Hệ Hình Tư Tưởng Trong Nghệ Thuật Phạm Văn Hạng. * Huỳnh Tâm.

Trên sự tiếp nối mạch phân tích về ngôn ngữ tạo hình, với nền tảng triết học, nhân sinh quan và cấu trúc tư tưởng chi phối toàn bộ hành trình “Chứng tích” tạo thành những sáng tác sau này của ông. Cũng như Nhạc sĩ Trịnh Công Sơn với tác phẩm “Dã Tràng Ca”.
Hệ hình tư tưởng của Phạm Văn Hạng là một cấu trúc đa tầng, kết hợp “giữa trải nghiệm lịch sử”, “trực giác bản địa”, “tư duy triết học”, và khát vọng nhân văn. Nó không phải là một hệ thống lý thuyết được xây dựng bằng khái niệm, mà là một hệ hình được kết tinh từ đời sống, từ chiến tranh, từ văn hóa dân gian, và từ sự chiêm nghiệm của một nghệ sĩ luôn đứng giữa ranh giới của cái đẹp và cái bi thương.
Hệ hình này có thể được nhận diện qua năm trục tư tưởng chính.
* Tư tưởng về con người như trung tâm của vũ trụ nghệ thuật.
Trong toàn bộ sáng tác của Phạm Văn Hạng, con người luôn là điểm quy chiếu. Nhưng đó không phải là con người cá nhân, mà là con người - biểu tượng”, con người như một thực thể mang ký ức, nỗi đau, và khát vọng.

* Ba đặc điểm nổi bật:
- Con người trong tác phẩm của ông không được lý tưởng hóa”, mà được đặt trong trạng thái nguyên thủy, trần trụi, đôi khi bị tổn thương.
- Con người không bị tách khỏi thiên nhiên; họ là một phần của đất, đá, gió, biển đúng tinh thần của văn hóa miền Trung, nơi ông sinh ra.
- Con người là chủ thể của lịch sử”, nhưng đồng thời cũng là nạn nhân của lịch sử.
Điều này khiến tác phẩm của ông mang tính nhân văn sâu sắc, không phải bằng lời kêu gọi, mà bằng sự hiện diện của thân phận.

* Tư tưởng phản chiến và ký ức chiến tranh như nền tảng đạo đức.
Không thể hiểu hệ hình tư tưởng của Phạm Văn Hạng nếu bỏ qua chiến tranh. Ông không chỉ chứng kiến mà còn trực tiếp sống trong chiến trường Quảng Trị - nơi cái chết không phải là khái niệm mà là vật chất: xương, thịt, máu, mảnh bom.
Từ đó hình thành một tư tưởng phản chiến độc đáo:
- Không lên án bằng khẩu hiệu, mà bằng sự thật trần trụi của cơ thể người.
- Không mô tả chiến tranh như một sự kiện, mà như một vết thương đạo đức.
- Không tìm cách mỹ lệ hóa nỗi đau, mà để nỗi đau tự nói bằng chính vật chất của nó.
Chứng tích” là đỉnh điểm của tư tưởng này: một tác phẩm không chỉ phản chiến mà còn đặt câu hỏi về giới hạn của nghệ thuật và giới hạn của con người.

* Tư tưởng biểu tượng - nghệ thuật như một hệ ngôn ngữ của tinh thần.
Phạm Văn Hạng không làm nghệ thuật theo lối mô tả. Ông xây dựng một hệ thống biểu tượng mang tính triết học:
- “Chim bồ câu”: Biểu tượng của hòa bình, nhưng trong tác phẩm của ông, nó không bay lên mà thường đứng, đậu, hoặc lặng im như một lời cầu nguyện.
- Bàn tay: Biểu tượng của lao động, của sáng tạo, nhưng cũng là biểu tượng của sự van xin và cứu rỗi.
- Đôi mắt: Biểu tượng của ký ức, của sự chứng kiến, của linh hồn.
- Khối đá nguyên thủy: Biểu tượng của sự vĩnh cửu, của nền tảng, của bản thể.
Những biểu tượng này không đứng riêng lẻ mà kết nối thành một “ngữ pháp tinh thần”, nơi mỗi tác phẩm là một câu, và toàn bộ sự nghiệp là một bản trường ca về con người.

* Tư tưởng bản địa - sự trở về với cội nguồn văn hóa Việt.
Hệ hình tư tưởng của ông thấm đẫm tinh thần bản địa:
- Ảnh hưởng của “điêu khắc Chăm”: Đường cong mềm, khối đặc, sự thiêng liêng của hình thể.
- Ảnh hưởng của “văn hóa dân gian miền Trung”: Sự mộc mạc, tính nguyên sơ, tinh thần chịu đựng.
- Ảnh hưởng của Thiên Chúa: Sự tĩnh lặng, sự chấp nhận, và tư tưởng tiến hóa.
Nhưng ông không sao chép truyền thống; ông tái tạo” nó trong một ngôn ngữ hiện đại, khiến tác phẩm vừa mang tính quốc tế, vừa không đánh mất căn tính Việt Nam.

* Tư tưởng hòa bình - nghệ thuật như một hành vi cứu rỗi.
Từ sau “Chứng tích”, tư tưởng của ông chuyển từ phản chiến sang “xây dựng hòa bình. Đây là giai đoạn ông hướng đến các dán lớn:
- “Ước mơ hòa bình và hạnh phúc”
- “Biểu tượng Thống nhất”
- “Nhà nguyện Tình yêu” (Trịnh Công Sơn gọi là “Đền Tình”).
Trong hệ hình tư tưởng này:
- Hòa bình không chỉ là trạng thái chính trị, mà là trạng thái tinh thần.
- Nghệ thuật không chỉ để nhìn, mà để chữa lành.
- Tác phẩm không chỉ là vật thể, mà là nghi lễ.
Đây là tầng tư tưởng cao nhất trong sự nghiệp của ông: nghệ thuật như một con đường dẫn con người trở về với nhau.

* Hệ hình tư tưởng như một cấu trúc thống nhất.
Năm trục tư tưởng trên không tồn tại rời rạc. Chúng kết nối thành một hệ hình thống nhất:
- Con người là trung tâm. 
- Chiến tranh là ký ức. 
- Biểu tượng là ngôn ngữ. 
- Bản địa là cội nguồn. 
- Hòa bình là cứu rỗi. 
Từ đó, nghệ thuật của Phạm Văn Hạng trở thành một triết học bằng hình khối, một hệ tư tưởng không viết bằng chữ mà bằng đá, thép, gỗ, và cả xương thịt người.

* Ý nghĩa của hệ hình tư tưởng này đối với mỹ thuật Việt Nam.
Hệ hình tư tưởng của Phạm Văn Hạng có ba đóng góp lớn:
- Mở ra một hướng điêu khắc mang tính triết học, không chỉ trang trí hay minh họa. 
- Đặt chiến tranh và hòa bình vào trung tâm của mỹ thuật Việt Nam hiện đại. 
- Khẳng định rằng nghệ thuật Việt Nam có thể đối thoại bình đẳng với thế giới mà không đánh mất bản sắc.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: