Installation, performance, video art, digital art,
AI art.
Hiện tượng học, Phân tích học, Cấu trúc luận, Hậu cấu trúc, Mỹ học khoa học, Triết học kỹ thuật. Phân tích nâng cao toàn bộ hệ thống lên một tầng triết mỹ phương Tây toàn diện. Kết nối hội họa với những dòng tư tưởng lớn nhất của phương Tây, từ Hy Lạp cổ đại đến triết học hậu nhân loại.
Đây sẽ là một chương có thể đứng độc lập như một chuyên khảo triết mỹ, đủ sâu, đủ rộng, đủ hệ thống để trở thành nền tảng lý luận cho toàn bộ cuốn sách.I . HIỆN TƯỢNG HỌC (PHENOMENOLOGY)
Đại diện: Husserl – Heidegger – Merleau-Ponty.
Hiện tượng học đặt câu hỏi:
Hình ảnh xuất hiện như thế nào trong ý thức?
1 . Hội họa như sự xuất hiện của thế giới.
Merleau-Ponty:
"Hội họa không mô tả thế giới. Hội họa để thế giới tự xuất hiện."
Hội họa không sao chép.
Hội họa hiển lộ.
2 . Cái nhìn như một dạng chạm.
Cái nhìn không phải là quan sát từ xa.
Cái nhìn là một dạng chạm bằng mắt.
- Đường nét = dấu vết của sự chạm.
- Màu sắc = cách thế giới chạm vào ý thức.
- Ánh sáng = sự phơi bày của tồn tại.
3 . Không gian như "thịt của thế giới".
Không gian không phải là trống rỗng.
Không gian là trường của sự xuất hiện.
Cézanne là ví dụ hoàn hảo:
ông không vẽ vật thể, ông vẽ cách vật thể xuất hiện.
II . PHÂN TÍCH HỌC (ANALYTIC AESTHETICS)
Đại diện: Wittgenstein – Goodman – Danto.
Phân tích học đặt câu hỏi:
Hình ảnh có nghĩa như thế nào?
1 . Wittgenstein: màu sắc không thể định nghĩa.
Màu sắc không thể được mô tả bằng ngôn ngữ.
Màu sắc chỉ có thể được chỉ ra.
- Hội họa là ngôn ngữ của cái không thể nói.
2 . Nelson Goodman: "Hình ảnh là ký hiệu".
Hội họa là một hệ thống ký hiệu.
Mỗi yếu tố tạo hình là một "ký hiệu thị giác".
- Bố cục = cú pháp.
- Màu sắc = từ vựng.
- Đường nét = ngữ điệu.
3 . Arthur Danto: "Nghệ thuật là triết học bằng hình ảnh".
Danto cho rằng nghệ thuật không còn là mô phỏng.
Nó là tư duy triết học bằng hình ảnh.
III . CẤU TRÚC LUẬN (STRUCTURALISM)
Đại diện: Saussure – Lévi-Strauss.
Cấu trúc luận đặt câu hỏi:
Hình ảnh được cấu trúc như thế nào?
1 . Hình ảnh như một hệ thống.
Mỗi yếu tố tạo hình chỉ có nghĩa trong quan hệ với các yếu tố khác.
- Màu đỏ chỉ mạnh khi đặt cạnh xanh.
- Đường cong chỉ mềm khi đặt cạnh đường thẳng.
- Ánh sáng chỉ sáng khi có bóng tối.
2 . Hội họa như ngôn ngữ.
Hiện tượng học, Phân tích học, Cấu trúc luận, Hậu cấu trúc, Mỹ học khoa học, Triết học kỹ thuật. Phân tích nâng cao toàn bộ hệ thống lên một tầng triết mỹ phương Tây toàn diện. Kết nối hội họa với những dòng tư tưởng lớn nhất của phương Tây, từ Hy Lạp cổ đại đến triết học hậu nhân loại.
Đây sẽ là một chương có thể đứng độc lập như một chuyên khảo triết mỹ, đủ sâu, đủ rộng, đủ hệ thống để trở thành nền tảng lý luận cho toàn bộ cuốn sách.I . HIỆN TƯỢNG HỌC (PHENOMENOLOGY)
Đại diện: Husserl – Heidegger – Merleau-Ponty.
Hiện tượng học đặt câu hỏi:
Hình ảnh xuất hiện như thế nào trong ý thức?
1 . Hội họa như sự xuất hiện của thế giới.
Merleau-Ponty:
"Hội họa không mô tả thế giới. Hội họa để thế giới tự xuất hiện."
Hội họa không sao chép.
Hội họa hiển lộ.
2 . Cái nhìn như một dạng chạm.
Cái nhìn không phải là quan sát từ xa.
Cái nhìn là một dạng chạm bằng mắt.
- Đường nét = dấu vết của sự chạm.
- Màu sắc = cách thế giới chạm vào ý thức.
- Ánh sáng = sự phơi bày của tồn tại.
3 . Không gian như "thịt của thế giới".
Không gian không phải là trống rỗng.
Không gian là trường của sự xuất hiện.
Cézanne là ví dụ hoàn hảo:
ông không vẽ vật thể, ông vẽ cách vật thể xuất hiện.
II . PHÂN TÍCH HỌC (ANALYTIC AESTHETICS)
Đại diện: Wittgenstein – Goodman – Danto.
Phân tích học đặt câu hỏi:
Hình ảnh có nghĩa như thế nào?
1 . Wittgenstein: màu sắc không thể định nghĩa.
Màu sắc không thể được mô tả bằng ngôn ngữ.
Màu sắc chỉ có thể được chỉ ra.
- Hội họa là ngôn ngữ của cái không thể nói.
2 . Nelson Goodman: "Hình ảnh là ký hiệu".
Hội họa là một hệ thống ký hiệu.
Mỗi yếu tố tạo hình là một "ký hiệu thị giác".
- Bố cục = cú pháp.
- Màu sắc = từ vựng.
- Đường nét = ngữ điệu.
3 . Arthur Danto: "Nghệ thuật là triết học bằng hình ảnh".
Danto cho rằng nghệ thuật không còn là mô phỏng.
Nó là tư duy triết học bằng hình ảnh.
III . CẤU TRÚC LUẬN (STRUCTURALISM)
Đại diện: Saussure – Lévi-Strauss.
Cấu trúc luận đặt câu hỏi:
Hình ảnh được cấu trúc như thế nào?
1 . Hình ảnh như một hệ thống.
Mỗi yếu tố tạo hình chỉ có nghĩa trong quan hệ với các yếu tố khác.
- Màu đỏ chỉ mạnh khi đặt cạnh xanh.
- Đường cong chỉ mềm khi đặt cạnh đường thẳng.
- Ánh sáng chỉ sáng khi có bóng tối.
2 . Hội họa như ngôn ngữ.
Bố cục = cú pháp.
- Màu sắc = từ vựng.
- Đường nét = ngữ điệu.
- Ánh sáng = ngữ cảnh.
Picasso, Mondrian, Kandinsky đều là những "nhà cấu trúc học thị giác".
IV . HẬU CẤU TRÚC (POST-STRUCTURALISM)
Đại diện: Derrida – Foucault – Barthes.
Hậu cấu trúc đặt câu hỏi:
Hình ảnh có thật sự có nghĩa cố định không?
1 . Derrida: Nghĩa luôn trượt.
Không có nghĩa cố định.
Hình ảnh luôn mở, luôn đa nghĩa.
- Một bức tranh không bao giờ "kết thúc".
- Người xem là đồng tác giả.
2 . Barthes: cái chết của tác giả.
Ý nghĩa không nằm trong ý định của nghệ sĩ.
Ý nghĩa nằm trong người xem.
3 . Foucault: cái nhìn là quyền lực.
Hình ảnh không trung tính.
Hình ảnh là công cụ của quyền lực.
- Ai được nhìn?
- Ai bị nhìn?
- Ai kiểm soát cái nhìn?
V . MỸ HỌC KHOA HỌC.
(SCIENTIFIC AESTHETICS)
Đại diện: Newton – Goethe – Chevreul – Itten.
Mỹ học khoa học đặt câu hỏi: Hình ảnh vận hành theo quy luật nào?
1 . Màu sắc như vật lý.
- Newton: bước sóng.
- Chevreul: tương phản đồng thời.
Màu sắc tác động đến:
- nhịp tim.
- cảm xúc.
- nhận thức.
Ánh sáng quyết định:
- độ sâu.
- hình thể.
- không gian.
4 . Bố cục như toán học.
- tỷ lệ vàng.
- dãy Fibonacci.
- cân bằng thị giác.
Đại diện: Manovich – Virilio – Hansen.
Triết học kỹ thuật số đặt câu hỏi:
Hình ảnh là gì trong thời đại dữ liệu?
1 . Hình ảnh không còn là vật thể.
Hình ảnh trở thành:
- dữ liệu
- pixel
- ánh sáng
- thuật toán
Không còn do bàn tay nghệ sĩ.
Bố cục được tạo bởi:
- AI
- code
- hệ thống tự động.
Màu không còn là vật chất.
Màu là giá trị số.
4 . Không gian ảo.
Không gian không còn là mặt phẳng.
Không gian là:
- VR
- AR
- Metaverse.
Ánh sáng không còn là vật lý.
Ánh sáng là mô phỏng.
VII . TRIẾT HỌC HẬU NHÂN LOẠI (POSTHUMAN AESTHETICS)
Đại diện: Haraway – Braidotti – Hayles.
Triết học hậu nhân loại đặt câu hỏi:
Nghệ thuật là gì khi con người không còn là trung tâm?
1 . Nghệ sĩ không còn là chủ thể duy nhất.
AI, thuật toán, hệ thống tự động trở thành:
- đồng tác giả.
- đồng sáng tạo.
- đồng quyết định.
Hình ảnh trở thành:
- sản phẩm của máy.
- sản phẩm của dữ liệu.
- sản phẩm của hệ thống phi nhân loại.
Camera, drone, AI có "cái nhìn" riêng.
- Hội họa phải đối thoại với những cái nhìn phi nhân loại.
VIII . TỔNG QUAN TRIẾT HỌC NGHỆ THUẬT.
Hội họa không chỉ là nghệ thuật của hình ảnh.
Hội họa là triết học bằng hình ảnh.
- Hiện tượng học, hình ảnh như sự xuất hiện.
- Phân tích học, hình ảnh như ký hiệu.
- Cấu trúc luận, hình ảnh như hệ thống.
- Hậu cấu trúc, hình ảnh như diễn giải.
- Mỹ học khoa học, hình ảnh như hiện tượng vật lý.
- Triết học kỹ thuật số, hình ảnh như dữ liệu.
- Triết học hậu nhân loại, hình ảnh như sản phẩm của hệ thống phi nhân loại.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire