Từ những thế kỷ qua Điêu khắc gia Phạm Văn Hạng hiện lên như một trong những gương mặt đặc thù và khó thay thế của mỹ thuật Việt Nam
hiện đại. Ông thuộc lớp nghệ sĩ hiếm hoi mang trong mình trực giác nguyên sơ của người sáng tạo, đồng thời sở hữu một ý thức thẩm mỹ sắc lạnh, có khả năng đối thoại với những
biến động lịch sử và thân phận con người. Những dữ kiện về cuộc đời và sự nghiệp của ông từ “Chứng tích” (1970) đến các tượng đài đá, thép, đồng trải dài nhiều thập niên, cho thấy một hành trình nghệ thuật bền bỉ, độc lập,
và
luôn hướng về
chiều sâu
nhân bản.
- Bối cảnh hình thành một nghệ sĩ: Từ Nam Ô đến chiến trường Quảng Trị.
Sinh năm 1942 tại làng Nam Ô, Phạm Văn Hạng lớn lên trong một không gian văn hóa
dân gian đậm
đặc, nơi biển, đá, và những truyền tích cổ xưa hòa quyện thành một “ngôn ngữ nguyên thủy” mà sau này ông chuyển hóa thành chất liệu thẩm mỹ. Con đường nghệ thuật của ông không đi theo lộ trình học thuật thông thường: Đang học Mỹ thuật Huế,
ông bỏ dở để trở thành phóng viên chiến trường tại Quảng Trị, nơi ông trực diện với cái chết, sự tàn phá, và những ám ảnh thị giác khốc liệt của chiến tranh.
Chính trải nghiệm này đã trở thành nền tảng tinh thần cho tác phẩm “Chứng tích”, một trong những sự kiện gây chấn động nhất của mỹ thuật
Việt Nam thế kỷ XX.
Tác phẩm điêu khắc “Chứng tích” (1970): Một cú chấn động thẩm mỹ và đạo đức.
Tại triển lãm hội họa - điêu khắc quốc tế do Hội Hồng Thập Tự Sài Gòn tổ chức năm 1970, tác phẩm “Chứng tích” của Phạm Văn Hạng đã trở thành tâm điểm của dư luận. Tác phẩm được tạo nên từ xương sọ, mảnh thịt, khúc ruột, bàn tay dập nát, mảnh bom đạn… những vật liệu thật mà ông thu nhặt từ chiến trường Quảng
Trị, được ướp formol và sắp đặt trên một tấm ván thô. Tựa đề “Chứng tích” do Trịnh Công Sơn đặt, như một tiếng vọng từ ca khúc “Chiều đi qua bãi dâu / hát trên
những xác người…”.
Sự can thiệp của cảnh sát và việc tác phẩm bị buộc phải rời khỏi triển lãm trước giờ khai mạc đã khiến “Chứng tích” trở thành một biểu tượng của sự đối
đầu giữa nghệ thuật và hiện thực chính trị. Dù chỉ xuất hiện vài giờ, tác phẩm đã tạo tiếng vang vượt xa khuôn khổ triển lãm, đưa tên tuổi Phạm Văn Hạng vào dòng chảy mỹ thuật quốc tế như một
nghệ sĩ dám đối
diện sự thật trần trụi của chiến tranh.
Trong lịch sử nghệ thuật thế giới, “Chứng tích” có thể được đặt cạnh những tác phẩm phản chiến của Otto
Dix, Käthe
Kollwitz hay nhóm nghệ sĩ Arte Povera, nhưng nó vẫn giữ một bản sắc riêng: Sự trực tiếp, không ẩn dụ, không mỹ lệ hóa, mà là tiếng kêu thô ráp của một dân tộc đang bị xé nát.
- Tư duy tạo hình: Từ chất liệu chiến tranh đến biểu tượng hòa bình.
Sau “Chứng tích”, Phạm Văn Hạng không dừng lại ở chủ đề phản chiến.
Ông mở rộng tư duy sáng tác, hướng đến những dự án mang tính biểu tượng nhân văn: “Ước mơ hòa bình và hạnh phúc”, “Biểu tượng Thống nhất”, “Nhà nguyện Tình yêu”, nơi nghệ thuật trở thành một hình thức cầu nguyện cho nhân loại.
Từ thập niên 1970 trở đi, ông chuyển dịch từ chất liệu “thịt
da-xương cốt” sang đá, thép, đồng, gỗ… nhưng tinh thần
sáng
tác vẫn giữ
nguyên:
mạnh mẽ, trực
cảm, và
luôn gắn với
những câu
hỏi về thân phận con người.
Phạm Văn Hạng trong mỹ thuật Việt Nam đương đại.
Trong hơn nửa thế kỷ sáng tác, Phạm Văn Hạng đã tạo nên nhiều tượng đài quan trọng: “Mẹ Dũng Sĩ”, “Đất lành chim đậu”, và đặc biệt là hình tượng Rồng trên Cầu Rồng Đà Nẵng, một biểu tượng đô thị mang tính nhận diện quốc gia.
Ông được nhiều nhà phê bình gọi là “người khổng lồ”, “con quỷ thánh thiện”, hay “nghệ sĩ trong đêm” những danh xưng phản ánh cá tính sáng tạo gai góc, ngang tàng
nhưng đầy nhân bản của ông.
Điểm nổi bật trong phong cách của ông:
- “Tính nguyên sơ”: Ông luôn tìm về những hình khối gốc, những đường nét thô ráp, như thể khai quật ký ức của đá và đất.
- “Tính biểu tượng”: Mỗi tác phẩm đều mang một tầng ý nghĩa vượt khỏi hình thức, hướng đến triết lý sống-chết-tái sinh.
- “Tính nhân văn”: Dù dữ dội hay mềm mại, tác phẩm của ông luôn đặt con người vào trung tâm của suy tư nghệ thuật.
- So sánh với các danh sư điêu khắc thế giới.
Nếu đặt Phạm Văn Hạng vào bản đồ điêu khắc quốc tế, có thể thấy những điểm tương đồng
và
khác biệt:
- “Với Henry Moore”: Cùng khai thác hình thể nguyên khối và tính trừu tượng, nhưng Moore hướng
đến sự thiêng liêng của hình
thể, còn Hạng hướng đến ký ức và nỗi đau của con người.
- “Với Alberto Giacometti”: Cả hai đều truy vấn sự
tồn tại, nhưng Giacometti đi vào sự cô độc siêu hình, còn Hạng đi vào sự tổn thương lịch sử.
- “Với Anselm Kiefer”: Cùng sử dụng chất liệu gắn với chiến
tranh, nhưng Kiefer thiên về biểu tượng văn hóa-thần thoại, còn Hạng trực diện với thực thể
của cái
chết.
- “Với nghệ sĩ Arte Povera”: Cùng tinh thần phá bỏ ranh giới chất liệu,
nhưng Hạng mang tính bản địa sâu sắc,
không
phải một tuyên ngôn nghệ thuật mà là một tiếng nói của trải nghiệm sống.
Điểm khiến Phạm Văn Hạng trở nên độc đáo là sự hòa quyện giữa “trực giác dân gian Việt Nam”, “trải nghiệm chiến
tranh”, và “tư duy tạo hình hiện đại”, tạo nên một ngôn ngữ điêu khắc không thể trộn lẫn.
- Đóng góp và di sản.
Phạm Văn Hạng không chỉ là một nghệ sĩ sáng tác; ông còn là
người mở đường
cho tư duy tạo hình mới tại Việt Nam từ thập niên 1970. Từ “Chứng tích” đến các tượng đài đô thị, ông đã chứng minh rằng điêu khắc không chỉ là hình khối, mà là một hình thức đối thoại giữa nghệ sĩ và thời đại.
Di sản của ông nằm ở:
- Sự dũng cảm đối diện sự thật,
- Sự bền bỉ lao động nghệ thuật,
- Và khả năng chuyển hóa đau thương thành biểu tượng của hy vọng.
* Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire