MỞ RỘNG TƯ DUY SÁNG TẠO. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Bố Cục
, Đường Nét, Màu Sắc, Ánh Sáng, Không Gian.
Trong hội họa phương Tây, các yếu tố tạo hình không chỉ là kỹ thuật.
Chúng là cấu trúc của tư duy, ngôn ngữ của cái nhìn, và bản thể học của hình ảnh.
. Bố cục là cách tư duy tổ chức thế giới.
. Đường nét là dấu vết của thân thể và ý thức.
. Màu sắc là năng lượng của cảm xúc và tồn tại.
. Ánh sáng là triết học của sự hiển lộ.
. Không gian là mô hình của thế giới và của cái nhìn.
Chúng ta sẽ phân tích từng yếu tố theo ba tầng:
1 . Lịch sử - tiến hóa.
2 . Triết học - bản thể học.
3 . Nghệ sĩ - ví dụ tiêu biểu.
* Bố Cục (Composition).
Lịch sử - tiến hóa.
Cổ điển.
. Bố cục cân bằng, đối xứng.
. Tôn trọng tỷ lệ vàng.
. Không gian có trật tự, phản ánh vũ trụ có trật tự.
- Phục Hưng.
. Phối cảnh tuyến tính. Tạo chiều sâu.
. Bố cục tam giác. Ổn định, hài hòa.
. Con người ở trung tâm.
- Hiện đại.
. Bố cục lệch, phá vỡ cân bằng.
. Cézanne: Bố cục "đang trở thành".
. Lập thể: Bố cục phân mảnh.
- Đương đại.
. Bố cục phi cấu trúc.
. Bố cục mở, không trung tâm.
. Bố cục như dữ liệu, như mạng lưới.
- Triết học - bản thể học.
Bố cục là cách tư duy tổ chức thế giới.
.Cổ điển: Thế giới có trật tự bố cục cân bằng.
. Hiện đại: Thế giới phân mảnh bố cục lệch.
. Đương đại: Thế giới phi trung tâm bố cục mở.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Leonardo da Vinci: Bố cục tam giác
. Cézanne: Bố cục động.
. Mondrian: Bố cục tối giản.
. Pollock: Bố cục toàn trường.
. Richter: bố cục dữ liệu
* Đường Nét (Line).
- Lịch sử - tiến hóa.
Cổ điển.
. Đường nét mô tả hình thể
. Đường nét là ranh giới của vật thể
- Hiện đại.
. Đường nét trở thành biểu đạt.
. Van Gogh: Nét xoáy, tâm trạng.
. Matisse: Nét mềm, niềm vui.
. Picasso: Nét sắc, cấu trúc.
- Đương đại.
. Đường nét trở thành hành động.
. Twombly: Nét như viết.
. Kusama: Nét như họa tiết vô hạn.
- Triết học - bản thể học.
Đường nét là dấu vết của thân thể.
. Đường nét là chuyển động của cánh tay, cổ tay, hơi thở.
. Đường nét là “chữ viết” của cơ thể.
. Đường nét là nơi thân thể và thế giới gặp nhau.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Dürer: Đường nét mô tả.
. Van Gogh: Đường nét cảm xúc.
. Matisse: Đường nét tự do.
. Twombly: Đđường nét như ngôn ngữ.
* Màn Sắc (Color).
- Lịch sử - tiến hóa.
Cổ điển.
. Màu sắc phục vụ hình thể.
. Màu sắc bị kiểm soát bởi ánh sáng.
- Ấn tượng.
. Màu sắc trở thành ánh sáng.
. Màu sắc thay đổi theo thời gian.
- Hiện đại.
. Màu sắc trở thành cảm xúc.
. Fauvism: Màu mạnh, thuần.
. Kandinsky: Màu như âm nhạc.
- Đương đại.
. Màu sắc trở thành dữ liệu.
. Màu sắc trở thành ánh sáng thuần túy (Turrell).
- Triết học - bản thể học.
Màu sắc là cách thế giới xuất hiện (Merleau-Ponty).
. Màu sắc không phải thuộc tính của vật thể.
. Màu sắc là hiện tượng của ý thức.
. Màu sắc là năng lượng tinh thần.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Monet: Màu như ánh sáng.
. Matisse: Màu như niềm vui.
. Rothko: Màu như không gian thiền.
. Kusama: Màu như vô hạn.
* ÁNH SÁNG (LIGHT).
- Lịch sử - tiến hóa.
- Trung cổ.
. Ánh sáng thiêng liêng.
. Ánh sáng không đến từ mặt trời mà từ Thượng Đế.
- Phục Hưng.
. Ánh sáng vật lý.
. Ánh sáng tạo chiều sâu.
- Baroque.
. Ánh sáng kịch tính (Caravaggio).
- Ấn tượng.
. Ánh sáng như thời gian.
- Hiện đại.
. Ánh sáng như cảm xúc.
- Đương đại.
 . Ánh sáng như chất liệu (Turrell).
- Triết học - bản thể học.
Ánh sáng là sự hiển lộ của tồn tại (Heidegger).
. Không có ánh sáng, không có thế giới.
. Ánh sáng là điều kiện của cái nhìn.
. Ánh sáng là bản thể của hình ảnh.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Rembrandt: Ánh sáng nội tâm.
. Caravaggio: Ánh sáng kịch tính.
. Monet: Ánh sáng thời gian.
. Turrell: Ánh sáng thuần túy.
* KHÔNG GIAN (SPACE).
- Lịch sử - tiến hóa.
- Cổ điển.
. Không gian phẳng.
. Không gian biểu tượng.
- Phục Hưng.
. Phối cảnh tuyến tính.
. Không gian khoa học.
- Hiện đại.
. Không gian phân mảnh (Picasso).
. Không gian tâm lý (Bacon).
- Đương đại.
. Không gian như môi trường.
. Không gian nhập vai (installation)
- Triết học – bản thể học.
Không gian là mô hình của thế giới.
. Không gian tuyến tính, thế giới có trật tự.
. Không gian phân mảnh, thế giới bất ổn.
. Không gian mở, thế giới phi trung tâm.
. Không gian nhập vai, thế giới trải nghiệm.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Leonardo: Không gian khoa học.
. Picasso: Không gian đa điểm nhìn.
. Rothko: Không gian tinh thần.
. Kusama: Không gian vô hạn.
* Tổng Luận.
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.
Chúng là triết học của hình ảnh, là cách tư duy thị giác, là cách thế giới tự hiển lộ.
. Bố cục: Cấu trúc của tư duy
. Đường nét: Dấu vết của thân thể
. Màu sắc: Năng lượng của cảm xúc
. Ánh sáng: Sự hiển lộ của tồn tại
. Không gian: Mô hình của thế giới
Hội họa không chỉ là nghệ thuật của hình ảnh.
Hội họa là triết học bằng hình ảnh.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: