Lịch Sử Những "Điểm Tựa" Của Hội Họa,
Các Khủng Hoảng Thẩm Mỹ Và Sự Biến Đổi Của
Cái Đẹp Trong Thời Đại Mới.
* Lịch sử các "điểm tựa" của
hội họa qua những thời kỳ lớn.
Hội họa, trong suốt lịch sử nhân loại, chưa bao
giờ đứng yên. Nó luôn chuyển động, luôn tìm kiếm một điểm tựa
mới để tồn tại và phát triển. Mỗi thời kỳ đều có một hệ giá trị riêng, một nền tảng tư
tưởng riêng, và một quan niệm riêng về cái đẹp. Khi điểm tựa
cũ không còn phù hợp, hội họa buộc phải chuyển mình.
* Thời cổ đại: Điểm
tựa của trật tự và biểu tượng.
Trong các nền văn minh Ai
Cập, Hy Lạp, La Mã, hội họa dựa trên trật tự vũ trụ và biểu tượng tôn giáo. Hình ảnh không nhằm mô tả hiện thực mà nhằm duy trì sự hài hòa giữa con người và thần linh. Điểm
tựa của hội họa lúc này là "tính thiêng", là niềm tin rằng hình ảnh có khả năng kết nối
con người với thế giới siêu hình.
* Trung cổ: Điểm tựa của
đức tin.
Hội họa trung cổ châu Âu đặt toàn bộ trọng tâm vào tôn giáo. Hình ảnh là phương tiện truyền đạt giáo lý. Cái đẹp gắn liền với sự thánh thiện. Điểm tựa của hội họa lúc này là niềm tin tuyệt đối, nơi nghệ sĩ không
phải là cá nhân sáng tạo mà là người phục vụ chân lý thiêng liêng.
* Phục Hưng: Điểm
tựa của con người.
Thời Phục Hưng đánh dấu một bước
ngoặt: con người trở thành trung
tâm của vũ trụ. Hội họa tìm lại hình thể, ánh sáng, không gian, và sự sống động của thế giới. Điểm tựa của hội họa lúc này là con người, với trí tuệ, cảm xúc và thân thể của họ.
* Cận đại và hiện đại: Điểm tựa
của cái tôi.
Từ thế kỷ XIX đến
XX, hội họa chuyển từ mô tả thế giới sang khám phá nội tâm. Ấn tượng, biểu
hiện, lập thể, siêu thực, trừu tượng - tất cả đều là những nỗ lực tìm kiếm một ngôn ngữ mới cho cái tôi cá nhân. Điểm tựa của hội họa lúc này là tự do sáng tạo, là sự giải phóng khỏi mọi quy tắc.
* Hậu hiện đại và đương đại: Điểm tựa bị
phân mảnh.
Từ cuối thế kỷ XX, hội họa không còn một điểm tựa
chung. Mọi giá trị đều bị đặt lại. Mọi phong cách đều có thể tồn tại song
song. Điểm tựa của hội họa lúc này là sự phân mảnh, là khả năng tự định
nghĩa của mỗi nghệ sĩ.
Chính
sự phân mảnh này dẫn đến những
cuộc khủng hoảng thẩm mỹ mà chúng ta
sẽ khảo sát tiếp theo.
* Những cuộc khủng hoảng thẩm mỹ trong nghệ thuật.
Lịch sử nghệ thuật là lịch sử của những
cuộc khủng hoảng. Mỗi khi một hệ giá trị cũ sụp đổ, nghệ thuật phải tìm cách tái định nghĩa chính mình. Khủng hoảng không phải là dấu hiệu của
suy tàn, mà là động lực của sáng tạo.
* Khủng hoảng của cái đẹp cổ điển.
Khi chủ nghĩa ấn tượng xuất hiện, cái đẹp cổ điển – dựa
trên hình thể hoàn hảo, bố cục cân đối, ánh sáng lý tưởng bị phá vỡ. Monet, Renoir, Degas đã đặt câu hỏi: cái đẹp có nhất thiết phải
hoàn hảo không? Hay nó
có thể là khoảnh khắc thoáng qua, ánh sáng thay đổi, cảm xúc chủ quan?
* Khủng hoảng của hình thể.
Khi Picasso và Braque khai sinh lập thể, hình thể bị phân mảnh. Thế giới
không còn là một tổng thể thống nhất, mà là vô số góc nhìn chồng lên nhau. Đây là cuộc khủng hoảng của tính toàn vẹn, mở đường cho sự trừu tượng.
* Khủng hoảng của hiện thực.
Khi Kandinsky, Malevich, Mondrian đi vào trừu tượng, hội
họa từ bỏ hoàn toàn hiện thực. Câu hỏi đặt ra: nếu
hội họa không mô tả thế giới, nó còn là gì? Câu trả lời: hội họa là tư tưởng bằng hình ảnh, là cấu trúc tinh thần.
* Khủng hoảng của chính nghệ thuật.
Hậu hiện đại đặt câu hỏi: nghệ thuật
có còn ý nghĩa không? Khi mọi thứ đều có thể trở thành nghệ thuật, nghệ
thuật có còn giá trị? Đây
là cuộc khủng hoảng của ý nghĩa, dẫn đến sự phân mảnh của thời
đương đại.
Những cuộc khủng hoảng này không phá hủy hội họa, mà mở ra những khả năng mới. Và chính từ những khủng
hoảng ấy, cái đẹp cũng biến đổi.
* Sự biến đổi của cái đẹp trong thời
đại mới.
Cái đẹp không phải là một giá trị bất biến. Nó thay đổi theo thời đại,
theo xã hội, theo tâm thức con người.
* Cái đẹp không còn là sự hoàn hảo.
Trong thời đại mới, cái đẹp không còn gắn với sự cân đối, hài hòa hay lý tưởng. Cái đẹp có thể là sự dang dở, sự thô ráp, sự bất toàn. Cái đẹp không còn là chuẩn mực, mà là trải nghiệm.
* Cái đẹp trở thành một trạng thái tinh thần.
Cái đẹp không còn nằm trong đối
tượng, mà nằm trong cảm xúc của người nhìn. Một bức tranh
trừu tượng có thể đẹp không phải vì hình ảnh, mà vì nó gợi lên một trạng thái nội tâm.
* Cái đẹp trở thành sự chân thực.
Trong một thế giới đầy giả tạo, cái đẹp mới chính là sự chân thực. Một đường
nét run rẩy, một mảng màu không hoàn hảo, một bố cục không cân đối, tất cả đều có thể đẹp nếu chúng chân thật.
* Cái đẹp trở thành sự mở.
Cái đẹp không còn đóng kín trong một hệ giá trị. Nó mở ra cho mọi diễn giải. Mỗi người có thể tìm thấy cái đẹp theo cách riêng của mình.
* Tổng luận: Hội họa trong hành trình tìm kiếm cái đẹp mới.
Lịch sử hội họa là lịch sử của những
điểm tựa thay đổi. Mỗi thời kỳ đều có một hệ giá trị riêng, và mỗi cuộc khủng
hoảng đều mở ra một chân trời mới. Trong thời đại đương đại, khi mọi giá trị đều bị phân mảnh, hội họa
không còn một điểm tựa chung. Nhưng chính sự phân mảnh ấy lại mở
ra một tự do mới: Tự do tìm kiếm cái đẹp theo cách riêng của mỗi nghệ sĩ.
Cái đẹp mới không phải là sự hoàn hảo, mà là sự chân thực. Không phải là sự cân đối, mà là sự rung động.
Không phải là sự cố định, mà là sự mở. Và chính trong hành trình tìm kiếm cái đẹp mới ấy, hội họa tiếp tục tồn tại như một
tiếng nói nhân văn, một không gian suy tưởng, một ánh sáng bền bỉ trong đời sống tinh thần của con người.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire