YẾU TỐ SÁNG TẠO HỘI HỌA. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

I
. Bố Cục.
1 . Bố cục như cấu trúc của tư duy.
Bố cục là cách tư duy tổ chức thế giới.
Nó là “ngữ pháp” của hình ảnh.
. Bố cục cân bằng, tư duy trật tự.
. Bố cục lệch, tư duy bất ổn.
. Bố cục phân mảnh, tư duy hiện đại.
. Bố cục mở, tư duy hậu hiện đại.
Bố cục là triết học của trật tự và hỗn độn.
- Bố cục như quyền lực.
Theo Foucault, mọi cấu trúc đều là diễn ngôn quyền lực.
Bố cục quyết định:
. Cái gì được thấy.
. Cái gì bị che giấu.
. Cái gì ở trung tâm.
. Cái gì bị đẩy ra ngoại biên.
Bố cục là chính trị của hình ảnh.
- Bố cục như nhận thức học.
Tâm lý học Gestalt cho thấy:
. Mắt tìm kiếm trật tự.
. Não hoàn thiện hình dạng.
Sự chú ý bị điều khiển bởi bố cục.
Bố cục là khoa học của sự chú ý.
- Bố cục như thời gian.
Bố cục tạo ra nhịp:
. Dồn nén, căng thẳng.
. Mở, thư thái.
. Phân mảnh, đứt đoạn.
Bố cục là nhịp điệu của thời gian thị giác.
* Đường Nét.
- Đường nét như dấu vết của thân thể.
Merleau-Ponty: “Thân thể là công cụ của cái nhìn.”
Đường nét là chuyển động của thân thể được ghi lại.
. Nét run, lo âu.
. Nét mạnh, quyết đoán.
. Nét xoáy, hỗn loạn.
. Nét mềm, dịu dàng.
Đường nét là chữ viết của cơ thể.
- Đường nét như vô thức.
Freud: Hành động vẽ mang dấu vết của vô thức.
Lacan: Đường nét là “vết cắt” của ham muốn.
Đường nét là ký hiệu của vô thức.
- Đường nét như ký hiệu học.
Barthes: Đường nét là “ký hiệu không lời”.
Nó không mô tả, mà gợi nghĩa.
- Đường nét như âm nhạc.
Kandinsky: Đường nét có âm thanh nội tại.
. Đường thẳng, âm mạnh.
. Đường cong, âm mềm.
. Đường gãy, âm căng.
Đường nét là nhịp điệu của hình ảnh.
* Màu Sắc.
- Màu sắc như hiện tượng của ý thức.
Merleau-Ponty: àu sắc không nằm trong vật thể.
Màu sắc là cách thế giới xuất hiện trong ý thức.
- Màu sắc như năng lượng.
Kandinsky: Màu là rung động.
Rothko: Màu là không gian tinh thần.
Màu sắc là năng lượng của cảm xúc.
- Màu sắc như biểu tượng.
Trong văn hóa phương Tây:
. Trắng, tinh khiết.
. Den, cái chết.
. Dỏ, đam mê.
. Xanh, thiêng liêng.
Màu sắc là ngôn ngữ biểu tượng.
- Màu sắc như khoa học.
. Newton: Màu là bước sóng.
. Goethe: Màu là trải nghiệm.
. Itten: Hòa sắc.
. Chevreul: Tương phản đồng thời.
Màu sắc là khoa học của ánh sáng.
- Màu sắc như triết học.
Wittgenstein: Màu không thể định nghĩa.
Derrida: Màu luôn trượt khỏi nghĩa.
Màu sắc là vấn đề triết học.
* Ánh Sáng.
- Ánh sáng như sự hiển lộ của tồn tại.
Heidegger: Ánh sáng là điều kiện để thế giới xuất hiện.
Không có ánh sáng, không có hình ảnh.
- Ánh sáng như triết học.
. Trung cổ: Ánh sáng thiêng liêng.
. Phục Hưng: Ánh sáng khoa học.
. Baroque: Ánh sáng kịch tính.
. Ấn tượng: Ánh sáng thời gian.
. Hiện đại: Ánh sáng tâm lý.
. Đương đại: Ánh sáng thuần túy (Turrell)
Ánh sáng là ngôn ngữ của tồn tại.
- Ánh sáng như cảm xúc.
. Rembrandt: Ánh sáng nội tâm.
. Caravaggio: Ánh sáng bạo lực.
. Claude Monet: Ánh sáng chuyển động.
. Mark Rothko: Ánh sáng thiền định.
*  Không Gian.
- Không gian như mô hình của thế giới.

Không gian trong hội họa là cách thế giới được cấu trúc.

  • Phối cảnh tuyến tính, thế giới có trật tự.
  • Không gian phân mảnh, thế giới hiện đại.
  • Không gian mở, thế giới đương đại.
  • Không gian vô hạn, thế giới kỹ thuật số.
  • - Không gian như triết học của cái nhìn.
  • Không gian là cách cái nhìn vận hành.
. Cézanne: Không gian đang trở thành.
. Pablo Picasso: Không gian đa điểm nhìn.
.  Francis Bacon: Không gian tâm lý.
. Kusama: Không gian vô hạn.
. Huynh Tam: Không gian độ lượng.
- Không gian như trải nghiệm.

Trong nghệ thuật đương đại:

  • người xem bước vào tác phẩm.
  • không gian bao bọc người xem.
  • không gian trở thành trải nghiệm.
SỰ TƯƠNG TÁC GIỮA CÁC YẾU TỐ TẠO HÌNH.
Không có yếu tố nào tồn tại độc lập.

Chúng tạo thành một hệ sinh thái tư duy:

  • Bố cục, tổ chức không gian.
  • Đường nét, tổ chức chuyển động.
  • Màu sắc, tổ chức cảm xúc.
  • Ánh sáng, tổ chức sự hiển lộ.
  • Không gian, tổ chức cái nhìn.
Hội họa là một cấu trúc sống, nơi mọi yếu tố tương tác như một sinh thể.
- Tổng Luận.
Các yếu tố tạo hình không phải là kỹ thuật.
Chúng là triết học của hình ảnh.
. Bố cục, triết học của trật tự.
. Đường nét, triết học của thân thể.
. Màu sắc, triết học của cảm xúc.
. Ánh sáng, triết học của tồn tại.
. Không gian, triết học của thế giới.
Hội họa là tư duy thị giác, là triết học bằng hình ảnh, là cách thế giới tự hiển lộ qua cái nhìn của con người.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: