I
. ÁNH SÁNG LÀ GÌ?
Ánh sáng không phải là:
- hiệu ứng
- kỹ thuật
- độ sáng
- màu sắc
- chiếu sáng
Không có ánh sáng → không có hình ảnh.
Không có ánh sáng → không có thế giới.
Không có ánh sáng → không có tri giác.
Ánh sáng là cách
tồn tại tự khai mở.
II
. ÁNH SÁNG TRONG TRIẾT
HỌC CỔ ĐẠI
1 . Plato: ánh sáng là chân
lý.
Trong hang động của Plato:
- bóng tối = vô minh.
- ánh sáng = chân lý.
- mặt trời = ý niệm tối cao.
→ Ánh sáng mang tính siêu hình.
2 . Aristotle: ánh sáng là
phẩm chất của thế giới vật lý
Ánh sáng không phải là vật chất.
Ánh sáng là hình
thức của cái thấy.
→ Ánh sáng mang tính hiện tượng học sơ khai.
III
. ÁNH SÁNG TRONG THẦN HỌC
TRUNG CỔ.
1 . Augustine: ánh sáng là
dấu vết của Thượng đế
Ánh sáng = thiêng liêng.
Ánh sáng = chân lý.
Ánh sáng = sự cứu rỗi.
→ Nghệ thuật Byzantine dùng vàng để biểu hiện ánh
sáng thiêng liêng.
2 . Aquinas: ánh sáng là
trật tự thiêng liêng.
Ánh sáng phải:
- sáng rõ
- hài hòa
- cân đối
→ Gothic: ánh sáng xuyên qua kính màu = triết học
của sự cứu rỗi.
IV
. ÁNH SÁNG TRONG PHỤC HƯNG.
Leonardo:
ánh sáng là khoa học của tri giác.
Leonardo nghiên cứu:
- phản xạ
- khúc xạ
- bóng đổ
- khí quyển
Ánh sáng trở thành khoa học của cái nhìn.
→ Sfumato = triết học của ánh sáng mờ.
V
. ÁNH SÁNG TRONG TRIẾT
HỌC HIỆN ĐẠI
Descartes:
ánh sáng là cơ học
Ánh sáng = chuyển động của hạt.
Không gian = hình học.
Hội họa = mô hình hóa ánh sáng.
→ Caravaggio: ánh sáng như cấu trúc lý tính của
kịch tính.
Kant:
ánh sáng là điều kiện của trực giác.
Không gian và thời gian là hình thức của trực giác.
Ánh sáng là cách trực giác được kích
hoạt.
→ Ấn tượng: ánh sáng như trải nghiệm thuần túy.
VI
. ÁNH SÁNG TRONG HIỆN
TƯỢNG HỌC.
Merleau-Ponty:
ánh sáng là cách thế giới chạm vào mắt
Ánh sáng không phải là vật lý.
Ánh sáng là hiện
tượng của tri giác.
→ Cézanne: ánh sáng như sự hình thành của thế giới.
→ Van Gogh: ánh sáng như cảm xúc.
Heidegger:
ánh sáng là sự khai mở của tồn tại.
Ánh sáng = aletheia = không che giấu.
Ánh sáng làm cho thế giới xuất hiện.
→ Rothko: ánh sáng như hiện tượng tinh thần.
→ Turrell: ánh sáng như bản thể.
VII
. ÁNH SÁNG TRONG HẬU CẤU TRÚC.
Foucault:
ánh sáng là quyền lực.
Ánh sáng = giám sát.
Ánh sáng = phơi bày.
Ánh sáng = kiểm soát.
→ Ánh sáng trong nghệ thuật chính trị: Kruger,
Holzer.
Derrida:
ánh sáng không còn trung tâm.
Không có ánh sáng tuyệt đối.
Ánh sáng = phân mảnh, trượt nghĩa.
→ Richter: ánh sáng bị xóa, bị mờ.
VIII
. ÁNH SÁNG TRONG TRIẾT
HỌC ĐƯƠNG ĐẠI.
Deleuze:
ánh sáng là cường độ.
Ánh sáng = lực.
Ánh sáng = dao động.
Ánh sáng = dòng chảy.
→ Pollock, Anadol: ánh sáng như năng lượng.
Baudrillard:
ánh sáng là màn hình.
Ánh sáng không còn là mặt trời.
Ánh sáng là pixel,
LED, neon.
→ Post-Internet Art.
→ Digital Art.
Virilio:
ánh sáng tốc độ giết chết chiều sâu.
Ánh sáng = tốc độ.
Ánh sáng = tức thời.
Ánh sáng = mất chiều sâu.
→ Video art.
→ Glitch art.
IX
. ÁNH SÁNG TRONG THỜI ĐẠI
METAVERSE.
Trong Metaverse:
- ánh sáng không phải là vật lý.
- ánh sáng không phải là hiện tượng học.
- ánh sáng không phải là ký hiệu.
Ánh sáng là:
- mã lệnh
- thuật toán
- mô phỏng
- trường ảo
Ánh sáng trở thành:
- môi trường
- vật liệu
- không gian
- trải nghiệm
→ Nghệ sĩ như James Turrell, Olafur Eliasson,
teamLab đã tiên đoán Metaverse bằng ánh sáng.
X
. BẢN ĐỒ TRIẾT HỌC CỦA
ÁNH SÁNG TRONG NGHỆ THUẬT.
XI. KẾT LUẬN.
Ánh sáng trong nghệ thuật không phải là kỹ thuật.
Ánh sáng là triết học.
- Ánh sáng là chân lý (Plato).
- Ánh sáng là thiêng liêng (Augustine).
- Ánh sáng là khoa học (Leonardo).
- Ánh sáng là trực giác (Kant).
- Ánh sáng là tri giác (Merleau-Ponty).
- Ánh sáng là sự khai mở (Heidegger).
- Ánh sáng là quyền lực (Foucault).
- Ánh sáng là trượt nghĩa (Derrida).
- Ánh sáng là cường độ (Deleuze).
- Ánh sáng là màn hình (Baudrillard).
- Ánh sáng là mô phỏng (Metaverse).
Nghệ thuật không chỉ dùng
ánh sáng.
Nghệ thuật suy nghĩ bằng
ánh sáng.
Nghệ thuật là triết học
của ánh sáng.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.


Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire