Ngôn Ngữ Điêu Khắc Của Phạm Văn Hạng. * Huỳnh Tâm.

Ng
ôn ngữ tạo hình của Phạm Văn Hạng là một hệ thống thẩm mỹ độc lập, được hình thành từ ba nguồn lực: “Trực giác nguyên thủy”, “trải nghiệm chiến tranh”, và tư duy biểu tượng mang tính triết học”. Trong hơn nửa thế kỷ sáng tác, ông đã xây dựng một “từ điển hình khối” riêng, nơi đá, thép, gỗ, đồng, thậm chí cả xương thịt người, đều trở thành những ký tự của một ngôn ngữ nghệ thuật hướng về bản thể con người.
- Tính nguyên sơ - nền tảng của một mỹ học bản địa.
Trong nhiều bài viết và phỏng vấn, các nhà phê bình gọi ông là “người khổng lồ”, “con quỷ thánh thiện”, hay “nghệ sĩ trong đêm”. Những danh xưng này không chỉ nói về cá tính sáng tạo mà còn phản ánh tính nguyên sơ trong ngôn ngữ tạo hình của ông.

* Đặc điểm nổi bật của tính nguyên sơ:
- Hình khối thô ráp, không mài giũa quá mức, giữ lại “vết thương” của vật liệu như một phần của ý nghĩa.
- Tỷ lệ cơ thể bị kéo giãn, nén lại hoặc biến dạng, gợi nhớ đến nghệ thuật tiền sử và các tượng đá Chăm - một di sản văn hóa mà ông hấp thụ từ vùng đất Nam Ô - Đà Nẵng.
- Sự ưu tiên cho khối đặc, khối nguyên, gần với tinh thần của Henry Moore, nhưng mang sắc thái Á Đông: trầm, nặng, và giàu tính thiền.
Tính nguyên sơ này không phải là sự quay về quá khứ, mà là một cách tìm lại bản chất của con người trước khi bị lịch sử và ý thức hệ phân mảnh.

- Tính biểu tượng - từ hình thể đến tư tưởng.
Từ “Chứng tích” (1970) đến các tượng đài như Đất lành”, Cầu Rồng”, hay các tượng chân dung bằng đá ở Đà Lạt, Phạm Văn Hạng luôn vận dụng hình khối như “một hệ thống biểu tượng”.

Biểu tượng trong tác phẩm của ông có ba tầng:
- Biểu tượng lịch sử: như “Chứng tích”, nơi xương thịt người trở thành chứng nhân của chiến tranh, không qua ẩn dụ mà bằng sự hiện diện trực tiếp. 
  Đây là một trong những tác phẩm phản chiến mạnh mẽ nhất của Việt Nam, được xem như “tác phẩm nổi loạn” trong lịch sử mỹ thuật đương đại.
- Biểu tượng nhân sinh: Chim bồ câu, bàn tay, khuôn mặt, đôi mắt… xuất hiện lặp lại trong nhiều tác phẩm, như những “tín hiệu” của khát vọng hòa bình và tình yêu. 
  Một số bài bình luận triết học đã phân tích sâu biểu tượng chim bồ câu trong tư duy của ông như một “cấu trúc bản thể học” - nơi hòa bình không chỉ là trạng thái xã hội mà là trạng thái của vũ trụ .
- Biểu tượng tâm linh: Các tác phẩm như “Nhà nguyện Tình yêu” hay “Biểu tượng Thống nhất” cho thấy ông hướng đến một mỹ học mang tính cầu nguyện, nơi nghệ thuật trở thành nghi lễ.
Ở tầng sâu nhất, biểu tượng trong tác phẩm của ông không chỉ để nhìn, mà để chiêm nghiệm.
- Tính triết học - nghệ thuật như một suy tư về tồn tại.
Ngôn ngữ tạo hình của Phạm Văn Hạng luôn gắn với những câu hỏi triết học: con người là gì? cái chết có ý nghĩa gì? hòa bình có thể được hình dung như thế nào?

* Ba đặc điểm triết học nổi bật:
- Tư duy hiện sinh:
Từ chiến trường Quảng Trị, ông mang về không chỉ chất liệu mà cả những câu hỏi về sự tồn tại. “Chứng tích” là một tuyên ngôn hiện sinh: Con người đối diện cái chết không bằng triết lý mà bằng chính cơ thể bị xé nát.
- Tư duy biểu tượng luận: 
Mỗi hình khối đều là một “cánh cửa” dẫn vào bản chất của tồn tại, tương tự tư duy của nghệ sĩ Arte Povera, nhưng mang chiều sâu bản địa Việt Nam.
- Tư duy vũ trụ luận: 
Trong nhiều tác phẩm, đặc biệt là các tượng đài lớn, ông xem con người như một phần của vũ trụ, không tách rời thiên nhiên. 
Điều này khiến tác phẩm của ông vừa mang tính nhân văn, vừa mang tính vũ trụ học.
- Tính vật chất - khi chất liệu trở thành ngôn ngữ.
Không nhiều nghệ sĩ Việt Nam có khả năng biến chất liệu thành một phần của ngữ pháp tạo hình như Phạm Văn Hạng.

* Chất liệu trong tay ông không chỉ là phương tiện, mà là ý nghĩa:
- Xương thịt người trong “Chứng tích”: Chất liệu trở thành sự thật, không thể mỹ lệ hóa. 
- Đá: Mang tính vĩnh cửu, phù hợp với các tượng đài lịch sử và chân dung triết nhân. 
- Thép: Như trong Cầu Rồng - biểu tượng của sức mạnh đô thị và tinh thần đổi mới. 
- “Gỗ”: Mềm mại, gần gũi, phù hợp với các tác phẩm mang tính tâm linh.
Mỗi chất liệu là một “giọng nói”, và ông biết cách để chúng cất tiếng.

* Tính động - sự chuyển hóa giữa hình và lực.
Một đặc điểm ít được nhắc đến nhưng rất quan trọng trong ngôn ngữ tạo hình của ông là tính động”.
- Hình khối của ôn”như thể đang chuyển động trong không gian. 
- Điều này tạo nên cảm giác năng lượng nội tại” khiến tác phẩm không tĩnh mà như đang sống. 
- Tính động này gần với tinh thần của Giacometti, nhưng thay vì sự cô độc siêu hình, Phạm Văn Hạng hướng đến sự chuyển hóa của nội lực.

* Tính nhân văn - trung tâm của toàn bộ hệ thống tạo hình.
Dù dữ dội hay mềm mại, dù làm bằng đá hay bằng xương thịt, tác phẩm của Phạm Văn Hạng luôn đặt con người vào trung tâm.
- Con người trong tác phẩm của ông không phải là cá nhân, mà là biểu tượng của nhân loại”. 
- Ông không miêu tả cái đẹp theo nghĩa truyền thống, mà tìm kiếm cái đẹp của sự thật, dù sự thật ấy đau đớn. 
- Chính điều này khiến ngôn ngữ tạo hình của ông mang tính nhân văn sâu sắc, vượt khỏi biên giới Việt Nam.

* Vị trí của ngôn ngữ tạo hình Phạm Văn Hạng trong mỹ thuật Việt Nam và thế giới.
Ngôn ngữ tạo hình của ông là sự giao thoa giữa:
- Tính bản địa Việt Nam (dân gian, Chăm, Phật giáo). 
- Tính hiện đại quốc tế (hiện sinh, biểu tượng luận, nghệ thuật phản chiến). 
- Tính cá nhân độc nhất (trải nghiệm chiến tranh, trực giác nguyên thủy).
Điều này giúp ông đứng ngang hàng với các nghệ sĩ quốc tế như Henry Moore, Giacometti, Anselm Kiefer, nhưng vẫn giữ được bản sắc riêng không thể trộn lẫn.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: