IV . MẸ - TÂM HỒN CỦA GIA TỘC.
Trong dòng họ Huỳnh, Mẹ không chỉ là một thành viên,
mà là "trụ tâm", là "mạch nguồn", là "ngọn đuốc".
Hai chữ "An-Ninh" không chỉ là tên gọi, mà là "di sản tinh thần".
– "An" là hơi thở bình yên Mẹ trao lại.
– "Ninh" là sự vững bền Mẹ dựng xây.
Gia tộc nào có một người Mẹ như thế,
gia tộc ấy có một "báu vật".
Không phải báu vật bằng vàng,
mà là báu vật bằng "đạo đức",
bằng "tình thương",
V . MẸ - ĐẠI TÂM CỦA NHÂN LOẠI.
Khi nhìn sâu vào hình
tượng Mẹ,
ta thấy một chân lý vượt khỏi biên giới Việt Nam:
Mẹ là biểu tượng của Đại Tâm - trái tim lớn của nhân loại.
Đại Tâm là:
– Biết thương mà không cần lý do,
– Biết cho mà không cần nhận,
– Biết nhẫn mà không cần ai khen,
– Biết sống mà không cần ai nhớ.
Đại Tâm là nền tảng của mọi tôn giáo,
mọi triết học, mọi nền
văn minh.
Không có Đại Tâm, thế giới chỉ còn tranh
chấp.
Nhờ có Đại Tâm, thế giới còn hy vọng.
Mẹ chính là hiện thân của Đại Tâm.
VI . KẾT LUẬN:
LÒNG MẸ NHÂN TỪ.
Khi nhìn lại toàn bộ hành trình, ta thấy một sự thật giản dị:
"Mẹ là Đạo.
Đạo là Dân Tộc.
Dân Tộc là Mẹ."
Ba điều ấy không tách
rời.
Mẹ là cội nguồn của đạo lý.
Đạo lý là linh hồn của dân tộc.
Dân tộc là nơi Mẹ hóa thân bất tử.
Và vì thế, khi ta nhớ Mẹ,
ta đang nhớ đến chính cội nguồn của mình.
Khi ta giữ đạo của Mẹ,
ta đang giữ đạo của dân tộc.
Khi ta sống theo lời Mẹ,
ta đang tiếp nối ánh sáng của nghìn đời.
CHƯƠNG IX
HUYỀN CA MẪU TỪ
I . MẸ – KHỞI NGUYÊN NGUỒN SÁNG.
Từ thuở đất trời còn mờ sương,
từ khi dòng Lạc Hồng còn chưa gọi tên,
đã có một ánh sáng dịu mềm
len vào từng mạch đất, từng giọt nước, từng hơi thở.
Ánh sáng ấy chính là "Mẹ".
Không phải một người,
không phải một dáng hình,
mà là nguyên lý của sự sống,
là mạch nguồn của lòng nhân,
là hơi ấm của vũ trụ.
Mẹ là tiếng ru đầu tiên của dân tộc,
là lời dạy đầu tiên của đạo lý,
là hơi thở đầu tiên của nhân gian.
II . MẸ - LINH KHÍ ĐỜI CON.
Trong mỗi ngọn núi, có
bóng Mẹ.
Trong mỗi dòng sông, có
dáng Mẹ.
Trong mỗi cơn gió, có lời Mẹ.
Trong mỗi mùa lúa chín, có
bàn tay Mẹ.
Mẹ là:
– Sắc vàng của nắng,
– Sắc xanh của lúa,
– Sắc trắng của mây,
– Sắc lam của trời.
Mẹ là tứ đại hòa thành một,
là linh khí kết thành hồn Việt.
Không có Mẹ, đất này chỉ là đất.
Nhờ có Mẹ, đất này thành quê
hương.
Không có Mẹ, dân này chỉ là người.
Nhờ có Mẹ, dân này thành dân
tộc.
III . MẸ LÀ TIẾNG CHUÔNG TỈNH THỨC GIỮA ĐỜI.
Mẹ không giảng đạo,
nhưng lời Mẹ là đạo.
Mẹ không lập giáo,
nhưng đời Mẹ là giáo.
Mẹ không nói về giác ngộ,
nhưng Mẹ sống như người đã giác ngộ từ lâu.
Mẹ không nói về từ bi,
nhưng từ bi của Mẹ thấm vào từng hạt gạo, từng giọt nước, từng hơi thở.
Mẹ không nói về vô ngã,
nhưng Mẹ sống cả đời vì người khác.
Mẹ không nói về giải thoát,
nhưng ai đến gần Mẹ đều thấy
lòng nhẹ đi.
Mẹ là tiếng chuông không treo,
nhưng vang trong tâm mỗi người.
IV . MẸ MẪU TỪ BẤT DIỆT.
Trong văn hóa Việt,
Mẹ không chỉ là người sinh ra một gia đình,
mà là người sinh ra một nền
văn minh.
Từ Mẹ Âu Cơ,
đến những người Mẹ vô danh trong từng làng quê,
đến Mẹ của mỗi gia tộc,
tất cả đều là một dòng Mẫu Từ bất tận.
Dòng ấy không đứt,
không phai,
không mờ,
không tàn.
Dòng ấy chảy qua:
– Những mùa giặc giã,
– Những mùa đói kém,
– Những mùa lũ lụt,
– Những mùa bình yên.
Dòng ấy nuôi lớn:
– Những người con giữ nước,
– Những người con dựng nước,
– Những người con giữ đạo,
– Những người con giữ lòng.
V . MẸ HUYỀN CA NGÀN ĐỜI.
Mẹ không còn ở trong một thân xác,
nhưng Mẹ còn trong:
– Tiếng ru của bà,
– Lời dạy của mẹ,
– Ánh mắt của chị,
– Bàn tay của vợ,
– Trái tim của con gái Việt.
Mẹ còn trong:
– Tiếng trống hội làng,
– Tiếng chuông chùa chiều,
– Tiếng sáo trên nương,
– Tiếng gió qua rặng tre.
Mẹ còn trong:
– Mỗi bước chân người Việt đi xa,
– Mỗi giọt lệ người Việt rơi xuống,
– Mỗi lời nguyện người Việt gửi lên.
Mẹ là khúc ca không lời,
Nhưng ai cũng nghe được.
Mẹ là bài thơ không
viết,
Nhưng ai cũng thuộc lòng.
VI . LỜI NGUYỆN DÂNG MẸ.
Xin dâng Mẹ:
– Một nén tâm hương,
– Một lời tri ân,
– Một đời sống thiện lành.
Xin giữ trong tim:
– Chữ An của Mẹ,
– Chữ Ninh của Mẹ,
– Chữ Tâm của Mẹ,
– Chữ Đạo của Mẹ.
Xin nguyện sống sao cho xứng với:
– Ánh sáng Mẹ để lại,
– Đạo lý Mẹ truyền trao,
– Linh khí Mẹ hòa vào đất nước.
Vì Mẹ không chỉ là Mẹ của một nhà,
mà là Mẹ của một dân tộc.
Không chỉ là Mẹ của một đời,
mà là Mẹ của muôn đời.
VII . KẾT TINH.
Huyền ca Mẫu Từ Việt Nam
không phải là một bài hát,
mà là một dòng chảy bất tận.
Dòng chảy ấy bắt đầu từ Mẹ,
chảy qua Đạo,
chảy vào Dân Tộc,
và chảy mãi vào tương
lai.
Chỉ cần còn một người Việt biết
thương,
là còn Mẹ.
Chỉ cần còn một người Việt biết sống tử tế,
là còn Đạo.
Chỉ cần còn một người Việt biết nhớ nguồn,
là còn Dân Tộc.
CHƯƠNG VIII.
Đại Minh Triết của Tình Mẫu Từ.
I . MẸ – NGUYÊN LÝ KHỞI NGUYÊN CỦA ĐỜI SỐNG.
Trong mọi nền văn hóa, Mẹ là người sinh ra sự sống.
Nhưng trong văn hóa Việt, Mẹ không chỉ sinh ra thân xác.
Mẹ sinh ra Đạo Lý.
Đạo không bắt đầu từ kinh sách,
Mà bắt đầu từ bàn tay Mẹ.
Không bắt đầu từ triết thuyết,
Mà bắt đầu từ tấm lòng Mẹ.
Đạo Việt là đạo của:
– Sự hiền hòa,
– Sự nhẫn nại,
– Sự bao dung,
– Sự hy sinh,
– Sự lặng lẽ làm điều thiện.
Đạo ấy không cần tên gọi,
nhưng thấm vào từng nếp sống, từng câu ru, từng bữa cơm nghèo.
Mẹ chính là nguyên lý đầu tiên của đạo lý Việt Nam.
II . MẸ – TRỤ TÂM CỦA GIA ĐẠO VÀ NHÂN ĐẠO.
Trong gia đình Việt, người cha dựng nhà,
nhưng người Mẹ dựng nền.
Nền ấy không phải gỗ đá,
mà là:
– Lòng nhân,
– Sự thủy chung,
– Đạo hiếu,
– Đạo nghĩa,
– Đạo làm người.
Không có nền ấy,
Mọi thành tựu vật chất đều vô nghĩa.
Mẹ là người giữ:
– Ngọn lửa bếp,
– Ngọn lửa đạo,
– Ngọn lửa nhân tâm.
Nhờ Mẹ, gia đình không chỉ tồn tại,
mà có linh hồn.
III - LINH KHÍ CỦA MẸ .
Dân tộc Việt Nam trải qua nghìn năm bão tố,
nhưng không bao giờ mất gốc.
Vì gốc ấy được giữ bởi những người Mẹ.
Mẹ là người:
– Giữ tiếng Việt qua lời ru,
– Giữ văn hóa qua nếp sống,
– Giữ đạo lý qua từng lời dạy,
– Giữ đất nước qua từng thế hệ con cháu.
Không có Mẹ, dân tộc này không có linh hồn.
Không có Mẹ, văn hóa này không có
cội nguồn.
Không có Mẹ, đạo lý này không có
người truyền thừa.
Mẹ là linh khí mềm nhưng bền hơn mọi vũ khí.
Là sức mạnh lặng nhưng
mạnh hơn mọi bão tố.
IV . MẸ - CÕI ĐẠO HÒA VÀO CÕI NGƯỜI.
Khi Mẹ rời cõi tạm,
Mẹ không mất - Mẹ chuyển hóa.
Từ hữu hình sang vô hình.
Từ cá nhân sang đại ngã.
Từ một đời người
sang một nguyên lý sống.
Mẹ trở thành:
– Hơi gió nhẹ trên mái nhà,
– Ánh trăng rằm trên đồng nội,
– Tiếng chuông chùa trong
chiều muộn,
– Giọt nước lành tưới vào cõi lửa,
– Hạt giống thiện gieo vào lòng người.
Mẹ hòa vào Đạo Trời - bao dung, rộng lớn.
Mẹ hòa vào Đạo Người - nhân nghĩa,
thủy chung.
Mẹ hòa vào Đạo Việt bền bỉ, hiền hòa, bất khuất.
Từ đây, Mẹ không còn là "một người",
mà là một cõi.
V . MẸ - ĐẠI TÂM CỦA NHÂN LOẠI.
Trong triết học Đông phương,
Có một khái niệm gọi là Đại Tâm trái tim lớn.
Đại Tâm là:
– Biết thương mà không cần lý do,
– Biết cho mà không cần nhận,
– Biết nhẫn mà không cần ai khen,
– Biết sống mà không cần ai nhớ.
Mẹ chính là hiện thân của Đại Tâm ấy.
Không cần triết thuyết,
Mẹ vẫn là triết học.
Không cần giáo điều,
Mẹ vẫn là đạo lý.
Không cần danh xưng,
Mẹ vẫn là thánh hiền.
VI . MẸ CỦA BA NGUỒN MỘT MẠCH**
Khi nhìn lại toàn bộ hành trình,
ta thấy một sự thật giản
dị mà sâu xa:
"Mẹ là Đạo.
Đạo là Dân Tộc.
Dân Tộc là Mẹ."
Ba điều ấy không tách
rời.
Mẹ là cội nguồn của đạo lý.
Đạo lý là linh hồn của dân tộc.
Dân tộc là nơi Mẹ hóa thân bất tử.
Và vì thế, khi ta nhớ Mẹ,
ta đang nhớ đến chính cội nguồn của mình.
Khi ta giữ đạo của Mẹ,
ta đang giữ đạo của dân tộc.
Khi ta sống theo lời Mẹ,
ta đang tiếp nối ánh sáng của nghìn đời.
VII . KẾT TINH MINH TRIẾT MẸ.
Tổng luận này không chỉ nói về một người Mẹ,
mà nói về bản chất của văn hóa Việt.
Một nền văn hóa:
– Không ồn ào,
– Không phô trương,
– Không cực đoan,
– Không giáo điều.
Một nền văn hóa:
– Sống bằng tình,
– Đứng bằng
nghĩa,
– Bền bằng đức,
– Sáng bằng tâm.
Và trung tâm của nền văn hóa ấy.
chính là Mẹ.
Mẹ là minh triết của Việt Nam.
Mẹ là đạo lý của Việt Nam.
Mẹ là linh hồn của Việt Nam.
TRIẾT HỌC HÌNH TƯỢNG MẸ TRONG VĂN HÓA VIỆT.
Trong mọi nền văn minh, Mẹ là người sinh ra sự sống.
Nhưng trong văn hóa Việt, Mẹ còn sinh ra Đạo Lý.
Đạo lý Việt không bắt đầu từ kinh sách,
Mà bắt đầu từ bàn tay Mẹ nhóm bếp,
Từ tiếng ru Mẹ đưa võng,
Từ giọt mồ hôi Mẹ trên đồng,
Từ ánh mắt Mẹ nhìn con lớn lên.
Đạo Việt là đạo của:
– Sự hiền hòa,
– Sự nhẫn nại,
– Sự bao dung,
– Sự hy sinh,
– Sự lặng lẽ làm điều thiện.
Đạo ấy không cần tên gọi,
nhưng thấm vào từng nếp sống, từng câu ca dao, từng mái ấm thân yêu.
Mẹ chính là nguyên lý đầu tiên của văn hóa gia đạo.
II . MẸ - TRỤ TÂM CỦA GIA ĐẠO VÀ NHÂN ĐẠO.
Trong gia đình Việt, người cha dựng nhà,
nhưng người Mẹ dựng nền.
Nền ấy không phải gỗ đá,
mà là:
– Lòng nhân,
– Sự thủy chung,
– Đạo hiếu,
– Đạo nghĩa,
– Đạo làm người.
Không có nền ấy,
mọi thành tựu vật chất đều vô nghĩa.
Mẹ là người giữ:
– Ngọn lửa bếp,
– Ngọn lửa đạo,
– Ngọn lửa nhân tâm.
Nhờ Mẹ, gia đình không chỉ tồn tại,
mà có linh hồn.
Dân tộc tồn tại qua ngàn năm bão tố,
không phải nhờ sức mạnh vũ khí,
mà nhờ sức mạnh của những
người Mẹ.
Mẹ là người:
– Giữ tiếng Việt qua lời ru,
– Giữ văn hóa qua nếp sống,
– Giữ đạo lý qua từng lời dạy,
– Giữ đất nước qua từng thế hệ con cháu.
Không có Mẹ, dân tộc này không có linh hồn.
Không có Mẹ, văn hóa này không có
cội nguồn.
Không có Mẹ, đạo lý này không có
người truyền thừa.
Mẹ là linh khí mềm nhưng bền hơn mọi vũ khí.
Là sức mạnh lặng nhưng
mạnh hơn mọi bão tố.
IV . MẸ - CÕI NGƯỜI HÒA VÀO CÕI ĐẠO.
Khi Mẹ rời cõi tạm,
Mẹ không mất - Mẹ chuyển hóa.
Từ hữu hình sang vô hình.
Từ cá nhân sang đại ngã.
Từ một đời người
sang một nguyên lý sống.
Mẹ trở thành:
– Hơi gió nhẹ trên mái nhà,
– Ánh trăng rằm trên đồng nội,
– Tiếng chuông chùa trong
chiều muộn,
– Giọt nước lành tưới vào cõi lửa,
– Hạt giống thiện gieo vào lòng người.
Mẹ hòa vào "Đạo Trời" bao dung, rộng lớn.
Mẹ hòa vào "Đạo Người" nhân nghĩa, thủy
chung.
Mẹ hòa vào "Đạo Việt" bền bỉ, hiền
hòa, bất khuất.
Từ đây, Mẹ không còn là "một người",
mà là một cõi.
V . MẸ - ĐẠI TÂM CỦA NHÂN LOẠI.
Trong triết học Đông phương,
có một khái niệm gọi là Đại Tâm - trái tim lớn.
Đại Tâm là:
– Biết thương mà không cần lý do,
– Biết cho mà không cần nhận,
– Biết nhẫn mà không cần ai khen,
– Biết sống mà không cần ai nhớ.
Mẹ chính là hiện thân của Đại Tâm ấy.
Không cần triết thuyết,
Mẹ vẫn là triết học.
Không cần giáo điều,
Mẹ vẫn là đạo lý.
Không cần danh xưng,
Mẹ vẫn là thánh hiền.
VI. MẸ BA MỘT NGUỒN MẠCH PHI THƯỜNG.
Khi nhìn lại toàn bộ hành trình,
ta thấy một sự thật giản
dị mà sâu xa:
"Mẹ là Đạo.
Đạo là Dân Tộc.
Dân Tộc là Mẹ."
Ba điều ấy không tách
rời.
Mẹ là cội nguồn của đạo lý.
Đạo lý là linh hồn của dân tộc.
Dân tộc là nơi Mẹ hóa thân bất tử.
Và vì thế, khi ta nhớ Mẹ,
ta đang nhớ đến chính cội nguồn của mình.
Khi ta giữ đạo của Mẹ,
ta đang giữ đạo của dân tộc.
Khi ta sống theo lời Mẹ,
ta đang tiếp nối ánh sáng của nghìn đời.
VII . KẾT TINH MINH TRIẾT.
Tổng luận này không chỉ nói về một người Mẹ,
mà nói về bản chất của văn hóa dân tộc Việt.
Một nền văn hóa:
– Không ồn ào,
– Không phô trương,
– Không cực đoan,
– Không giáo điều.
Một nền văn hóa:
– Sống bằng tình,
– Đứng bằng
nghĩa,
– Bền bằng đức,
– Sáng bằng tâm.
Và trung tâm của nền văn hóa ấy chính là Mẹ.
Mẹ là minh triết của Việt Nam.
Mẹ là đạo lý của Việt Nam.
Mẹ là linh hồn của Việt Nam.
MẸ - GIA TỘC HỌ HUỲNH.
I . MẸ - ÁNH BÌNH MINH CỦA GIA TỘC.
Trong miền đất Ninh Hòa ở phương Đông thấm đẫm linh khí tổ tiên, Mẹ hiện ra như một vầng
minh triết dịu dàng. Pháp danh Diệu Kim của Mẹ không chỉ là một tên gọi, mà là một dấu ấn thiêng
liêng, kết nối đời Mẹ với mạch đạo của trời đất. Tên Mẹ-Chặt như một lời
thề bền chặt, như một sợi dây nối liền bao thế hệ, không đứt đoạn trước phong ba.
Mẹ sống giữa đời mà không vướng bụi đời. Mẹ đi qua bể dâu mà lòng vẫn sáng như ngọc. Mẹ dâng hiến đời mình bằng sự thành tâm, mong
con cháu mai sau được an hòa, được thịnh vượng, được sống trong hai chữ An–Ninh mà Mẹ gửi gắm như một lời
chúc phúc trường tồn.
II . MẸ – NGỌN LỬA ÂM THẦM TRONG ĐÊM DÀI NHÂN THẾ.
Mẹ đi qua những năm tháng binh lửa, mang nặng tình người giữa bão tố. Mỗi đêm vàng Mẹ gánh đời, mỗi bước chân Mẹ là một lời nguyện thầm. Đôi mắt trần của Mẹ soi rọi ánh đạo vàng lung linh,
như thể Mẹ nhìn thấy điều mà người đời không thấy: sự sáng trong của bản tâm.
Mẹ gieo vào con cháu hạt giống đạo
nghĩa, giữ gìn lễ nghi, dựng xây từ bi như dựng một
ngôi chùa trong lòng người. Mỗi đường kim mũi chỉ Mẹ thêu là một bài học về sự nhẫn nại. Mỗi lời Mẹ dạy là một vầng trăng soi
giữa dòng trầm luân.
Mẹ không chọn hơn thua. Mẹ chỉ
chọn nghĩa tình. Mẹ không chọn vinh hoa. Mẹ chỉ
chọn nhân tâm.
III . MẸ - DI SẢN ĐẠO ĐỜI
CỦA DÒNG HỌ HUỲNH.
Mẹ là tiếng gọi âm thầm của gió trăng, là
hương cốm đầu năm, là mạch sống nuôi con bằng sự hy sinh không lời. Đức độ của Mẹ vuông tròn như mặt trăng rằm, nghiêm mà hiền, cứng mà mềm, sáng mà không chói.
Mỗi lần con nghe tiếng
gọi từ bi, là nghe tiếng Mẹ vọng về. Mỗi
lần con lạc lối, là thấy bóng Mẹ dìu qua những nẻo đường tối
tăm.
Mẹ đi qua thăng trầm mà không oán trách. Mẹ chỉ xót xa cho đời thương nhớ bóng
hình Pháp danh "Nguyên An" tên chữ phu quân "Nguyễn Công Ninh". Mẹ để lòng không chỉ là tên gọi "Ninh", mà là một bài thơ sống với Người, gói trong
đó hồn sông núi, nghĩa
tình linh khí của cả nhà họ.
IV . MẸ LÀ ÁNH SÁNG TRONG HỒN CON.
Mẹ ươm lý tưởng âm thầm như người gieo hạt trong đêm. Từ bi của Mẹ sáng như
trăng rằm, soi rọi vào những góc tối của kiếp người. Mẹ là bếp lửa âm thầm, là ngọn thiêng bừng sáng giữa rừng phàm phu.
Mẹ như dáng núi đậm đà, như bóng thông bền rễ chan hòa trời Nam. Lời Mẹ không chỉ là lời nói, mà là kinh,
là pháp giữa mùa vô minh. Mẹ là trụ thế giữa vòng sinh
diệt, là ánh sáng giữ cho gia đạo đứng vững.
Đêm về, con thắp nén hương lòng, gửi theo gió lời gọi Mẹ. Mẹ còn trong đất trời, trong nhịp
thở Việt Nam, trong hoa, trong bướm, trong tà áo xưa. Con đi đâu cũng thấy bóng Mẹ trong hồn thơ đất
nước.
Mẹ là ánh đuốc vô hình, thắp sáng nghĩa tình
nhân thế. Mẹ là linh khí nhiệm mầu, là Hồng Ân của gia tộc Huỳnh. Mỗi nét bàn tay Mẹ để lại là một hạt giống An
Ninh gieo vào đời.
Từ ngày Mẹ bước dặm trường, trần gian sáng lên nẻo đường Mẹ đi. Mẹ không còn mang sắc tướng, những lời đạo tâm của Mẹ vẫn vang vọng.
Mẹ là gió nhẹ lùa qua cánh cổng chiều, là ánh sáng đa chiều soi vào chân thức.
Pháp danh Diệu Kim của Mẹ như viên ngọc giữa trời Đông. Người xưa gọi Mẹ hiển thông, nay con mới hiểu: chữ "Không" của Mẹ là sự đầy đủ của mọi hiện
hữu.
Mẹ không dạy bằng giáo điều, mà bằng thí xả tình yêu. Mẹ không tu bằng nghi lễ, mà bằng sự sống thật. Mẹ không giảng đạo, mà chính Mẹ là đạo.
Có khi Mẹ hóa trầm hương, bay theo khói đạo đàn. Có khi Mẹ hóa suối ngàn, chảy trong ý thức người thiện tâm. Có
khi Mẹ là ánh mắt trăm năm, dõi theo
con hành đạo giữa đời tục.
Mẹ là chân lý không
ghi thành sách, không biên thành lời. Mẹ là chiếc áo thiền sinh và những mảnh vỡ của tình nhân gian. Mẹ là đóa sen vàng nở trong bùn tối, tỏa quang minh
giữa tử sinh.
Ai rơi vào u mê đều nghe tiếng Mẹ gọi về. Ai lạc giữa trần gian đều thấy
hơi thở Mẹ dẫn đường.
Khi nhìn lại hành trình của Mẹ, ta thấy một chân lý giản dị mà sâu xa:
"Mẹ là Đạo.
Đạo là Dân Tộc.
Dân Tộc là Mẹ."
Mẹ là cội nguồn của đạo lý.
Đạo lý là linh hồn của dân tộc.
Dân tộc là nơi Mẹ hóa thân bất tử.
Nhớ Mẹ là nhớ cội nguồn.
Giữ lời Mẹ là giữ đạo.
Sống theo Mẹ là tiếp nối ánh sáng nghìn đời.
IX . HUYỀN CA MẪU TỪ.
Mẹ không còn là một người,
Mẹ là một huyền ca.
Mẹ là vần thơ trưởng thành của con.
Khúc ca ấy vang trong tiếng ru,
Trong tiếng chuông
chùa,
Trong tiếng gió qua rặng tre,
Trong từng bước chân người Việt đi xa.
Chỉ cần còn một người biết thương,
là còn Mẹ.
Chỉ cần còn một người biết sống tử tế,
là còn Đạo.
Chỉ cần còn một người biết nhớ nguồn,
là còn Dân Tộc.
Mẹ là minh triết của Việt Nam.
Mẹ là đạo lý của Việt Nam.
Mẹ là linh hồn của Việt Nam.
Và Mẹ là ánh sáng bất diệt của gia tộc Huỳnh.
LỜI KẾT.
Ấn Tín Cuối Cùng Của Trường Thiên Mẫu Từ.
Khi khép lại hành trình dài của trường thiên này, con không chỉ khép lại một câu chuyện về Mẹ, mà khép lại một chu kỳ của minh triết, một vòng tròn của đạo lý, một dòng chảy của linh khí mà Mẹ chan rưới ban bố
cho chúng con.
Mẹ trong toàn bộ tác phẩm này đã chứa từng cá nhân đơn lẻ.
Mẹ là biểu tượng.
Mẹ là nguyên lý.
Mẹ là đạo lý sống.
Mẹ là linh hồn của gia tộc Huỳnh, và cũng là linh hồn của cả gia tộc Nguyễn Công.
Từ những bước chân lặng lẽ của Mẹ trên đất Ninh Hòa,
từ những đêm vàng Mẹ gánh đời,
từ những lời dạy nhẹ như gió,
từ những giọt lệ thấm
vào trần thế,
từ những hạt giống thiện Mẹ gieo vào lòng người,
một vũ trụ đạo tâm đã
hình thành.
Vũ trụ ấy không nằm ngoài trời đất,
mà nằm trong từng con cháu,
trong từng hơi thở của gia
đạo,
trong từng nhịp đập của truyền thống Việt.
Mẹ đã đi xa, nhưng Mẹ không mất.
Mẹ chỉ đổi hình, đổi dạng, đổi cách hiện hữu.
Mẹ trở thành:
– Ánh trăng rằm soi lối
người lạc bước,
– Làn gió nhẹ chạm vào tâm thức,
– Tiếng chuông vô thanh
đánh thức lương tri,
– Giọt nước lành tưới vào cõi lửa,
– Mạch nguồn âm thầm nuôi dưỡng đạo nghĩa.
Mẹ trở thành Đạo.
Đạo trở thành Dân Tộc.
Dân Tộc trở thành Mẹ.
Và trong sự hòa quyện ấy, ta nhận ra một chân lý giản dị mà bất diệt:
Không có Mẹ, không có Đạo.
Không có Đạo, không có Dân Tộc.
Không có Dân Tộc, không có ta.
Vì thế, khi ta nhớ Mẹ,
ta đang nhớ đến chính cội nguồn của mình.
Khi ta giữ lời Mẹ,
ta đang giữ đạo lý của tổ tiên.
Khi ta sống theo Mẹ,
ta đang tiếp nối ánh sáng của nghìn đời.
Trường thiên này, vì vậy, không chỉ là một tác phẩm văn chương.
Nó là một bản kinh đời,
Một bài tụng tâm,
Một lời tri ân,
Một ngọn đuốc truyền thừa.
Nó là lời nhắc rằng:
Trong mỗi người con họ Huỳnh,
Trong mỗi người con đất Việt,
Đều có một phần ánh sáng của Mẹ,
Ánh sáng không bao giờ tắt.
Và khi ánh sáng ấy còn,
Gia tộc còn.
Đạo còn.
Dân tộc còn.
Tình người còn.
Xin khép lại trường thiên bằng một lời nguyện
thầm:
"Nguyện giữ Mẹ trong tâm,
giữ Đạo trong đời,
giữ Dân Tộc trong từng hơi thở.
Nguyện ánh sáng Diệu Kim còn mãi,
như một vầng minh triết bất diệt giữa trời Nam."
Sách Gia Phả Tưởng Niệm Gia Tộc Huỳnh.
Trong kho tàng văn hóa Việt Nam, có những trang sử được viết bằng chiến công, có những trang được viết
bằng trí tuệ, và cũng có những trang được
viết bằng máu, bằng nước mắt, bằng
sự hy sinh lặng lẽ của những con người vô danh. Nhưng trên tất cả, có một dạng sử thi không cần chữ nghĩa, không cần ghi chép, không cần phô trương - đó là sử thi của những người
Mẹ.
Cuốn sách này, dù mang
hình thức gia phả hay tưởng niệm, thực chất là một bản kinh đời, một
bản trường ca tâm linh, một dòng chảy minh triết được kết tinh từ bóng dáng của một người Mẹ - người đã vượt khỏi giới hạn của một cá nhân để trở thành linh khí của gia tộc Huỳnh, và rộng hơn, là một mảnh hồn của dân tộc Việt.
Mẹ - với pháp danh Diệu Kim - không chỉ là người sinh ra một thế hệ, mà là người gieo hạt giống đạo lý cho nhiều thế hệ.
Mẹ không chỉ là người giữ bếp lửa, mà là người giữ lửa tâm linh.
Mẹ không chỉ là người dạy con, mà là người dựng nền đạo đức.
Mẹ không chỉ là người sống trong một đời, mà là người hóa thân vào Đạo Người-Đạo Trời.
Trong từng trang sách này, người đọc sẽ thấy Mẹ hiện lên không phải bằng dáng hình, mà bằng ánh sáng.
Không phải bằng lời nói, mà bằng tâm hạnh.
Không phải bằng sự hiện diện hữu hình, mà bằng sự lan tỏa vô hình.
Mẹ là tiếng ru của quê hương, là hơi ấm của bếp lửa,
là giọt nước lành tưới vào cõi lửa, là ánh trăng rằm soi lối
người lạc bước.
Mẹ là người giữ gìn hai chữ An - Ninh, không chỉ như tên gọi, mà như một lời thề thiêng liêng
của gia tộc:
– An là hơi thở bình yên, bởi pháp danh Nguyên An.
– Ninh là sự vững bền của đạo lý,
bởi tục danh Công Ninh.
Gia phả này không chỉ ghi lại tên người, mà ghi lại tâm hồn của một dòng họ.
Không chỉ ghi lại huyết thống, mà ghi lại đạo thống.
Không chỉ ghi lại những gì đã xảy ra, mà ghi lại những gì còn mãi.
Bởi lẽ, một gia tộc
không trường tồn nhờ của cải,
mà trường tồn nhờ đức hạnh.
Không lớn mạnh nhờ danh vọng, mà lớn mạnh nhờ tình nghĩa.
Không sáng rực nhờ lời
khen, mà sáng rực nhờ ánh sáng nội tâm.
Và ánh sáng ấy - trong
gia tộc Huỳnh - bắt nguồn từ Mẹ.
Cuốn sách này được viết ra để:
– Tưởng nhớ Mẹ,
– Tri ân Mẹ,
– Tiếp nối Mẹ,
– Và giữ Mẹ trong từng hơi thở của con cháu.
Nhưng sâu xa hơn, nó được viết ra để nhắc nhở mỗi người rằng:
"Khi ta giữ được Mẹ trong tâm, ta giữ được Đạo;
khi ta giữ được Đạo, ta giữ được Dân Tộc;
khi ta giữ được Dân Tộc, ta giữ được chính mình."
Xin mở cuốn sách này bằng sự tĩnh lặng.
Xin đọc nó bằng trái tim.
Xin cảm nhận nó bằng tâm thức.
Và xin để ánh sáng Diệu Kim-ánh sáng của một người Mẹ dẫn đường cho mỗi bước chân của con cháu họ Huỳnh hôm nay và mai sau.
ẤN TÍN KHAI MÔN GIA TỘC HUỲNH
CHƯƠNG I.
Mỗi dòng họ đều có một vì sao dẫn lối, một ánh sáng
âm thầm soi rọi qua bao thế hệ.
Với gia tộc Huỳnh, ánh sáng ấy mang hình hài của một người Mẹ - người đã sống trọn đời bằng sự hiền hòa, nhẫn nại và từ tâm.
Chương mở đầu này là lời trở về cội nguồn,
nơi Mẹ hiện lên như một vầng minh triết
phương Đông, như một dòng suối mát giữa bể dâu nhân thế.
Từ Mẹ Huỳnh Thị Chặt, hòa thân trong máu của Nguyễn Công
Ninh sinh con cháu tìm thấy ý nghĩa của hơi ấm của gia đạo, và tìm thấy chính mình.
CHƯƠNG II.
Có những ngọn lửa không bùng
lên rực rỡ, nhưng cháy bền bỉ qua năm tháng.
Đó là ngọn lửa trong tâm Mẹ - lửa của đức độ,
của hạnh tu, của công quả thầm lặng.
Chương này mở ra như một hành trình
đi vào nội lực tinh thần của Mẹ, nơi từng đường kim mũi chỉ, từng
lời dạy nhẹ như gió, từng bước chân lặng lẽ đều trở thành ánh sáng soi
đường cho con cháu.
Lửa ấy không thiêu đốt, mà sưởi ấm.
Không phô trương,
mà thấm sâu.
Không tàn lụi, mà truyền đời.
CHƯƠNG III.
Di sản lớn nhất mà một con người để lại không phải là của cải, mà là đạo lý.
Mẹ đã để lại cho gia tộc
Huỳnh một kho tàng vô giá: sự gắn bó với Đạo Pháp, sự gìn giữ gia phong, sự kết nối với linh thiêng Tiên Rồng.
Chương này là lời tri ân đối với những giá trị Mẹ truyền trao - những giá trị không nằm trong sách vở, mà nằm trong từng hơi thở của đời sống Việt.
Từ Mẹ, con cháu hiểu rằng đạo không ở đâu xa, đạo nằm ngay trong cách ta sống mỗi ngày.
CHƯƠNG IV.
Có những con người, khi rời khỏi cõi đời, lại trở nên rộng lớn hơn cả đời mình.
Mẹ là một trong những người
như thế.
Chương này mở ra cánh cửa để nhìn Mẹ không chỉ như người của gia đình, mà như một biểu tượng mẫu từ bất tử
trong văn hóa Việt.
Ánh sáng của Mẹ hòa vào linh hồn dân tộc, trở thành một phần của núi sông, của trăng gió, của đạo lý Việt Nam.
Từ đó, Mẹ không còn thuộc về một nhà, mà thuộc về cả quê hương.
CHƯƠNG V
Dẫu thời gian trôi đi, có
những âm vang không
bao giờ tắt.
Tiếng Mẹ - tiếng của tình thương, của đạo nghĩa, của sự bao dung -
vẫn vọng lại trong từng nhịp thở của con cháu.
Chương này là lời lắng nghe
những âm thanh vô hình ấy: tiếng ru, tiếng dạy, tiếng thở dài, tiếng cầu nguyện.
Tất cả hợp lại thành một bản trường ca bất tử, nơi Mẹ hiện hữu trong từng bước
chân con cháu trên đường đời.
CHƯƠNG VI.
Có những lúc, sự ra đi không phải là kết thúc, mà là sự trở về.
Mẹ rời cõi tạm để hòa vào cõi Đạo - nơi không còn hình tướng, nhưng đầy ắp hiện diện.
Chương này dẫn người đọc vào miền tĩnh lặng của tâm linh, nơi Mẹ trở thành gió, thành trăng, thành ánh sáng, thành hạt giống thiện lành gieo
vào thế sự.
Mẹ không còn là một người, mà là một nguyên lý sống.
CHƯƠNG VII.
Từ nhân vị, Mẹ thăng hoa thành linh khí.
Từ một đời người, Mẹ
trở thành Đại Tâm trái tim lớn của gia tộc,
của đạo lý, của dân tộc.
Chương này là lời chiêm nghiệm về sự chuyển hóa ấy:
Mẹ như trầm hương, như suối ngàn, như sen vàng, như ánh mắt trăm năm dõi theo con cháu.
Mẹ không còn thuộc về thời gian, mà thuộc về vĩnh cửu.
CHƯƠNG VIII.
Đến đây, hành trình
không còn là câu chuyện của một người Mẹ, mà trở thành một bản minh triết
Việt Nam.
Chương này là sự kết tinh của toàn bộ trường thiên: Mẹ là Đạo, Đạo là Dân Tộc, Dân Tộc là Mẹ.
Một vòng tròn bất diệt.
Một chân lý giản dị mà sâu xa.
Một ánh sáng dẫn đường cho hôm nay và mai sau.
CHƯƠNG IX.
Khi mọi lời đã nói, mọi trang đã viết, vẫn còn một điều không thể diễn đạt bằng chữ: Huyền ca của Mẹ.
Chương cuối này là
khúc hát không lời, là tiếng vọng của linh khí Mẫu Việt, là hơi thở của đất trời, là nhịp tim của dân tộc.
Đây là nơi Mẹ không còn là ký ức, mà là ánh sáng sống động, dẫn dắt con cháu đi qua mọi thời đại.
LỜI CẢM TẠ CỦA TÁC GIẢ.
Trong quá trình biên soạn thi ca này, tác giả đã nhận được cảm xúc từ linh khí tổ tiên vô hình, và từ ánh sáng của Mẹ Chín, và từ tấm lòng của con họ Huỳnh-Nguyễn Công đang sống khắp mọi miền xa gần
thế giới.
Xin cảm tạ những bậc trưởng thượng đã gìn giữ ký ức gia tộc như giữ
một ngọn lửa thiêng liêng.
Xin cảm tạ dòng chảy của
từng mảnh câu chuyện hồi ức để cuốn sách này được trọn vẹn.
Nhưng trên hết, xin cúi đầu cảm tạ Mẹ Chặt,
người đã gieo hạt giống đạo lý, đã thắp ngọn đèn từ bi, đã để lại ánh sáng Diệu Kim soi rọi cho
con cháu đời đời.
Cuốn sách này là nén
tâm hương dâng lên Mẹ, và cũng là lời tri ân gửi đến tất cả những người đã gìn giữ đạo nghĩa trong gia tộc Huỳnh.
Tri ân Mẹ - người đã sống một đời bình dị mà vĩ đại, lặng lẽ mà sâu thẳm, nhỏ bé mà bao la.
Tri ân những người đã đi trước - những bậc tiền
nhân đã dựng nền gia đạo bằng
đức hạnh và nhân tâm.
Tri ân Dượng Chín Nguyễn Công Ninh mà đã có một thời Cháu làm việc dưới
trướng của Dượng. Từ đó có những ngày tiếp nối ghi nhớ, những người con đang giữ gìn niềm tin, và thương yêu
hai chữ "Công Ninh" thiêng liêng.
Tri ân đất trời đã cho chúng ta một quê hương để trở về.
Tri ân dân tộc đã cho chúng ta một linh hồn để gìn giữ.
Tri ân cuộc đời đã cho chúng ta một Mẹ để yêu thương.
LỜI NGƯỜI BIÊN SOẠN
Viết Theo Phong Thái Cổ Thư Việt.
Tôi viết những dòng này trong một buổi chiều tĩnh lặng, khi gió từ phương Nam thổi về mang theo hương đất, hương lúa, hương của những mùa xưa. Trong khoảnh khắc ấy, tôi cảm nhận rõ ràng rằng cuốn sách này thành hình do hồi ức và Mẹ Chặt xúc tác để dòng sông chảy cho đời mai sau.
Có Mẹ - ánh sáng "Diệu Kim" soi rọi từng trang,
Có phần của con cháu - những tấm lòng thành kính
góp lại thành dòng chảy.
Và có phần của đất trời - sự nhiệm mầu nâng đỡ từng ý niệm.
Tôi chỉ là người chép lại, người gom nhặt, người kết nối những mảnh ghép thiêng liêng ấy thành một hình hài.
Như người xưa từng nói:
"Viết sử là viết lại ánh sáng của tổ tiên."
Cuốn sách này không nhằm phô bày, không nhằm kể công, mà nhằm giữ lửa.
Giữ lửa của đạo lý.
Giữ lửa của gia
phong.
Giữ lửa của tình Mẹ.
Giữ lửa của dân tộc.
Nếu mai sau, có người con họ Huỳnh hay Nguyễn Công mở cuốn sách này ra và thấy lòng mình sáng lên một chút, ấm lên một chút, thiện lên một chút thì công việc biên soạn này đã trọn vẹn.
Xin dâng cuốn sách này lên Mẹ Chín Huỳnh Thị Chặt.
Xin gửi nó đến những người con cháu của Mẹ Chặt đang sống gần-xa, và những người sẽ đến
sau.
Xin để ánh sáng Diệu Kim còn mãi trong từng bước chân của gia tộc Huỳnh.
- Đề Từ.
Mẹ là ánh sáng không tàn,
Là hơi thở Đạo rỡ ràng nhân gian.
Một đời chẳng nói thành Kinh,
Mà gieo hạnh ngộ chân tình bền lâu.
Chú giải từ ngữ đặc biệt:
- Diệu Kim: Pháp danh của Mẹ biểu trưng cho
ngọc quý, tinh túy, bền vững.
- Chặt: Danh đời, nhưng là biểu tượng
của sự kiên cường, liêm chính, gắn liền Đạo-Đời.
- An Ninh: Vừa là tên ghép giữa chức danh "An" và
tên hôn phu "Ninh",
vừa tượng trưng cho bình an nội tâm và giữ gìn nhân luân.
Tác phẩm "MẸ NINH HÒA"
là một
trường thi hoàn chỉnh, nội dung tâm thức, chiều sâu triết lý
văn học, và cảm xúc.
LỜI KẾT.
Thi phẩm "MẸ NINH HÒA" thay
cho lời Thiêng dâng lên người Mẹ đã sống trọn đạo nhân ái, đời và đạo hiển
pháp.
Qua từng câu Lục Bát,
hình ảnh Mẹ hiền đang sống không cầu kỳ, không phô trương chỉ lặng lẽ soi sáng,
nâng đỡ và gìn giữ.
Lời thơ kết thúc, nhưng đạo lý còn đó.
Mẹ đang sống, tâm hương còn đầy.
Xin cúi đầu thương nhớ Người.
Tuy trường ca "MẸ NINH HÒA" đến lúc khép lại nhưng không rời xa nhân
gian...Bởi là hình bóng của Mẹ không hề phai, Mẹ là đạo hiền vẫn còn
ngân vang giữa lòng đời. Mỗi câu
Lục Bát là một đóa hoa tâm linh, kết bằng yêu thương, thêu bằng hiếu đạo, và Mẹ nâng bước cho những ai đang trở về nguồn cội, tìm lại nơi nương tựa tinh
thần giữa trần gian bão động.
Mẹ Diệu
Kim trong thơ không chỉ là một
người phụ nữ mang tên gọi đời thường, mà đã hóa thân thành Mẫu Mẹ Đạo hiền, Mẹ Quê, Mẹ Dân Tộc. Mẹ hiện hữu trong từng cơn gió thổi từ phương Đông,
từng giọt nước mắt vô ngôn, từng lời kinh âm thầm khấn nguyện, từng bước chân
con cháu đi giữa cuộc đời mà không lạc mất tâm linh của Mẹ.
Qua từng khổ thơ, ta không chỉ thấy Mẹ sống quanh ta, mà còn thấy Mẹ dẫn đường, Mẹ hóa độ, Mẹ giữ gìn nền nếp, từ gia đạo cho đến công pháp và hạnh pháp. Đó là phẩm chất của người Mẹ hiền, người Mẹ
nhân gian: Không cao rao, không đòi đáp, chỉ biết hiến dâng và
thầm lặng dìu dắt bằng ánh sáng nội tâm cho cháu con ngoan.
Chúng ta đọc thơ Mẹ, là để soi lại chính mình
có khi đã đi xa quá khỏi đạo hiếu, đạo nghĩa, đạo người. Và rồi, từ trang thơ
ấy, một con đường nhẹ nhàng mở ra: Để trở về.
Trở về
với lòng Mẹ là trở về
với chính ta.
Trở về
với nguồn gia hạnh là tiếp
nối tinh thần của Mẹ trong
từng hơi thở, và cuộc sống.
Thi phẩm khép lại, nhưng Mẹ vẫn còn đó trong từng
câu Lục Bát, trong ánh mắt những người con còn nhớ Mẹ, và phận làm con sống
sao cho xứng đáng với huyết lệ của một đời Mẹ đã từng nguyện rằng:
"Lạc quan con cháu đời đời hướng về linh thể MẸ..."
Xin cúi đầu cảm tạ.
Thành
kính dâng Mẹ Chín một đóa
hoa thanh hương tuyệt
đời.
Kính bút.
* Huỳnh Tâm.
Hạ, 14/6/2025. Vatican. Italie.
* * *
MỤC LỤC.
- Lời Tựa.
- Lời Tác Giả.
- Lời Cảm Tạ.
- Lời Tri Ân.
PHẦN I .
CỘI NGUỒN MẪU TỪ.
Chương I - Mẹ Hiền Trong Cõi Đời Con.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
Chương II-Lửa Tâm Mẹ Cháy Âm Thầm.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
Chương III-Mẹ Và Di Sản Đạo Đời.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
PHẦN II.
Chương IV - Ánh Sáng
Mẹ Trong Linh Hồn Dân Tộc.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
Chương V - Vọng Âm Mẹ Còn Mãi.
Lời mở đầu
chương.
Nội dung chương.
Chương VI – Mẹ Hòa Cõi Đạo.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
Chương VII - Mẹ Là Linh Khí Đại Tâm.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
PHẦN III.
Chương VIII - Tổng Luận Triết Học Về Mẹ-Đạo-Dân Tộc.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
Chương IX.
Huyền Ca Mẫu Từ Việt Nam.
Lời mở đầu chương.
Nội dung chương.
PHỤ LỤC.
– Gia phả tóm lược dòng họ Huỳnh.
– Hình ảnh - tư liệu - kỷ vật.
– Ghi chép truyền khẩu của gia tộc.
– Lời nhắn gửi cho thế hệ mai sau.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire