Ba Diện Mạo Của Điêu Khắc Việt Nam Hiện Đại. * Huỳnh Tâm.

Ba nghệ sĩ lớn của đi
êu khắc Việt Nam thế kỷ XX. Phạm Văn Hạng, Điềm Phùng Thị, và Lê Thành Nhơn đại diện cho ba hướng đi khác nhau nhưng bổ sung cho nhau trong tiến trình hiện đại hóa mỹ thuật Việt Nam. Mỗi người là một “trường phái” độc lập, hình thành từ trải nghiệm sống, từ nền tảng văn hóa, và từ tư duy thẩm mỹ riêng biệt. So sánh họ không phải để phân định hơn kém, mà để nhận diện “ba trục sáng tạo” đã góp phần định hình bản sắc điêu khắc Việt Nam trong bối cảnh quốc tế.
* Ba xuất phát điểm - ba hệ hình tinh thần.
- Phạm Văn Hạng.
Sinh ra từ miền Trung khắc nghiệt, trưởng thành trong chiến tranh, ông mang trong mình trực giác nguyên sơ và trải nghiệm bi thương của lịch sử. Con đường nghệ thuật của ông đi từ hội họa sang điêu khắc, từ chiến trường Quảng Trị đến các tượng đài đô thị. Hệ hình tư tưởng của ông gắn với phản chiến, nhân văn, tư duy, triết học.
- Điềm Phùng Thị.
Một phụ nữ Việt Nam sống và sáng tạo tại Pháp, bà tiếp cận nghệ thuật hiện đại châu Âu từ rất sớm. Bà xây dựng hệ thống “7 môđun” một ngôn ngữ tạo hình độc đáo, mang tính toán học, nhịp điệu và cấu trúc. Tư duy của bà nghiêng về tính trừu tượng, tối giản, cấu trúc học.

- Lê Thành Nhơn.
Xuất thân từ trường Mỹ thuật Gia Định, ông là nghệ sĩ của hình thể, khí chất, tinh thần dân tộc. Tượng của ông mang vẻ đẹp khỏe khoắn, hào sảng, giàu tính sử thi, tiêu biểu cho tinh thần Nam Bộ. Ông hướng đến con người, lịch sử, bản sắc văn hóa.
Ba nghệ sĩ, ba nguồn mạch: 
- Hạng: Chiến tranh và triết học.
- Điềm: Trừu tượng và cấu trúc. 
- Nhơn: Con người và sử thi.

* Ngôn ngữ tạo hình: Ba phương pháp tiếp cận khác biệt.
- Phạm Văn Hạng - nguyên sơ và biểu tượng. 
Ngôn ngữ của ông dựa trên: 
- Khối đá thô, nặng, mang dấu vết thời gian 
- Hình thể biến dạng, giàu tính hiện sinh 
- Biểu tượng chim bồ câu, bàn tay, mắt, khối nguyên thủy 
- Chất liệu chiến tranh (xương, thịt, bom đạn) trong “Chứng tích”.
Ông kết hợp bản địa, hiện đại, triết học, tạo nên một ngôn ngữ vừa Việt Nam, vừa mang tầm quốc tế.

* Điềm Phùng Thị, trừu tượng và môđun. 
Bà sáng tạo hệ thống “7 môđun” (O, I, U, L, T, V, Y), từ đó tạo ra vô số biến thể. 
Đặc điểm: 
- Tối giản, tinh khiết 
- Nhịp điệu hình học 
- Mang tinh thần Bauhaus và chủ nghĩa cấu trúc 
- Không mô tả, không biểu tượng hóa theo nghĩa truyền thống.
Điềm Phùng Thị là tiếng nói của Việt Nam trong dòng chảy trừu tượng quốc tế.

* Lê Thành Nhơn - hình thể và khí chất dân tộc.
Tác phẩm của ông: 
- Giàu sức sống, mạnh mẽ, phóng khoáng.
- Mang tinh thần Nam Bộ: hào sảng, trực tính. 
- Hình thể con người được lý tưởng hóa nhưng vẫn gần gũi.
- Tượng đài lịch sử, chân dung văn hóa, nhân vật dân gian
Ông là người đưa “tinh thần Việt” vào hình thể hiện đại.
* Tư tưởng nghệ thuật: Ba hướng tiếp cận nhân sinh.
* Phạm Văn Hạng - nghệ thuật như chứng nhân và cứu rỗi. 
Tư tưởng của ông xoay quanh: 
- Ký ức chiến tranh. 
- Nỗi đau con người. 
- Khát vọng hòa bình. 
- Triết học hiện sinh và vũ trụ luận.
Ông xem nghệ thuật như một hành vi chữa lành, một nghi lễ tinh thần.

* Điềm Phùng Thị - nghệ thuật như ngôn ngữ phổ quát.
Tư tưởng của bà: 
- Hình học là ngôn ngữ chung của nhân loại
- Nghệ thuật vượt khỏi biên giới văn hóa. 
- Cấu trúc là bản chất của vũ trụ. 
- Tối giản là con đường đi đến tinh thần.
Bà đưa Việt Nam vào bản đồ nghệ thuật trừu tượng thế giới.
* Lê Thành Nhơn - nghệ thuật như sự tôn vinh con người
Tư tưởng của ông: 
- Con người là trung tâm của lịch sử. 
- Vẻ đẹp Việt Nam nằm trong khí chất, không chỉ hình thể
- Nghệ thuật phải gắn với cộng đồng. 
- Tượng đài là ký ức tập thể.
Ông là người kể chuyện bằng hình khối.

* Vị trí trong mỹ thuật Việt Nam và quốc tế.
* Phạm Văn Hạng.
- Tiên phong trong nghệ thuật phản chiến Việt Nam. 
- Người mở đường cho điêu khắc biểu tượng - triết học. 
- Tác phẩm “Chứng tích” có thể đặt cạnh Otto Dix, Kiefer, Arte Povera.
- Cầu Rồng đưa ông vào lĩnh vực biểu tượng đô thị quốc tế.

* Điềm Phùng Thị.
- Một trong số ít nghệ sĩ Việt Nam được quốc tế công nhận rộng rãi. 
- Tác phẩm trưng bày tại nhiều bảo tàng châu Âu. 
- Hệ môđun là đóng góp độc đáo cho nghệ thuật trừu tượng thế giới. 
- Bà là “Brâncuși của Việt Nam” theo cách riêng.

* Lê Thành Nhơn.
- Gương mặt tiêu biểu của tượng đài Việt Nam cuối thế kỷ XX. 
- Tác phẩm mang tính sử thi, gắn với bản sắc dân tộc
- Ảnh hưởng mạnh đến nghệ sĩ điêu khắc miền Nam. 
- Được xem là người kế thừa tinh thần Tạ Duy Chương, Nguyễn Hải.
* Điểm gặp gỡ và khác biệt.
Gặp gỡ.
- Cùng hướng đến con người. 
- Cùng tìm kiếm bản sắc Việt Nam. 
- Cùng vượt khỏi mô tả để đi vào tinh thần
- Cùng góp phần hiện đại hóa điêu khắc Việt Nam.
* Khác biệt.
- Hạng: Biểu tượng, triết học, phản chiến.
- Điềm: Trừu tượng, cấu trúc, tối giản. 
- Nhơn: Hình thể, sử thi, dân tộc.
* Ba người tạo thành một tam giác thẩm mỹ: 
- Hạng: Chiều sâu tinh thần
- Điềm: Chiều cao trí tuệ
- Nhơn: Chiều rộng văn hóa,
* Ý nghĩa của sự so sánh.
So sánh ba nghệ sĩ cho thấy điêu khắc Việt Nam không đi theo một đường thẳng, mà phát triển theo “đa trục”, đa giọng, đa hệ hình. 
- Nếu Điềm Phùng Thị đưa Việt Nam vào dòng trừu tượng quốc tế.
- Lê Thành Nhơn khẳng định bản sắc dân tộc trong hình thể.
- Thì Phạm Văn Hạng kết nối chiến tranh, hòa bình,triết học thành một hệ tư tưởng độc đáo.
Ba người, ba con đường, nhưng cùng góp phần tạo nên bản đồ điêu khắc Việt Nam hiện đại”.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: