* Vật chất – từ hình thể đến sự phân rã.
Trong hội họa truyền thống,
vật chất thường được xem như một phương tiện: Màu sắc, chất liệu, bề mặt… tất cả đều phục vụ cho hình ảnh. Nhưng trong hội
họa Phạm Tăng, vật chất không còn là
phương tiện.
* Vật chất trở thành chủ thể.
Ông để vật chất tự nói, tự vận động, tự phân rã, tự tái sinh.
Sự phân rã ấy không phải là sự phá hủy, mà là một quá trình:
- Giải phóng hình thể,
- Giải phóng cấu trúc,
- Giải phóng năng lượng.
Vật chất trong tranh ông giống như một sinh thể đang trải qua chu kỳ sống - chết - tái sinh.
* Kỹ thuật "vỡ chất
liệu" bí mật không bao giờ được tiết lộ.
Một trong những điều khiến giới phê bình kinh ngạc là cách ông làm cho chất liệu vỡ tan thành vô số mảnh nhỏ li ti.
Không phải vỡ theo kiểu ngẫu nhiên, mà vỡ theo một trật tự nội tại, như thể vật chất tự biết cách phân rã.
* Nhiều họa sĩ hỏi ông:
- "Anh dùng chất liệu gì? "
- "Anh pha màu ra sao? "
- "Anh làm thế nào để tạo ra những mảnh
vỡ nhỏ như bụi? "
Ông chỉ mỉm cười và nói:
"Tôi sẽ không bao giờ nói về kỹ thuật ấy."
Lý do không phải vì ông muốn giữ bí mật.
Mà vì ông hiểu rằng:
- Kỹ thuật không quan
trọng,
- Điều quan trọng là tinh thần, và nếu kỹ thuật được tiết lộ, người xem sẽ nhìn tranh bằng con mắt kỹ thuật,
không còn bằng trực giác.
Ông muốn người xem trải
nghiệm, không phải phân tích.
* Vật chất như một quá trình - không phải một trạng thái.
Trong tranh ông, vật chất không bao giờ đứng yên.
Nó luôn:
- Nứt,
- Vỡ,
- Tan,
- Lan,
- Thấm,
- Bốc hơi,
- Kết tụ.
Vật chất không phải là một trạng thái tĩnh, mà là một quá trình.
Quá trình ấy phản ánh:
- Sự vô thường,
- Sự chuyển hóa,
- Sự biến dịch,
- Sự tuần hoàn.
Đây là tinh thần của triết
học phương Đông:
- Không có gì tồn tại mãi mãi,
- Mọi vật đều thay đổi,
- Thay đổi là bản chất của vũ trụ.
* Khi vật chất trở thành ánh sang.
Một trong những điều
kỳ lạ nhất trong tranh ông là cách vật chất biến thành ánh
sáng.
Những mảng màu vỡ tan không tạo ra cảm giác đổ nát, mà tạo ra cảm giác phát sáng.
Ánh sáng trong tranh ông không đến từ nguồn sáng bên ngoài.
Nó đến từ bên trong vật chất.
Điều này khiến tranh ông có một chất "phát quang" đặc biệt:
- Không chói
lóa,
- Không rực rỡ,
- Mà âm ỉ,
- Sâu thẳm,
- Như ánh sáng của một linh hồn.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Ông không vẽ ánh sáng. Ông giải phóng ánh sáng khỏi vật chất."
Đó là một nhận xét chính xác đến mức có thể xem như một định nghĩa.
* Vật chất và sự im lặng - khi bề mặt trở thành không gian thiền.
Bề mặt tranh ông luôn
mang một sự im lặng kỳ lạ.
Không phải im lặng của sự trống rỗng, mà là im lặng của:
- Sự tĩnh lặng nội tâm,
- Sự chiêm nghiệm,
- Sự thiền định.
Vật chất vỡ tan không tạo ra tiếng động.
Nó tạo ra sự lặng.
Sự lặng ấy khiến người xem:
- Dừng lại,
- Thở chậm hơn,
- Nhìn sâu hơn,
- Cảm nhận bằng trực
giác.
Đây là lúc hội họa trở
thành thiền.
* Vật chất và sự vô ngã - khi nghệ sĩ biến mất.
Trong hội họa phương Tây, dấu vết của bàn tay
nghệ sĩ thường được xem là quan trọng:
- Nét cọ,
- Lực tay,
- Cảm xúc bộc lộ.
Nhưng trong tranh Phạm Tăng, dấu vết của bàn tay gần như biến mất.
Không có nét cọ.
Không có vệt kéo.
Không có dấu vết của cái tôi.
Vật chất tự vận động.
Hạt tự hình thành.
Ánh sáng tự xuất hiện.
Nghệ sĩ biến mất để vật chất tự lên tiếng.
Đây là tinh thần của vô ngã trong Phật giáo:
- Nghệ sĩ không phải là người tạo ra,
- Nghệ sĩ chỉ là người để cho vũ trụ tự biểu hiện.
* Vật chất và sự cô độc - khi bề mặt trở thành tấm gương của tâm hồn.
Vật chất vỡ tan trong tranh ông không chỉ là hiện tượng vật lý.
Nó là hình ảnh của:
- Sự cô độc,
- Sự tan vỡ,
- Sự mất mát,
- Sự phân rã của ký ức.
Những mảng vỡ ấy giống như:
- Những mảnh ký ức rời rạc,
- Những vết thương chưa lành,
- Những mảnh linh hồn bị
xé nhỏ.
Nhưng từ những mảnh vỡ ấy, hạt xuất hiện.
Hạt là ánh sáng trong
bóng tối, là hy vọng trong tan rã.
* Vật chất và sự tái sinh - vòng tuần hoàn của vũ trụ.
Trong tranh ông, vật chất không chỉ tan rã.
Nó tái sinh.
Từ những mảng vỡ, hạt
xuất hiện.
Từ những vùng tối, ánh sáng bừng lên.
Từ sự phân rã, tinh vân hình thành.
Đây là vòng tuần hoàn của vũ trụ:
- Sinh,
- Diệt,
- Tái sinh.
Và cũng là vòng tuần hoàn của đời người.
* Vật chất như một ẩn dụ của lịch sử.
Không thể tách hội họa Phạm Tăng khỏi lịch sử gia tộc ông:
- Những người bị lưu đày,
- Những người bị giết,
- Những người tự vẫn để giữ khí tiết.
Vật chất vỡ tan trong tranh ông giống như:
- Những mảnh vỡ của lịch sử,
- Những vết thương truyền đời,
- Những ký ức bị xé nhỏ.
Nhưng hạt xuất hiện từ những mảnh vỡ ấy.
Hạt là sự tiếp nối, là sự sống còn, là sự bất khuất.
VẬT CHẤT TAN RÃ - KỸ THUẬT VÀ TRIẾT HỌC.
* Phân tầng chất liệu-khi bề mặt trở thành địa tầng của ký ức.
Một trong những đặc điểm nổi bật của tranh Phạm Tăng là sự phân tầng.
Bề mặt tranh không phẳng. Nó giống như:
- Những lớp đất cổ,
- Những địa tầng của thời gian,
- Những lớp ký ức chồng chất.
Mỗi lớp chất liệu là một "thời kỳ", một "kỷ nguyên", một "mảnh ký ức" của vũ trụ.
Khi vật chất vỡ tan, những lớp bên dưới lộ ra, giống như:
- Những vết thương cũ,
- Những bí mật bị chôn giấu,
- Những câu chuyện chưa kể.
Sự phân tầng này khiến tranh ông có chiều sâu không chỉ về thị giác, mà còn về tâm linh.
* Bề mặt như một "trường
năng lượng".
Trong nhiều tác phẩm, bề mặt tranh giống như một trường năng lượng:
- Có vùng mạnh,
- Có vùng yếu,
- Có vùng co lại,
- Có vùng lan tỏa.
Hạt không nằm ngẫu nhiên.
Chúng phân bố theo:
- Mật độ năng lượng,
- Hướng chuyển động,
- Nhịp điệu nội tại.
Điều này khiến bề mặt tranh giống như:
- Bản đồ từ trường,
- Bản đồ sóng âm,
- Bản đồ dao động ánh sáng.
Một nhà phê bình Đức từng viết:
"Bề mặt tranh ông giống như một tấm bản đồ của những lực vô hình."
Đó là một nhận xét chính xác, bởi tranh ông không mô tả thế giới hữu
hình, mà mô tả những lực
vận hành thế giới.
* Sự tương tác giữa hạt và vật chất-cuộc đối thoại thầm lặng.
Hạt không tồn tại độc lập.
Chúng luôn tương
tác với:
- Bề mặt,
- Chất liệu,
- Ánh sáng,
- Khoảng trống.
Sự tương tác này tạo ra:
- Độ rung,
- Độ sâu,
- Độ sáng,
- Độ chuyển động.
Hạt là âm, vật chất là dương.
Hạt là điểm, vật chất là nền.
Hạt là tinh, vật chất là thô.
Sự kết hợp này tạo ra một âm - dương cân bằng, một động-tĩnh
hài hòa.
* Khi bề mặt trở thành "vũ trụ vi mô".
Trong nhiều tác phẩm, bề mặt tranh giống
như một vũ trụ thu nhỏ:
- Hạt như sao,
- Vùng rung động như tinh vân,
- Mảng tối như hố
đen,
- Mảng sáng như vụ nổ sao.
Nhưng điều đặc biệt là vũ trụ này không phải là vũ trụ vật lý.
Nó là vũ trụ tinh thần.
Vũ trụ ấy không nằm ngoài con người.
Nó nằm bên trong.
Một nhà phê bình Pháp từng viết:
"Ông không vẽ vũ trụ. Ông vẽ tâm hồn dưới dạng vũ trụ."
Đó là một nhận xét vừa đẹp, vừa đúng.
* Kỹ thuật phân rã - khi sự phá hủy trở thành sáng tạo.
Trong hội họa truyền thống, phá hủy là điều cần tránh.
Nhưng trong tranh Phạm Tăng, phá hủy là một phần của sáng tạo.
Ông để:
- Màu nứt,
- Chất liệu vỡ,
- Bề mặt tan,
- Cấu trúc rã rời.
Nhưng từ sự phá hủy ấy, một thế giới mới xuất hiện.
Đây là triết lý của tái sinh:
- Không có sáng tạo nếu không có phá hủy,
- Không có hình
thành nếu không có tan
rã,
- Không có ánh sáng nếu không có bóng tối.
Phá hủy không phải là kết thúc.
Phá hủy là khởi đầu.
* Bề mặt như một "cơ thể sống"
Trong nhiều tác phẩm, bề mặt tranh giống như một cơ thể:
- Có da,
- Có vết thương,
- Có sẹo,
- Có tế bào,
- Có nhịp thở.
* Hạt giống như:
- Tế bào,
- Mạch máu,
- Điểm thần kinh.
Vật chất vỡ tan giống như:
- Vết thương,
- Sự lão hóa,
- Sự tái tạo.
Tranh ông không phải là vật thể chết.
Tranh ông sống.
* Khi vật chất trở thành thời gian.
Một điều kỳ lạ là bề mặt tranh ông luôn
mang cảm giác thời gian:
- Lớp trên - hiện tại,
- Lớp dưới - quá khứ,
- Lớp vỡ - ký ức,
- Lớp sáng - hy vọng.
Nhìn vào bề mặt tranh, người xem có cảm giác như đang nhìn
vào:
- Một dòng thời gian,
- Một lịch sử,
- Một đời người.
Vật chất không chỉ là vật chất.
Vật chất là thời gian kết tinh.
* Vật chất và sự tĩnh lặng - khi bề mặt trở thành thiền đường.
Trong nhiều tác phẩm, bề mặt tranh mang một sự tĩnh lặng tuyệt đối.
Không phải tĩnh lặng của sự chết, mà là tĩnh lặng của:
- Thiền,
- Chiêm nghiệm,
- Nội quán.
Người xem đứng trước
tranh ông không thể ồn ào.
Tranh buộc người xem phải:
- Lắng nghe,
- Thở chậm,
- Nhìn sâu,
- Cảm nhận bằng tâm.
Đây là lúc hội họa trở
thành thiền đường.
* Vật chất và sự vô hạn - khi bề mặt vượt khỏi khung.
Một điều đặc biệt là bề mặt tranh ông luôn
tạo cảm giác:
- Vượt khỏi khung,
- Lan ra ngoài,
- Mở rộng vô hạn.
Khung tranh chỉ là một giới hạn vật lý.
Nhưng bề mặt tranh không chấp nhận giới hạn ấy.
Vật chất muốn tràn ra vũ
trụ.
Hạt muốn bay ra ngoài không gian.
Một nhà phê bình Ý từng nói:
"Khung tranh là
nhà tù. Nhưng vật chất của ông luôn
vượt ngục."
Vật chất trong tranh Phạm Tăng không phải là vật chất.
Nó là thời gian, là ký ức, là linh hồn, là vũ trụ.
Vật chất tan rã để ánh sáng được sinh ra.
KHI HỘI HỌA TRỞ THÀNH BẢN ĐỒ CỦA SỰ SỐNG.
* Khái niệm “vũ trụ vi mô” trong
hội họa Phạm Tăng.
Trong lịch sử nghệ thuật thế giới, nhiều họa sĩ đã cố gắng mô tả vũ trụ:
– Van Gogh với bầu trời sao xoáy cuộn,
– Kandinsky với những cấu trúc âm nhạc-vũ trụ,
– Vance Kirkland với những chấm nguyên sắc mô phỏng năng lượng.
Nhưng không ai tạo ra một vũ trụ vi mô như Phạm Tăng.
"Vũ trụ vi mô" ở đây không phải là vũ trụ vật lý, mà là:
- Vũ trụ của những hạt,
- Vũ trụ của năng lượng,
- Vũ trụ của sự sống,
- Vũ trụ của tâm
linh,
- Vũ trụ của ký ức.
Đó là một vũ trụ thu nhỏ, nhưng chứa đựng vô hạn.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Trong mỗi bức tranh của ông, tôi nhìn thấy một vũ trụ đang hình thành."
Đó là một nhận xét chính xác đến mức có thể xem như một định
nghĩa.
* Vũ trụ không nằm ngoài - nó nằm trong từng hạt.
Trong tranh Phạm Tăng, vũ trụ không được mô tả bằng:
- Dải ngân hà,
- Hành tinh,
- Tinh vân,
- Thiên thạch.
Vũ trụ được mô tả bằng hạt.
Hạt là:
- Nguyên tử,
- Tế bào,
- Điểm sáng,
- Linh hồn.
Hạt là đơn vị của vũ trụ.
Nhưng điều đặc biệt là:
Vũ trụ không nằm ngoài con người.
Vũ trụ nằm trong từng hạt, và từng hạt nằm trong con người.
Đây là tinh thần của triết học phương Đông:
"Nhất vi nhất thiết, nhất thiết vi nhất" (Một là tất cả, tất cả là một).
* Vũ trụ như một cơ thể sống.
Trong nhiều tác phẩm, vũ trụ trong tranh ông giống như một cơ thể:
- Hạt như tế bào,
- Vùng rung động như mạch
máu,
- Tinh vân như cơ quan,
- Mảng tối như vết
thương,
- Mảng sáng như sự hồi phục.
Vũ trụ không phải là một không gian chết.
Vũ trụ sống, thở, đau, tái sinh.
Một nhà phê bình Pháp từng viết:
"Vũ trụ của ông có nhịp tim."
Đó là một nhận xét vừa đẹp, vừa đúng.
* Vũ trụ như một bản đồ của
sự sống.
Nếu nhìn kỹ, tranh ông giống như:
- Bản đồ gen,
- Bản đồ năng lượng,
- Bản đồ thần kinh,
- Bản đồ của sự sống.
Hạt giống như:
- Tế bào,
- Nơ-ron,
- Điểm giao thoa của
năng lượng.
Vùng rung động giống như:
- Xung điện,
- Tín hiệu thần kinh,
- Nhịp tim.
Tinh vân giống như:
- Sự hình thành của sự sống,
- Sự bùng nổ của năng lượng,
- Sự tái sinh của vật chất.
Tranh ông không chỉ mô tả vũ trụ.
Tranh ông mô tả sự sống.
* Vũ trụ như một bản đồ của tâm linh.
Trong nhiều tác phẩm, vũ trụ trong
tranh ông mang tính tâm linh rõ rệt:
- Hạt như linh hồn,
- Vùng tối như nghiệp lực,
- Vùng sáng như
giác ngộ,
- Tinh vân như sự khai mở.
Vũ trụ không phải là không gian vật lý.
Vũ trụ là không gian tâm linh.
Một nhà phê bình Bỉ từng viết:
"Tranh ông giống như những bản kinh không chữ."
Đó là một nhận xét sâu sắc, bởi tranh ông không
cần chữ để truyền tải triết lý.
* Vũ trụ như một bản đồ của
ký ức.
Trong nhiều tác phẩm, vũ trụ trong tranh ông giống như:
- Ký ức gia tộc,
- Ký ức dân tộc,
- Ký ức của một linh hồn lưu vong.
Những mảng vỡ giống như:
- Những vết thương lịch sử,
- Những mất mát truyền đời,
- Những ký ức bị xé nhỏ.
Nhưng từ những mảnh vỡ ấy, hạt xuất hiện.
Hạt là ký ức được tái sinh.
* Vũ trụ như một bản đồ của
cô độc.
Trong tranh ông, vũ
trụ luôn mang một sự cô độc sâu thẳm:
- Hạt đứng một mình,
- Vùng tối bao quanh,
- Ánh sáng yếu ớt,
- Không có điểm tựa.
Đây là hình ảnh của:
- Một người Việt Nam giữa La Mã,
- Một nghệ sĩ giữa thế
giới phương Tây,
- Một linh hồn mang vết
thương lịch sử.
Vũ trụ trong tranh ông không phải là vũ trụ của khoa học.
Đó là vũ trụ của cô độc.
* Vũ trụ như một bản đồ của tự do.
Trong tranh ông, vũ
trụ không có:
- Trọng lực,
- Hướng,
- Trung tâm,
- Biên giới.
Vũ trụ là tự do tuyệt đối.
Hạt không bị ràng buộc.
Ánh sáng không bị giới hạn.
Vật chất không bị trói buộc.
Đây là tinh thần của nghệ thuật hiện đại:
- Phá bỏ mọi khuôn khổ,
- Vượt qua mọi giới hạn,
- Giải phóng mọi hình thức.
Nhưng trong tranh ông, tự do không phải là nổi loạn.
Tự do là bản chất của vũ trụ.
* Vũ trụ như một bản đồ của vô hạn.
Trong tranh ông, vũ
trụ luôn mở rộng:
- Hạt lan ra ngoài
khung,
- Ánh sáng vượt khỏi giới
hạn,
- Tinh vân kéo dài vô tận.
Khung tranh chỉ là một giới hạn vật lý.
Nhưng vũ trụ trong tranh ông không chấp nhận giới
hạn ấy. Vũ trụ là vô hạn.
Một nhà phê bình Ý từng nói:
"Tranh ông không
có biên giới. Biên giới chỉ là một sự nhượng bộ."
Vũ trụ trong tranh Phạm Tăng không phải là vũ trụ vật lý.
Đó là vũ trụ của sự sống, của
tâm linh, của ký ức, của cô độc, của tự do, của
vô hạn.
Đó là vũ trụ vi mô nơi mỗi hạt là một thế giới.
VŨ TRỤ VI MÔ - KHI HỘI HỌA TRỞ THÀNH BẢN ĐỒ CỦA SỰ SỐNG.
* Cấu trúc của vũ trụ trong tranh Phạm Tăng.
Vũ trụ trong tranh ông không phải là một hỗn độn ngẫu nhiên.
Nó có cấu trúc, có trật tự, có quy luật, dù những quy luật ấy không phải là quy luật vật lý mà ta quen thuộc.
Cấu trúc ấy gồm ba tầng:
Tầng hạt (micro-level).
Đây là tầng nhỏ nhất, nơi mỗi hạt là một đơn vị độc lập:
- Có tâm điểm,
- Có vòng đồng tâm,
- Có năng lượng riêng.
Tầng này tương đương với nguyên tử, tế bào, hoặc điểm linh quang.
* Tầng tinh vân
(meso-level).
Khi các hạt tụ lại, chúng tạo thành:
- Cụm hạt,
- Dải hạt,
- Vùng rung động.
Đây là tầng trung gian, nơi năng lượng bắt đầu tương tác.
* Tầng vũ trụ
(macro-level).
Khi các tinh vân kết nối, chúng tạo thành:
- Bản đồ năng lượng,
- Bản đồ ánh sáng,
- Bản đồ của sự sống.
Đây là tầng lớn nhất, nơi toàn bộ bức tranh trở thành một vũ trụ vi mô.
Điều kỳ lạ là ba tầng này không tách biệt.
Chúng đan xen, chồng lấp, tương tác, giống như cấu trúc của chính vũ trụ.
* Sự vận động của hạt - nhịp thở của vũ trụ.
Hạt trong tranh ông không
đứng yên.
Chúng chuyển động, dù chuyển động ấy không phải là chuyển động vật lý, mà là chuyển động của:
- Ánh sáng,
- Năng lượng,
- Cảm xúc,
- Tinh thần.
Có ba dạng chuyển động chính:
* Chuyển động ly tâm.
Hạt lan ra từ một tâm điểm, giống như:
- Vụ nổ sao,
- Sự bùng nổ của năng lượng,
- Sự khai sinh của sự sống.
* Chuyển động hướng tâm.
Hạt bị hút vào một vùng tối, giống như:
- Hố đen,
- Sự co rút của năng lượng,
- Sự thu mình của linh hồn.
* Chuyển động dao động.
Hạt rung nhẹ, tạo ra:
- Nhịp điệu,
- Sóng,
- Âm hưởng.
Đây là nhịp thở của vũ trụ.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Hạt của ông không
đứng yên. Chúng thở. "
* Sự hình thành của tinh vân - trái tim của vũ trụ vi mô.
Tinh vân là nơi:
- Hạt tụ lại,
- Năng lượng bùng nổ,
- Áánh sáng lan tỏa.
Tinh vân trong tranh
ông không giống tinh vân trong thiên
văn học.
Nó là:
- Sự hội tụ của ký ức,
- Sự bùng nổ của cảm xúc,
- Sự tái sinh của vật chất.
Tinh vân là trái tim của vũ trụ vi mô.
Trong nhiều tác phẩm, tinh vân nằm ở trung tâm, nhưng không phải là trung tâm vật lý.
Nó là trung tâm tinh thần.
* Vùng tối - nơi vũ trụ bắt đầu và kết thúc.
Vùng tối trong tranh ông không phải là khoảng trống.
Nó là:
- Nơi năng lượng tích tụ,
- Nơi hạt được sinh ra,
- Nơi ánh sáng bị nuốt vào,
- Nơi ký ức bị chôn giấu.
Vùng tối là khởi nguyên và cũng là kết thúc.
Một nhà phê bình Pháp từng viết:
"Vùng tối của ông không phải là bóng tối. Nó là nơi ánh
sáng đang ngủ. "
Đó là một nhận xét đầy chất thơ và đầy tính triết học.
* Vùng sáng - nơi vũ trụ tự khai mở.
Vùng sáng trong
tranh ông không phải là ánh sáng chiếu vào.
Nó là ánh sáng tự phát, ánh sáng tự sinh, ánh sáng tự bùng nổ.
Ánh sáng ấy không rực rỡ.
Nó âm ỉ, sâu thẳm, giống như:
- Ánh sáng của một linh hồn,
- Ánh sáng của một ký ức,
- Ánh sáng của một sự khai mở.
Vùng sáng là sự giác ngộ của vũ trụ.
* Khoảng trống - không gian của thiền và vô hạn.
Khoảng trống trong tranh ông không phải là khoảng trống vật lý.
Nó là:
- Không gian của thiền,
- Không gian của vô ngã,
- Không gian của vô hạn.
Khoảng trống là nơi:
- Hạt được sinh
ra,
- Ánh sáng lan tỏa,
- Tinh vân hình thành.
Khoảng trống là tử cung của vũ trụ.
Một nhà phê bình Nhật Bản từng viết:
"Khoảng trống của ông giống như khoảng trống trong thiền: đầy năng lượng, không hề trống rỗng."
* Vũ trụ vi mô và sự im lặng-khi hội họa trở thành thiền định.
Vũ trụ trong tranh ông luôn mang một sự im lặng sâu thẳm.
Không phải im lặng của sự chết, mà là im lặng của:
- Sự tĩnh lặng nội tâm,
- Sự chiêm nghiệm,
- Sự hòa hợp.
Người xem đứng trước tranh ông không thể ồn ào.
Tranh buộc người xem phải:
- Dừng lại,
- Tthở chậm,
- Nnhìn sâu,
- Lắng nghe.
Đây là lúc hội họa trở thành thiền định.
* Vũ trụ vi mô và sự vô ngã - khi nghệ sĩ biến mất.
Trong vũ trụ vi mô của ông, nghệ sĩ gần như biến mất.
Không có dấu vết của cái tôi:
- Không có nét cọ,
- Không có cảm xúc bộc lộ,
- Không có sự phô trương kỹ thuật.
Vũ trụ tự vận hành.
Hạt tự hình thành.
Ánh sáng tự xuất hiện.
Nghệ sĩ chỉ là người mở cửa.
Đây là tinh thần của vô ngã trong Phật giáo:
- Nghệ sĩ không tạo ra vũ trụ,
- Nnghệ sĩ chỉ để vũ trụ tự biểu hiện.
* Vũ trụ vi mô và sự tự do - khi hội họa vượt khỏi mọi khuôn khổ.
Vũ trụ trong tranh ông không bị giới hạn bởi:
- Hình thể,
- Bố cục,
- Trọng lực,
- Thời gian.
Vũ trụ là tự do tuyệt đối.
Hạt không bị ràng buộc.
Ánh sáng không bị giới hạn.
Vật chất không bị trói buộc.
Đây là tinh thần của nghệ thuật hiện đại, nhưng được diễn đạt bằng ngôn ngữ phương Đông.
Vũ trụ vi mô của Phạm Tăng không phải là vũ trụ vật lý.
Đó là vũ trụ của sự sống, của
ký ức, của tâm linh, của cô độc, của tự do, của
vô hạn.
Đó là vũ trụ nơi mỗi hạt là một linh hồn, mỗi tinh vân là một ký ức, mỗi vùng sáng là một sự khai mở.
* HUỲNH TÂM.



Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire