Hội họa không chỉ là nghệ thuật của hình ảnh mà còn
là nghệ thuật của tư tưởng. Mỗi thời đại, mỗi nền văn minh đều kiến tạo cho
mình một hệ luận điểm riêng về hội họa, phản ánh cách họ hiểu thế giới và hiểu
chính mình.
Từ thời cổ đại, hội họa được xem như một phương
tiện mô phỏng. Nhưng khi nhân loại bước vào thời kỳ hiện đại, hội họa trở thành
một phương thức biểu đạt, rồi một cấu trúc tư duy, và cuối cùng là một hình
thức ý niệm. Sự chuyển dịch này không chỉ là sự thay đổi của kỹ thuật mà là sự
thay đổi của triết học.
Hội họa, vì thế, là một bản đồ tư tưởng. Nó ghi lại
những biến động của nhận thức, của cảm xúc, của lịch sử. Khi khảo sát những
luận điểm của hội họa, ta đang khảo sát chính tiến trình tiến hóa của tâm thức
con người.
* Hội Họa Như Sự Mô Phỏng,
Biểu Đạt, Cấu Trúc Và Ý Niệm.
- Hội họa như sự mô phỏng.
Trong thời cổ đại và trung đại, hội họa được xem
như chiếc gương phản chiếu thế giới. Sự trung thực của hình ảnh là thước đo của
tài năng. Phối cảnh, giải phẫu, ánh sáng - tất cả
đều nhằm phục vụ cho mục tiêu tái hiện.
- Hội họa như sự biểu đạt.
Khi con người nhận ra rằng thế giới không chỉ là
cái được nhìn mà còn là cái được cảm, hội họa chuyển sang biểu đạt nội tâm. Màu
sắc trở thành cảm xúc, hình khối trở thành tâm trạng. Hội họa không còn mô
phỏng mà trở thành tiếng nói của linh hồn.
- Hội họa như cấu trúc.
Cézanne, Picasso, Braque đã phá vỡ hình thể để tìm
ra cấu trúc của thế giới. Họ không vẽ cái được nhìn mà vẽ cái được hiểu. Hội
họa trở thành một hệ thống hình học, một cấu trúc tư duy.
- Hội họa như ý niệm.
Duchamp đặt câu hỏi: Điều gì làm nên một tác phẩm
nghệ thuật. Từ đó, hội họa vượt khỏi bề mặt toan, trở thành một luận đề triết
học. Ý niệm quan trọng hơn hình thức. Tác phẩm không còn nằm ở vật chất mà nằm
ở tư tưởng.
* Hội Họa Đông Tây: Hai Hệ
Hình Thẩm Mỹ Khác Biệt.
- Hội họa phương Đông.
Phương Đông xem thiên nhiên như một dòng chảy vô
tận. Bút pháp thủy mặc không nhằm mô phỏng mà nhằm nắm bắt khí vận. Không gian
trong tranh là không gian của tâm thức, nơi khoảng trống có giá trị ngang với
hình tướng.
Hội họa Đông Á không tìm kiếm ánh sáng mà tìm kiếm
tinh thần. Không tìm kiếm hình thể mà tìm kiếm khí vận. Không tìm kiếm sự hoàn
chỉnh mà tìm kiếm sự hài hòa.
- Hội họa phương Tây.
Phương Tây, từ Hy Lạp cổ đại đến hiện đại, luôn
truy cầu hình thể, ánh sáng và cấu trúc. Không gian được xây dựng bằng phối
cảnh, bằng lý tính. Hội họa phương Tây là hành trình khám phá vật chất và hình
khối.
- Giao thoa Đông Tây.
Từ thế kỷ 20, sự giao thoa trở thành một dòng chảy
mạnh mẽ. Phương Đông tiếp thu lập thể, biểu hiện, trừu tượng. Phương Tây học từ
tinh thần thiền, từ tính tối giản và tính khí vận của phương Đông. Sự giao thoa
này tạo ra những hình thức hội họa mới, vượt khỏi mọi ranh giới truyền thống.
* Tư Duy Hiện Đại Và Đương
Đại Trong Hội Họa.
- Tư duy hiện đại.
Hiện đại là sự giải cấu trúc. Nó phá vỡ hình thể,
phá vỡ phối cảnh, phá vỡ quy tắc.
Hiện đại đặt trọng tâm vào cái nhìn chủ quan, vào
sự phân mảnh của thế giới.
Hội họa hiện đại là hành trình tìm kiếm bản chất
của hình ảnh.
- Tư duy đương đại.
Đương đại không còn quan tâm đến hình thức mà quan
tâm đến ngữ cảnh.
Một tác phẩm đương đại có thể là một bức tranh, một
ý niệm, một hành động, một không gian.
Đương đại đặt nghệ thuật vào đời sống, vào chính
trị, vào xã hội, vào thân phận con người.
Hội họa đương đại không còn là bề mặt mà là trải
nghiệm. Không còn là hình ảnh mà là tư duy.
* Tầm Quan Trọng Triết Học.
- Nhiều nền
hội họa cổ xem sự không hoàn chỉnh là một phẩm chất thẩm mỹ.
Một nét bỏ dở có thể chứa nhiều năng lượng hơn một
hình vẽ hoàn tất.
- Thời gian trong hội họa.
Hội họa không chỉ ghi lại một khoảnh khắc mà còn có
thể chứa nhiều lớp thời gian.
Tranh Đông Á chứa thời gian tuần hoàn; tranh phương
Tây chứa thời gian tuyến tính.
- Khoảng trống như một thực thể.
Khoảng trống không phải là sự thiếu vắng mà là một
yếu tố tích cực.
Nó tạo nhịp điệu, tạo hơi thở, tạo chiều sâu triết
học.
- Cái nhìn bị điều kiện hóa.
Ta không nhìn thế giới bằng đôi mắt tự nhiên mà
bằng đôi mắt đã được văn hóa, lịch sử và ký ức định hình.
Hội họa, vì thế, luôn là một hành vi phê phán cái nhìn.
- Vật chất của màu sắc.
Màu sắc không chỉ là ánh sáng mà còn là vật chất,
là năng lượng.
Nhiều họa sĩ hiện đại xem màu như một thực thể
sống, có tính khí, có nhịp thở.
- Sự im lặng của hình ảnh.
Một bức tranh có thể nói nhiều hơn ngôn từ, nhưng
cũng có thể im lặng một cách tuyệt đối.
Sự im lặng ấy là một dạng triết học: nó buộc người
xem tự kiến tạo ý nghĩa.
* Sự sụp đổ của khái niệm
trường phái Hội Họa.
Trong thời đương đại, khái niệm trường phái trở nên
lỗi thời.
Nghệ sĩ không còn thuộc về một hệ hình cố định mà di chuyển tự do giữa nhiều hệ
hình.
- Sự tan rã của bức tranh.
Nhiều nhà lý luận cho rằng hội họa đã vượt khỏi bề
mặt toan.
Hội họa có thể là ánh sáng, là chuyển động, là không gian, là âm thanh.
- Cái chết của hội họa.
Từ thập niên 1960, nhiều học giả tuyên bố hội họa
đã chết.
Nhưng chính sự tuyên bố ấy lại mở ra những hình thức hội họa mới.
* Tính tương đối của thẩm mỹ.
Không có thẩm mỹ chung cho nhân loại.
Mỗi nền văn hóa có một hệ hình thẩm mỹ riêng, và
mọi so sánh đều mang tính tương đối.
- Tổng luận.
Hội họa là một dòng chảy tư tưởng không ngừng biến
đổi.
Nó phản ánh lịch sử của cái nhìn, của cảm xúc, của triết học.
Khi mở rộng từng luận điểm thành chương chuyên khảo, ta thấy rõ hơn rằng hội
họa không chỉ là nghệ thuật của hình ảnh mà là nghệ thuật của tư duy.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire