MỞ RỘNG THEO NGHỆ THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Installation, performance, video art, digital art, AI art.
Toàn bộ hệ thống lên một tầng triết học, kết nối hội họa với:
Triết học hiện sinh.
  • Triết học giải cấu trúc.
  • Triết học khoa học.
  • Triết học truyền thông.
  • Triết học hậu nhân loại.
  • Triết học về cái nhìn (visuality studies).
  • Triết học về vật chất (new materialism).
Mục tiêu:
Bến hội họa thành một bản đồ tư tưởng, nơi mỗi yếu tố tạo hình (bố cục, đường nét, màu sắc, ánh sáng, không gian) được soi chiếu qua những hệ hình triết học hội họa trong dòng chảy tư tưởng phương Tây và hậu nhân loại
lớn nhất của nhân loại. Một chuyên khảo triết mỹ toàn diện đương đại.
I . TRIẾT HỌC HIỆN SINH (EXISTENTIALISM)
Sartre – Camus – Kierkegaard – Simone de Beauvoir.
Triết học hiện sinh đặt câu hỏi:
Con người là gì trong thế giới phi lý?
1 . Hội họa như sự hiện diện của con người.
Hội họa không chỉ mô tả thế giới.
Hội họa khẳng định sự hiện diện của con người trong thế giới.
- Đường nét = dấu vết của tồn tại.
- Màu sắc = trạng thái hiện sinh.
- Bố cục = sự lựa chọn trong tự do.
2 . Sự cô đơn hiện sinh trong hội họa.

Francis Bacon là ví dụ điển hình:

  • nhân vật bị nhốt trong khung.
  • không gian trống rỗng.
  • ánh sáng lạnh.
  • hình thể méo mó.
Đó là nỗi cô đơn hiện sinh.
3 . Hội họa như sự nổi loạn.
Theo Camus, nổi loạn là cách con người khẳng định mình.

Hội họa hiện đại chính là một cuộc nổi loạn chống lại:

  • truyền thống.
  • quy tắc.
  • mô phỏng.
  • chuẩn mực.
II . TRIẾT HỌC GIẢI CẤU TRÚC.
(DECONSTRUCTION)
Derrida – Lyotard – Baudrillard.
Giải cấu trúc đặt câu hỏi:
Có thật sự tồn tại một nghĩa duy nhất?
1 . Derrida: nghĩa luôn trượt.
Không có nghĩa cố định.
Hình ảnh luôn mở.
- Một bức tranh không bao giờ "kết thúc".
- Người xem là đồng tác giả.
2 . Lyotard: sự sụp đổ của đại tự sự.
Không còn "trường phái", "tiến bộ", "trung tâm".
Nghệ thuật đương đại là đa trung tâm, đa nghĩa, đa ngôn ngữ.
3. Baudrillard: hình ảnh không còn là thực tại.

Hình ảnh trở thành:

  • mô phỏng.
  • siêu thực tại (hyperreality).
  • bản sao không có nguyên bản.
- Nghệ thuật kỹ thuật số là minh chứng rõ nhất.
III . TRIẾT HỌC KHOA HỌC.
 (PHILOSOPHY OF SCIENCE)
Newton – Goethe – Helmholtz – Merleau-Ponty.
Triết học khoa học đặt câu hỏi:
Hình ảnh vận hành theo quy luật nào?
1 . Màu sắc như vật lý.
Newton: màu là bước sóng.
Chevreul: tương phản đồng thời.
2 . Màu sắc như sinh lý học.

Màu tác động đến:

  • nhịp tim.
  • cảm xúc.
  • nhận thức.
3 . Ánh sáng như khoa học.

Ánh sáng quyết định:

  • độ sâu.
  • hình thể.
  • không gian.

4 . Bố cục như toán học.

  • tỷ lệ vàng.
  • dãy Fibonacci.
  • cân bằng thị giác.
IV . TRIẾT HỌC TRUYỀN THÔNG.
 (MEDIA THEORY)
McLuhan – Virilio – Flusser.
Triết học truyền thông đặt câu hỏi:
Phương tiện (medium) quyết định hình ảnh như thế nào?
1 . McLuhan: "Medium is the message".
Sơn dầu, acrylic, mực, kỹ thuật số…
Mỗi chất liệu tạo ra một thế giới khác nhau.
2 . Virilio: Tốc độ giết chết chiều sâu.
Nghệ thuật kỹ thuật số, tốc độ, mất chiều sâu, mất hiện diện.
3 . Flusser: Hình ảnh kỹ thuật là hình ảnh không có tác giả
Ảnh kỹ thuật số không còn là dấu vết của bàn tay.
Nó là sản phẩm của máy.
V . TRIẾT HỌC VỀ CÁI NHÌN .
(VISUALITY STUDIES)
Triết học cái nhìn đặt câu hỏi:
Ai nhìn? Ai bị nhìn? Ai kiểm soát cái nhìn?
1 . Foucault: cái nhìn là quyền lực.
Hình ảnh không trung tính.
Hình ảnh là công cụ của quyền lực.
2 . Lacan: cái nhìn là ham muốn.
Cái nhìn không bao giờ vô tư.

Cái nhìn luôn mang theo:

  • ham muốn.
  • thiếu vắng.
  • ám ảnh.
3 . Crary: cái nhìn hiện đại bị phân mảnh.
Thời đại kỹ thuật số, cái nhìn bị phân tán, mất tập trung, mất chiều sâu.
VI . TRIẾT HỌC VỀ VẬT CHẤT.
 (NEW MATERIALISM)
Triết học vật chất mới đặt câu hỏi:
Vật chất có tư duy không?
1 . Chất liệu như thực thể sống.
Sơn dầu, acrylic, mực, giấy, toan…
Không phải vật chết.
Chúng tương tác, kháng cự, tự tổ chức.
2 . Vật chất có "tính chủ động".
Chất liệu không chỉ phục tùng nghệ sĩ.
Chất liệu định hình nghệ sĩ.
- Van Gogh không thể tồn tại nếu không có sơn dầu.
- Kusama không thể tồn tại nếu không có acrylic.
- Richter không thể tồn tại nếu không có dao gạt.
VII. TRIẾT HỌC HẬU NHÂN LOẠI .
(POSTHUMANISM)
Triết học hậu nhân loại đặt câu hỏi:
Nghệ thuật là gì khi con người không còn là trung tâm?
1 . Nghệ sĩ không còn là chủ thể duy nhất.

AI, thuật toán, hệ thống tự động trở thành:

  • đồng tác giả.
  • đồng sáng tạo.
  • đồng quyết định.
2 . Hình ảnh không còn là sản phẩm của con người.

Hình ảnh trở thành:

  • sản phẩm của máy.
  • sản phẩm của dữ liệu.
  • sản phẩm của hệ thống phi nhân loại.
3 . Cái nhìn phi nhân loại.
Camera, drone, AI có "cái nhìn" riêng.
- Hội họa phải đối thoại với những cái nhìn không phải của con người.
VIII . TỔNG KẾT TRIẾT HỌC NGHỆ THUẬT.
Hội họa không chỉ là nghệ thuật của hình ảnh.

Hội họa là triết học bằng hình ảnh.

  • Hiện tượng học, hình ảnh như sự xuất hiện.
  • Phân tích học, hình ảnh như ký hiệu.
  • Cấu trúc luận, hình ảnh như hệ thống.
  • Hậu cấu trúc, hình ảnh như diễn giải.
  • Mỹ học khoa học, hình ảnh như hiện tượng vật lý.
  • Triết học truyền thông, hình ảnh như phương tiện.
  • Triết học cái nhìn, hình ảnh như quyền lực.
  • Triết học vật chất, hình ảnh như vật thể sống.
  • Triết học hậu nhân loại, hình ảnh như sản phẩm của hệ thống phi nhân loại.
Hội họa là nơi các hệ hình tư tưởng gặp nhau, đối thoại, xung đột và tái sinh.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire: