Triết Học Hiện Sinh Á Đông Trong Trường Ca Dã Tràng Ca. * Huỳnh Tâm.

An Inquiry into Eastern Existentialism in Tr
ịnh Công Sơn’s Early Epic.
Triết học hiện sinh Á Đông trong trường ca "Dã Tràng Ca", được triển khai theo phong cách nghiên cứu học thuật phương Tây, nhưng vẫn giữ tinh thần Á Đông trầm tĩnh, sâu lắng và giàu tính biểu tượng. Chúng tôi đặt "Dã Tràng Ca" vào vị trí của một văn bản triết học, nơi Trịnh Công Sơn kiến tạo một hình thức hiện sinh đặc thù: Hiện sinh Á Đông, vừa đối diện với hư vô, vừa thấm đẫm lòng từ bi.
Dẫn Nhập:
Một văn bản triết học dưới hình thức âm nhạc.
Trong lịch sử tư tưởng Việt Nam hiện đại, "Dã Tràng Ca" không chỉ là một trường ca âm nhạc mà còn là một "văn bản triết học". Ở đó, Trịnh Công Sơn khi mới hơn hai mươi tuổi đã kiến tạo một hệ thống tư tưởng mang tính hiện sinh nhưng không giống hiện sinh phương Tây. 

Nếu Camus và Sartre đặt con người trước sự phi lý và tự do tuyệt đối, thì Trịnh Công Sơn đặt con người trước:
- vô thường, 
- mong manh, 
- nỗi buồn nhân loại, 
- và lòng từ bi.
Đây là hiện sinh Á Đông: 
một hiện sinh không nổi loạn, không bi kịch hóa, mà chấp nhận, thấu hiểu và yêu thương.
* Dã tràng như hình tượng hiện sinh: Con người trước hư vô.
- Dã tràng và Sisyphus: Hai biểu tượng, hai tinh thần.
Dã tràng trong văn hóa Việt Nam tương đương với Sisyphus trong thần thoại Hy Lạp: đều là những nhân vật lao động vô vọng. Nhưng cách Trịnh Công Sơn diễn giải dã tràng khác hẳn Camus diễn giải Sisyphus.
- Sisyphus nổi loạn trong im lặng. 
- Dã tràng không nổi loạn, mà khóc cho thân mình, rồi tiếp tục xe cát.
Đây là điểm khác biệt căn bản giữa hiện sinh phương Tây và hiện sinh Á Đông:
- Phương Tây: đối đầu với phi lý. 
- Á Đông: hòa vào vô thường.

* Hư vô như bản chất của đời sống.
Trong "Dã Tràng Ca", biển xóa sạch mọi công sức của dã tràng. 
Đó là hình ảnh của hư vô không phải hư vô tuyệt vọng, mà là hư vô như một quy luật tự nhiên.
Con người không thể chiến thắng hư vô; con người chỉ có thể sống trong hư vô một cách nhân bản.

* Vô thường như nền tảng của hiện sinh Á Đông.
- Vô thường không phải là bi kịch.
Trong triết học Phật giáo, vô thường là bản chất của mọi hiện hữu. 
Trịnh Công Sơn tiếp nhận vô thường không như một bi kịch, mà như một sự thật hiền hòa.
- Sóng xóa cát. 
- Mưa xóa dấu chân. 
- Thời gian xóa tuổi trẻ. 

Nhưng trong sự xóa ấy, ông nhìn thấy vẻ đẹp mong manh của đời sống.
- Vô thường như sự thức tỉnh.
Vô thường khiến dã tràng:
- biết mình nhỏ bé, 
- biết đời sống ngắn ngủi, 
- biết yêu thương là điều duy nhất còn lại.
Đây là hiện sinh Á Đông: 
Tỉnh thức trước vô thường để sống trọn vẹn hơn.
* Nỗi buồn như triết học: Buồn để hiểu, không buồn để than.
- Nỗi buồn hiện sinh.
Nỗi buồn trong "Dã Tràng Ca" không phải là cảm xúc nhất thời. 
Nó là một "phương thức nhận thức".
Buồn để thấy đời sống mong manh. 
Buồn để hiểu thân phận con người. 
Buồn để thương nhau hơn.

* Nỗi buồn Á Đông.
Khác với nỗi buồn bi kịch của phương Tây, nỗi buồn Á Đông:
- nhẹ, 
- sâu, 
- không tuyệt vọng, 
- không đòi hỏi giải pháp.
Nỗi buồn ấy giống như sương mỏng: bao phủ nhưng không đè nặng.

* Tình yêu như cứu rỗi: Hiện sinh của lòng từ bi.
- Tình yêu không chống lại vô thường-tình yêu đi cùng vô thường.
Trong "Dã Tràng Ca", tình yêu không phải là nơi trú ẩn khỏi vô thường. 
Tình yêu là cách con người sống trong vô thường.
Tình yêu:
- làm nhẹ nỗi buồn, 
- làm mềm thân phận, 
- làm sáng những ngày tối tăm.
- Từ bi như đỉnh cao của hiện sinh Á Đông.
Nếu hiện sinh phương Tây nhấn mạnh tự do cá nhân, thì hiện sinh Á Đông nhấn mạnh "từ bi".
Trong "Dã Tràng Ca", từ bi thể hiện qua:
- thương thân phận dã tràng, 
- thương những nỗi đau vô danh, 
- thương cả sự lãng quên của biển.
Đây là hiện sinh của lòng nhân ái, một đặc điểm nổi bật trong toàn bộ sự nghiệp Trịnh Công Sơn.
* Biển và cát: Cặp biểu tượng triết học của hiện sinh Á Đông,
- Biển: Vũ trụ vô tận,
Biển trong "Dã Tràng Ca" là:
- định mệnh, 
- thời gian, 
- hư vô, 
- sự lãng quên.
Biển không ác, cũng không hiền. 
Biển chỉ là vũ trụ vô tận mà con người phải đối diện.
- Cát: Thân phận mong manh.
Cát là:
- đời sống, 
- ký ức, 
- nỗ lực, 
- tình yêu.
Cát dễ vỡ, dễ tan, dễ bị xóa. 
Nhưng chính vì thế, cát mới đẹp.
Biển và cát tạo nên một biện chứng hiện sinh Á Đông:
- biển xóa, 
- cát hiện, 
- biển lại xóa, 
- cát lại hiện.
Đó là vòng tuần hoàn của đời sống.

* Tuổi hai mươi: Hiện sinh của một thế hệ.
- Hiện sinh trong bối cảnh chiến tranh.
Tuổi hai mươi trong "Dã Tràng Ca" không chỉ là tuổi của Trịnh Công Sơn. 
Đó là tuổi của cả một thế hệ Việt Nam:
- hoang mang, 
- mất phương hướng, 
- bị cuốn vào thời cuộc.
Hiện sinh Á Đông ở đây không phải là triết học sách vở, mà là hiện sinh của người trẻ trong chiến tranh.
- Tự vấn và tự thức,
Tuổi hai mươi trong trường ca:
- tự hỏi, 
- tự soi, 
- tự tìm đường.
Đây là hiện sinh của tự thức, không phải của nổi loạn.

- Tổng luận: Dã Tràng Ca như một văn bản hiện sinh Á Đông mẫu mực.
"Dã Tràng Ca" là tác phẩm đầu tay nhưng đã chứa đựng đầy đủ những yếu tố tạo nên triết học Trịnh Công Sơn:
- vô thường, 
- hư vô, 
- nỗi buồn, 
- tình yêu, 
- lòng từ bi.
Đây là một dạng hiện sinh Á Đông không bi kịch, không nổi loạn, mà hiền hòa, sâu lắng và nhân bản.
Nếu hiện sinh phương Tây hỏi: 
"Con người phải làm gì trước sự phi lý? " 
Thì hiện sinh Á Đông của Trịnh Công Sơn trả lời: 
"Con người phải thương nhau hơn trước sự vô thường. "
"Dã Tràng Ca" vì thế không chỉ là khởi đầu của một sự nghiệp âm nhạc, mà còn là khởi đầu của một triết học sống, một cách nhìn thế giới đã trở thành một phần của tâm hồn Việt Nam.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: