Định Vị Di Sản Điêu Khắc Gia Phạm Văn Hạng Trong Thế Kỷ XXI. * Huỳnh Tâm.

Di sản của Phạm Văn Hạng bước vào thế kỷ XXI như một thực thể sống, không ngừng mở rộng ảnh hưởng và tiếp tục đối thoại với thời đại. Ông không chỉ để lại những tác phẩm cụ thể bằng đá, thép, gỗ hay xương thịt, mà còn để lại một “hệ hình tư tưởng”, một “ngôn ngữ tạo hình”, và một “tinh thần nghệ sĩ” có khả năng truyền cảm hứng vượt khỏi biên giới thời gian. Định vị di sản của ông trong thế kỷ XXI là nhìn nhận ông như một trong những trụ cột của mỹ thuật Việt Nam hiện đại, đồng thời là một tiếng nói độc đáo trong nghệ thuật thế giới.
- Di sản tư tưởng: nghệ thuật như một hành vi nhân văn.
Trong bối cảnh thế kỷ XXI đầy biến động - chiến tranh, khủng hoảng môi trường, đứt gãy văn hóa - tư tưởng của Phạm Văn Hạng trở nên đặc biệt có giá trị. Ông đặt con người vào trung tâm, không phải như một hình thể lý tưởng, mà như một “thực thể mang ký ức, nỗi đau và khát vọng hòa bình.
Tư tưởng của ông để lại ba giá trị bền vững:
- Nghệ thuật phải đối diện sự thật, không né tránh những vùng tối của lịch sử. 
- Nghệ thuật phải chữa lành, không chỉ phản ánh mà còn hàn gắn. 
- Nghệ thuật phải phục vụ nhân sinh, không tách rời cộng đồng.
Trong một thời đại mà nghệ thuật dễ bị thương mại hóa, tư tưởng của ông là một lời nhắc nhở mạnh mẽ về đạo đức của người nghệ sĩ.
- Di sản tạo hình: một ngôn ngữ Việt Nam mang tầm quốc tế.
Ngôn ngữ tạo hình của Phạm Văn Hạng là sự kết hợp độc đáo giữa:
- Tính nguyên sơ của đá và đất
- Tính biểu tượng của văn hóa Việt
- Tính triết học của tư duy Á Đông. 
- Và tính hiện đại của nghệ thuật thế giới.
Trong thế kỷ XXI, khi nghệ thuật toàn cầu hóa dễ dẫn đến sự đồng nhất, ngôn ngữ của ông trở thành minh chứng rằng bản sắc nhân văn đồng sinh có thể đối thoại bình đẳng với thế giới.
Tác phẩm của ông không chỉ là vật thể, mà là ký hiệu văn hóa”, có khả năng vượt qua thời gian và không gian.
- Di sản biểu tượng: từ tượng đài đến bản sắc đô thị.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của ông là đưa điêu khắc vào không gian công cộng với tầm vóc quốc gia. Cầu Rồng Đà Nẵng là ví dụ điển hình: Không chỉ là một công trình kỹ thuật, mà là biểu tượng của một thành phố, một hình ảnh nhận diện quốc tế.
Trong thế kỷ XXI, khi các đô thị Việt Nam tìm kiếm bản sắc riêng, di sản của ông trở thành một mô hình:
- Nghệ thuật không chỉ để trưng bày, 
- Mà để kiến tạo không gian sống
- Để tạo nên ký ức đô thị
- Để định hình tinh thần của một cộng đồng.
Ông là một trong những nghệ sĩ hiếm hoi biến điêu khắc thành ngôn ngữ của thành phố”.
- Di sản lịch sử: một chứng nhân của chiến tranh và hòa bình.
Tác phẩm “Chứng tích” không chỉ thuộc về quá khứ; nó tiếp tục vang vọng trong thế kỷ XXI như một lời cảnh tỉnh về bạo lực và chiến tranh. Trong thời đại mà thế giới vẫn đối diện xung đột, tác phẩm của ông trở thành một phần của “ký ức nhân loại”, không chỉ của Việt Nam.
Di sản lịch sử của ông nằm ở:
- Sự dũng cảm đối diện cái chết.
- Sự trung thực với trải nghiệm chiến tranh.
- Và khả năng chuyển hóa nỗi đau thành nghệ thuật.
Ông là một trong những nghệ sĩ hiếm hoi của Việt Nam mà tác phẩm có thể đặt cạnh các tác phẩm phản chiến lớn của thế giới.
- Di sản ảnh hưởng: một trường lực sáng tạo cho thế hệ sau.
Ảnh hưởng của ông đối với nghệ sĩ trẻ không chỉ nằm ở tác phẩm, mà ở “tinh thần sáng tạo”:
- Dám đi con đường riêng, 
- Dám phá bỏ giới hạn chất liệu, 
- Dám đối thoại với lịch sử, 
- Dám giữ bản sắc trong thời đại toàn cầu hóa.
Trong thế kỷ XXI, khi nghệ sĩ trẻ đứng trước nhiều lựa chọn từ nghệ thuật số đến nghệ thuật trình diễn, di sản của ông là một điểm tựa: Nghệ thuật phải bắt nguồn từ sự thật và hướng đến con người.
- Di sản quốc tế: một tiếng nói Việt Nam trong bản đồ nghệ thuật thế giới.
Dù không sống ở phương Tây như Điềm Phùng Thị, và không theo đuổi hình thể sử thi như Lê Thành Nhơn, Phạm Văn Hạng vẫn có vị trí riêng trong nghệ thuật quốc tế nhờ:
- Tư tưởng phản chiến mang tính phổ quát. 
- Ngôn ngữ tạo hình nguyên sơ, triết học. 
- Khả năng kết hợp bản địa và hiện đại. 
- Và các công trình công cộng mang tầm biểu tượng.
Trong thế kỷ XXI, khi thế giới tìm kiếm những tiếng nói mới từ châu Á, di sản của ông là một minh chứng rằng nghệ thuật Việt Nam có thể đóng góp những giá trị độc đáo và sâu sắc.
- Kết luận mở: di sản như một dòng chảy tiếp tục.
Di sản của Phạm Văn Hạng không khép lại trong một thời kỳ; nó tiếp tục mở ra những câu hỏi mới cho thế kỷ XXI:
- Làm thế nào nghệ thuật có thể chữa lành một xã hội đầy đứt gãy? 
- Làm thế nào bản sắc Việt Nam có thể được tái định nghĩa trong thời đại toàn cầu? 
- Làm thế nào nghệ thuật công cộng có thể trở thành linh hồn của đô thị? 
- Và làm thế nào nghệ sĩ có thể giữ được sự trung thực trong một thế giới đầy biến động?
Những câu hỏi ấy chính là phần tiếp nối của di sản ông để lại một di sản không chỉ để chiêm ngưỡng, mà để suy tư và hành động.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: