Trong lịch sử dài của nghệ thuật,
hội họa luôn đứng giữa hai cực: một bên là khát vọng biểu đạt nội tâm, bên kia
là sức ép của đời sống xã hội. Khi thế giới
bước vào thời đại kinh tế thị trường và công nghệ số, sự căng
thẳng ấy càng trở nên
rõ rệt. Người nghệ sĩ, vốn
quen với sự lặng lẽ của sáng tạo, nay phải đối diện với một xã hội vận hành bằng tốc độ, hiệu
quả và lợi nhuận. Trong bối cảnh ấy, câu hỏi lớn nhất không phải là hội họa sẽ đi về
đâu, mà là: đâu là điểm tựa mới để hội họa tiếp tục tồn tại như một
hình thái nhận thức, một tiếng nói nhân văn, một không gian tinh thần không thể thay thế.
- Hội họa như một phương thức nhận thức.
Từ Kant đến Hegel, từ Merleau-Ponty đến
Dewey, nghệ thuật luôn được xem như một cách con người hiểu thế giới bằng những phương tiện vượt khỏi ngôn ngữ lý tính. Hội họa không chỉ là hình ảnh; nó là một cấu trúc tư tưởng bằng màu sắc, đường nét, nhịp điệu. Khi xã hội hiện đại ngày càng bị chi phối bởi
tính toán kinh tế, hội họa càng phải khẳng định
vai trò của mình
như một hình thức nhận thức độc
lập, nơi con người tìm lại chiều sâu mà đời sống vật chất
không thể cung cấp.
Điểm tựa mới của hội họa, vì thế, không nằm ở thị trường,
mà nằm ở khả năng duy trì và mở rộng chiều sâu nhận thức ấy.
Người nghệ sĩ không nên bỏ cuộc, bởi họ chính là những người giữ
lại phần tinh tế nhất của nhân tính: Khả năng chiêm nghiệm, khả năng
nhìn thấy cái vô hình
trong cái hữu hình, khả năng biến trải
nghiệm cá nhân thành biểu tượng chung của nhân loại.
- Bối cảnh xã hội và sự đứt gãy của mối liên hệ nghệ thuật -
công chúng.
Thế kỷ XXI chứng
kiến một sự thay đổi sâu sắc trong hành vi thưởng thức nghệ
thuật. Công chúng bị cuốn vào nhịp sống nhanh,
vào hình ảnh tiêu dùng, vào những sản phẩm thị giác tức thời. Hội họa, vốn đòi hỏi sự dừng lại,
sự lắng nghe, sự đối thoại, trở nên xa lạ với phần lớn xã hội.
Tuy nhiên, sự xa lạ này không phải là dấu hiệu của sự suy tàn, mà là lời nhắc nhở rằng hội họa cần tái định nghĩa mối quan hệ của mình với đời sống.
Nghệ sĩ không thể chỉ đứng trong tháp ngà, cũng không thể chạy theo thị hiếu. Họ cần mở rộng biên độ quan sát, nhìn vào những vết nứt của hiện thực: Sự cô
đơn của đô thị, sự bất an của
thời đại, sự mong manh của thân phận. Khi nghệ sĩ dám đối diện với những
tầng sâu ấy, tác phẩm tự nhiên trở thành tấm gương phản
chiếu đời sống, và công chúng sẽ tìm
thấy chính họ trong đó.
- Khái
niệm "điểm tựa mới"
của hội họa.
Điểm tựa mới không phải là một phương pháp, cũng không phải là một phong trào. Nó là một hệ giá trị mới, một thái độ sáng tạo mới, một cách nhìn mới về vai trò của nghệ thuật.
Điểm tựa ấy có thể được hiểu
theo ba chiều:
a. Điểm tựa tư tưởng.
Hội họa cần trở lại với bản chất triết học của
nó: khả năng soi chiếu những vùng tối của tâm thức, khả năng đặt
câu hỏi về sự tồn tại, khả năng mở ra những không gian suy tưởng mà đời sống thực dụng không thể chạm tới.
b. Điểm tựa phương pháp.
Nghệ sĩ cần tìm cách mở rộng ngôn ngữ thị giác, không phải bằng sự phô diễn kỹ thuật, mà bằng sự tinh lọc.
Một đường nét có thể trở thành một triết lý. Một gam màu có thể trở thành một trạng thái hiện sinh. Một bố
cục có thể trở thành một cấu trúc tư tưởng.
c. Điểm tựa nhân văn.
Hội họa chỉ có thể tồn tại khi
nó chạm đến con người. Không phải bằng sự dễ
dãi, mà bằng sự chân thực. Người nghệ
sĩ cần giữ lại sự chân thành trong trải nghiệm cá nhân, bởi chính sự chân thành ấy là cầu nối mạnh nhất
với công chúng.
- Ngôn
ngữ thị giác phổ quát: Con đường nối lại sợi
dây với công chúng.
Ngôn ngữ thị giác phổ quát không phải là sự đơn giản hóa, mà là khả năng chạm đến những cảm xúc nguyên
sơ nhất của con người. Những
nghệ sĩ như Rothko, Chagall, Zao Wou-Ki hay Paul Klee đã chứng minh rằng
một tác phẩm có thể vượt qua mọi biên giới văn hóa nếu nó chạm đến tầng sâu của cảm xúc.
Để mở rộng ngôn ngữ thị giác phổ quát, nghệ sĩ có thể:
- Sử dụng biểu tượng như một cấu trúc tư tưởng.
- Tiết chế màu sắc để nhấn mạnh
cảm xúc.
- Kết hợp truyền
thống và đương đại để tạo ra chiều sâu văn hóa.
- Tìm kiếm sự giản lược
như một hình thức thiền định.
- Tạo ra những khoảng trống để người xem tự
diễn giải.
Ngôn
ngữ phổ quát không phải là thứ được tạo ra bằng lý trí, mà bằng sự tinh tế của cảm xúc và sự trung thực của trải nghiệm.
- Nghệ sĩ và thị trường: một
thực tế không thể phủ nhận.
Không
phải mọi nghệ sĩ đều bị
xã hội ruồng rẫy. Nhiều người vẫn sống tốt nhờ thị trường nghệ
thuật mới. Nhưng số đó không dễ dàng
nổi lên. Thị trường chỉ
chọn một số ít, và sự chọn lựa ấy không phải lúc nào cũng dựa trên giá trị nghệ thuật.
Điều này càng chứng minh rằng
hội họa không thể đặt điểm tựa vào thương mại. Thị trường có thể nâng
đỡ một số nghệ sĩ,
nhưng không thể nâng
đỡ nghệ thuật như một
giá trị tinh thần. Điểm tựa mới của hội họa phải nằm ở nơi khác: ở chiều sâu tư tưởng, ở sự kiên định của nghệ
sĩ, ở niềm tin rằng nghệ thuật vẫn còn
khả năng soi sáng đời sống.
- Tổng luận: Hội họa và hành trình tìm lại chính mình.
Hội họa không mất đi. Nó chỉ đang tìm lại chính mình trong một thời đại đầy biến động. Điểm tựa mới của hội họa không nằm ngoài xã hội, mà nằm trong nội tâm nghệ sĩ. Khi nghệ
sĩ giữ được sự trung thực, sự dũng cảm và sự tinh tế, hội
họa sẽ tiếp tục tồn tại như một tiếng nói nhân văn, một không gian suy tưởng, một ánh sáng nhỏ nhưng bền bỉ trong hành trình của nhân loại.
Hội họa không cần phải chạy
theo đời sống. Nó chỉ cần soi sáng đời sống. Và khi nó làm được điều ấy, công chúng sẽ tìm đến nó
như tìm đến một nơi trú ẩn của tâm hồn.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire