- Lịch sử hình thành.
. Hy Lạp cổ đại: Bố cục dựa trên tỷ lệ vàng,
trật tự vũ trụ.
. Phục Hưng: Bố cục tam giác, phối cảnh
tuyến tính, con người là trung tâm.
. Baroque: Bố cục động, xoáy,
kịch tính.
. Hiện đại: Phá vỡ bố cục truyền thống
(Cézanne, Picasso).
- Triết học nền tảng.
Bố cục là cách
tư duy tổ chức thế giới.
. Plato: trật tự, cái đẹp.
. Kant: cái đẹp là sự hài hòa của các lực.
. Deleuze: thế giới là mạng lưới, bố cục
mở.
- Khoa học thị giác.
Bố cục điều khiển hướng nhìn:
. Đường dẫn thị giác
. Điểm nhấn
. Trọng lượng thị giác
. Cân bằng động
- Tâm lý học nhận thức.
Bố cục ảnh hưởng đến:
. Cảm giác ổn định-bất ổn.
. Sự chú ý
. Nhịp điệu thị giác.
. Cảm xúc.
- Ký hiệu học hình ảnh.
Bố cục là ngôn
ngữ của quyền lực:
. Trung tâm = quan trọng.
. Ngoại biên = bị loại trừ.
. Trên = thiêng liêng.
. Dưới = trần tục.
- Ứng dụng trong hội họa hiện đại-đương đại.
. Pollock: Bố cục toàn trường, phi
trung tâm.
. Mondrian: Bố cục tuyệt đối, trật tự
tinh thần.
. Richter: Bố cục dữ liệu, thời đại
thông tin.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Leonardo.
. Cézanne.
. Mondrian.
. Pollock.
. Richter.
* Đường Nét.
- Lịch sử hình thành.
. Cổ điển: Đường nét mô tả hình thể.
. Ấn tượng: Đường nét tan vào ánh sáng.
. Hiện đại: Đường nét biểu đạt (Van Gogh).
. Đương đại: Đường nét như hành động (Twombly).
- Triết học nền tảng.
Đường nét là dấu vết của thân thể (Merleau-Ponty).
Đường nét là ký hiệu của vô thức (Freud).
Đường nét là ngôn ngữ của cảm xúc (Kandinsky).
- Khoa học thị giác.
Đường nét tạo:
. Hướng chuyển động.
. Nhịp điệu.
. Cấu trúc hình thể.
. Độ căng thị giác.
- Tâm lý học nhận thức.
. Đường cong, mềm mại.
. Đường thẳng, mạnh mẽ.
. Đường gãy, căng thẳng.
. Đường xoáy, hỗn loạn.
- Ký hiệu học hình ảnh.
Đường nét là ký hiệu của trạng thái tâm lý.
- Ứng dụng trong hội họa hiện đại-đương đại.
. Van Gogh: Nét xoáy, tâm trạng.
. Matisse: Nnét mềm, niềm vui.
. Picasso: Nét sắc, phân
tích hình thể.
. Twombly: nét như chữ viết, ký ức.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Dürer.
. Van Gogh.
. Matisse.
. Picasso.
. Twombly.
* Màu Sắc.
- Lịch sử hình thành.
. Trung cổ: Màu biểu tượng tôn giáo.
. Phục Hưng: Màu phục vụ ánh sáng.
. Ấn tượng: Màu là ánh sáng.
. Hiện đại: Màu là cảm xúc.
. Đương đại: Màu là dữ liệu, ánh sáng thuần túy.
- Triết học nền tảng.
. Newton: Màu là bước sóng.
. Goethe: Màu là trải nghiệm.
. Wittgenstein: Màu không thể định nghĩa.
. Derrida: Màu luôn trượt khỏi nghĩa.
- Khoa học thị giác.
. Tương phản đồng thời.
. Hòa sắc.
. Độ bão hòa.
. Độ sáng.
. Nhiệt độ màu.
- Tâm lý học nhận thức.
. Đỏ, kích thích.
. Xanh, tĩnh lặng.
. Vàng, năng lượng.
. Tím, nội tâm.
- Ký hiệu học hình ảnh.
Màu sắc là ngôn
ngữ biểu tượng của văn hóa.
- Ứng dụng trong hội họa hiện đại - đương đại.
. Matisse: màu thuần, niềm vui.
. Kandinsky: màu như âm nhạc.
. Rothko: màu như không gian thiền.
. Kusama: màu như vô hạn.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Monet.
. Matisse.
. Kandinsky.
. Rothko.
. Kusama.
* Ánh Sáng.
- Lịch sử hình thành.
. Trung cổ: Ánh sáng thiêng liêng.
. Phục Hưng: Ánh sáng khoa học.
. Baroque: Ánh sáng kịch tính.
. Ấn tượng: Ánh sáng thời gian.
. Đương đại: Ánh sáng thuần túy (Turrell)
- Triết học nền tảng.
Heidegger: ánh sáng là sự hiển lộ của tồn tại.
Không có ánh sáng, không có
thế giới.
- Khoa học thị giác.
Ánh sáng quyết định:
. Độ tương phản.
. Độ sâu.
. Hình thể.
. Màu sắc.
- Tâm lý học nhận thức.
Ánh sáng ảnh hưởng đến:
. Cảm xúc.
. Nhịp điệu.
. Sự chú ý.
. Cảm giác không gian.
- Ký hiệu học hình ảnh.
Ánh sáng là ký
hiệu của sự sống, của thiêng liêng, của chân lý.
- Ứng dụng trong hội họa hiện đại-đương đại.
. Rembrandt: Ánh sáng nội tâm.
. Caravaggio: Ánh sáng bạo lực.
. Monet: Ánh sáng chuyển động.
. Turrell: Ánh sáng như vật chất.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Rembrandt.
. Caravaggio.
. Monet.
. Rothko.
. Turrell.
* Không Gian.
- Lịch sử hình thành.
. Cổ điển: Không gian phẳng.
. Phục Hưng: Phối cảnh tuyến tính.
. Hiện đại: Không gian phân mảnh.
. Đương đại: Không gian nhập vai.
- Triết học nền tảng.
Không gian là mô hình của thế giới.
Không gian là cách cái nhìn vận hành.
- Khoa học thị giác.
Không gian được tạo bởi:
. Phối cảnh.
. Độ sâu.
. Ánh sáng.
. Kích thước tương đối.
- Tâm lý học nhận thức.
Không gian ảnh hưởng đến:
. Cảm giác an toàn.
. Cảm giác rộng / hẹp.
. Cảm giác cô lập / kết nối.
- Ký hiệu học hình ảnh.
Không gian là ký hiệu của quyền lực:
. Cao, thiêng liêng.
. Thấp, trần tục.
. Gần, thân mật.
. Xa, xa cách.
- Ứng dụng trong hội họa hiện đại – đương đại.
. Cézanne: Không gian đang trở thành.
. Picasso: Không gian đa điểm nhìn.
. Bacon: Không gian tâm lý.
. Kusama: Không gian vô hạn.
- Nghệ sĩ tiêu biểu.
. Leonardo.
. Cézanne.
. Picasso.
. Bacon.
. Kusama.
SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH.
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập.
Chúng tạo thành một hệ sinh thái tư duy:
. Bố cục, tổ chức không gian.
. Đường nét, tổ chức
chuyển động.
. Màu sắc, tổ chức cảm xúc.
. Ánh sáng, tổ chức sự hiển lộ.
. Không gian, tổ chức
cái nhìn.
Hội họa là một
cấu trúc sống, nơi mọi yếu tố tương tác như một sinh thể.
- Tổng Quan Triết Học Của Hội Họa.
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.
Chúng là triết
học của hình ảnh.
. Bố cục, triết
học của trật tự.
. Đường nét, triết học của thân thể.
. Màu sắc, triết học của cảm xúc.
. Ánh sáng, triết học của tồn tại.
. Không gian, triết
học của thế giới.
Hội họa là tư
duy thị giác, là triết học bằng
hình ảnh, là cách thế giới tự
hiển lộ qua cái nhìn của con người.
*
Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire