Bố Cục, Đường Nét, Màu Sắc, Ánh Sáng, Không Gian.
* Bố Cục.
- Bố cục như cấu trúc của
tư duy.
Trong triết mỹ phương Tây, bố cục không chỉ là cách
sắp xếp hình ảnh.
Nó là cách
tư duy tổ chức thế giới.
. Bố cục lệch, thế giới
bất ổn.
. Bố cục phân mảnh. thế giới
hiện đại.
. Bố cục mở. thế giới
đương đại phi trung tâm.
Bố cục là triết
học của trật tự.
- Bố cục như ngôn ngữ của quyền lực.
Foucault cho rằng mọi cấu trúc đều là diễn ngôn
quyền lực.
Bố cục quyết định:
. Cái gì được thấy.
. Cái gì bị che giấu.
. Cái gì ở trung tâm.
. Cái gì ở ngoại biên.
Bố cục là chính
trị của hình ảnh.
- Bố cục như thời gian.
Bố cục không chỉ là không gian.
Nó là nhịp
thời gian:
. Bố cục dồn nén, thời
gian căng thẳng.
. Bố cục mở, thời gian trôi chậm.
. Bố cục phân mảnh, thời
gian đứt đoạn.
- Ví dụ nghệ sĩ.
. Leonardo: Bố cục tam giác, ổn định.
. Cézanne: Bố cục động, đang trở
thành.
. Mondrian: Bố cục tuyệt đối, trật tự
tinh thần.
. Pollock: Bố cục toàn trường, phi
trung tâm.
. Richter: Bố cục dữ liệu, thời đại
thông tin.
* Đường Nét.
- Đường nét như dấu vết của thân thể.
Merleau-Ponty: "Thân thể là công cụ của cái nhìn."
Đường nét là chuyển động của thân thể
được ghi lại.
. Nét run - lo âu.
. Nét mạnh - quyết đoán.
. Nét xoáy - hỗn loạn.
. Nét mềm - dịu dàng.
Đường nét là chữ viết của cơ thể.
- Đường nét như cấu trúc của ý thức.
Đường nét không chỉ mô tả hình thể.
Nó mô tả cách
ý thức tiếp xúc với thế giới.
. Van Gogh: Nét xoáy - tâm trạng.
. Matisse: Nét mềm - niềm vui.
. Picasso: Nét sắc - phân
tích hình thể.
. Twombly: Nét như chữ viết - ký ức.
- Đường nét như âm nhạc.
Kandinsky xem đường nét như âm thanh:
. Đường thẳng - âm mạnh.
. Đường cong - âm mềm.
. Đường gãy - âm căng.
Đường nét là nhịp điệu của hình ảnh.
* Màu Sắc.
- Màu sắc như hiện tượng của ý thức.
Theo Merleau-Ponty, màu sắc không nằm trong vật
thể.
Màu sắc là cách thế giới xuất hiện
trong ý thức.
- Màu sắc như năng lượng.
Kandinsky: Mỗi màu có "âm thanh nội tại".
Rothko: Mỗi màu là một không gian tinh thần.
Matisse: Màu là niềm vui.
Màu sắc là năng
lượng của cảm xúc.
- Màu sắc như triết học.
. Newton: Màu là bước sóng.
. Goethe: Màu là trải nghiệm.
. Wittgenstein: Màu không thể định nghĩa.
. Derrida: Màu luôn trượt khỏi nghĩa.
Màu sắc là vấn
đề triết học, không chỉ thị giác.
- Màu sắc như ký ức.
Màu kích hoạt ký ức:
. Màu của tuổi thơ.
. Màu của nỗi buồn.
. Màu của sự mất mát.
Màu sắc là ký
ức thị giác.
* Ánh Sáng.
- Ánh sáng như sự hiển lộ
của tồn tại.
Heidegger: Ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất
hiện.
Không có ánh sáng không có hình ảnh.
- Ánh sáng như triết học.
. Trung cổ: Ánh sáng thiêng liêng.
. Phục Hưng: Ánh sáng khoa học.
. Baroque: Ánh sáng kịch tính.
. Ấn tượng: Ánh sáng thời gian.
. Hiện đại: Ánh sáng tâm lý.
. Đương đại: Ánh sáng thuần túy (Turrell).
Ánh sáng là ngôn
ngữ của tồn tại.
- Ánh sáng như cảm xúc.
. Rembrandt: Ánh sáng nội tâm.
. Caravaggio: Ánh sáng bạo lực.
. Monet: Ánh sáng chuyển động.
. Rothko: Ánh sáng thiền định.
* Không Gian.
- Không gian như mô hình của thế giới.
Không gian trong hội họa là cách thế giới được cấu trúc.
. Phối cảnh tuyến tính, thế giới
có trật tự.
. Không gian phân mảnh, thế giới
hiện đại.
.Không gian mở, thế giới
đương đại.
. Không gian vô hạn, thế giới
kỹ thuật số.
- Không gian như triết học của cái nhìn.
Không gian không chỉ là nơi vật thể tồn tại.
Không gian là cách cái nhìn vận hành.
. Cézanne: Không gian đang trở thành.
. Picasso: Không gian đa điểm nhìn.
. Bacon: Không gian tâm lý.
. Kusama: Không gian vô hạn.
- Không gian như trải nghiệm.
Trong nghệ thuật đương đại, không gian trở thành
môi trường:
. Người xem bước vào tác phẩm.
. Không gian bao bọc người xem.
. Không gian trở thành trải nghiệm.
* SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA CÁC YẾU
TỐ TẠO HÌNH.
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập.
Chúng tạo thành một hệ thống:
. Bố cục tổ chức không gian.
. Đường nét tổ chức chuyển động.
. Màu sắc tổ chức cảm xúc.
. Ánh sáng tổ chức sự hiển lộ.
. Không gian tổ chức cái nhìn.
Hội họa là một
cấu trúc sống, nơi mọi yếu tố tương tác như một sinh thể.
- Tổng Luận.
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.
Chúng là triết
học của hình ảnh.
. Bố cục, triết học của trật tự.
. Đường nét, triết
học của thân thể.
. Màu sắc, triết học của cảm xúc.
. Ánh sáng, triết học của tồn tại.
. Không gian, triết
học của thế giới.
Hội họa không chỉ là nghệ thuật của cái đẹp.
Hội họa là triết
học bằng hình ảnh, nơi tư duy trở thành thị giác.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire