PHƯƠNG TÂY MỞ RỘNG TOÀN DIỆN HỘI HỌA. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

* Mở Rộng Theo Nghệ Sĩ.
Dưới đây là phân tích sâu về những nghệ sĩ lớn, mỗi người đại diện cho một bước ngoặt của tư duy hội họa.
1 . Paul Cézanne: Người đặt nền móng cho hội họa hiện đại.
- Sáng tạo.
. Phân tích hình thể thành hình học cơ bản: Khối cầu, khối trụ, khối nón.
. Tạo ra "cấu trúc nhìn" đến tiền đề của lập thể.
* Chất liệu.
. Sơn dầu, lớp mỏng, nhiều lớp chồng.
. Bề mặt rung động, không mịn như truyền thống.
- Bố cục.
. Không gian không hoàn toàn tuyến tính.
. Vật thể hơi lệch, tạo cảm giác "đang trở thành".
- Đường nét.
. Nét cọ ngắn, đều, có nhịp.
. Đường nét không viền mà được tạo bởi mảng màu
- Màu sắc.
. Màu lạnh, nóng tương phản.
. Màu như cấu trúc, không phải trang trí.
- Ánh sáng.
. Ánh sáng phân tán, không có nguồn cố định.
. Ánh sáng như "tư duy" chứ không phải vật lý.
* Wassily Kandinsky: Người khai sinh hội họa trừu tượng.
- Sáng tạo.
. Biến âm nhạc thành màu sắc.
. Màu sắc như năng lượng tinh thần.
- Chất liệu.
. Sơn dầu, màu nước, mực.
. Chất liệu nhẹ để tạo chuyển động.
- Bố cục.
. Bố cục như bản nhạc.
. Đường cong  đường thẳng đối thoại.
- Đường nét.
. Nét như âm thanh.
. Đường nét không mô tả mà "gợi nhịp".
- Màu sắc.
 . Mỗi màu có "âm thanh nội tại".
. Màu là ngôn ngữ của linh hồn.
- Ánh sáng.
. Ánh sáng nội tâm, không phải vật lý.
* Francis Bacon - Người phơi bày sự trần trụi của tồn tại.
- Sáng tạo.
. Biểu hiện hình thể bị bóp méo.
. Không gian như "phòng tra tấn tinh thần".
- Chất liệu.
. Sơn dầu dày, mạnh.
. Bề mặt thô, bạo lực.
- Bố cục.
. Nhân vật bị nhốt trong khung hình học.
. Không gian như sân khấu.
- Đường nét.
. Nét cọ bạo lực, xé rách hình thể.
- Màu sắc.
. Màu lạnh - tím - xanh - đỏ máu.
. Màu của nỗi sợ và sự cô độc.
- Ánh sáng.
. Ánh sáng như đèn sân khấu.
. Ánh sáng phơi bày sự trần trụi.
* Gerhard Richter - Người xóa ranh giới giữa ảnh và tranh.
- Sáng tạo.
. Tranh mờ (blur).
. Tranh trừu tượng bằng dao gạt.
- Chất liệu.
. Sơn dầu.
. Dao gạt, kéo màu.
- Bố cục.
. Bố cục như dữ liệu.
. Không gian phân tầng.
- Đường nét.
. Đường nét bị xóa, bị kéo, bị phá.
- Màu sắc.
. Màu như vật chất.
. Màu bị kéo thành lớp.
- Ánh sáng.
. Ánh sáng như phản chiếu của bề mặt.
* Yayoi Kusama - Người biến họa tiết thành vũ trụ.
- Sáng tạo.
. Chấm (dots) như vô hạn.
. Không gian gương như vũ trụ.
- Chất liệu.
. Acrylic.
. Gương, đèn LED.
- Bố cục.
. Bố cục lặp vô hạn.
. Không gian như mê cung.
- Đường nét.
. Đường nét mềm, lặp lại.
- Màu sắc.
. Màu mạnh, tương phản.
. Màu như năng lượng tâm lý.
- Ánh sáng.
. Ánh sáng tạo không gian vô tận.
* Zao Wou-Ki (Triệu Vô Cực). Giao thoa Đông-Tây.
- Sáng tạo.
. Trừu tượng phương Đông.
. Không gian như khí vận.
- Chất liệu.
. Sơn dầu.
. Mực.
- Bố cục.
. Bố cục mở, không trung tâm.
- Đường nét.
. Nét như gió, như nước.
- Màu sắc.
. Màu như hơi thở.
. Màu chuyển động.
- Ánh sáng.
. Ánh sáng như sương mù.
. Ánh sáng nội tâm.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: