ẢNH HƯỞNG CỦA TỪNG TRIẾT GIA LÊN TỪNG NGHỆ SĨ CỤ THỂ. * Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

(Philosophers, Artists: A Cross-Analysis of Influence)
Ở đây, chúng ta không chỉ nói “triết gia A ảnh hưởng đến trường phái B”, mà đi thẳng vào từng nghệ sĩ, từng phong cách, từng tác phẩm, từng yếu tố tạo hình để thấy triết học thấm vào hội họa như thế nào.

Tôi sẽ triển khai theo cấu trúc:

  • Triết gia.
  • Tư tưởng cốt lõi.
  • Nghệ sĩ chịu ảnh hưởng.
  • Ảnh hưởng lên ngôn ngữ tạo hình.
  • Phân tích sâu từng cặp triết gia – nghệ sĩ.
  • Ý nghĩa đối với nghệ thuật đương đại.
Chúng ta bắt đầu với những cặp kinh điển nhất.
I . NIETZSCHE, VAN GOGH.

1 . Tư tưởng Nietzsche.

  • Nghệ thuật = sức mạnh của sự sống.
  • Dionysian = hỗn loạn, bản năng, bùng nổ.
  • Apollonian = trật tự, hình thức.
  • Nghệ thuật lớn = căng thẳng giữa hai lực.
2 . Ảnh hưởng lên Van Gogh.

Van Gogh là hiện thân của Dionysian:

  • màu sắc bùng nổ.
  • đường nét xoáy, rung, run rẩy.
  • không gian hỗn loạn.
  • ánh sáng như năng lượng sống.
3 . Phân tích sâu.
Màu sắc.
Nietzsche: “Nghệ thuật là sự khẳng định cuộc sống.”
→ Van Gogh dùng màu như cường độ sống, không phải mô tả.
Đường nét.
Nietzsche: “Con người phải trở thành cái mà nó là.”
→ Đường nét của Van Gogh là dấu vết của bản năng, không phải kỹ thuật.
Không gian.
Nietzsche: “Hỗn loạn là cần thiết để sinh ra ngôi sao nhảy múa.”
→ Không gian trong Van Gogh luôn xoáy, rung, chuyển động.
4 . Ý nghĩa.
Van Gogh là họa sĩ Nietzsche nhất trong lịch sử.
II . DELEUZE, FRANCIS BACON.

1 . Tư tưởng Deleuze.

  • Thế giới = dòng chảy.
  • Nghệ thuật = lực, cường độ.
  • Hình ảnh = cảm giác (sensation).
  • Không gian = trường năng lượng.
2 . Ảnh hưởng lên Bacon.
Deleuze viết cả một cuốn sách về Bacon: Francis Bacon: The Logic of Sensation.

Bacon là hiện thân của triết học Deleuze:

  • hình thể bị xoắn, kéo, nén.
  • không gian như trường lực.
  • màu sắc như cường độ.
  • đường nét như dao cắt.
3 . Phân tích sâu.
Không gian.
Không gian trong Bacon không phải phòng ốc.
Không gian là trường lực đúng như Deleuze mô tả.
Hình thể.
Deleuze: “Cơ thể không phải là hình dạng, mà là lực.”
→ Bacon vẽ cơ thể như lực, không phải như giải phẫu.
Màu sắc.
Màu trong Bacon = cường độ, không phải mô tả.
4 . Ý nghĩa.
Bacon là họa sĩ triết học nhất của thế kỷ XX.
III . HEIDEGGER, JAMES TURRELL

1 . Tư tưởng Heidegger.

  • Nghệ thuật = sự khai mở của tồn tại.
  • Ánh sáng = điều kiện của sự hiển lộ.
  • Không gian = nơi chốn của tồn tại.
2 . Ảnh hưởng lên Turrell.
Turrell không “vẽ ánh sáng”.
Turrell làm cho ánh sáng trở thành bản thể.
3 . Phân tích sâu.
Ánh sáng.
Heidegger: “Tồn tại tự khai mở trong ánh sáng.”
→ Turrell tạo ra không gian ánh sáng thuần túy, nơi ánh sáng là chủ thể.
Không gian.
Không gian của Turrell không phải kiến trúc.
Không gian là sự kiện của ánh sáng.
Tri giác.
Turrell buộc người xem phải “ở trong ánh sáng”, không phải “nhìn ánh sáng”.
4 . Ý nghĩa.
Turrell là nghệ sĩ Heidegger nhất của thời hiện đại.
IV . MERLEAU-PONTY, CÉZANNE.

1 . Tư tưởng Merleau-Ponty.

  • Cái nhìn = chạm.
  • Tri giác = thân thể.
  • Không gian = “thịt của thế giới”.
2 . Ảnh hưởng lên Cézanne.
Merleau-Ponty viết bài luận nổi tiếng: Cézanne’s Doubt.
Cézanne là họa sĩ của tri giác đang hình thành.
3 . Phân tích sâu.
Không gian.
Không gian trong Cézanne không phải phối cảnh.
Không gian = tri giác đang dao động.
Màu sắc.
Màu sắc không mô tả vật thể.
Màu sắc = cách thế giới chạm vào mắt.
Đường nét
Đường nét không cố định.
Đường nét = sự do dự của tri giác.
4 . Ý nghĩa.
Cézanne là cầu nối giữa hội họa cổ điển và hiện đại.
V . DERRIDA, JEAN-MICHEL BASQUIAT.

1 . Tư tưởng Derrida.

  • Nghĩa luôn trượt.
  • Không có trung tâm.
  • Văn bản mở.
  • Giải cấu trúc.
2 . Ảnh hưởng lên Basquiat.
Basquiat là họa sĩ của ký hiệu phân mảnh, ngôn ngữ đứt đoạn, bố cục phi trung tâm.
3 . Phân tích sâu.
Ký hiệu.
Basquiat viết chữ, gạch chữ, xóa chữ, Derrida thuần túy.
Bố cục.
Không có trung tâm, bố cục giải cấu trúc.
Màu sắc.
Màu sắc không mang nghĩa cố định, trượt nghĩa.
4 . Ý nghĩa.
Basquiat là họa sĩ giải cấu trúc của thế kỷ XX.
VI . FOUCAULT, BARBARA KRUGER.

1 . Tư tưởng Foucault.

  • Cái nhìn = quyền lực.
  • Diễn ngôn = kiểm soát.
  • Hình ảnh = công cụ của quyền lực.
2 . Ảnh hưởng lên Kruger.

Kruger dùng:

  • chữ
  • hình ảnh
  • khẩu hiệu
  • bố cục tuyên truyền.
để phơi bày quyền lực của hình ảnh.
3 . Phân tích sâu.
Ánh sáng.
Ánh sáng trong Kruger = phơi bày, tố cáo.
Không gian
Không gian = diễn ngôn xã hội.
Hình ảnh
Hình ảnh = công cụ thao túng.
4 . Ý nghĩa.
Kruger là họa sĩ Foucault nhất của nghệ thuật chính trị.
VII . BAUDRILLARD, PETRA CORTRIGHT.

1 . Tư tưởng Baudrillard.

  • Siêu thực tại
  • Simulacra
  • Hình ảnh không còn bản gốc.
2 . Ảnh hưởng lên Cortright.

Cortright dùng:

  • webcam
  • glitch
  • filter
  • pixel
để tạo ra hình ảnh không có bản gốc, đúng như Baudrillard mô tả.
3 . Phân tích sâu.
Không gian
Không gian = giao diện.
Ánh sáng
Ánh sáng = màn hình.
Màu sắc
Màu sắc = neon, kỹ thuật số.
4 . Ý nghĩa.
Cortright là họa sĩ Baudrillard của thời đại Internet.
VIII . MANOVICH, REFIK ANADOL.

1 . Tư tưởng Manovich.

  • Hình ảnh = dữ liệu.
  • Nghệ thuật = thuật toán.
  • Không gian = mô phỏng.
2 . Ảnh hưởng lên Anadol.

Anadol dùng:

  • AI
  • dữ liệu lớn
  • thuật toán
  • mô phỏng
để tạo ra không gian dữ liệu.
3 . Phân tích sâu
Không gian
Không gian = dữ liệu chuyển động.
Ánh sáng
Ánh sáng = thuật toán.
Màu sắc
Màu sắc = giá trị số.
4 . Ý nghĩa
Anadol là họa sĩ của thời đại AI.
IX . TỔNG KẾT: BẢNG TRIẾT GIA – NGHỆ SĨ.
* KẾT LUẬN.
Triết học không đứng ngoài nghệ thuật.

Triết học thấm vào từng nét cọ, từng màu sắc, từng ánh sáng, từng không gian.

  • Van Gogh là Nietzsche bằng màu sắc.
  • Bacon là Deleuze bằng hình thể.
  • Turrell là Heidegger bằng ánh sáng.
  • Cézanne là Merleau-Ponty bằng tri giác.
  • Basquiat là Derrida bằng ký hiệu.
  • Kruger là Foucault bằng quyền lực.
  • Cortright là Baudrillard bằng pixel.
  • Anadol là Manovich bằng dữ liệu.
Nghệ sĩ là triết gia bằng hình ảnh.
Triết gia là nghệ sĩ bằng tư tưởng.

* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: