Mỹ Học Của Nỗi Buồn Trong Âm Nhạc Trịnh Công Sơn. * Huỳnh Tâm.

A Study on the Aesthetics of Melancholy in Tr
ịnh Công Sơn’s Musical Universe.
Nghiên cứu về mỹ học nỗi buồn trong âm nhạc Trịnh Công Sơn, với cấu trúc rõ ràng, phân tích hệ thống, và đặt nỗi buồn như một phạm trù thẩm mỹ, triết học trung tâm trong toàn bộ thế giới nghệ thuật của ông.
Dẫn Nhập.
Nỗi buồn như một phạm trù thẩm mỹ.
Trong lịch sử nghệ thuật thế giới, nỗi buồn không chỉ là một cảm xúc mà là một mỹ học một cách nhìn thế giới, một phương thức nhận thức. Từ bi kịch Hy Lạp, thơ Đường, đến nhạc blues và ballad phương Tây, nỗi buồn luôn là chất liệu nuôi dưỡng sáng tạo.
Trong âm nhạc Việt Nam hiện đại, Trịnh Công Sơn là người đã nâng nỗi buồn lên thành một hệ mỹ học hoàn chỉnh. Nỗi buồn trong âm nhạc ông không phải là bi lụy, mà là một dạng minh triết, một sự chiêm nghiệm về thân phận, thời cuộc và tình yêu. 
Bài nghiên cứu này phân tích nỗi buồn như một cấu trúc thẩm mỹ, triết học, dựa trên ba trục chính:
- nỗi buồn hiện sinh, 
- nỗi buồn nhân loại, 
- nỗi buồn cứu rỗi.

2 . Nỗi buồn hiện sinh: Con người trước vô thường và hư vô.
2.1. Nỗi buồn như nhận thức về vô thường.
Trong nhiều ca khúc của Trịnh Công Sơn, nỗi buồn xuất phát tý thức sâu sắc về sự mong manh của đời sống. Đây là nỗi buồn mang tính hiện sinh Á Đông, chịu ảnh hưởng của Phật giáo:
- đời sống là tạm bợ, 
- mọi sự đều biến dịch, 
- con người chỉ là "hạt bụi nào hóa kiếp thân tôi".
Nỗi buồn này không dẫn đến tuyệt vọng mà dẫn đến sự tỉnh thức. Nó tương tự với tinh thần của thiền học: nhìn thẳng vào bản chất vô thường để hiểu giá trị của từng khoảnh khắc.
2.2. Nỗi buồn như sự đối diện với chính mình.
Trong "Dã Tràng Ca", tuổi hai mươi của Trịnh Công Sơn là tuổi của những đêm dài suy tư. Nỗi buồn ở đây là nỗi buồn của kẻ:
- tự hỏi mình là ai, 
- sống để làm gì, 
- và phải đi về đâu.
Đây là nỗi buồn hiện sinh theo nghĩa phương Tây, gần với Kierkegaard hay Camus, nhưng được diễn đạt bằng ngôn ngữ Việt Nam, bằng hình ảnh cát, sóng, mùa, mưa nắng – những biểu tượng của đời sống nông nghiệp và tâm thức Á Đông.

3. Nỗi buồn nhân loại: Thân phận con người trong chiến tranh.
3.1. Nỗi buồn như chứng nhân của thời đại.
Không nghệ sĩ Việt Nam nào viết về chiến tranh với giọng điệu như Trịnh Công Sơn: không căm thù, không hô hào, không chia phe. Nỗi buồn của ông là nỗi buồn cho con người, cho những thân phận bị cuốn vào bạo lực.
Đây là nỗi buồn mang tính nhân loại học: 
con người đau vì con người.
Trong các ca khúc phản chiến, nỗi buồn trở thành một hình thức kháng cự đạo đức. Không phải bằng tiếng súng, mà bằng lòng trắc ẩn.
3.2. Nỗi buồn như tiếng khóc của dã tràng.
Hình tượng dã tràng trong trường ca đầu tay là biểu tượng của thân phận nhỏ bé trước cơn bão lịch sử. Công sức bị xóa sạch, đời sống bị cuốn trôi đó là hình ảnh của một dân tộc trong chiến tranh.
Nỗi buồn ở đây không chỉ là cảm xúc cá nhân mà là nỗi buồn tập thể, nỗi buồn của một thời đại.

4. Nỗi buồn cứu rỗi: Tình yêu như ánh sang.
4.1. Tình yêu không xóa nỗi buồn tình yêu làm nỗi buồn trở nên có ý nghĩa.
Trong âm nhạc Trịnh Công Sơn, tình yêu không phải là sự thoát ly khỏi nỗi buồn. Ngược lại, tình yêu là nơi nỗi buồn được chuyển hóa. 
Tình yêu:
- làm nỗi buồn trở nên dịu dàng, 
- làm con người trở nên nhân hậu, 
- làm cuộc đời trở nên đáng sống.
Đây là nỗi buồn mang tính cứu rỗi, tương tự mỹ học của Leonard Cohen: vết thương là nơi ánh sáng lọt vào.
4.2. Nỗi buồn như một hình thức yêu thương.
Trong nhiều ca khúc, nỗi buồn chính là cách Trịnh Công Sơn yêu cuộc đời. Ông buồn vì ông thương:
- thương người, 
- thương quê hương, 
- thương những phận người lầm lũi, 
- thương sự mong manh của kiếp sống.
Nỗi buồn trở thành một đạo đức cảm xúc một cách sống.

5 . Cấu trúc thẩm mỹ của nỗi buồn: Ngôn ngữ, hình ảnh, âm thanh.
5.1. Ngôn ngữ của nỗi buồn.
Ngôn ngữ Trịnh Công Sơn là ngôn ngữ của:
- mùa (xuân, hạ, thu, đông), 
- thời gian (chiều, đêm, ngày), 
- thiên nhiên (mưa, nắng, cát, sóng), 
- thân phận (bụi, cát, rong rêu).
Đây là những biểu tượng mang tính tự sự - triết học, tạo nên một không gian buồn nhưng không u tối.
5.2. Âm thanh của nỗi buồn.
Giai điệu Trịnh Công Sơn thường:
- chậm, 
- lặng, 
- ít cao trào, 
- nhiều khoảng trống.
Khoảng trống âm nhạc là nơi nỗi buồn vang lên. Đây là kỹ thuật gần với nhạc jazz và ballad phương Tây, nhưng được Việt hóa bằng tiết tấu dân ca và âm hưởng ngũ cung.

6. Nỗi buồn như một mỹ học nhân bản.
Nỗi buồn trong âm nhạc Trịnh Công Sơn không nhằm làm con người tuyệt vọng. Nó nhằm:
- mở lòng, 
- làm mềm trái tim, 
- khiến con người biết thương nhau hơn.
Đây là nỗi buồn có chức năng đạo đức. 
Nỗi buồn giúp con người trở nên người hơn.
Trong một thế giới đầy bạo lực, nỗi buồn của Trịnh Công Sơn là một hình thức kháng cự bằng nhân ái.

7. Kết luận.
Mỹ học nỗi buồn trong âm nhạc Trịnh Công Sơn là một hệ thống thẩm mỹ, triết học hoàn chỉnh, kết hợp:
- hiện sinh phương Tây, 
- vô thường Á Đông, 
- lòng nhân ái của truyền thống Việt Nam.
Nỗi buồn ấy không phải là bóng tối, mà là một ánh sáng dịu. 
Không phải là sự gục ngã, mà là sự thức tỉnh. 
Không phải là tuyệt vọng, mà là một cách yêu cuộc đời.
Trịnh Công Sơn đã biến nỗi buồn thành một nghệ thuật, và nghệ thuật ấy trở thành một phần của tâm hồn Việt Nam hiện đại.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: