Phân
tích từng triết gia và ảnh hưởng của họ lên hội họa.
- Heidegger, Merleau-Ponty, Derrida, Foucault,
Deleuze…
PHÂN TÍCH TỪNG TRIẾT GIA VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA HỌ LÊN HỘI
HỌA.
Heidegger, Merleau-Ponty, Derrida, Foucault, Deleuze.
I
. MARTIN HEIDEGGER.
1 . Tư tưởng cốt lõi
Heidegger đặt câu hỏi:
Tồn tại là gì?
Và ông trả lời:
Tồn tại tự khai mở qua
ánh sáng, qua sự hiển lộ.
Ông gọi đó là aletheia “sự không che giấu”.
2 . Ảnh hưởng lên hội họa.
Heidegger giúp ta hiểu rằng:
- Hội họa không mô tả thế giới.
- Hội họa khai mở thế giới.
- Ánh sáng không chỉ chiếu sáng vật thể.
- Ánh sáng làm cho thế giới xuất hiện.
3 . Ảnh hưởng lên yếu tố
tạo hình.
- Ánh sáng trở thành triết học của sự hiển lộ.
- Không gian không còn là hình học, mà là “nơi chốn của tồn tại”.
- Màu sắc là cách tồn tại tự phơi bày.
- Bố cục là cấu trúc của sự khai mở.
4 . Nghệ sĩ minh họa.
- James Turrell: ánh sáng thuần túy như triết học Heidegger.
- Mark Rothko: màu sắc như không gian tinh thần.
- Turner: ánh sáng như sự tan rã của vật thể.
5 . Ý nghĩa đối với nghệ
thuật đương đại.
Heidegger là nền tảng của:
- Light Art.
- Installation Art.
- Immersive Art.
- Minimalism.
II
. MAURICE MERLEAU-PONTY.
1 . Tư tưởng cốt lõi
Merleau-Ponty đặt câu hỏi:
Ta nhìn thế giới như thế
nào?
Ông trả lời:
Cái nhìn là một dạng
chạm.
Thân thể là trung tâm của tri giác.
2 . Ảnh hưởng lên hội họa.
Merleau-Ponty giúp ta hiểu rằng:
- Hội họa không phải là sao chép.
- Hội họa là trải nghiệm thân thể.
- Đường nét là dấu vết của chuyển động.
- Màu sắc là cách thế giới chạm vào ý thức.
3 . Ảnh hưởng lên yếu tố
tạo hình.
- Đường nét, dấu vết của thân thể.
- Màu sắc, hiện tượng của ý thức.
- Không gian, không phải hình học, mà là “thịt của thế giới”.
- Bố cục, nhịp của tri giác.
4 . Nghệ sĩ minh họa.
- Cézanne: hội họa như tri giác đang hình thành.
- Van Gogh: đường nét như cảm giác.
- Francis Bacon: thân thể như hiện tượng.
5 . Ý nghĩa đối với nghệ
thuật đương đại.
Merleau-Ponty là nền tảng của:
- Performance Art.
- Body Art.
- Phenomenological Installation.
- Immersive Art.
III
. JACQUES DERRIDA.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
Derrida nói:
Không có nghĩa cố định.
Mọi nghĩa đều trượt.
Ông gọi đó là différance.
2 . Ảnh hưởng lên hội họa.
Derrida giúp ta hiểu rằng:
- Không có “ý nghĩa cuối cùng” của tác phẩm.
- Người xem là đồng tác giả.
- Hình ảnh luôn mở, luôn đa nghĩa.
- Giải cấu trúc là phương pháp sáng tạo.
3 . Ảnh hưởng lên yếu tố
tạo hình.
- Bố cục phi trung tâm.
- Đường nét đứt đoạn, phân mảnh.
- Màu sắc trượt nghĩa.
- Không gian không ổn định.
4 . Nghệ sĩ minh họa.
- Basquiat: ký hiệu phân mảnh.
- Cy Twombly: chữ viết như vết tích.
- Gerhard Richter: hình ảnh bị xóa, bị trượt.
5 . Ý nghĩa đối với nghệ
thuật đương đại.
Derrida là nền tảng của:
- Postmodern Art.
- Post-Internet Art.
- Deconstructive Painting.
- Conceptual Art.
IV
. MICHEL FOUCAULT.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
Foucault đặt câu hỏi:
Ai nhìn? Ai bị nhìn? Ai
kiểm soát cái nhìn?
Cái nhìn = quyền lực.
2 . Ảnh hưởng lên hội họa.
Foucault giúp ta hiểu rằng:
- Hình ảnh không trung tính.
- Hình ảnh là công cụ của quyền lực.
- Bố cục là chính trị.
- Không gian là cơ chế kiểm soát.
3 . Ảnh hưởng lên yếu tố
tạo hình.
- Bố cục cấu trúc quyền lực.
- Không gian giám sát, kiểm soát.
- Ánh sáng phơi bày, trấn áp.
- Đường nét phân loại, phân chia.
4 . Nghệ sĩ minh họa.
- Jenny Holzer: ngôn ngữ như quyền lực.
- Barbara Kruger: hình ảnh như tuyên truyền.
- Hans Haacke: phơi bày hệ thống quyền lực.
5 . Ý nghĩa đối với nghệ
thuật đương đại.
Foucault là nền tảng của:
- Political Art.
- Institutional Critique.
- Social Practice Art.
- Surveillance Art.
V
. GILLES DELEUZE.
1 . Tư tưởng cốt lõi.
Deleuze nói:
Thế giới không phải là
cấu trúc.
Thế giới là dòng chảy, là
trở thành.
2 . Ảnh hưởng lên hội họa.
Deleuze giúp ta hiểu rằng:
- Hội họa không phải là hình.
- Hội họa là lực, là cảm giác, là trở thành.
- Không gian không cố định.
- Hình ảnh là trường năng lượng.
3 . Ảnh hưởng lên yếu tố
tạo hình.
- Màu sắc lực, cường độ.
- Đường nét chuyển động, dòng chảy.
- Không gian đa điểm, đa chiều.
- Bố cục phi cấu trúc, phi trung tâm.
4 . Nghệ sĩ minh họa.
- Francis Bacon (Deleuze viết cả một cuốn sách về ông).
- Pollock: dòng chảy năng lượng.
- Kandinsky: âm nhạc của màu sắc.
5 . Ý nghĩa đối với nghệ
thuật đương đại.
Deleuze là nền tảng của:
- Generative Art.
- Algorithmic Art.
- Immersive Art.
- AI Art.
* TỔNG LUẬN: 5 TRIẾT GIA, 5 CÁCH NHÌN THẾ GIỚI, 5 CÁCH HIỂU HỘI HỌA.
VII
. Ý NGHĨA ĐỐI VỚI NGHỆ
THUẬT ĐƯƠNG ĐẠI & HẬU NHÂN LOẠI.
Những triết gia này tạo ra nền tảng cho:
- Installation Art.
- Performance Art.
- Video Art.
- Light Art.
- Immersive Art.
- Post-Internet Art.
- AI Art.
- Generative Art.
- Data Art.
- Algorithmic Art.
Họ giúp ta hiểu rằng:
- Hội họa không chết.
- Hội họa biến hình.
- Hội họa mở rộng.
- Hội họa tái sinh trong không gian hậu nhân loại.
- * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.



Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire