Hội họa, từ thuở khởi nguyên, không chỉ là hành vi
ghi dấu hình ảnh mà còn là một phương thức vận dụng tư duy.
Mỗi đường nét, mỗi sắc độ đều là một mệnh đề triết học, một cách con người đối
thoại với thế giới và với chính mình.
Nghệ thuật không chỉ là hình ảnh. Nghệ thuật là một
cách tư duy. Mỗi đường nét, mỗi mảng màu, mỗi ánh sáng, mỗi hình thể đều mang
trong nó một triết học một cách thế giới tự xuất hiện, một cách con người chạm
vào thực tại, một cách tư tưởng trở thành hình ảnh.
Chúng tôi không xem
hội họa như kỹ thuật, mà như một hệ
thống tư tưởng, nơi các triết gia và nghệ sĩ gặp nhau trong cùng một
không gian sáng tạo. Từ Nietzsche đến Merleau-Ponty, từ Heidegger đến Derrida,
từ Deleuze đến Baudrillard, mỗi triết gia mở ra một cánh cửa để hiểu sâu hơn bản
chất của hình ảnh. Và mỗi nghệ sĩ Van Gogh, Cézanne, Bacon, Turrell, Basquiat,
Anadol là người hiện thực hóa những tư tưởng ấy bằng chất liệu, ánh sáng, màu
sắc và bố cục. Đây là hành trình khám phá hội họa như triết học bằng hình ảnh.
TÍNH KHÔNG HOÀN TẤT TRONG HỘI HỌA.
Tổng hợp sâu xa
của hội họa, xoay quanh một số luận điểm cốt lõi:
- Hội Họa Như Sự Mô Phỏng.
Từ Plato đến thời Phục Hưng, hội họa được xem như
chiếc gương phản chiếu thế giới. Luận điểm này đặt trọng tâm vào kỹ thuật, vào
khả năng tái hiện trung thực thực tại.
- Hội Họa Như Sự Biểu Đạt.
Từ thời Lãng mạn đến Biểu hiện, hội họa trở thành
tiếng nói của nội tâm. Màu sắc và hình khối không còn là sự mô phỏng mà là sự
bộc lộ.
- Hội Họa
Như Cấu Trúc.
Từ Cézanne đến Lập thể, hội họa được nhìn như một
hệ thống hình học, một cấu trúc tư duy. Thế giới không còn là cái được nhìn, mà
là cái được kiến tạo.
- Hội Họa Như Ý Niệm.
Từ Duchamp đến nghệ thuật ý niệm, hội họa vượt khỏi
vật chất, trở thành một luận đề triết học. Tác phẩm không còn nằm ở bề mặt mà ở
tư tưởng.
- Hội Họa
Như Trải Nghiệm.
Nghệ thuật đương đại xem hội họa như một không gian
trải nghiệm, nơi người xem tham dự vào quá trình tạo ý nghĩa.
- Các Trường
Phái Hội Họa Đông-Tây.
Sự khác biệt giữa Đông và Tây không chỉ nằm ở kỹ
thuật mà ở quan niệm về thế giới.
- Hội họa phương Đông.
Hội họa Đông Á xem thiên nhiên như một dòng chảy vô
tận. Bút pháp thủy mặc không nhằm mô phỏng mà nhằm nắm bắt khí vận. Không gian
trong tranh là không gian của tâm thức, nơi khoảng trống có giá trị ngang với
hình tướng.
- Hội họa phương Tây.
Phương Tây, từ Hy Lạp cổ đại đến hiện đại, luôn
truy cầu hình thể, ánh sáng và cấu trúc. Không gian được xây dựng bằng phối
cảnh, bằng lý tính. Hội họa phương Tây là hành trình khám phá vật chất và hình
khối.
- Giao thoa Đông-Tây.
Từ thế kỷ 20, sự giao thoa trở thành một dòng chảy
mạnh mẽ. Các họa sĩ Nhật Bản, Trung Hoa, Việt Nam tiếp thu lập thể, biểu hiện,
trừu tượng; trong khi phương Tây học từ tinh thần thiền, từ tính tối giản và
tính khí vận của phương Đông.
- Tư Duy Hiện Đại Và Đương Đại
Trong Hội Họa.
Tư duy hiện đại phá bỏ những quy phạm cổ điển, đặt
câu hỏi về bản chất của hình ảnh. Tư duy đương đại đi xa hơn: Đặt câu hỏi về
chính bản chất của nghệ thuật.
- Tư duy hiện đại.
Hiện đại là sự giải cấu trúc: Phá vỡ hình thể, phá
vỡ phối cảnh, phá vỡ quy tắc. Nó đặt trọng tâm vào cái nhìn chủ quan, vào sự phân
mảnh của thế giới.
- Tư duy đương đại.
Đương đại không còn quan tâm đến hình thức mà quan
tâm đến ngữ cảnh.
Một tác phẩm đương đại có thể là một bức tranh, một
ý niệm, một hành động, một không gian.
Đương đại đặt nghệ thuật vào đời sống, vào chính
trị, vào xã hội, vào thân phận con người.
- Sáu vấn đề hội họa quan
trọng mà bạn có thể chưa từng được biết đến.
Dưới đây là sáu vấn đề ít được nhắc đến nhưng lại
có sức nặng triết học và thẩm mỹ sâu sắc:
- Vấn đề về tính không hoàn
tất.
Nhiều nền hội họa cổ xem sự không hoàn chỉnh là một
phẩm chất thẩm mỹ.
Một nét bỏ dở có thể chứa nhiều năng lượng hơn một
hình vẽ hoàn tất.
- Vấn đề về thời gian
trong hội họa.
Hội họa không chỉ ghi lại một khoảnh khắc mà còn có
thể chứa nhiều lớp thời gian.
Tranh Đông Á thường chứa thời gian tuần hoàn; tranh
phương Tây chứa thời gian tuyến tính.
- Vấn đề về khoảng trống
như một thực thể.
Khoảng trống không phải là sự thiếu vắng mà là một
yếu tố tích cực.
Nó tạo nhịp điệu, tạo hơi thở, tạo chiều sâu triết
học.
- Vấn đề về cái nhìn bị
điều kiện hóa.
Ta không nhìn thế giới bằng đôi mắt tự nhiên mà
bằng đôi mắt đã được văn hóa, lịch sử và ký ức định hình.
Hội họa, vì thế, luôn là một hành vi phê phán cái nhìn.
- Vấn đề về vật chất của
màu sắc.
Màu sắc không chỉ là ánh sáng mà còn là vật chất,
là năng lượng.
Nhiều họa sĩ hiện đại xem màu như một thực thể
sống, có tính khí, có nhịp thở.
- Vấn đề về sự im lặng của hình ảnh.
Một bức tranh có thể nói nhiều hơn ngôn từ, nhưng
cũng có thể im lặng một cách tuyệt đối.
Sự im lặng ấy là một dạng triết học: nó buộc người
xem tự kiến tạo ý nghĩa.
- Những phản biện mà bạn
chưa đề cập.
Để mở rộng chiều sâu học thuật, dưới đây là một số
phản biện quan trọng:
- Phản biện về sự sụp đổ
của khái niệm trường phái.
Trong thời đương đại, khái niệm trường phái trở nên
lỗi thời.
Nghệ sĩ không còn thuộc về một hệ hình cố định mà di chuyển tự do giữa nhiều hệ
hình.
- Phản biện về sự tan rã
của bức tranh.
Nhiều nhà lý luận cho rằng hội họa đã vượt khỏi bề
mặt toan.
Hội họa có thể là ánh sáng, là chuyển động, là không gian, là âm thanh.
- Phản biện về cái chết của
hội họa.
Từ thập niên 1960, nhiều học giả tuyên bố hội họa
đã chết.
Nhưng chính sự tuyên bố ấy lại mở ra những hình thức hội họa mới, vượt khỏi
giới hạn truyền thống.
- Phản biện về tính phổ
quát của thẩm mỹ.
Không có thẩm mỹ chung cho nhân loại.
Mỗi nền văn hóa có một hệ hình thẩm mỹ riêng, và
mọi so sánh đều mang tính tương đối.
- Tổng luận.
Hội họa, qua hàng nghìn năm, không ngừng biến đổi.
Nhưng dù ở thời đại nào, nó vẫn là một hình thức tư
duy, một cách con người đối thoại với thế giới.
Khi tìm hiểu những luận điểm của hội họa, ta không
chỉ học về nghệ thuật mà còn học về chính bản chất của tồn tại.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire