- Hội họa như một hình thức tư duy.
Hội họa không chỉ là hành vi tạo hình mà là một
cách con người suy nghĩ về thế giới. Mỗi đường nét là một mệnh đề. Mỗi sắc độ
là một luận điểm. Mỗi bố cục là một cấu trúc tư duy. Khi khảo sát hội họa, ta
đang khảo sát cách con người kiến tạo thế giới bằng hình ảnh.
Hình ảnh không chỉ là cái được nhìn mà là cái được
hiểu. Nó không chỉ phản ánh thế giới mà còn tạo ra thế giới. Trong nhiều nền
văn minh, hình ảnh có quyền năng thiêng liêng: Nó có thể triệu gọi, có thể bảo
hộ, có thể truyền đạt những điều vượt khỏi ngôn từ.
- Hội họa như một hệ thống ký hiệu.
Mỗi nền văn hóa đều có một hệ thống ký hiệu riêng.
Hội họa phương Đông dùng nét, mực, khoảng trống.
Hội họa phương Tây dùng ánh sáng, hình thể, phối
cảnh. Mỗi hệ thống ký hiệu là một cách nhìn thế giới, một cách diễn đạt bản
thể.
- Hội họa như một lịch sử của cái nhìn.
Cái nhìn không phải là tự nhiên. Nó được hình thành
bởi văn hóa, lịch sử, triết học. Hội họa, vì thế, là lịch sử của cái nhìn. Khi
nhìn vào một bức tranh cổ, ta không chỉ thấy hình ảnh mà thấy cả cách con người
thời đó nhìn thế giới.
- Hội họa như một bản đồ
tư tưởng.
Mỗi thời đại đều có những câu hỏi riêng: Thế giới
là gì, con người là gì, cái đẹp là gì. Hội họa trả lời những câu hỏi ấy bằng
hình ảnh. Vì thế, hội họa là một bản đồ tư tưởng, ghi lại những biến động của
nhận thức nhân loại.
* Bản Thể Của Hình Ảnh Và
Sự Hình Thành Cái Nhìn.
Hình ảnh không chỉ là cái được nhìn thấy. Nó là một
thực thể triết học, một cấu trúc của nhận thức, một phương thức tồn tại. Khi
con người tạo ra hình ảnh, họ không chỉ ghi lại thế giới mà còn kiến tạo thế giới.
Vì thế, để hiểu hội họa, ta phải hiểu bản thể của hình ảnh và cách cái nhìn
được hình thành trong lịch sử nhân loại.
* Hình Ảnh Như Một Bản Thể
Triết Học.
Từ thời cổ đại, nhiều nền văn minh xem hình ảnh như
sự phản chiếu của thực tại. Nhưng triết học hiện đại cho thấy hình ảnh không
chỉ phản ánh mà còn tái cấu trúc
thế giới.
Hình ảnh là một thực tại thứ hai, có đời sống
riêng, có quy luật riêng.
- Hình ảnh như một hình
thức tồn tại.
Một bức tranh không chỉ là vật thể. Nó là một hiện hữu, một dạng tồn tại của tư
tưởng.
Hình ảnh có thể tồn tại độc lập với người tạo ra
nó, vượt khỏi thời gian, vượt khỏi ngôn ngữ.
Nó có thể trở thành ký ức tập thể, trở thành biểu
tượng, trở thành huyền thoại.
- Hình ảnh và quyền năng
của sự hiện diện.
Trong nhiều nền văn hóa cổ, hình ảnh có quyền năng
thiêng liêng.
Một bức tượng không chỉ mô phỏng thần linh mà là thần linh.
Một bức tranh không chỉ mô tả tổ tiên mà chứa linh hồn tổ tiên.
Hình ảnh, vì thế, không chỉ là hình thức mà là bản
thể.
* Cái Nhìn Như Một Cấu
Trúc Văn Hóa.
- Cái nhìn không phải là
tự nhiên.
Ta thường nghĩ rằng ta nhìn thế giới bằng đôi mắt
tự nhiên. Nhưng thực ra, cái nhìn được định hình bởi văn hóa, lịch sử, tôn
giáo, triết học.
Người phương Đông nhìn thế giới bằng trực giác và
khí vận.
Người phương Tây nhìn thế giới bằng lý tính và cấu trúc.
Cái nhìn, vì thế, là một sản phẩm của văn minh.
- Cái nhìn và quyền lực.
Michel Foucault từng nói: Nhìn là một hành vi quyền
lực.
Ai nhìn, ai bị nhìn, ai được phép nhìn-tất cả
đều là vấn đề của quyền lực.
Hội họa, vì thế, không chỉ là nghệ thuật của hình
ảnh mà còn là nghệ thuật của cái nhìn.
- Cái nhìn và sự kiến tạo
bản ngã.
Khi ta nhìn thế giới, ta đồng thời nhìn chính mình.
Cái nhìn là một tấm gương phản chiếu bản ngã.
Hội họa, vì thế, là hành trình tự nhận thức: Mỗi
bức tranh là một cách con người định nghĩa mình trong thế giới.
* Hình Ảnh Và Ngôn Ngữ:
Hai Hệ Thống Tư Duy Khác Biệt.
- Hình ảnh không phải là
ngôn từ.
Ngôn ngữ là tuyến tính, còn hình ảnh là đồng thời.
Ngôn ngữ diễn đạt bằng khái niệm, còn hình ảnh diễn đạt bằng trực giác.
Hình ảnh có thể chứa những điều mà ngôn từ không
thể nói.
- Hình ảnh như một hệ
thống ký hiệu.
Mỗi nền văn hóa có một hệ thống ký hiệu riêng.
Trong hội họa Đông Á, nét mực là linh hồn của hình
ảnh.
Trong hội họa phương Tây, ánh sáng là bản thể của hình ảnh.
Ký hiệu không chỉ là phương tiện mà là cấu trúc của tư duy.
- Hình ảnh và sự đa nghĩa.
Một câu nói có thể có một nghĩa.
Nhưng một hình ảnh có thể có vô số nghĩa.
Hình ảnh mở ra không gian diễn giải, nơi người xem
trở thành đồng tác giả của tác phẩm.
* Hình Ảnh Như Một Lịch Sử
Của Nhận Thức.
- Từ hình ảnh thiêng đến hình ảnh thế tục.
Trong thời cổ đại, hình ảnh gắn liền với tôn giáo.
Trong thời Phục Hưng, hình ảnh gắn liền với con
người.
Trong thời hiện đại, hình ảnh gắn liền với tư duy.
Trong thời đương đại, hình ảnh gắn liền với ngữ
cảnh.
- Sự tiến hóa của cái nhìn.
Cái nhìn của nhân loại thay đổi theo thời gian.
Từ cái nhìn tôn giáo đến cái nhìn khoa học.
Từ cái nhìn lý tính đến cái nhìn phân mảnh.
Hội họa ghi lại toàn bộ tiến trình ấy.
- Hình ảnh trong thời đại kỹ thuật số.
Ngày nay, hình ảnh không còn là vật thể mà là dữ
liệu.
Không còn là bề mặt mà là thuật toán.
Không còn là tác phẩm mà là dòng chảy vô tận.
Điều này đặt ra những câu hỏi mới về bản thể của
hình ảnh và tương lai của hội họa.
- Tổng luận.
Hình ảnh không chỉ là cái được nhìn mà là cái được
hiểu.
Cái nhìn không chỉ là hành vi thị giác mà là hành vi triết học.
Hội họa, vì thế, là một hệ thống tư duy, một bản thể triết học, một lịch sử của
nhận thức.
Đặt nền móng cho toàn bộ lý luận hội
họa: Muốn hiểu hội họa, ta phải hiểu hình ảnh và cái nhìn. Từ đây, những
chương tiếp theo sẽ đi sâu vào từng hệ hình thẩm mỹ, từng thời đại tư duy, từng
vấn đề triết học của hội họa.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.
Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire