Chúng tôi phân tích từng giai đoạn sáng tác của Phạm Văn Hạng theo tiến
trình
lịch sử mỹ
thuật Việt Nam. Đặt chân
dung của ông đúng giá trị trong dòng chảy mỹ thuật hiện đại và đương đại Việt Nam.
Hành trình sáng tác của Phạm Văn Hạng trải dài hơn nửa thế kỷ, gắn liền với
những biến động lớn của đất nước và sự chuyển mình của mỹ thuật Việt Nam từ hiện đại sang đương đại. Mỗi giai
đoạn của ông không chỉ phản ánh sự trưởng thành cá nhân mà còn song hành với những thay đổi trong tư duy nghệ thuật của cả một
thời đại.
* Giai đoạn hình thành (1960-1968): Từ hội họa đến trực giác điêu khắc.
- Bối cảnh mỹ thuật Việt Nam.
Thập niên 1960 là thời kỳ mỹ thuật miền Nam phát triển mạnh, với nhiều trường
phái
cùng tồn tại:
Hiện thực, ấn tượng, trừu tượng, lập thể, và các xu hướng thử nghiệm. Đây cũng là thời kỳ các trường mỹ thuật như Huế, Gia
Định, Sài
Gòn mở rộng
giao lưu quốc tế.
* Vị trí của Phạm Văn Hạng.
- Bắt đầu như một họa sĩ trẻ, chịu ảnh hưởng của hội
họa hiện đại.
- Tuy nhiên, ngay từ đầu ông đã bộc lộ khuynh hướng “tư duy khối”,
không
dừng ở mặt
phẳng.
- Những phác thảo thời kỳ này cho thấy ông tìm kiếm “sự nguyên sơ”,”tính bản địa”, và “sự thô mộc của hình thể”.
* Ý nghĩa.
Đây là giai đoạn ông “thai nghén”
ngôn ngữ điêu khắc, chuẩn bị cho bước ngoặt
lớn sau này.
* Giai đoạn chiến tranh và phản chiến (1968–1975): “Chứng
tích”
và sự ra đời
của một biểu tượng.
- Bối cảnh mỹ thuật.
Chiến tranh Việt Nam bước vào giai đoạn khốc liệt. Mỹ thuật phản
chiến xuất hiện mạnh mẽ, đặc biệt qua âm nhạc (Trịnh Công Sơn), văn học, và hội họa.
* Vai trò của Phạm Văn Hạng.
- Trở thành phóng viên chiến trường tại Quảng Trị.
- Trực tiếp đối diện xác người, bom đạn, sự tàn phá.
- Từ đó hình thành tư tưởng phản chiến sâu sắc.
* Tác phẩm tiêu biểu.
- Chứng tích (1970): Tác phẩm gây chấn động tại triển lãm quốc tế Hội Hồng Thập Tự Sài Gòn.
- Chất liệu: Xương sọ, thịt da, ruột
người, mảnh bom đạn.
- Tác phẩm bị buộc phải rời khỏi triển lãm trước giờ khai mạc, nhưng trở thành biểu tượng phản chiến mạnh
nhất của mỹ thuật Việt Nam thế kỷ XX.
* Ý nghĩa lịch sử.
- Đặt Phạm Văn Hạng vào hàng những nghệ sĩ dám đối diện sự thật trần trụi.
- Đánh dấu sự chuyển mình của mỹ thuật Việt Nam từ mô tả sang “tư duy khái niệm” và “nghệ thuật hành vi” (dù chưa được gọi tên lúc đó).
- Góp phần đưa mỹ thuật Việt Nam vào dòng chảy phản chiến quốc tế.
* Giai đoạn hậu chiến và tái thiết (1975–1990): Tìm lại bản thể và xây dựng ngôn ngữ điêu khắc.
- Bối cảnh mỹ thuật.
Sau 1975, mỹ thuật Việt Nam bước vào thời kỳ bao cấp, với khuynh
hướng hiện thực xã hội
chủ nghĩa chiếm ưu thế. Tuy nhiên, nhiều nghệ sĩ âm thầm tìm kiếm con đường riêng.
* Hành trình của Phạm Văn Hạng.
- Trở về với đá, gỗ, đồng những chất liệu bền vững.
- Tập trung vào “tượng chân dung”, “tượng đài”, và “hình khối biểu tượng”.
- Bắt đầu xây dựng hệ thống tư tưởng mang tính triết học và bản địa.
* Đặc điểm nghệ thuật.
- Hình khối cô đọng, nặng, giàu tính thiền.
- Ảnh hưởng của điêu khắc Chăm và văn hóa miền Trung.
- Tư duy biểu tượng bắt đầu định hình rõ rệt.
* Ý nghĩa.
Đây là giai đoạn ông “tái sinh” sau
chiến tranh,
chuyển từ phản chiến sang “xây dựng hòa bình”.
* Giai đoạn đổi mới (1990–2010): Mở rộng
tư duy và
bước vào không gian công cộng.
- Bối cảnh mỹ thuật.
Đổi mới 1986 mở ra thời kỳ giao lưu quốc tế mạnh mẽ.
Nghệ thuật đương đại Việt Nam hình thành với nhiều thử nghiệm: Sắp đặt, trình diễn, video art.
- Vai trò của Phạm Văn Hạng.
- Trở thành một trong những nghệ sĩ tiên phong đưa điêu khắc Việt Nam ra không gian công cộng.
- Thực hiện nhiều tượng đài lớn, mang tính biểu tượng đô thị.
- Tư duy nghệ thuật chuyển từ cá nhân sang cộng đồng.
* Tác phẩm tiêu biểu.
- Các tượng đài tại Đà Nẵng, Đà Lạt, Quảng Nam.
- Các công trình mang tính biểu tượng như *Đất lành chim đậu.
- Các dự án tâm linh như “Nhà nguyện Tình yêu”.
* Đặc điểm nghệ thuật.
- Hình khối lớn, mang tính kiến trúc.
- Tư duy vũ trụ luận và nhân sinh luận hòa quyện.
- Sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại.
* Ý nghĩa.
Giai đoạn này đưa ông trở thành một trong những gương mặt
quan trọng nhất của điêu khắc Việt Nam thời kỳ đổi mới.
* Giai đoạn biểu tượng đô thị và triết học nghệ thuật (2010–nay): Từ
nghệ sĩ đến kiến tạo văn hóa.
- Bối cảnh mỹ thuật.
Việt Nam bước vào thời kỳ hội nhập sâu rộng. Nghệ thuật công cộng trở thành nhu cầu của các đô thị mới.
- Vai trò của Phạm Văn Hạng.
- Thực hiện các công trình mang tính nhận diện quốc gia.
- Tiêu biểu nhất là hình tượng Rồng trên Cầu Rồng Đà Nẵng một biểu tượng đô thị được quốc tế công nhận.
- Tiếp tục phát triển các dự án mang tính triết học và tâm linh.
* Đặc điểm nghệ thuật.
- Tính biểu tượng đạt độ chín.
- Tư duy triết học trở thành nền tảng sáng tác.
- Tác phẩm hướng đến cộng đồng, mang tính giáo dục và nhân văn.
* Ý nghĩa.
Giai đoạn này khẳng định ông không chỉ là nghệ sĩ mà còn là người kiến tạo văn hóa, góp phần định hình bản sắc mỹ thuật Việt Nam
đương đại.
* Tổng quan: Vị trí của Phạm Văn Hạng trong lịch sử mỹ
thuật Việt Nam.
Qua năm giai đoạn, có thể thấy hành trình của ông là hành trình của:
- Một nghệ sĩ phản chiến,
- Một nhà tư tưởng,
- Một người kiến tạo biểu tượng,
- Và một nhân chứng của thời đại.
Ông đứng trong hàng ngũ những nghệ sĩ Việt Nam hiếm
hoi có
thể đối thoại
bình đẳng với thế giới mà vẫn giữ được bản sắc bản địa
sâu sắc.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire