BẢN THỂ CÁI ĐẸP TRONG TRANH. * Huỳnh Tâm.

Nghiên Cứu Mỹ Học Về Ngôn Ngữ Thị Giác Tái Sinh Từ Tinh Thần Sáng Tạo.
Tóm tắt (Abstract)
Bài nghiên cứu này khảo sát một hướng tiếp cận mới trong hội họa đương đại: Xây dựng ngôn ngữ thị giác từ cấu trúc tế bào đơn vị đầu tiên của sự sống nhằm tái thiết lập nền tảng bản thể học cho nghệ thuật trong thời đại hậu mô phỏng. Tác giả phân tích sự sụp đổ của "thực tại" như điểm tựa thẩm mỹ, sự khủng hoảng của hội họa thế kỷ XX–XXI, và đề xuất một mỹ học của sự sống dựa trên nhịp điệu vi mô, ánh sáng nội sinh và khái niệm "Hồn tranh". Bài viết đối thoại với các tư tưởng của Platon, Aristotle, Kant, Schopenhauer, Croce, đồng thời đặt vấn đề về vị trí của hội họa Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu. Kết luận khẳng định nghệ thuật có thể tái sinh từ bản thể của sự sống, và người xem trở thành chủ thể sáng tạo trong quá trình tiếp nhận.
DẪN NHẬP: KHỦNG HOẢNG CỦA HỘI HỌA THẾ KỶ XX–XXI.
Không có thời đại nào mà hội họa phải đối diện với nhiều thách thức như thế kỷ XX–XXI. 
Sự trỗi dậy của nhiếp ảnh, điện ảnh, truyền hình, kỹ thuật số, thực tế ảo, trí tuệ nhân tạo… đã khiến hội họa đánh mất vị trí trung tâm trong hệ sinh thái hình ảnh. 
Nhưng khủng hoảng lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở bản thể học của hình ảnh.
Khi thế giới hiện đại tan rã dưới sức nặng của chiến tranh, công nghiệp hóa và chủ nghĩa hiện sinh, hội họa không còn có thể dựa vào mô phỏng thực tại. 
Thực tại trở nên bất ổn, phân mảnh, không còn là nền tảng vững chắc để xây dựng cái Đẹp.
Hội họa đứng trước một câu hỏi căn bản: 
Nếu không mô phỏng thế giới, hội họa sẽ làm gì? 
Nếu không dựa vào thực tại, hội họa sẽ dựa vào đâu?
Đây chính là điểm xuất phát của nghiên cứu này. 
SỰ SỤP ĐỔ CỦA "THỰC TẠI" NHƯ ĐIỂM TỰA THẨM MỸ.
Từ thời Phục Hưng đến thế kỷ XIX, hội họa phương Tây dựa trên một giả định: 
Thực tại là nền tảng của cái Đẹp.
Nhưng thế kỷ XX đã phá vỡ giả định ấy:
- Chủ nghĩa biểu hiện phá vỡ hình thể. 
- Chủ nghĩa lập thể phá vỡ không gian. 
- Trừu tượng phá vỡ đối tượng. 
- Dada phá vý nghĩa. 
- Hậu hiện đại phá vỡ mọi hệ giá trị.
Khi mọi điểm tựa bị phá vỡ, hội họa rơi vào trạng thái "hậu nền tảng" (post-foundational). 
Nghệ sĩ không còn tin vào thực tại, nhưng cũng không tìm được nền tảng mới.
Hệ quả là:
- Hội họa trở nên cực kỳ cá nhân, 
- Ngôn ngữ thị giác bị phân mảnh, 
- Công chúng mất khả năng tiếp nhận, 
- Nghệ sĩ bị cô lập trong thế giới của riêng mình.
Đây là bối cảnh mà hướng tiếp cận "tế bào" xuất hiện như một giải pháp bản thể học.

TẾ BÀO NHƯ NỀN TẢNG BẢN THỂ HỌC CỦA NGHỆ THUẬT.
Tế bào là đơn vị đầu tiên của sự sống. 
Nó không phải là hình ảnh của thế giới, mà là nguồn gốc của thế giới.
Trong hội họa truyền thống, hình thể được xây dựng từ:
- Đường nét. 
- Tỷ lệ. 
- Phối cảnh.
- Ánh sang. 
- Mô phỏng.
Trong hướng tiếp cận mới này, hình thể được xây dựng từ:
- Cấu trúc vi mô. 
- Nhịp sống nội sinh. 
- Sự lan tỏa của năng lượng.
- Sự kết tụ của tế bào.
Tế bào trở thành hạt giống của hình ảnh. 
một đơn vị thị giác có khả năng sinh trưởng, biến đổi, lan rộng.
Đây là một bước chuyển quan trọng: 
Từ mỹ học của mô phỏng sang mỹ học của sự sống.

NHỊP SỐNG - ĐỘNG LỰC CỦA HÌNH THỂ.
Nhịp sống là yếu tố bản thể học của mọi sinh thể. 
Ngay cả trong tĩnh lặng, sự sống vẫn vận động theo một nhịp điệu tiềm tàng.
Trong tranh, nhịp sống được thể hiện qua:
- Các vòng đồng tâm, 
- Các đường xoắn, 
- Các mảng lan tỏa, 
- Các chuyển động vi mô.
Nhịp sống không phải là thứ được mô tả, mà là thứ được tái tạo. 
Nó khiến hình thể không còn là khối tĩnh, mà trở thành một quá trình một sự kiện một dòng chảy.
Nhịp sống là động lực của hình thể, là năng lượng khiến tranh tự nó trở nên sinh động.

ÁNH SÁNG NỘI SINH - VƯỢT KHỎI ÁNH SÁNG MÔ PHỎNG.
Trong hội họa truyền thống, ánh sáng đến từ bên ngoài. 
Trong mỹ học tế bào, ánh sáng đến từ bên trong.
Ánh sáng nội sinh được tạo ra bằng:
- Tương tác màu sắc
- Phản ứng giữa các lớp pigment. 
- Cấu trúc đồng tâm. 
- sự cộng hưởng của các tế bào.
Ánh sáng không chiếu lên hình thể, mà phát ra từ hình thể. 
Đây là một sự đảo ngược triệt để của mỹ học phương Tây.
Ánh sáng nội sinh là ánh sáng của sự sống ánh sáng không cần nguồn, không cần lý giải.

HỒN TRANH TRONG TÁC PHẨM LỚN.
Hồn tranh không phải là:
- Hồn vay mượn từ thực tại, 
- Hồn cổ điển, 
- Hồn trừu tượng hình thức.
Hồn tranh là linh hồn tự thân, được sinh ra từ:
- Cấu trúc tế bào, 
- Nhịp sống, 
- Ánh sáng nội sinh, 
- Sự vận động của hình thể.
Một bức tranh có hồn khi nó tự sống không cần giảng giải, không cần áp đặt.
Hồn tranh là sự sống của tác phẩm không phải sự sống được mô tả, mà sự sống được tái tạo.

ĐỐI THOẠI VỚI PLATON, ARISTOTLE, KANT, SCHOPENHAUER, CROCE.
Hướng tiếp cận này không tách rời truyền thống triết học, mà đối thoại với nó:
- Platon: Cái Đẹp tự tính không phải ảo ảnh. 
- Aristotle: Nghệ thuật là sáng tạo hình thể mới không phải bắt chước. 
- Kant: Nghệ thuật có chủ đích nhưng phải tự nhiên như thiên nhiên. 
- Schopenhauer: Nghệ thuật giải thoát con người khỏi khổ đau. 
- Croce: Nghệ thuật cá nhân nhưng phải bao trùm vũ trụ.
Những tác phẩm dựa trên tế bào không minh họa triết học, nhưng chúng được sinh ra từ cùng một mạch tư tưởng: Cái Đẹp là sự sống, không phải mô phỏng.

MỸ HỌC CỦA TỰ DO NGƯỜI XEM NHƯ CHỦ THỂ SÁNG TẠO.
Trong mỹ học truyền thống, người xem là kẻ tiếp nhận. 
Trong mỹ học tế bào, người xem là đồng sáng tạo.
Tác phẩm mở ra nhiều tầng:
- Từ xa: Nhịp sống tổng thể, 
- Đến gần: Hình thể, 
- Gần hơn: Tế bào, 
- Dưới kính: Hạt nhân.
Người xem không bị dẫn dắt, mà được mời khám phá. 
Không báp đặt, mà được tự do.
Đây là mỹ học của tự do, tự do sáng tạo và tự do cảm thụ.
HỘI HỌA VIỆT NAM TRONG DÒNG CHẢY TOÀN CẦU.
Hội họa Việt Nam đã trải qua nhiều thế kỷ bị che lấp bởi ảnh hưởng ngoại lai. 
Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta không có tiếng nói riêng.
ớng tiếp cận tế bào là một minh chứng rằng nghệ sĩ Việt Nam có thể:
- Đối thoại với thế giới, 
- Đóng góp cho mỹ học đương đại, 
- Xây dựng ngôn ngữ riêng, 
- Không mô phỏng Đông hay Tây.
Đây là một hướng đi mới cho hội họa Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Tổng Luận: Nghệ Thuật Như Hành Trình Tái Sinh.
Nghệ thuật, suy cho cùng, là hành trình tìm kiếm tự do. 
Tự do sáng tạo. 
Tự do cảm thụ. 
Tự do đối thoại với cái Đẹp.
Trong một thế giới đầy đổ vỡ, nghệ thuật vẫn có thể tái sinh, từ một tế bào nhỏ bé, từ một nhịp sống mong manh, từ một linh hồn tranh biết tự thở.
Và có lẽ, chính trong khoảnh khắc ấy, nghệ thuật tìm lại được sứ mệnh nguyên thủy của mình: 
Dẫn con người trở về với bản thể của sự sống. 
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: