Chúng tôi theo phong cách nghiên cứu học thuật phương Tây, nhấn mạnh vào triết học, mỹ học và cấu trúc biểu tượng. Theo hướng phân tích liên văn
hóa, đặt Trịnh
Công
Sơn trong đối
thoại với bốn tư tưởng gia, nghệ sĩ lớn của thế kỷ XX.
Dẫn nhập.
Trong bối cảnh thế kỷ XX đầy biến động, nhiều nghệ
sĩ trên
thế giới đã tìm cách diễn đạt nỗi bất an hiện
sinh, sự mong manh của kiếp người và khát vọng hòa bình. Trịnh Công Sơn một nhạc sĩ Việt Nam, đứng trong cùng dòng chảy tư tưởng ấy, nhưng bằng
một giọng nói độc
đáo, kết hợp giữa triết lý Á Đông và cảm thức nhân loại phổ quát.
Nghiên cứu này đặt Trịnh Công Sơn vào cuộc đối thoại tư tưởng với
bốn nhân
vật tiêu biểu:
- Albert Camus triết gia của "phi lý" và sự nổi loạn nhân bản.
- Jean-Paul Sartre triết gia của tự do, dấn thân và trách nhiệm.
- Rabindranath Tagore nhà thơ triết gia Ấn Độ của tình thương và hòa bình.
- Leonard Cohen nhạc sĩ thi sĩ Bắc Mỹ của nỗi
buồn siêu
hình và tình yêu cứu rỗi.
Qua đó, ta thấy rõ vị trí đặc thù của Trịnh Công Sơn trong bản đồ tư tưởng nghệ thuật thế giới.
2. Trịnh Công Sơn và Camus: Hiện sinh của sự phi lý và lòng nhân ái.
2.1. Phi lý và sự chấp nhận.
Camus cho rằng con người sống trong một vũ trụ phi
lý,
nơi không có câu trả lời tuyệt đối. Tuy nhiên, thay vì tuyệt vọng, Camus đề xuất thái độ "nổi loạn" một sự chấp
nhận kiêu
hãnh và nhân bản.
Trịnh Công Sơn, trong "Dã Tràng Ca", cũng đối diện với sự phi lý:
- dã tràng biết công mình sẽ tan,
- nhưng vẫn tiếp tục xe cát,
- như Sisyphus tiếp tục lăn đá.
Điểm gặp gỡ giữa hai người là sự chấp nhận không bi lụy. Nhưng khác với Camus, Trịnh Công Sơn không nhấn mạnh sự nổi loạn cá nhân mà hướng về tình thương như một cách vượt qua phi lý.
2.2. Nỗi buồn nhân loại.
Camus viết về nỗi cô đơn của con người trong vũ trụ. Trịnh
Công
Sơn viết về
nỗi cô
đơn của con
người trong chiến tranh. Cả hai đều biến nỗi buồn thành một dạng nhận thức.
3 . Trịnh Công Sơn và Sartre: Tự do, dấn thân và trách nhiệm.
3.1. Nghệ sĩ như một chủ thể dấn thân.
Sartre cho rằng nghệ sĩ không thể đứng ngoài thời cuộc. Tác phẩm nghệ thuật là một hành vi tự do và trách nhiệm.
Trịnh Công Sơn, trong giai đoạn chiến tranh, đã chọn con đường dấn thân bằng âm nhạc:
- không đứng về phe nào,
- mà đứng về phía con người,
- phía những nạn nhân của bạo lực.
Điều này tương ứng với quan niệm của Sartre về "trách nhiệm hiện sinh": Mỗi hành động đều là một lựa chọn đạo đức.
3.2. Tự do trong vô vọng.
Sartre nhấn mạnh rằng con người bị "kết án phải tự do". Trịnh Công Sơn cũng cảm nhận sự tự do như một
gánh nặng:
- tuổi hai mươi trong "Dã Tràng Ca" là tuổi của hoang mang,
- của những đêm dài suy tư,
- của việc phải tự định nghĩa mình giữa hỗn loạn.
Tuy nhiên, khác với Sartre, Trịnh Công Sơn không xem tự do là một bi kịch triệt để mà là một cơ hội để yêu thương.
4 . Trịnh Công Sơn và Tagore: Tình
thương, hòa bình và mỹ học Á Đông.
4.1. Tinh thần nhân bản phổ quát.
Tagore và Trịnh Công Sơn gặp nhau ở một điểm cốt lõi: "tình thương như nền tảng của nhân loại". Cả hai đều tin
rằng nghệ thuật có thể
chữa lành
thế giới.
Tagore viết về hòa bình trong bối cảnh thuộc địa; Trịnh
Công
Sơn viết về
hòa
bình trong bối cảnh chiến tranh Việt Nam. Nhưng cả hai đều:
- phản đối bạo lực,
- đề cao lòng từ bi,
- xem con người là trung tâm của vũ trụ đạo đức.
4.2. Thi ca của ánh sang.
Tagore thường dùng hình ảnh ánh sáng để nói về hy vọng. Trịnh Công Sơn cũng dùng
ánh sáng "ánh sáng", "mặt trời", "mùa xuân" như biểu tượng của sự cứu rỗi.
Ở cả hai, ánh sáng không phải là tôn giáo giáo điều mà là "ánh sáng nội tâm".
5. Trịnh Công Sơn và Leonard Cohen: Nỗi buồn siêu hình và tình yêu
cứu rỗi.
5.1. Nỗi buồn như một mỹ học.
Leonard Cohen và Trịnh Công Sơn đều là những nghệ sĩ của nỗi buồn. Nhưng nỗi
buồn của họ không phải là
bi lụy mà là một dạng chiêm nghiệm siêu hình.
Cohen viết về:
- sự đổ vỡ,
- sự yếu đuối,
- sự bất toàn của con người.
Trịnh Công Sơn cũng viết về:
- thân phận mong manh,
- sự vô thường,
- nỗi cô đơn hiện sinh.
Cả hai biến nỗi buồn thành một chất liệu thẩm mỹ.
5.2. Tình yêu như cứu rỗi.
Cohen xem tình yêu như một "vết nứt để ánh sáng lọt vào". Trịnh Công Sơn xem tình
yêu như "chốn nương náu cuối cùng".
Điểm gặp gỡ:
Tình yêu không xóa bỏ nỗi buồn, nhưng làm cho nỗi buồn trở nên có ý nghĩa.
6. Vị trí độc đáo của Trịnh Công Sơn trong bản đồ tư tưởng thế giới.
Qua so sánh, ta thấy:
- Trịnh Công Sơn chia sẻ với "Camus" cảm thức
phi lý.
- Chia sẻ với "Sartre" tinh thần
dấn thân
và trách nhiệm.
- Chia sẻ với "Tagore" lòng nhân ái và khát
vọng hòa bình.
- Chia sẻ với "Cohen" mỹ học của
nỗi buồn và tình yêu cứu rỗi.
Nhưng ông không trùng lặp với bất kỳ ai.
Điểm độc đáo của Trịnh Công Sơn nằm ở:
- sự hòa quyện giữa triết học Á Đông và hiện sinh phương Tây,
- sự kết hợp giữa nỗi buồn cá nhân và nỗi đau dân tộc,
- sự dung hợp giữa thi ca, âm nhạc và triết lý,
- sự nhân bản sâu sắc trong mọi tác phẩm.
Ông không phải là "Camus của Việt Nam", hay "Cohen
của phương Đông".
Ông là "Trịnh Công Sơn" một tiếng nói độc nhất, nhưng đồng thời
đối thoại được với những tư tưởng lớn của nhân loại.
7. Kết luận.
Việc đặt Trịnh Công Sơn vào cuộc đối thoại với Camus,
Sartre, Tagore và Cohen cho thấy tầm vóc tư tưởng của ông vượt xa biên giới âm
nhạc Việt
Nam. "Dã Tràng Ca" và toàn bộ sự nghiệp của ông là một đóng
góp quan trọng
vào
dòng chảy hiện
sinh nhân
bản của thế
kỷ XX.
Trịnh Công Sơn không chỉ là một nhạc sĩ; ông là một triết gia bằng âm nhạc, một nhà nhân bản bằng ca từ, và một chứng nhân của thời đại bằng trái tim.
* Huỳnh Tâm.
Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire