Bố Cục, Đường Nét, Màu Sắc, Ánh Sáng, Không Gian.
* Bố Cục.
- Bố cục như cấu trúc của
tư duy.
Trong triết học phương Tây, bố cục không chỉ là kỹ
thuật.
Nó là cách tư duy tổ chức thế giới.
. Bố cục tuyến tính, thế giới
có trung tâm (Phục Hưng).
. Bố cục phân mảnh, thế giới
hiện đại bất ổn (Cézanne, Picasso).
. Bố cục mở, thế giới
đương đại phi trung tâm (Deleuze, Bourriaud).
Bố cục là triết
học của trật tự và hỗn độn.
- Bố cục như diễn ngôn quyền lực.
Theo Foucault, mọi cấu trúc đều là diễn ngôn quyền
lực.
Bố cục quyết định:
. Cái gì được thấy.
. Cái gì bị che giấu.
. Cái gì ở trung tâm.
. Cái gì bị đẩy ra ngoại biên.
Bố cục là chính
trị của hình ảnh.
- Bố cục như thời gian.
Bố cục không chỉ là không gian.
Nó là nhịp thời gian:
- Bố cục dồn nén, thời gian căng thẳng.
- Bố cục, thời gian trôi chậm.
- Bố cục phân mảnh, thời gian đứt đoạn.
- Bố cục như triết học của cái nhìn.
Bố cục là cách nghệ sĩ định hướng cái nhìn của người xem.
Nó là bản đồ của sự chú ý.
* Đường Nét.
- Đường nét như dấu vết của thân thể.
Merleau-Ponty: “Thân thể là công cụ của cái nhìn.”
Đường nét là chuyển động của thân thể được ghi lại.
- Nét run, lo âu.
- Nét mạnh, quyết đoán.
- Nét xoáy, hỗn loạn.
- Nét mềm, dịu dàng.
Đường nét là chữ viết của cơ thể.
- Đường nét như ký ức và vô thức.
Freud và Lacan cho rằng hành động vẽ mang dấu vết
của vô thức.
Đường Nét là:
- Ký ức.
- Ham muốn.
- Chấn thương.
- Sự lặp lại vô thức.
Twombly là ví dụ điển hình: nét như viết, như ký ức
bị xóa.
- Đường nét như âm nhạc.
Kandinsky xem đường nét như âm thanh:
- Đường thẳng, âm mạnh.
- Đường cong, âm mềm.
- Đường gãy, âm căng.
Đường nét là nhịp điệu của hình ảnh.
* Màu Sắc.
- Màu sắc như hiện tượng
của ý thức.
Merleau-Ponty: màu sắc không nằm trong vật thể.
Màu sắc là cách
thế giới xuất hiện trong ý thức.
- Màu sắc như năng lượng.
Kandinsky: Mỗi màu có “âm thanh nội tại”.
Rothko: Mỗi màu là một không gian tinh thần.
Matisse: Màu là niềm vui.
Màu sắc là năng
lượng của cảm xúc.
- Màu sắc như biểu tượng.
Trong văn hóa phương Tây:
. Trắng, tinh khiết.
. Đen, cái chết.
. Đỏ, đam mê.
. Xanh, thiêng liêng.
Màu sắc là ngôn
ngữ biểu tượng.
- Màu sắc như khoa học.
. Newton: Màu là bước sóng.
. Goethe: Màu là trải nghiệm.
. Chevreul: Tương phản đồng thời.
. Itten: Vòng tròn màu.
Màu sắc là khoa
học của ánh sáng.
- Màu sắc như triết học.
Wittgenstein: Màu không thể định nghĩa.
Derrida: Màu luôn trượt khỏi nghĩa.
Màu sắc là vấn
đề triết học.
* Ánh Sáng.
- Ánh sáng như sự hiển lộ của tồn tại.
Heidegger: Ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất
hiện.
Không có ánh sáng, không có hình ảnh.
- Ánh sáng như triết học.
- Trung cổ: Ánh sáng thiêng liêng.
- Phục Hưng: Ánh sáng khoa học.
- Baroque: Ánh sáng kịch tính.
- Ấn tượng: Ánh sáng thời gian.
- Hiện đại: Ánh sáng tâm lý.
- Đương đại: Ánh sáng thuần túy (Turrell)
Ánh sáng là ngôn
ngữ của tồn tại.
- Ánh sáng như cảm xúc.
- Rembrandt: Ánh sáng nội tâm.
- Caravaggio: Ánh sáng bạo lực.
- Monet: Ánh sáng chuyển động.
- Rothko: Ánh sáng thiền định.
* Không Gian.
- Không gian như mô hình của thế giới.
Không gian trong hội họa là cách thế giới được cấu trúc.
- Phối cảnh tuyến tính, thế giới có trật tự.
- Không gian phân mảnh, thế giới hiện đại.
- Không gian mở, thế giới đương đại.
- Không gian vô hạn, thế giới kỹ thuật số.
- Không gian như triết học của cái nhìn.
Không gian là cách cái nhìn vận hành.
- Cézanne: không gian đang trở thành.
- Picasso: không gian đa điểm nhìn.
- Bacon: không gian tâm lý.
- Kusama: không gian vô hạn.
- Không gian như trải nghiệm.
Trong nghệ thuật đương đại, không gian trở thành môi trường:
- Người xem bước vào tác phẩm.
- Không gian bao bọc người xem.
- Không gian trở thành trải nghiệm.
SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH.
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập.
Chúng tạo thành một hệ sinh thái tư duy:
- Bố cục tổ chức không gian.
- Đường nét tổ chức chuyển động.
- Màu sắc tổ chức cảm xúc.
- Ánh sáng tổ chức sự hiển lộ.
- Không gian tổ chức cái nhìn.
Hội họa là một
cấu trúc sống, nơi mọi yếu tố tương tác như một sinh thể.
- TỔNG KẾT TRIẾT HỌC CỦA TẠO
HÌNH
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.
Chúng là triết học của hình ảnh.
- Bố cục, triết học của trật tự.
- Đường nét, triết học của thân thể.
- Màu sắc, triết học của cảm xúc.
- Ánh sáng, triết học của tồn tại.
- Không gian, triết học của thế giới.
Hội họa không chỉ là nghệ thuật của cái đẹp.
Hội họa là tư
duy thị giác, là triết học bằng
hình ảnh, là cách thế giới tự
hiển lộ qua cái nhìn của con người.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire