Phân tích về cấu trúc ngôn ngữ thi ca trong toàn bộ sáng tác của Trịnh Công Sơn, với trọng tâm là thi pháp, cấu trúc biểu tượng, nhạc tính của ngôn từ và đặc trưng ngữ nghĩa, cú pháp tạo nên "ngôn ngữ Trịnh Công Sơn".
Dẫn Nhập:
Trong lịch sử âm nhạc Việt Nam, Trịnh Công Sơn là một trong số ít nghệ sĩ tạo ra được một hệ
ngôn
ngữ riêng, đến mức người ta có thể nhận ra "ngôn ngữ Trịnh Công Sơn" chỉ sau vài câu hát. Ngôn ngữ ấy không chỉ là phương tiện diễn đạt mà là một thế giới thi ca, nơi:
- hình ảnh thiên nhiên trở thành biểu tượng triết học,
- cấu trúc cú pháp mang tính nhạc,
- từ ngữ giản dị nhưng hàm chứa chiều sâu hiện sinh,
- và sự lặp lại tạo nên nhịp điệu nội tâm.
Bài nghiên cứu này phân tích ngôn
ngữ Trịnh Công Sơn trên bốn bình diện:
1. Từ vựng và biểu tượng.
2. Cú pháp và nhịp điệu.
3. Thi pháp lặp lại.
4. Ngôn ngữ triết học - hiện sinh.
* Từ vựng và biểu tượng: Thiên nhiên như ngôn
ngữ của tâm hồn.
- Từ vựng giản dị nhưng giàu tính biểu tượng.
Ngôn ngữ Trịnh Công Sơn sử dụng những từ ngữ rất đời thường:
- mưa, nắng, gió, cát, bụi
- mùa xuân, mùa thu, đêm, ngày
- sông, biển, núi, lá, hoa
Nhưng ông biến chúng thành biểu tượng triết học.
Ví dụ:
- mưa: nỗi buồn, sự thanh tẩy
- nắng: hy vọng, hồi sinh
- cát: thân phận mong manh
- bụi: vô thường, kiếp người
- mùa: thời gian trôi chảy
Đây là đặc trưng của thi ca phương Đông: dùng thiên nhiên để nói về tâm trạng và triết lý.
- Biểu tượng thân phận.
Trong toàn bộ sáng tác, có ba biểu tượng xuyên suốt:
- bụi – con người nhỏ bé
- cát – sự mong manh
- dã tràng – nỗ lực vô vọng nhưng đầy nhân bản.
Những biểu tượng này tạo nên một hệ thống ngữ nghĩa thống nhất,
bắt đầu từ "Dã Tràng Ca" và lan tỏa vào
các ca khúc sau này.
* Cú pháp và nhịp điệu: Ngôn ngữ như âm nhạc.
- Cú pháp ngắn, nhịp chậm.
Câu hát của Trịnh Công Sơn thường:
- ngắn,
- ít mệnh đề phụ,
- nhiều khoảng ngắt,
- nhịp chậm và đều.
Cú pháp này tạo ra nhịp điệu nội tâm, khiến ca từ dễ ngân vang trong tâm
trí người
nghe.
Đây là một dạng "minimalism" trong ngôn ngữ.
- Cú pháp mở.
Nhiều câu hát của ông không khép kín về mặt ngữ pháp, mà mở ra những khoảng trống ý nghĩa:
- "Tôi ơi đừng tuyệt vọng"
- "Một ngày kia đến bờ"
- "Ở trọ trần gian"
Cú pháp mở tạo ra không gian diễn giải, cho phép người nghe tự hoàn thiện ý nghĩa.
- Nhạc tính của ngôn từ.
Ngôn ngữ Trịnh Công Sơn có tính nhạc ngay cả khi không có giai điệu.
Ông sử dụng:
- phụ âm mềm (m, n, l)
- nguyên âm mở (a, ơ, o)
- nhịp điệu lặp lại
Điều này khiến ca từ của ông có thể đọc như thơ tự do.
* Thi pháp lặp lại: Nhịp điệu của vô thường và ám ảnh.
- Lặp lại như một cấu trúc thi ca.
Trịnh Công Sơn thường lặp lại:
- từ
- cụm từ
- câu
- hình ảnh
Ví dụ:
- "dã tràng dã tràng dã tràng…"
- "gọi vào tình yêu, gọi vào tình yêu…"
- "còn gì đâu, còn gì đâu…"
Lặp lại không phải để nhấn mạnh mà để tạo nhịp điệu ám ảnh, giống như sóng biển, như thời gian trôi.
- Lặp lại như triết lý.
Trong triết học vô thường, mọi sự đều tuần hoàn.
Lặp lại trong ca từ Trịnh Công Sơn chính là biểu hiện của:
- sự trở đi trở lại của nỗi buồn,
- sự luân hồi của ký ức,
- sự bất tận của thân phận.
Thi pháp lặp lại là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của ngôn ngữ Trịnh Công Sơn.
* Ngôn ngữ triết học-hiện sinh: Giản dị nhưng sâu sắc.
- Triết học qua ngôn ngữ đời thườn.
Trịnh Công Sơn không dùng thuật ngữ triết học.
Ông dùng ngôn ngữ đời thường để diễn đạt
những ý
niệm lớn:
- sống – chết
- có – không
- hiện hữu – hư vô
- yêu – mất
- nhớ – quên .
Ví dụ:
- "Một cõi đi về"
- "Ở trọ trần gian"
- "Hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi".
Đây là triết học được Việt hóa, gần gũi nhưng sâu sắc.
- Ngôn ngữ của sự tỉnh thức.
Ngôn ngữ Trịnh Công Sơn luôn hướng đến sự tỉnh thức:
- tỉnh thức về vô thường
- tỉnh thức về nỗi buồn
- tỉnh thức về tình yêu
- tỉnh thức về chiến tranh
Ông không giảng giải; ông gợi mở.
Không áp đặt; chỉ mời gọi suy tư.
* Ngôn ngữ như một vũ trụ: Tính nhất quán và tính mở.
- Tính nhất quán.
Từ "Dã Tràng Ca" đến "Một cõi đi về", ngôn ngữ Trịnh Công Sơn nhất quán ở:
- biểu tượng thiên nhiên
- nhịp điệu chậm
- cú pháp mở
- thi pháp lặp lại
- triết lý vô thường
Điều này tạo nên một vũ trụ ngôn ngữ riêng biệt.
- Tính mở.
Dù nhất quán, ngôn ngữ của ông không đóng kín.
Nó mở ra nhiều tầng nghĩa, cho phép:
- người nghe tự diễn giải,
- mỗi thế hệ đọc lại theo cách riêng,
- mỗi hoàn cảnh lịch sử soi chiếu một ý nghĩa mới.
Đây là đặc trưng của những tác phẩm lớn.
* Tổng luận: Ngôn ngữ Trịnh Công Sơn như một di sản thi ca.
Cấu trúc ngôn ngữ thi ca của Trịnh Công Sơn là một hệ thống hoàn chỉnh, kết hợp:
- sự giản dị của đời sống,
- sự tinh tế của thi ca,
- sự sâu sắc của triết học,
- và sự nhạc tính của âm nhạc.
Ngôn ngữ ấy không chỉ tạo nên những ca khúc bất hủ mà còn trở thành một phần của tâm thức Việt Nam.
Nó là một di sản văn hóa – thi ca, vượt ra ngoài âm nhạc, chạm đến triết học, văn học và cả đời sống tinh thần của
nhiều thế hệ.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire