Triết Học Vô Thường Trong Âm Nhạc Trịnh Công Sơn. * Huỳnh Tâm.

Impermanence as the Core Philosophical Framework in Tr
ịnh Công Sơn’s Musical Thought.
Trong âm nhạc Trịnh Công Sơn cấu trúc lý luận rõ ràng phong cách học thuật, và chính nhạc phẩm đã phân tích hệ thống, và đặt tư tưởng vô thường như trục triết học trung tâm của toàn bộ thế giới âm nhạc Trịnh Công Sơn.
Dẫn Nhập:
Vô thường như một nền tảng triết học.
Trong truyền thống triết học Á Đông, đặc biệt là Phật giáo, vô thường (anicca) là một trong ba pháp ấn, xác lập bản chất biến dịch của mọi hiện hữu. Trong âm nhạc Việt Nam hiện đại, không ai diễn đạt tinh thần vô thường sâu sắc và nhất quán như Trịnh Công Sơn.
Vô thường trong âm nhạc ông không phải là khái niệm tôn giáo thuần túy, mà là một triết học sống, một cách nhìn thế giới, một mỹ học của sự mong manh. Nó thấm vào:
- ca từ, 
- giai điệu, 
- hình tượng, 
- và cả thái độ nhân sinh.
Bài nghiên cứu này phân tích vô thường như một hệ thống tư tưởng xuyên suốt, từ "Dã Tràng Ca" đến các tình ca và ca khúc phản chiến.

2 . Vô thường như nhận thức về bản chất đời sống.
2.1. Đời sống như dòng chảy.
Trong nhiều ca khúc, Trịnh Công Sơn mô tả đời sống như một dòng chảy liên tục:
- mùa thay mùa, 
- mưa nắng đổi thay, 
- con người đến rồi đi, 
- tình yêu nở rồi tàn.
Đây là vô thường theo nghĩa hiện tượng học: Mọi sự vật đều tồn tại trong trạng thái chuyển động. 
Không có gì đứng yên, và chính sự chuyển động ấy tạo nên vẻ đẹp mong manh của đời sống.
2.2. Con người như hạt bụi.
Hình ảnh "bụi", "cát", "rong rêu", "hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi" là những biểu tượng của sự nhỏ bé và tạm bợ. 
Nhưng trong triết học Trịnh Công Sơn, sự nhỏ bé ấy không dẫn đến bi quan. Ngược lại, nó mở ra một ý thức khiêm nhường, một sự hòa nhập với vũ trụ.
Con người không phải là trung tâm, mà là một phần của dòng chảy vô tận.

3 . Vô thường trong "Dã Tràng Ca": Khởi nguyên của một triết lý.
3.1. Dã tràng như biểu tượng của vô thường.
Ngay từ trường ca đầu tay, Trịnh Công Sơn đã xây dựng hình tượng dã tràng như một ẩn dụ cho vô thường:
- công sức bị sóng xóa, 
- đời sống bị biển cuốn, 
- mọi nỗ lực đều mong manh.
Nhưng dã tràng vẫn tiếp tục xe cát. 
Đây là điểm then chốt: 
Vô thường không khiến con người buông xuôi, mà khiến con người sống trọn vẹn hơn.
3.2. Sóng và cát: Biểu tượng của biến dịch.
Sóng là lực xóa bỏ. 
Cát là chất liệu của đời sống.
Sự tương tác giữa sóng và cát là hình ảnh của vô thường: mọi cấu trúc đều bị phá vỡ để mở đường cho cấu trúc mới. 
Trong triết học Trịnh Công Sơn, vô thường không phải là hủy diệt, mà là tái sinh liên tục.

4 . Vô thường trong tình yêu: Sự mong manh như vẻ đẹp.
4.1. Tình yêu như khoảnh khắc.
Trong tình ca Trịnh Công Sơn, tình yêu luôn đẹp vì nó mong manh. 
Không có tình yêu vĩnh cửu; chỉ có những khoảnh khắc vĩnh cửu.
Tình yêu:
- đến nhẹ như gió, 
- đi nhẹ như mưa, 
- để lại dấu vết trong ký ức.
Đây là vô thường theo nghĩa thẩm mỹ: Cái đẹp nằm trong sự phai tàn.
4.2. Nỗi buồn như hệ quả của vô thường.
Vì tình yêu mong manh, nên nó luôn đi kèm nỗi buồn. 
Nhưng nỗi buồn không phải là thất bại; nó là dấu hiệu của sự sống.
Trong triết học Trịnh Công Sơn, buồn là cách con người cảm nhận sự biến dịch của đời sống. 
Buồn là một dạng tri thức cảm xúc.

5 . Vô thường trong ca khúc phản chiến: Thân phận giữa bể dâu.
5.1. Chiến tranh như biểu hiện cực đoan của vô thường.
Chiến tranh làm cho vô thường trở nên tàn khốc:
- sự sống mất đi trong khoảnh khắc, 
- tuổi trẻ bị cuốn vào bạo lực, 
- quê hương đổi thay trong đau thương.
Nhưng Trịnh Công Sơn không mô tả vô thường như bi kịch tuyệt đối. 
Ông nhìn thấy trong đó sự mong manh của con người, và từ đó nảy sinh lòng thương.
5.2. Vô thường như nền tảng của lòng từ bi.
Trong Phật giáo, nhận thức vô thường dẫn đến lòng từ bi. 
Trong âm nhạc Trịnh Công Sơn, điều này thể hiện rõ:
- thương người chết, 
- thương người sống, 
- thương cả kẻ thù, 
- thương những phận người bị cuốn vào lịch sử.
Vô thường trở thành động lực đạo đức.

6 . Vô thường như mỹ học âm nhạc.
6.1. Giai điệu của sự phai tàn.
Giai điệu Trịnh Công Sơn thường:
- chậm, 
- mềm, 
- ít cao trào, 
- nhiều khoảng lặng.
Khoảng lặng là nơi vô thường vang lên. 
Âm nhạc ông không cố giữ lại cảm xúc; nó để cảm xúc trôi đi như dòng nước.
6.2. Ngôn ngữ của biến dịch.
Ca từ ông đầy những hình ảnh:
- mùa, 
- mưa, 
- nắng, 
- gió, 
- cát, 
- bụi, 
- dòng sông.
Đây là những biểu tượng của thời gian và biến dịch. 
Ngôn ngữ ấy tạo nên một không gian vô thường, nơi mọi sự vật đều đang chuyển động.

7. Kết luận: Vô thường như triết học sống.
Triết học vô thường trong âm nhạc Trịnh Công Sơn không phải là lý thuyết trừu tượng. 
Nó là:
- cách ông nhìn đời, 
- cách ông yêu người, 
- cách ông đối diện chiến tranh, 
- cách ông chấp nhận nỗi buồn, 
- và cách ông tìm thấy ý nghĩa trong sự mong manh.
Vô thường trong âm nhạc ông là một triết học nhân bản: 
biết rằng đời sống mong manh, nên con người phải thương nhau hơn.
Trịnh Công Sơn đã biến vô thường thành một mỹ học, và mỹ học ấy trở thành một phần của tâm thức Việt Nam hiện đại.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: