* Giai đoạn tìm kiếm - thử nghiệm - phá bỏ - và chuẩn bị cho một cuộc cách mạng thầm lặng.
* Bối cảnh lịch sử và nghệ thuật của thập niên 1950.
Thập niên 1950-1965 là một thời kỳ đầy biến
động trong nghệ thuật thế giới:
- Chủ nghĩa hiện đại đã đạt đến đỉnh cao.
- Chủ nghĩa trừu tượng đang bùng nổ ở Mỹ và châu Âu.
- Châu Âu đang tìm lại bản sắc sau chiến tranh.
- Ý nơi Phạm Tăng sống là trung
tâm của nhiều phong trào nghệ thuật mới.
Trong bối cảnh ấy, một họa sĩ trẻ người Việt Nam xuất hiện,
mang theo:
- Ký ức của một dân tộc bị tổn thương,
- Sự trầm mặc của Huế,
- Sự cô độc của một người lưu vong, và một trực giác nghệ thuật khác biệt.
Ông bước vào thế giới nghệ thuật Ý không phải để hòa nhập, mà để tìm kiếm.
* Những tác phẩm hình thể đầu tiên - dấu vết của sự học hỏi.
Trong những năm đầu, tranh của ông vẫn còn mang dáng dấp của hội họa hiện đại châu Âu:
- Hình thể bán trừu tượng,
- Bố cục mạnh,
- Màu sắc tương phản,
- Đường nét rõ ràng.
Ông thử nghiệm với:
- Hình người,
- Hình khối,
- Cấu trúc kiến trúc,
- Những mảng màu lớn.
Nhưng ngay cả trong những tác phẩm này, người ta đã thấy:
- Sự tinh tế trong ánh sáng,
- Sự trầm lắng trong màu sắc,
- Sự cô độc trong bố cục,
- Sự nhạy cảm trong từng nét.
Những yếu tố này là "hạt giống" của
phong cách sau này.
* Ảnh hưởng từ hội họa
Ý - nhưng không hòa tan.
Ý là cái nôi của:
- Phục Hưng,
- Baroque,
- Futurism,
- Arte Povera, và nhiều phong trào hiện đại.
Phạm Tăng quan sát tất cả, nhưng không hòa
tan vào bất kỳ phong trào nào.
Ông học từ:
- Caravaggio - ánh sáng tương phản,
- Giotto - sự tĩnh lặng,
- Titian - độ sâu của màu,
- Morandi - sự tối giản,
- Fontana - sự phá vỡ bề mặt.
Nhưng ông không trở thành bản sao của bất kỳ ai.
Ông học để hiểu.
Hiểu để vượt qua.
Vượt qua để tìm thấy chính mình.
* Sự bứt phá khỏi hình thể - khoảnh khắc quyết
định.
Một ngày nọ, khi đang vẽ một bức tranh bán trừu tượng, ông dừng lại.
Ông nhìn vào mảng màu mình vừa đặt lên toan và nhận ra:
- Hình thể đang giới hạn ông,
- Đường nét đang trói buộc ông, và thế giới nội tâm của ông không thể được diễn
đạt bằng hình dáng.
Ông viết trong sổ tay:
"Hình thể là chiếc lồng. Tôi phải phá cái lồng."
Đó là khoảnh khắc ông quyết định rời bỏ hình thể.
Không phải vì ông không vẽ được, mà vì hình thể không còn đủ để chứa đựng thế giới của ông.
* Những thử nghiệm táo bạo - phá vỡ để tìm thấy.
Khi rời bỏ hình thể, ông bắt đầu thử nghiệm:
- Phá vỡ đường nét,
- Làm mờ hình dáng,
- Phân rã cấu trúc,
- Làm biến dạng hình ảnh.
Ông thử:
- Để màu tự lan,
- Để chất liệu tự nứt,
- Để bề mặt tự hình thành
cấu trúc.
Đây là giai đoạn ông "phá" nhiều hơn "xây".
Nhưng chính sự phá ấy mở đường cho một
ngôn ngữ mới.
* Sự xuất hiện của những mảng vỡ - dấu hiệu đầu tiên của triết lý vật chất.
Trong nhiều tác phẩm cuối thập niên 1965,
ta bắt đầu thấy:
- Những mảng màu vỡ,
- Những vết nứt,
- Những vùng chất liệu tan rã.
Đây là dấu hiệu đầu tiên của triết lý vật chất mà ông sẽ phát triển sau này:
- Vật chất không đứng yên,
- Vật chất có đời sống riêng,
- Vật chất có thể tan rã, và từ sự tan rã ấy, một thế giới mới
xuất hiện.
* Những ghi chép đầu tiên về "hạt".
Trong sổ tay giai đoạn này, ông bắt đầu viết về "hạt":
- "Tôi nhìn thấy một điểm sáng trong
mảng vỡ."
- "Hạt là nơi ánh
sáng trú ngụ."
- "Hạt là khởi nguyên của mọi hình ảnh."
Những ghi chép này
cho thấy ông đã bắt đầu nhìn thế giới bằng con mắt của một họa sĩ trừu tượng - nhưng không phải trừu tượng
phương Tây, mà là trừu tượng của
vũ trụ.
* Những triển lãm đầu tiên - sự ngỡ ngàng của khán giả Ý.
Khi ông trưng bày những tác phẩm hình thể cuối cùng và những tác phẩm phân rã đầu tiên, khán giả Ý ngỡ ngàng:
- "Quá trừu tượng"
- " Quá tĩnh lặng."
- "Quá phương Đông"
- "Quá cô độc."
Nhưng cũng có những người nhận ra:
- Sự tinh tế của ánh sáng,
- Sự sâu thẳm của màu,
- Sự triết học của hình ảnh.
Một nhà phê bình Ý viết:
"Ông không vẽ hình thể. Ông vẽ linh hồn của hình thể."
* Giai đoạn hình thể - một chương ngắn nhưng quan trọng.
Giai đoạn hình thể của Phạm Tăng chỉ kéo dài khoảng 10 năm.
Nhưng đó là giai đoạn:
- Ông học,
- Ông thử,
- Ông phá,
- Ông tìm, và cuối cùng, ông tìm thấy chính mình.
Không có giai đoạn này, sẽ không có:
- Hạt,
- Ttinh vân,
- Vũ trụ vi mô,
- Ttriết lý vật chất, hay bất kỳ
giai đoạn nào sau đó.
Đây là giai đoạn "thai
nghén" của một thiên tài.
* Giai đoạn hình thể không phải là giai đoạn ông tìm thấy phong cách.
Đó là giai đoạn ông tìm thấy chính mình.
Và khi tìm thấy chính mình, ông rời bỏ hình thể để bước vào một thế giới mới-thế
giới của hạt và vũ trụ.
GIAI ĐOẠN HÌNH THỂ (1950–1980)
Những tác phẩm tiêu biểu, sự chuyển dịch, và những dấu hiệu đầu tiên của ngôn ngữ hạt.
* Những tác phẩm hình thể tiêu biểu - khi Phạm Tăng còn "đứng trong thế giới của người khác".
Dù phần lớn tác phẩm giai đoạn này không còn được lưu giữ đầy
đủ, những gì còn lại cho thấy một họa
sĩ:
- Đang học hỏi,
- Đang thử nghiệm,
- Đang quan sát, và
đang chuẩn bị phá bỏ mọi thứ.
Những tác phẩm hình thể tiêu biểu thường mang:
- Bố cục mạnh,
- Đường nét rõ ràng,
- Màu sắc đối lập,
- Cấu trúc gần với chủ nghĩa hiện đại châu Âu.
Một số bức tranh gợi
nhớ đến:
- Sự tĩnh lặng của Morandi,
- Sự phân mảng của Braque,
- Sự trừu tượng hóa hình thể của Picasso thời kỳ cuối.
Nhưng ngay cả trong những tác phẩm này, người ta đã thấy:
- Sự trầm lắng của Huế,
- Sự cô độc của một linh hồn lưu vong,
- Sự tinh tế của ánh sáng, và một nỗi buồn không thể gọi tên.
Đó là những dấu hiệu đầu tiên của một phong cách sẽ bùng nổ sau này.
* Sự chuyển dịch từ hình thể sang trừu tượng-quá trình diễn ra trong im lặng.
Không có một khoảnh khắc duy nhất đánh dấu sự chuyển dịch.
Đó là một quá trình diễn ra:
- Âm thầm,
- Chậm rãi,
- Kiên định, và đầy nội lực.
Trong nhiều bức tranh cuối thập niên 1960-1970, hình thể bắt đầu:
- Mờ đi,
- Tan ra,
- Biến dạng,
- Bị nuốt vào nền.
Đường nét không còn rõ
ràng.
Mảng màu bắt đầu phân rã.
Bề mặt bắt đầu nứt.
Ánh sáng bắt đầu lan.
Đây là lúc hình
thể không còn là mục đích, mà chỉ là cái cớ để ông khám phá vật chất.
* Những mảng vỡ-dấu hiệu đầu tiên của triết lý vật chất.
Trong những tác phẩm cuối giai đoạn hình thể, ta thấy:
- Nnhững mảng màu vỡ,
- Những vết nứt nhỏ,
- Những vùng chất liệu bong ra,
- Những lớp màu chồng lên nhau.
Những mảng vỡ này không phải là lỗi kỹ thuật.
Chúng là dấu hiệu đầu tiên của triết lý vật chất:
- Vật chất có đời sống riêng,
- Vật chất có thể tan rã,
- Vật chất có thể tự vận động,
- Vật chất có thể tự kể câu chuyện của nó.
Đây là nền tảng của toàn bộ sự nghiệp sau này.
* Ánh sáng - yếu tố dẫn đường.
Trong giai đoạn hình thể, ánh sáng bắt đầu đóng vai trò quan
trọng.
Không phải ánh sáng mô tả, mà là ánh sáng:
- Phân rã,
- Lan tỏa,
- Rung động,
- Ttự phát.
Ánh sáng không còn đến từ một nguồn bên ngoài.
Ánh sáng đến từ bên trong vật chất.
Đây là dấu hiệu đầu tiên của:
- Hhạt,
- Tinh vân,
- Vũ trụ vi mô.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Ngay cả trong những bức tranh hình thể, ánh sáng của ông đã không còn thuộc về thế giới này."
* Những vòng tròn mờ - tiền thân của hạt.
Trong một số tác phẩm cuối thập niên 1950,
ta bắt đầu thấy:
- Những vòng tròn mờ,
- Những điểm sáng nhỏ,
- Những cấu trúc đồng tâm chưa hoàn chỉnh.
Đây là tiền thân của hạt.
Hạt chưa xuất hiện rõ ràng.
Nhưng nó đã:
- Manh nha,
- Rung động,
- Chờ đợi,
- Chuẩn bị bùng nổ.
Những vòng tròn mờ ấy giống như:
- Những linh hồn chưa thành hình,
- Những nguyên tử chưa ổn định,
- Nký ức chưa được gọi tên.
* Sự cô độc - động lực của sự
chuyển hóa.
Trong giai đoạn này, ông sống rất cô độc:
- Không gia
đình,
- Ít bạn bè,
- Không ai hiểu ông,
- Không ai chia sẻ ngôn ngữ của ông.
Nhưng chính sự cô độc ấy trở thành:
- Động lực sáng tạo,
- Chất xúc tác tinh thần,
- Nguồn năng lượng nội tại.
Ông từng viết:
"Cô độc là phòng thí nghiệm của tôi."
Trong phòng thí nghiệm ấy, ông:
- Phá vỡ hình thể,
- Phân rã vật chất,
- Tìm kiếm ánh sáng, và chuẩn bị cho sự xuất hiện của hạt.
* Những triển lãm đầu tiên - sự ngỡ ngàng và hoài nghi.
Khi ông trưng bày những tác phẩm cuối giai đoạn hình thể, khán giả Ý:
- Ngỡ ngàng,
- Hoài nghi,
- Bối rối,
- Nhưng bị hút vào.
Họ không hiểu ông đang làm gì.
Nhưng họ cảm nhận được:
- Sự tinh tế,
- Sự trầm lắng,
- Sự cô độc,
- Sự triết học.
Một nhà phê bình Ý viết:
"Ông đang rời bỏ thế giới của chúng ta để bước vào một thế giới khác."
Nhận xét ấy chính xác đến mức tiên tri.
* Giai đoạn hình thể-một chương ngắn
nhưng thiết yếu.
Giai đoạn hình thể chỉ kéo dài khoảng 10 năm.
Nhưng đó là giai đoạn:
- Ông học,
- Ông thử,
- Ông phá,
- Ôông tìm, và cuối cùng, ông tìm thấy chính mình.
Không có giai đoạn này, sẽ không có:
- Hạt,
- Tinh vân,
- Vũ trụ vi mô,
- Triết lý vật chất.
Đây là giai đoạn "thai nghén" của một thiên tài.
GIAI ĐOẠN PHÂN RÃ CHẤT LIỆU (1960–1980)
SỰ BÙNG NỔ CỦA MỘT NGÔN NGỮ MỚI.
* Bối cảnh của một cuộc chuyển hóa.
Thập niên 1960 là thời kỳ nghệ
thuật thế giới bước vào một giai đoạn đầy biến động:
- Chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng đang suy yếu.
- Nghệ thuật tối giản (Minimalism) đang trỗi dậy.
- Arte Povera ở Ý đang
phá bỏ mọi giới hạn vật chất.
- Chủ nghĩa ý niệm (Conceptual Art) đang đặt câu hỏi về bản chất của nghệ thuật.
- Các nghệ sĩ bắt đầu xem chất liệu như một thực thể sống.
Trong bối cảnh ấy, Phạm Tăng bước vào giai đoạn quan trọng nhất
của đời mình: Giai đoạn phân rã chất liệu.
Đây là giai đoạn ông:
- Phá vỡ mọi giới hạn,
- Giải phóng vật chất,
- Để chất liệu tự vận động, và khai sinh ngôn ngữ hạt.
* Sự tan rã của hình thể-bước đầu của một cuộc cách mạng.
Ở cuối giai đoạn hình thể, hình dáng đã bắt đầu mờ đi.
Nhưng đến thập niên 1970, hình thể biến mất hoàn toàn.
Không còn:
- Đường nét,
- Hình người,
- Phong cảnh,
- Cấu trúc mô tả.
Thay vào đó là:
- Những mảng màu vỡ,
- Những lớp chất liệu nứt,
- Những vùng tối – sáng phân rã.
Đây không phải là sự phá hủy vô nghĩa.
Đây là một cuộc cách mạng thầm lặng.
Ông không phá để hủy.
Ông phá để giải phóng.
* Chất liệu trở thành chủ thể.
Trong giai đoạn này, chất liệu không còn là
phương tiện.
Chất liệu trở thành nhân
vật chính.
Ông để chất liệu:
- Tự lan,
- Tự nứt,
- Tự vỡ,
- Tự kết tinh.
Chất liệu không còn bị điều khiển bởi bàn tay nghệ sĩ.
Chất liệu tự vận động, giống như một sinh thể.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Trong tranh ông, chất liệu không phục tùng nghệ sĩ. Nghệ sĩ phục tùng chất liệu. "
Đó là một nhận xét sâu sắc.
* Những vết nứt - dấu hiệu của thời gian và ký ức.
Một trong những đặc điểm nổi bật của giai đoạn này là những vết nứt.
Vết nứt không phải là lỗi kỹ thuật.
Vết nứt là:
- Dấu vết của thời
gian,
- Dấu vết của ký ức,
- Dấu vết của sự sống,
- Dấu vết của sự tan rã.
Những vết nứt ấy giống
như:
- Vết thương,
- Sẹo,
- Nếp nhăn của vật chất.
Chúng kể câu chuyện của:
- Lịch sử gia tộc,
- Lịch sử dân tộc,
- Lịch sử của một linh hồn lưu vong.
* Sự xuất hiện rõ ràng của "hạt"
Nếu giai đoạn hình thể chỉ có những vòng tròn mờ, thì giai đoạn này hạt xuất hiện rõ ràng:
- Hạt nhỏ,
- Hạt đồng tâm,
- Hạt đối nghịch màu,
- Hạt rung động.
Hạt không còn là dấu hiệu.
Hạt trở thành ngôn ngữ.
Hạt là:
- Đơn vị của ánh sáng,
- Đơn vị của năng lượng,
- Đơn vị của ký ức,
- Đơn vị của vũ trụ.
Đây là khoảnh khắc quan trọng nhất trong sự nghiệp ông.
* Hạt và vật chất - cuộc đối
thoại của hai thế giới.
Trong giai đoạn này, hạt và vật chất bắt đầu đối thoại:
- Vật chất vỡ - hạt xuất hiện,
- Vật chất tối - hạt sáng,
- Vật chất nứt - hạt
lan,
- Vật chất tan - hạt kết tinh.
Hạt không đứng trên vật chất.
Hạt sinh ra từ vật chất.
Đây là triết lý của ông:
- Vật chất tan rã để ánh sáng được sinh ra,
- Bóng tối tan rã để sự sống được hình
thành.
* Những vùng rung động - khi bề mặt trở
thành trường năng lượng.
Khi hạt xuất hiện nhiều hơn, bề mặt tranh bắt đầu rung động:
- Hạt dày - rung mạnh,
- Hạt thưa - rung nhẹ,
- Hhạt sáng - rung cao,
- Hạt tối - rung trầm.
Những vùng rung động này tạo cảm giác:
- Chuyển động,
- Lan tỏa,
- Bùng nổ,
- Co rút.
Đây là lúc hội họa của ông vượt khỏi phạm vi thị
giác để bước vào phạm vi năng lượng.
* Sự xuất hiện của tinh vân - trái tim của giai đoạn phân rã.
Tinh vân là nơi:
- Hạt tụ lại,
- Năng lượng bùng nổ,
- Ánh sáng lan tỏa.
Tinh vân trong tranh
ông không giống tinh vân thiên văn học.
Nó là:
- Sự hội tụ của ký ức,
- Sự bùng nổ của cảm xúc,
- Sự tái sinh của vật chất.
Tinh vân là trái tim của giai đoạn phân rã chất liệu.
Những tác phẩm tiêu biểu của giai đoạn này.
Dù không thể liệt kê đầy đủ, những tác phẩm tiêu biểu thường mang:
- Bề mặt nứt,
- Chất liệu vỡ,
- Hạt sáng,
- Vùng tối sâu,
- Tinh vân lan tỏa.
Một số tác phẩm được giới phê bình Ý
gọi là:
- "Những bản đồ của sự sống".
- "Những vũ trụ đang hình thành".
- "Những linh hồn phân rã".
GIAI ĐOẠN PHÂN RÃ CHẤT LIỆU (1960–1975).
Bề mặt, kỹ thuật, triết học, và những tác phẩm định hình ngôn ngữ hạt.
* Bề mặt như một địa tầng - nơi thời gian kết tinh.
Trong giai đoạn này, bề mặt tranh Phạm Tăng trở thành một địa tầng:
- Lớp trên - hiện tại,
- Lớp dưới - quá khứ,
- Lớp vỡ - ký ức,
- Lớp sáng - hy vọng.
* Không còn bề mặt phẳng.
Bề mặt trở thành:
- Da thịt,
- Vết thương,
- Sẹo,
- Lớp trầm tích của thời gian.
Những lớp chất liệu chồng lên nhau tạo cảm giác:
- Sâu,
- Nặng,
- Cổ,
- Thiêng.
Một nhà phê bình Ý từng viết:
"Bề mặt tranh ông giống như một tấm bản đồ cổ, nơi mỗi vết nứt là một câu chuyện."
Đó là một nhận xét chính xác đến mức có thể xem như một định nghĩa.
Kỹ thuật phân rã - khi phá hủy trở thành sáng tạo.
Trong hội họa truyền thống, phá hủy là điều cần tránh.
Nhưng trong tranh Phạm Tăng, phá hủy là một phần của sáng tạo.
Ông để:
- Màu nứt,
- Chất liệu vỡ,
- Bề mặt tan,
- Cấu trúc rã rời.
Nhưng từ sự phá hủy ấy, một thế giới mới xuất hiện.
Đây là triết lý của tái sinh:
- Không có sáng tạo nếu không có phá hủy,
- Không có hình
thành nếu không có tan
rã,
- Không có ánh sáng nếu không có bóng tối.
Phá hủy không phải là kết thúc.
Phá hủy là khởi đầu.
* Sự tương tác giữa hạt và vật chất - cuộc đối thoại của hai thế giới.
Hạt không tồn tại độc lập.
Hạt luôn tương tác với:
- Bề mặt,
- Chất liệu,
- Ánh sáng,
- Khoảng trống.
* Sự tương tác này tạo ra:
- Độ rung,
- Độ sâu,
- Độ sáng,
- Độ chuyển động.
Hạt là âm, vật chất là dương.
Hạt là điểm, vật chất là nền.
Hạt là tinh, vật chất là thô.
Sự kết hợp này tạo ra một âm – dương cân bằng, một động
- tĩnh hài hòa.
* Những vùng tối - nơi ký ức bị chôn giấu.
Trong giai đoạn này, vùng tối trở thành một yếu tố quan trọng.
Vùng tối không phải là khoảng trống.
Vùng tối là:
- Nơi ký ức bị chôn giấu,
- Nơi năng lượng tích tụ,
- Nơi ánh sáng bị nuốt vào,
- Nơi sự sống bắt đầu.
Vùng tối là tử cung của vũ trụ.
Một nhà phê bình Pháp
từng viết:
"Vùng tối của ông không phải là bóng tối. Nó là nơi ánh
sáng đang ngủ."
Đó là một nhận xét đầy chất thơ và đầy tính triết học.
* Những vùng sáng - nơi sự sống bùng nổ.
Vùng sáng trong
tranh ông không phải là ánh sáng chiếu vào.
Nó là ánh sáng tự phát, ánh sáng tự sinh, ánh sáng tự bùng nổ.
Ánh sáng ấy không rực rỡ.
Nó âm ỉ, sâu thẳm, giống như:
- Ánh sáng của một linh hồn,
- Ánh sáng của một ký ức,
- Ánh sáng của một sự khai mở.
Vùng sáng là sự giác ngộ của vũ trụ.
* Khoảng trống - không gian của thiền và vô hạn
Khoảng trống trong tranh ông không phải là khoảng trống vật lý.
Nó là:
- Không gian của thiền,
- Không gian của vô ngã,
- Không gian của vô hạn.
* Khoảng trống là nơi:
- Hạt được sinh
ra,
- Ánh sáng lan tỏa,
- Tinh vân hình thành.
Khoảng trống là tử cung của vũ trụ.
Một nhà phê bình Nhật Bản từng viết:
"Khoảng trống của ông giống như khoảng trống trong thiền: Đầy năng lượng, không hề trống rỗng"
* Những tác phẩm tiêu biểu-khi phân rã trở thành ngôn ngữ.
Dù không thể liệt kê đầy đủ, những tác phẩm tiêu biểu của giai đoạn này thường mang:
- Bề mặt nứt,
- Chất liệu vỡ,
- Hạt sáng,
- Vùng tối sâu,
- Tinh vân lan tỏa.
* Một số tác phẩm được giới phê bình Ý
gọi là:
- "Những bản đồ của sự sống".
- "Những vũ trụ đang hình thành".
- "Những linh hồn phân rã".
Những tác phẩm này đánh dấu sự trưởng thành của ngôn ngữ hạt.
* Sự cô độc - động lực của sự phân rã.
Trong giai đoạn này, ông sống rất cô độc:
- Không gia
đình,
- Ít bạn bè,
- Không ai hiểu ông,
- Không ai chia sẻ ngôn ngữ của ông.
* Nhưng chính sự cô độc ấy trở thành:
- Động lực sáng tạo,
- Chất xúc tác tinh thần,
- Nguồn năng lượng nội tại.
* Ông cho biết:
- Phá vỡ vật chất,
- Giải phóng ánh
sáng,
- Khai sinh hạt, và tạo ra vũ trụ vi mô.
* Sự công nhận đầu tiên, chậm rãi nhưng chắc chắn.
Giai đoạn này đánh dấu sự công nhận đầu tiên của giới phê bình Ý:
- "Một thế giới vi mô chưa từng thấy."
- "Một vũ trụ của những hạt sáng."
- "Một nghệ sĩ Việt Nam
dạy phương Tây về sự tinh tế."
- "Một cuộc cách mạng thầm lặng."
Những nhận xét này
không chỉ là lời khen.
Chúng là sự thừa nhận rằng ông đã tạo ra một ngôn ngữ mới.
* TỔNG LUẬN.
Khi khép lại cuốn sách này, chúng
ta không chỉ khép lại câu chuyện về một họa sĩ, mà còn khép lại hành trình đi qua một vũ trụ. Vũ trụ ấy
được tạo nên từ những hạt nhỏ bé, nhưng mỗi hạt lại chứa đựng
một thế giới. Vũ trụ ấy được tạo nên từ sự cô độc, nhưng mỗi cô độc lại tỏa sáng như một vì sao. Vũ trụ ấy được tạo nên từ nỗi đau, nhưng mỗi nỗi đau lại mở ra một cánh cửa dẫn đến tự do.
Phạm Tăng đã sống như một người lữ hành giữa hai thế giới: thế giới của nghệ thuật phương Tây và thế giới của tâm linh phương Đông. Ông đã vượt qua mọi giới hạn của hình thể, chất liệu và kỹ thuật để kiến tạo một ngôn ngữ hội họa mới - ngôn ngữ của hạt, của ánh sáng,
của vũ trụ.
Di sản của ông không chỉ nằm trong những bức tranh, mà còn trong triết lý sáng tạo mà ông để lại:
Nghệ thuật là hành
trình tìm lại bản chất tinh thần của con người trong vũ trụ bao la.
Ngày nay, khi nhìn
lại, chúng ta thấy rằng ông không chỉ là một họa sĩ Việt Nam thành danh ở châu Âu. Ông là một thiên tài cô độc - người đã mở ra một cánh cửa mới cho mỹ thuật Việt Nam, người đã chứng minh rằng nghệ
thuật Việt Nam có thể đứng ngang hàng với nghệ thuật thế giới, và người đã để lại một vũ trụ mà mỗi thế hệ sau đều có thể bước vào, khám phá, và
tìm thấy chính mình.
Ánh sáng của ông vẫn còn đó.
Và sẽ còn mãi.
Để kết thúc biên khảo "Triết Lý Trong Tranh Họa Sĩ Phạm
Tăng", bằng bài thơ của tác giả Thi sĩ Pham Tăng:
"Vũ Trụ.
Trông lên
thiên thể bao la,
Nhìn vào sâu
thẳm trong ta mịt mùng.
Xác thân:
vạch nối đôi vùng,
Khoát tay
một nét: cuộn tròn càn khôn!
Đất trời, mở
rộng tay ôm,
Phút giây
xuất Ngã, bền hơn cuộc đời
* Phạm Tăng. "
* HUỲNH TÂM.
Paris 13/3/2026.
MỤC LỤC THAM KHẢO.
1 . Phạm Tăng–Catalogue
d’Exposition, Rome, 1965–1995.
2 . Phạm Tăng: Opere Scelte, Galleria d’Arte Moderna,
Roma, 1982.
3 . Interviste con Pham Tang, Archivio Artistico
Italiano, Roma, 1978–1990.
4 . Phạm Tăng – L’Artiste Vietnamien à Rome, Rivista d’Arte Orientale, 1985.
5 . Lettere e Note di Studio di Pham Tang, Archivio
Privato, Roma.
6 . Phạm Tăng – Un
Universo di Particelle, Catalogo della Mostra, Milano, 1991.
7 . Phạm Tăng: La Materia e la Luce, Galleria Arte Nuova,
Torino, 1988.
8 . Phạm Tăng – L’astrazione orientale, Critica d’Arte
Italiana, 1975.
II . Mỹ thuật Việt Nam và bối cảnh văn hóa.
1. Nguyễn Quân & Phan Cẩm Thượng, Mỹ
thuật Việt Nam Thế kỷ XX, NXB Mỹ Thuật, Hà Nội.
2 . Nguyễn Đỗ Bảo, Hội họa Việt Nam hiện đại, NXB Văn Hóa.
3 . Lê Quốc Bảo, Mỹ thuật Huế
và truyền thống cung đình, NXB Thuận Hóa.
4 . Nora Taylor, Painters in Hanoi: An Ethnography of
Vietnamese Art, University of Hawaii Press.
5. Nguyễn Hải Yến, Nghệ
thuật và bản sắc Việt, NXB
KHXH.
6. Tô Ngọc Vân, Bàn về hội họa, NXB Mỹ Thuật.
7. Nguyễn Văn Huyên, Văn hóa Việt Nam, NXB Văn Hóa – Thông Tin.
III . Mỹ thuật Ý và châu Âu (bối cảnh Phạm
Tăng sống và sáng tác).
1 . Giulio Carlo Argan, Storia dell’Arte Italiana,
Sansoni Editore.
2 . Germano Celant, Arte Povera, Mazzotta, Milano.
3 . Lionello Venturi, Storia della Critica d’Arte,
Einaudi.
4 . Renato Barilli, L’Arte Contemporanea,
Feltrinelli.
5 . Herbert Read, A Concise History of Modern Painting,
Thames & Hudson.
6 . Michel Seuphor, L’Art Abstrait, Maeght Editeur.
7 . Jean Clay, L’Art Moderne, Larousse.
8 . Pierre Restany, L’Art et la Vie, Paris.
IV . Triết học – Mỹ học –
Tư tưởng phương Đông.
1 . Suzuki Daisetz T., Zen and Japanese Culture,
Princeton University Press.
2 . Fritjof Capra, The Tao of Physics, Shambhala.
3 . Alan Watts, The Way of Zen, Vintage Books.
4 . Lão Tử, Đạo Đức Kinh,
nhiều bản dịch.
5 . Kinh Kim Cang, Kinh Bát Nhã – bản dịch Việt.
6 . Trần Đức Thảo, Hiện tượng học và chủ nghĩa duy vật biện
chứng, NXB KHXH.
7 . Nguyễn Duy Cần, Tư tưởng phương Đông, NXB TP.HCM.
8 . Mircea Eliade, The Sacred and the Profane, Harcourt.
V . Vật lý – Vũ trụ học – Khoa học
(liên quan đến phân tích “hạt”)
1 . Stephen Hawking, A Brief History of Time, Bantam
Books.
2 . Carlo Rovelli, Seven Brief Lessons on Physics,
Riverhead Books.
3 . Richard Feynman, QED: The Strange Theory of Light and
Matter, Princeton University Press.
4 . Brian Greene, The Elegant Universe, W.W. Norton.
5 . David Bohm, Wholeness and the Implicate Order,
Routledge.
6 . Max Tegmark, Our Mathematical Universe, Knopf.
7 . Werner Heisenberg, Physics and Philosophy,
Harper.
8 . Ilya Prigogine, Order Out of Chaos, Bantam.
VI . Mỹ học và lý thuyết nghệ thuật hiện đại.
1 . Clement Greenberg, Art and Culture, Beacon Press.
2 . Wassily Kandinsky, Concerning the Spiritual in Art,
Dover Publications.
3 . Susan Sontag, Against Interpretation, Farrar, Straus
and Giroux.
4 . Maurice Merleau-Ponty, Phenomenology of Perception,
Routledge.
5 . Rosalind Krauss, The Optical Unconscious, MIT
Press.
6 . Umberto Eco, Opera Aperta, Bompiani.
7 . Arthur Danto, The Transfiguration of the Commonplace,
Harvard University Press.
8 . Gaston Bachelard, La Poétique de l’Espace, PUF.
VII . Các bài báo – phê bình – tài liệu triển lãm.
1 . Rivista d’Arte Italiana, 1960–1990: các bài viết về nghệ thuật trừu tượng và nghệ sĩ châu Á tại Ý.
2 . Critica d’Arte Moderna, số chuyên đề về nghệ thuật phân rã chất liệu, 1972.
3 . Galleria d’Arte Moderna di Roma – Cataloghi,
1965–1995.
4 . La Repubblica – Cultura, các bài phê bình về nghệ thuật châu Á tại Ý.
5 . Corriere della Sera – Arte, chuyên mục nghệ thuật thập niên 1970–1980.
6 . Art International, số đặc biệt về nghệ thuật trừu tượng châu Âu.
7 . Artforum, các bài viết về vật chất và bề mặt trong hội họa.
8 . Asia Art Archive, tài liệu về nghệ sĩ Việt Nam tại châu Âu.
VIII . Tài liệu tham khảo mở rộng.
(Những nguồn giúp đào
sâu triết lý, mỹ học và bối cảnh văn hóa của chuyên khảo.)
1 . Joseph Campbell, The Hero with a Thousand Faces,
Princeton University Press.
2 . James Hillman, The Soul’s Code, Random House.
3 . Carl Jung, Man and His Symbols, Aldus Books.
4 . Gaston Bachelard, La Psychanalyse du Feu, PUF.
5 . Georges Bataille, L’Expérience Intérieure, Gallimard.
6 . Henri Bergson, Matière et Mémoire, PUF.
7 . Paul Klee, Notebooks, Faber & Faber.
8 . John Berger, Ways
of Seeing, Penguin.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire