Trịnh Công Sơn và Martin Buber
Dẫn Nhập: Hòa bình như một trục tư tưởng trung tâm
của Trịnh Công Sơn mà trong lịch sử âm nhạc Việt Nam hiện đại, hiếm có nhạc sĩ nào xây dựng được một hệ tư tưởng
nhất quán
và sâu sắc
như Trịnh Công Sơn. Hòa bình không chỉ là chủ đề của một số ca khúc, mà là trục tư tưởng xuyên suốt, là nền tảng triết học định hình toàn bộ thế giới nghệ thuật của
ông.
Điều đặc biệt là tư tưởng ấy không được trình bày bằng luận văn hay triết
thuyết, mà bằng
ngôn
ngữ âm nhạc, bằng những hình tượng giàu tính biểu tượng, bằng một giọng
nói
nhân ái và một trực giác minh triết Á
Đông.
Trong số các tác phẩm phản chiến và hậu chiến của ông, "Ta Đi Dựng Cờ" là một văn bản tư tưởng đặc
biệt: Không
chỉ phản ánh nỗi đau chiến tranh, mà còn mở ra một viễn tượng tái thiết, một lời mời gọi đứng
dậy, một tuyên ngôn về phẩm giá dân tộc.
* Hòa bình như bản tính: Nền tảng minh triết Á Đông.
- Hòa bình không phải là mục tiêu, mà là trạng thái tự nhiên.
Trong tư tưởng Á Đông, đặc biệt là Phật giáo và Lão học, hòa bình không phải là điều phải giành lấy, mà là bản tính nguyên sơ của con người. Chiến tranh
là sự sai lạc, còn hòa bình là sự trở về.
Trịnh Công Sơn tiếp nhận trực giác này một cách tự nhiên. Trong nhiều ca khúc, ông không mô tả hòa bình như một lý tưởng xa vời, mà như một trạng thái vốn có của đời sống:
- Tiếng ru,
- Tiếng hát,
- Tình yêu,
- Sự sống bình thường.
Nội dung "Ta Đi Dựng Cờ", hình ảnh "một đời âm u sẽ sáng lòa" không chỉ là sự chuyển đổi lịch sử, mà là sự trở về với bản tính sáng trong của con người.
- Từ bi như nền tảng của hòa bình.
Một trong những câu mang tính minh
triết nhất của
Trịnh Công
Sơn là:
"Dạy tình anh em cho dã thú."
Đây là tư tưởng cốt lõi của Phật giáo Đại thừa:
- Hận thù không thể diệt hận thù,
- Chỉ có tình thương mới hóa giải bóng tối.
Hòa bình, vì vậy, không phải là kết quả của chiến thắng, mà là kết quả của "sự cảm hóa", của khả năng nhìn thấy con người trong kẻ thù, của việc chữa lành phần "dã thú" trong chính mình.
* Hòa bình như phẩm giá: Chiều sâu hiện sinh.
- Quyền được nhớ.
Trong "Ta Đi Dựng Cờ", câu hát "Hèn mọn thân trai không dám
nhớ" là một luận đề hiện sinh mạnh
mẽ.
Ký ức là nền tảng của tự do.
Một dân tộc bị tước quyền nhớ là một dân tộc bị tước quyền hiện hữu.
Trịnh Công Sơn không chỉ nói về chiến tranh, mà nói về "Sự tê liệt tinh thần" mà chiến tranh gây ra:
- Nỗi sợ,
- Sự im lặng,
- Sự quên lãng cưỡng bức.
Hòa bình, vì vậy, là sự khôi phục khả năng nhớ, khả năng đối diện với sự thật, khả năng
làm
người.
- Tự do như hành động đứng dậy.
"Ngày nào dân ta đi dựng cờ" là một lời khẳng định tự do
theo nghĩa hiện sinh:
- Không ai ban phát tự do,
- Tự do là hành động đứng dậy,
- Là sự lựa chọn vượt khỏi bóng tối.
Tư tưởng này gần với Camus và Sartre, nhưng được diễn đạt bằng một ngôn ngữ mềm mại, giàu tính biểu tượng và thấm đẫm tinh thần Á Đông.
* Hòa bình như tái thiết: một dự án cộng đồng.
- Tái thiết vật chất và tinh thần.
"Dựng lại quê hương không héo úa"
"Ruộng đồng hoang vu đang nhớ lúa"
Đây là hình ảnh của một đất nước sau
chiến tranh:
- Hoang tàn,
- Đổ nát,
- Nhưng vẫn còn ký ức về sự trù phú.
Tái thiết không chỉ là xây dựng lại nhà cửa, mà là "khôi phục ký ức của đất đai", khôi phục sự sống, khôi phục niềm tin.
- Tái thiết như hành động tập thể.
"Dân ta phải thấy cần hòa sức mạnh đứng lên xây lại nước non."
Hòa bình không phải là sự im tiếng súng, mà là sự hòa sức mạnh của cộng đồng.
Đây là tư tưởng gần với triết học cộng đồng của Martin Buber:
- Con người chỉ hiện hữu trọn vẹn trong quan hệ "Tôi - Chúng ta".
Trịnh Công Sơn không bao giờ đặt cá nhân lên trên cộng đồng; ông nhìn hòa bình
như một "hành động chung", một sự đồng
lòng.
* Hòa bình như thống nhất tinh thần: hình tượng ba dòng song.
"Từ sông Hương ta kêu sông Hồng về - Cửu Long có áo cơm vàng."
Ba dòng sông là ba miền đất nước, nhưng cũng là ba dòng chảy của linh hồn Việt
Nam.
Thống nhất ở đây không phải là thống nhất chính trị, mà là thống nhất tinh thần:
- Gặp nhau trong áo cơm,
- Gặp nhau trong tiếng hát,
- Gặp nhau trong khát vọng chung.
Hòa bình, vì vậy, là sự trở về với nhau, không phải bằng quyền lực, mà bằng tình người.
* Hòa bình như quyền sống bình thường: một tuyên ngôn nhân văn.
"Việt Nam đã bao năm quên đi đời sống bình thường nhân loại / Đến nay quyết đòi áo cơm."
Đây là một trong những câu hát mang tính
nhân văn học
mạnh nhất của Trịnh Công Sơn.
Ông đặt Việt Nam vào dòng chảy nhân loại, khẳng định rằng:
- Quyền được sống bình thường,
- Quyền được ăn,
- Quyền được yêu,
- Quyền được hát,
là những quyền thiêng liêng nhất.
Hòa bình, vì vậy, không phải là lý tưởng trừu tượng, mà là đời sống bình thường - điều giản dị nhưng bị tước
đoạt trong chiến tranh.
* Hòa bình trong tương quan quốc tế: Gặp gỡ và khác biệt.
- Gặp gỡ Bob Dylan.
- Cùng phản chiến,
- Cùng chống bạo lực,
- Cùng đặt con người vào trung tâm.
Nhưng Dylan thiên về tố cáo, còn Trịnh Công Sơn thiên về cảm hóa.
- Gặp gỡ Leonard Cohen.
- Cùng sử dụng biểu tượng,
- Cùng đi vào chiều sâu nội tâm.
Nhưng Cohen nghiêng về bi kịch siêu hình, còn Trịnh Công Sơn mở ra lối thoát bằng tình yêu và hòa giải.
- Gặp gỡ triết học hiện sinh.
- Gần Camus ở ý niệm nổi dậy phi bạo lực,
- Gần Sartre ở quan niệm tự do như trách nhiệm,
- Gần Kierkegaard ở bước nhảy niềm tin.
Nhưng Trịnh Công Sơn vượt lên bằng nền tảng minh triết Á Đông:
- Từ bi,
- Vô thường,
- Cộng đồng,
- Hòa giải.
* Tổng luận: Tư tưởng hòa bình như di sản tinh thần.
Tư tưởng hòa bình của Trịnh Công Sơn là một hệ thống triết học, nhân văn, âm nhạc hoàn chỉnh, kết tinh từ:
- Trải nghiệm lịch sử,
- Minh triết Á Đông,
- Trực giác nghệ sĩ,
- Và lòng nhân ái sâu thẳm.
"Ta Đi Dựng Cờ" là một trong những văn bản tư
tưởng quan trọng nhất để hiểu hệ thống ấy.
Nó không chỉ là một bài hát, mà là một "tuyên ngôn tinh thần", một "lời mời
gọi đứng dậy", một "khẳng định về phẩm giá con người và dân tộc".
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire