Trịnh Công Sơn, Bob Dylan, Leonard Cohen và các triết gia hiện sinh như
Sartre, Camus, Kierkegaard cùng đối diện một thế kỷ đầy chiến tranh, đổ vỡ, khủng hoảng niềm
tin.
* Những điểm chung:
- Đều đặt câu hỏi về thân phận con người,
- Đều nghi ngờ bạo lực,
- Đều đi tìm một nền tảng mới cho ý nghĩa sống.
Nhưng mỗi người đi một con đường khác nhau:
- Dylan đi qua phản kháng xã hội,
- Cohen đi qua cô đơn siêu hình,
- các triết gia hiện sinh đi qua lý tính triết học,
Tư tưởng hòa bình của Trịnh Công Sơn vì vậy vừa đứng trong cùng "trường lực tinh thần" với
họ, vừa mang một bản sắc riêng biệt.
* Trịnh Công Sơn và Bob Dylan: phản chiến và vượt lên phản chiến.
- Phản chiến như tiếng nói đạo đức.
Bob Dylan với Blowin’ in the Wind, Masters of War,
A Hard Rain’s a-Gonna Fall đã trở thành biểu tượng phản chiến của nước Mỹ.
Trịnh Công Sơn với Gia Tài Của Mẹ, Hát Trên Những Xác Người, Ngủ Đi Con, Ta Đi Dựng Cờ là tiếng nói phản chiến của một Việt Nam ở tâm chấn chiến tranh.
Cả hai đều:
- Không đứng về một phe chính trị,
- Không ca ngợi bạo lực,
- Đặt con người, nhất là người vô tội, vào trung tâm.
Nhưng Dylan thường nói bằng giọng tố cáo, mỉa mai, chất vấn.
Trịnh Công Sơn nói bằng giọng thương xót, cảm hóa, kêu gọi hòa giải.
- Từ phản kháng đến tái thiết
Dylan chủ yếu dừng ở phản kháng: chỉ ra sự phi lý, bất công, tàn nhẫn.
Trịnh Công Sơn đi thêm một bước: Từ phản chiến sang kiến
quốc tinh thần.
Ta Đi Dựng Cờ là một ví dụ tiêu biểu:
- Không chỉ nói "chiến tranh là sai",
- Mà nói "chúng ta phải đứng dậy dựng lại quê hương, dựng lại phẩm giá, dựng lại đời sống bình thường".
Nếu Dylan là lương tâm phê phán của một xã hội, thì Trịnh Công Sơn là lương
tâm vừa phê phán vừa kiến tạo của một dân tộc bị xé nát.
* Trịnh Công Sơn và Leonard Cohen: cô đơn hiện sinh và tình yêu cứu rỗi.
- Cùng là "thi sĩ hát".
Leonard Cohen và Trịnh Công Sơn đều là những "thi sĩ hát":
- Cca từ dày đặc biểu tượng,
- Âm nhạc như một hình thức thi ca triết học,
- Giọng hát không thiên về kỹ thuật mà thiên về chiều sâu nội tâm.
Cohen thường đi vào:
- Cô đơn,
- Dục tính,
- Tội lỗi,
- Sự vắng mặt của Thượng Đế.
* Trịnh Công Sơn đi vào:
- Thân phận,
- Vô thường,
- Tình yêu,
- Hòa giải,
- Quê hương.
- Hòa bình trong Cohen và Trịnh Công Sơn.
Cohen ít nói trực tiếp về chiến tranh
như Dylan hay Trịnh Công Sơn, nhưng ông nói nhiều về sự đổ vỡ tinh thần, về những
"chiến tranh bên trong" con người.
Trịnh Công Sơn vừa nói về chiến tranh bên ngoài, vừa nói về chiến tranh bên trong.
Trong Ta Đi Dựng Cờ, "dạy tình anh em cho dã
thú" là một câu rất gần với Cohen ở chiều
sâu:
- dã thú là phần bóng tối trong con người,
- tình anh em là khả năng cứu rỗi.
Nhưng Cohen thường dừng ở bi kịch, còn Trịnh Công Sơn luôn mở ra một lối thoát:
- Cohen là thi sĩ của vết thương,
- Trịnh Công Sơn là thi sĩ của vết thương và sự lành lại.
* Trịnh Công Sơn và các triết gia hiện sinh: tự do, ký ức, phẩm giá.
- Camus: phi lý và nổi dậy
Albert Camus cho rằng thế giới phi lý, nhưng con người có thể nổi dậy bằng cách sống có phẩm giá, không cúi đầu trước dối trá.
Trong Ta Đi Dựng Cờ, câu "Bao năm dân ta cúi
đầu chờ / Hèn mọn thân trai không dám
nhớ" là một chẩn đoán hiện sinh:
- Cúi đầu là chấp nhận phi lý,
- Không dám nhớ là đánh mất tự do nội tâm.
Khi "dân ta đi dựng cờ", đó là một hành vi nổi dậy theo nghĩa
Camus:
- Không phải nổi dậy bằng bạo lực,
- Mà bằng việc khẳng định phẩm giá, ký ức, quyền sống bình thường.
- Sartre: Tự do như gánh nặng và cơ hội
Sartre nói: Con người bị kết án phải tự do.
Trịnh Công Sơn không dùng ngôn ngữ triết học, nhưng trực giác của ông rất gần:
- Dân tộc không thể mãi "cúi đầu chờ",
- Phải "thấy cần hòa sức mạnh đứng lên xây lại nước non".
Tự do ở đây không phải là khái niệm trừu tượng, mà là:
- Quyền đòi áo cơm,
- Quyền sống như nhân loại bình thường,
- Quyền tái thiết quê hương.
- Kierkegaard: Bước nhảy của niềm tin
Kierkegaard nói về "bước nhảy" từ tuyệt
vọng sang niềm tin.
Ta Đi Dựng Cờ chính là một bài ca về bước nhảy ấy ở cấp độ cộng đồng:
- Từ "một đời âm u" sang "sáng lòa",
- Từ "ruộng đồng hoang vu"
sang "nhớ lúa",
- Từ quên đời sống bình thường nhân loại sang quyết đòi lại nó.
Đây là một niềm tin không ngây thơ: Nó được sinh ra từ kinh nghiệm
đau đớn của chiến tranh.
- Điểm độc đáo: Minh triết Á Đông trong tư tưởng hòa bình.
Điều làm Trịnh Công Sơn khác Dylan, Cohen và
các triết
gia hiện sinh là nền
tảng Á
Đông của ông.
- Phật giáo: Từ bi và vô thường.
Tư tưởng hòa bình của ông thấm đẫm:
- Từ bi: Dạy tình anh em cho dã thú,
- Vô thường: Chiến tranh rồi cũng qua, chỉ
còn lại con người với nhau.
Hòa bình không chỉ là trạng thái chính trị, mà là trạng thái tâm linh:
- Buông bỏ hận thù,
- Chấp nhận vô thường,
- Quay về với bản tính thiện.
- Tính cộng đồng Việt Nam.
Khác với hiện sinh phương Tây vốn nhấn mạnh cái tôi cá nhân, Trịnh Công Sơn luôn đặt cái tôi trong cái
chúng ta:
- Từ sông Hương, sông Hồng đến Cửu Long,
- Từ ruộng đồng hoang vu đến áo cơm vàng.
Hòa bình là một hành động tập thể, một sự "hòa sức mạnh", không phải là sự tự cứu rỗi đơn độc.
- Tổng luận: Trịnh Công Sơn trong bản đồ tư tưởng thế kỷ hai
mươi.
Nếu đặt trên bản đồ tư tưởng thế kỷ hai
mươi:
- Bob Dylan là tiếng nói phản kháng xã hội,
- Leonard Cohen là tiếng nói cô đơn siêu hình,
- Các triết gia hiện sinh là tiếng nói lý tính về phi lý và tự do, thì Trịnh Công Sơn là tiếng nói minh triết - nhân văn - Á Đông về hòa bình.
Tư tưởng hòa bình của ông:
- Gặp gỡ Dylan ở phản chiến,
- Gặp gỡ Cohen ở chiều sâu nội tâm.
- Gặp gỡ Camus, Sartre, Kierkegaard ở
vấn đề tự do, phẩm giá, ký ức.
nhưng vượt lên bằng một niềm tin dịu dàng mà kiên định vào khả năng hồi sinh của con
người và
quê hương.
Ta Đi Dựng Cờ, trong bối cảnh ấy, không chỉ là một ca khúc bị khuất lấp, mà là một văn bản tư tưởng xứng
đáng
được đặt cạnh
những tiếng nói lớn
của thời đại về hòa bình và nhân phẩm.
* Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire