- Phong cách triết mỹ
phương Tây.
Trong mỹ học phương Tây, màu sắc không chỉ là hiện
tượng thị giác. Nó là vấn đề của vật lý, của sinh lý học, của tâm lý học, của
hiện tượng học, của triết học về cảm giác.
Để hiểu hội họa, ta phải hiểu màu sắc không như một
thuộc tính của vật thể, mà như một cấu
trúc của nhận thức và tồn tại.
* Màu Sắc Như Một Thực Thể
Vật Lý.
- Newton: Màu sắc như bước sóng.
Newton chứng minh rằng màu sắc không phải là phẩm
chất của vật thể, mà là bước sóng ánh
sáng.
Màu sắc, theo Newton, là hiện tượng vật lý thuần
túy:
. Đỏ: Bước sóng dài.
. Tím: Bước sóng ngắn.
. Các màu khác: Phổ liên tục.
Hội họa phương Tây từ đó chịu ảnh hưởng sâu sắc: Màu
sắc trở thành vấn đề khoa học.
- Hệ quả đối với hội họa.
Trong thế kỷ 19, nhiều họa sĩ (như Seurat) áp dụng
lý thuyết quang học vào hội họa:
. Màu bổ túc.
. Tương phản đồng thời.
. Phân điểm (pointillism).
Màu sắc trở thành cấu trúc của ánh sáng, không còn là chất liệu thuần túy.
* Màu Sắc Như Một Thực Thể
Hiện Tượng Học.
- Goethe: Màu sắc như trải nghiệm.
Goethe phản đối Newton.
Ông cho rằng màu sắc không phải là bước sóng, mà là
trải nghiệm của ý thức.
Màu sắc không nằm trong vật thể, mà nằm trong mối quan hệ giữa ánh sáng, bóng tối và chủ
thể nhìn.
- Merleau-Ponty: Màu sắc như cách thế giới xuất hiện.
Merleau-Ponty xem màu sắc như một phần của "thịt của thế giới" (flesh of the world).
Màu sắc không phải là thuộc tính, mà là cách thế giới tự hiển lộ.
Ta không nhìn màu sắc, ta chạm vào màu sắc bằng cái nhìn.
- Hệ quả đối với hội họa.
Hội họa hiện đại không còn xem màu sắc như vật
chất, mà như hiện tượng của ý thức:
. Matisse dùng màu như cảm xúc.
. Kandinsky dùng màu như âm nhạc.
. Rothko dùng màu như không gian tinh thần.
* Màu Sắc Như Một Thực Thể
Tâm Lý.
- Màu sắc và cảm xúc.
Tâm lý học phương Tây chứng minh rằng màu sắc ảnh
hưởng trực tiếp đến cảm xúc:
. Đỏ: kích thích.
. Xanh: tĩnh lặng.
. Vàng: năng lượng.
. Tím: nội tâm.
Nhưng điều quan trọng hơn: Mỗi cá nhân cảm nhận màu sắc khác nhau.
- Màu sắc như ký ức.
Màu sắc kích hoạt ký ức:
. Màu của tuổi thơ.
. Màu của nỗi buồn.
. Màu của sự mất mát.
. Màu của hy vọng.
Hội họa trở thành không gian của ký ức màu sắc.
- Màu sắc như biểu tượng.
Trong văn hóa phương Tây:
. Trắng: Tinh khiết.
. Đen: Cái chết.
. Đỏ: Đam mê.
. Xanh: thiêng liêng.
Màu sắc mang tính biểu tượng, không chỉ thị giác.
* Màu Sắc Như Một Thực Thể
Triết Học.
- Wittgenstein: Màu sắc như vấn đề của ngôn ngữ.
Wittgenstein cho rằng màu sắc không thể được định
nghĩa bằng ngôn ngữ.
Ta chỉ có thể chỉ ra màu sắc, không thể giải
thích nó.
Màu sắc là giới hạn của ngôn ngữ.
- Derrida: Màu sắc như sự trì hoãn của nghĩa.
Derrida xem màu sắc như một dạng "khác biệt" (différance).
Màu sắc không bao giờ có nghĩa cố định.
Nó luôn trượt khỏi diễn giải.
- Heidegger: Màu sắc như sự khai mở của tồn tại.
Màu sắc không phải là thuộc tính của vật thể, mà là
cách tồn tại tự phơi bày.
Một bức tranh màu không chỉ là hình ảnh, mà là sự khai mở của thế giới.
* Màu Sắc Như Năng Lượng.
- Kandinsky: Màu sắc như âm nhạc.
Kandinsky xem màu sắc như năng lượng tinh thần.
Mỗi màu có "âm thanh nội tại":
. Vàng: Âm thanh của trumpet.
. Xanh: Âm thanh của cello.
. Đỏ: Âm thanh của fanfare.
Màu sắc là năng lượng rung động.
- Rothko: Màu sắc như không gian thiền định.
Rothko không vẽ màu.
Ông tạo ra
không gian bằng màu.
Màu sắc trở thành trường năng lượng, nơi người xem
bị bao bọc.
- James Turrell: Màu sắc như ánh sáng thuần túy.
Turrell biến màu sắc thành không gian ánh sáng.
Người xem không nhìn màu sắc, họ bước vào màu sắc.
* Màu Sắc Như Vật Chất.
- Chất liệu của màu.
Màu sắc không chỉ là ánh sáng.
Nó là vật chất:
. Bột màu.
. Dầu.
. Nhựa.
. Khoáng chất.
. Kim loại.
Mỗi chất liệu tạo ra một “tính khí” khác nhau của
màu.
- Màu như vật thể.
Trong nghệ thuật đương đại, màu sắc trở thành vật
thể:
. Màu đổ.
. Màu đắp.
. Màu như chất lỏng.
. Màu như đất.
Màu sắc có trọng lượng, có độ dày, có độ nặng.
- Màu như hành động.
Trong Action Painting, màu sắc là dấu vết của hành
động.
Nó là năng lượng vật chất hóa.
- Tổng luận.
Màu sắc không phải là yếu tố phụ của hội họa.
Nó là một thực thể triết học:
. Vật lý.
. Hiện tượng học.
. Tâm lý.
. Biểu tượng.
. Siêu hình.
. Năng lượng.
. Vật chất.
Màu sắc là nơi thế giới và ý thức gặp nhau.
Là nơi vật chất trở thành tinh thần.
Là nơi hình ảnh trở thành năng lượng.
Chương XV khép lại một trong
Những vấn đề sâu sắc nhất của mỹ học phương Tây.
Như dẫn chúng ta vào sự im lặng của hội họa và
triết học của vô ngôn, một trong những chủ đề tinh tế nhất của triết học
nghệ thuật.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire