Phạm Văn Hạng Từ Chứng Nhân Lịch Sử đến Kiến Tạo Biểu Tượng Văn Hóa. * Huỳnh Tâm.


Điêu
khắc gia Phạm Văn Hạng là một trong những nghệ sĩ hiếm hoi của Việt Nam mà toàn bộ hành trình sáng tác có thể được đọc như một “biên niên sử bằng hình khối” nơi chiến tranh, hòa bình, dân tộc, triết học và nhân văn hòa quyện thành một hệ hình nghệ thuật độc đáo. Ông không chỉ là người sáng tạo tác phẩm, mà còn là người kiến tạo tư tưởng, người mở đường cho điêu khắc Việt Nam bước vào không gian hiện đại và quốc tế.Tổng luận về Ông hơn cả kết nối các chương trước thành một chỉnh thể, nhằm phác họa chân dung toàn diện của ông trong lịch sử mỹ thuật Việt Nam.
- Một đời nghệ thuật gắn với lịch sử dân tộc.
Sinh năm 1942 tại Nam Ô - vùng đất của đá, biển và văn hóa Chăm - Phạm Văn Hạng mang trong mình trực giác nguyên sơ của người miền Trung: Mạnh mẽ, thô mộc, nhưng sâu thẳm và giàu tính tâm linh. Con đường nghệ thuật của ông không đi theo lối hàn lâm thông thường; nó được rèn luyện trong chiến tranh, trong những trải nghiệm tận cùng của sự sống và cái chết.
Từ một họa sĩ trẻ, ông chuyển sang điêu khắc như một tất yếu của nội lực sáng tạo. Và từ chiến trường Quảng Trị, ông mang về không chỉ chất liệu, mà cả những câu hỏi triết học về thân phận con người.
 “Chứng tích”ớc ngoặt của mỹ thuật Việt Nam hiện đại.
Tác phẩm “Chứng tích” (1970) là một trong những sự kiện quan trọng nhất của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX. Việc sử dụng xương thịt người thật, mảnh bom đạn thật, và sự sắp đặt trực diện không ẩn dụ đã đưa tác phẩm vượt khỏi khuôn khổ điêu khắc truyền thống, chạm đến bản chất của nghệ thuật phản chiến.
“Chứng tích” không chỉ gây chấn động dư luận trong nước và quốc tế, mà còn đánh dấu sự xuất hiện của tư duy nghệ thuật đương đại tại Việt Nam, trước cả khi khái niệm này được định danh.
Từ đó, Phạm Văn Hạng bước vào lịch sử như một nghệ sĩ dám đối diện sự thật, dám phá bỏ giới hạn của chất liệu và hình thức.
- Ngôn ngữ tạo hình: Nguyên sơ, biểu tượng, triết học.
Ngôn ngữ tạo hình của ông được xây dựng trên ba trụ cột:
- Tính nguyên sơ: Hình khối thô, đặc, nặng, mang dấu vết của đá, của đất, của thời gian. 
- Tính biểu tượng: Chim bồ câu, bàn tay, đôi mắt, khối đá nguyên thủy - những ký tự của một ngữ pháp tinh thần. 
- Tính triết học: Con người như trung tâm của vũ trụ, chiến tranh như vết thương đạo đức, hòa bình như cứu rỗi.
Điều này khiến tác phẩm của ông không chỉ để nhìn, mà để chiêm nghiệm.
- Hệ hình tư tưởng: Từ phản chiến đến hòa bình.
Hệ hình tư tưởng của Phạm Văn Hạng có thể tóm gọn trong năm trục:
- Con người là trung tâm. 
- Chiến tranh là ký ức. 
- Biểu tượng là ngôn ngữ. 
- Dân tộc là cội nguồn. 
- Hòa bình là cứu rỗi.
Từ “Chứng tích”, ông chuyển sang các dán mang tính nhân văn và tâm linh như “Ước mơ hòa bình và hạnh phúc”, “Biểu tượng Thống nhất”, “Nhà nguyện Tình yêu”. Nghệ thuật trở thành một nghi lễ, một lời cầu nguyện cho nhân loại.
- Các giai đoạn sáng tác: Một hành trình song hành với mỹ thuật Việt Nam.
Hành trình sáng tác của ông có thể chia thành năm giai đoạn:
- 1960–1968: Hình thành tư duy tạo hình, từ hội họa chuyển sang điêu khắc. 
- 1968–1975: Giai đoạn phản chiến, đỉnh cao là “Chứng tích”
- 1975–1990: Tái thiết tư tưởng, xây dựng ngôn ngữ điêu khắc dân tộc triết học. 
- 1990–2010: Mở rộng không gian công cộng, tạo dựng các tượng đài lớn. 
- 2010–nay: Kiến tạo biểu tượng đô thị, tiêu biểu là hình tượng Rồng trên Cầu Rồng Đà Nẵng.
Mỗi giai đoạn đều phản ánh sự chuyển mình của mỹ thuật Việt Nam từ hiện đại sang đương đại.
- Ảnh hưởng đối với nghệ sĩ trẻ: Một trường lực sáng tạo.
Ảnh hưởng của ông thể hiện trên ba phương diện:
- Tư tưởng: Dám đối diện sự thật, dám đi con đường riêng. 
- Ngôn ngữ tạo hình: Sự nguyên sơ, tính bản địa, biểu tượng luận. 
- Thái độ nghệ thuật: Trung thực, không thỏa hiệp, không chạy theo thị trường.
Nhiều nghệ sĩ trẻ xem ông như một “người thắp lửa”, một hình mẫu của nghệ sĩ tự do và nhân bản.
- Vị trí trong mỹ thuật quốc tế: Đối thoại bình đẳng bằng bản sắc riêng.
Đặt trong bản đồ nghệ thuật thế giới, Phạm Văn Hạng có thể được so sánh với:
- Otto Dix, Käthe Kollwitz, Anselm Kiefer (nghệ thuật phản chiến). 
- Henry Moore, Brâncuși, Isamu Noguchi (ngôn ngữ nguyên khối - biểu tượng). 
- Anish Kapoor, Maya Lin (nghệ thuật công cộng, biểu tượng đô thị).
Nhưng ông vẫn giữ được bản sắc riêng: Một nghệ sĩ Việt Nam mang tinh thần Dân tộc, trải nghiệm chiến tranh, và tư duy triết học Á Đông.
- Tổng quan: Phạm Văn Hạng một cột mốc của mỹ thuật Việt Nam.
Từ chiến trường Quảng Trị đến các tượng đài đô thị, từ xương thịt người đến đá và thép, từ phản chiến đến hòa bình, hành trình của Phạm Văn Hạng là hành trình của:
- Một chứng nhân lịch sử. 
- Một nhà tư tưởng
- Một người mở đường. 
- Và một kiến trúc sư của biểu tượng văn hóa.
Ông không chỉ góp phần định hình mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, mà còn đưa nghệ thuật Việt Nam vào cuộc đối thoại rộng lớn hơn với thế giới.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: