra ngoại biên.
Bố cục là chính trị của hình ảnh.
- Bố cục như “cơ chế nhận thức”.

Tâm lý học Gestalt cho thấy:

  • mắt tìm kiếm trật tự.
  • não hoàn thiện hình dạng.
  • sự chú ý bị điều khiển bởi bố cục.
Bố cục là khoa học của sự chú ý.
- Bố cục như “nhịp thời gian”
Bố cục không chỉ là không gian.

Nó là nhịp thời gian thị giác:

  • dồn nén, căng thẳng.
  • mở, thư thái.
  • phân mảnh, đứt đoạn.
  • lặp lại, ám ảnh.

- Bố cục trong nghệ thuật đương đại.

  • Bố cục phi cấu trúc (post-composition).
  • Bố cục dữ liệu (data composition).
  • Bố cục thuật toán (algorithmic composition).
* ĐƯỜNG NÉT.
- Đường nét như “dấu vết của thân thể”.
Đường nét là sự xuất hiện của thân thể trong hình ảnh.

Nó là dấu vết của:

  • chuyển động.
  • hơi thở.
  • nhịp tim.
  • trạng thái tinh thần.
- Đường nét như “ký hiệu của vô thức”.
Freud: nét vẽ mang dấu vết của vô thức.
Lacan: đường nét là “vết cắt” của ham muốn.
Đường nét là ngôn ngữ của vô thức.
- Đường nét như “âm nhạc thị giác”

Kandinsky: đường nét có âm thanh nội tại.

  • đường thẳng, âm mạnh.
  • đường cong, âm mềm.
  • đường gãy, âm căng.
  • đường xoáy, âm hỗn loạn.

- Đường nét trong nghệ thuật đương đại.

  • Nét như hành động (action painting).
  • Nét như dữ liệu (digital strokes).
  • Nét như mã (code-based lines).
* MÀU SẮC.
- Màu sắc như “cách ánh sáng tồn tại”.
Màu sắc là cách ánh sáng trở thành hình ảnh.
Không có ánh sáng, không có màu.
- Màu sắc như “hiện tượng của ý thức”.
Merleau-Ponty: màu sắc không nằm trong vật thể.
Màu sắc nằm trong cách thế giới xuất hiện trong ý thức.
- Màu sắc như “ngôn ngữ biểu tượng”.
Mỗi nền văn hóa có một hệ thống màu sắc riêng.

Phương Tây:

  • trắng, tinh khiết.
  • đen, cái chết.
  • đỏ, đam mê.
  • xanh, thiêng liêng.

- Màu sắc như “khoa học của ánh sáng”.

  • Newton: Bước sóng.
  • Goethe: Trải nghiệm.
  • Itten: Hòa sắc.
  • Chevreul: tương phản đồng thời.

- Màu sắc như “triết học của cảm xúc”.

  • Rothko: Mmàu như không gian thiền.
  • Matisse: Màu như niềm vui.
  • Kandinsky: Màu như âm nhạc.

- Màu sắc trong nghệ thuật đương đại.

  • Màu LED.
  • Màu kỹ thuật số.
  • Màu dữ liệu.
  • Màu AI.
* ÁNH SÁNG.
- Ánh sáng như “điều kiện của sự hiển lộ”.
Heidegger: ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất hiện.
Không có ánh sáng, không có hình ảnh.
- Ánh sáng như “triết học của tồn tại”.

Ánh sáng là:

  • sự phơi bày.
  • sự khai mở.
  • sự xuất hiện.
- Ánh sáng như “ký hiệu của chân lý”.

Trong truyền thống phương Tây:

  • sáng, chân lý.
  • tối, vô minh.
- Ánh sáng như “tâm lý học thị giác”.

Ánh sáng ảnh hưởng đến:

  • cảm xúc.
  • nhịp điệu.
  • sự chú ý.
  • cảm giác an toàn.

- Ánh sáng trong nghệ thuật đương đại.

  • Turrell: Ánh sáng thuần túy.
  • Olafur Eliasson: ánh sáng như môi trường.
  • Dan Flavin: Ánh sáng công nghiệp.
* KHÔNG GIAN.
- Không gian như “bản thể học của cái nhìn”
Không gian là cách thế giới được cấu trúc.
Không gian không phải là trống rỗng.
Không gian là trường của sự xuất hiện.
- Không gian như “hiện tượng học của trải nghiệm”.

Không gian là:

  • cảm giác.
  • chuyển động.
  • khoảng cách.
  • sự hiện diện.

- Không gian như “ký hiệu của quyền lực”.

  • cao, thiêng liêng.
  • thấp, trần tục.
  • gần, thân mật.
  • xa, xa cách.

- Không gian trong nghệ thuật đương đại.

  • Không gian nhập vai (immersive space).
  • Không gian ảo (virtual space).
  • Không gian dữ liệu (data space).
  • Không gian AI (algorithmic space).
* SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH.
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập.

Chúng tạo thành một hệ sinh thái tư duy:

  • Bố cục, tổ chức không gian.
  • Đường nét, tổ chức chuyển động.
  • Màu sắc, tổ chức cảm xúc.
  • Ánh sáng, tổ chức sự hiển lộ.
  • Không gian, tổ chức cái nhìn.
Hội họa là một cấu trúc sống, nơi mọi yếu tố tương tác như một sinh thể.
* TỔNG KẾT TRIẾT HỌC CỦA TẠO HÌNH.
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.

Chúng là triết học của hình ảnh.

  • Bố cục, triết học của trật tự.
  • Đường nét, triết học của thân thể.
  • Màu sắc, triết học của cảm xúc.
  • Ánh sáng, triết học của tồn tại.
  • Không gian, triết học của thế giới.
Hội họa là tư duy thị giác, là triết học bằng hình ảnh, là cách thế giới tự hiển lộ qua cái nhìn của con người.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: