Thế kỷ XX và XXI đánh dấu một trong những giai đoạn biến động sâu sắc nhất của lịch
sử nghệ thuật. Hội họa vốn từng là trung tâm
của mỹ học phương Tây đã trải qua một cuộc
khủng hoảng kéo dài, không chỉ về hình thức mà còn về bản thể.
Nếu thời Phục
Hưng đặt hội họa trên nền tảng của lý tính và thực tại, thì thời hiện đại lại chứng kiến sự sụp đổ của chính những nền tảng ấy.
Hội họa không còn là tấm gương phản chiếu thế giới, mà trở thành
một không gian đầy nghi vấn:
Nghệ thuật còn có thể nói gì khi thực tại tan rã?
Hội họa còn có thể đứng ở đâu khi mọi điểm tựa bị
phá vỡ?
Trong bối cảnh ấy, nghệ sĩ buộc phải tìm kiếm một hướng
đi mới không phải quay về quá khứ, cũng không phải chạy theo
những trào lưu nhất thời, mà là tìm một nền tảng mới
cho chính sự tồn tại của hội họa.
SỰ SỤP ĐỔ CỦA "THỰC TẠI" NHƯ ĐIỂM TỰA
THẨM MỸ.
Trong nhiều thế kỷ, hội họa phương Tây dựa trên một giả định
căn bản: Thực tại là điểm tựa của cái Đẹp.
Từ Leonardo đến Caravaggio, từ Vermeer đến
Ingres, hội họa được xây dựng trên sự mô phỏng thế giới, ánh sáng, hình thể, không gian, tỷ lệ.
Nhưng thế kỷ XX đã phá vỡ giả định ấy.
Khi chiến tranh, công nghiệp hóa và chủ nghĩa hiện
sinh làm lung lay niềm tin vào thế giới, nghệ
sĩ nhận ra rằng thực tại không còn
đáng tin.
Nó không còn là nền tảng vững chắc để xây dựng cái Đẹp.
Nó trở thành
một ảo ảnh, một cấu trúc mong manh, một bề mặt dễ vỡ.
Từ đó, hội họa bước vào một giai đoạn mới:
- Trừu tượng hóa.
- Giải cấu trúc.
- Phủ định mô phỏng.
- Tìm
kiếm ngôn ngữ cá nhân.
Nhưng chính sự tự do tuyệt đối này lại dẫn đến một nghịch lý:
Khi không còn điểm tựa chung, nghệ sĩ bị cô lập, còn công chúng thì lạc lối.
Hội họa đứng trước nguy cơ tự hủy diệt không phải vì thiếu sáng tạo, mà vì thiếu khả năng đối
thoại.
TẾ BÀO
NHƯ NỀN TẢNG BẢN THỂ HỌC CỦA
NGHỆ THUẬT.
Trong bối cảnh ấy, tôi tìm đến một điểm tựa
mới: Tế bào.
Tế bào là đơn vị đầu tiên của sự sống nơi hỗn mang và trật tự giao
thoa, nơi vi mô và vĩ mô gặp nhau.
Nó
không phải là hình ảnh của thế giới,
mà là nguồn gốc của thế giới.
Từ tế bào, tôi xây dựng một ngôn ngữ hội họa mới:
- Không
mô phỏng,
- Không
vay mượn,
- Không lệ thuộc vào truyền thống,
- Không
bị chi phối bởi hình bóng của thực tại.
Tế bào
trở thành hạt giống của hình thể,
hạt giống của nhịp sống,
hạt giống của ánh sáng,
và cuối cùng là hạt giống của Hồn
tranh.
Từ một điểm vi mô, thế giới được tái tạo không phải từ bên ngoài, mà từ bên trong.
NHỊP SỐNG – ĐỘNG
LỰC CỦA HÌNH THỂ.
Sự sống không bao giờ đứng yên.
Ngay cả trong tĩnh lặng,
vạn vật vẫn vận động theo một nhịp điệu tiềm tàng.
Nhịp sống ấy hiện
diện trong:
- Vân
đá trên sườn núi.
- Mây bay trên trời.
- Sóng biển.
- Dấu gió trên cát.
- Vân ốc, vỏ cây, rong rêu, và cả trong cấu trúc vi mô của tế bào.
Tôi đưa nhịp sống ấy vào tranh không phải bằng cách mô tả, mà bằng cách tái tạo.
Đường nét không còn là ranh giới, mà là chuyển động.
Hình
thể không còn là khối tĩnh, mà là sự lan tỏa.
Không
gian không còn là nền, mà là dòng chảy.
Nhịp sống trở thành động lực nội tại
của tác phẩm một năng lượng khiến tranh tự nó trở nên sinh động.
ÁNH SÁNG NỘI SINH – VƯỢT
KHỎI ÁNH SÁNG MÔ PHỎNG.
Trong hội họa truyền thống, ánh sáng đến từ bên ngoài:
- Từ mặt trời.
- Từ ngọn nến.
- Từ cửa sổ.
- Từ nguồn sáng vật lý.
Nhưng trong thế giới của tế bào, ánh sáng đến từ bên trong.
Tôi tạo nên ánh sáng nội sinh bằng cách:
- Sử dụng các vòng đồng tâm li ti.
- Tạo tương tác màu sắc.
- Để màu này phản ứng màu kia.
- Khiến ánh sáng như phát ra từ chính cấu trúc của tranh.
Ánh sáng không còn là thứ chiếu rọi lên
hình thể, mà là thứ được sinh ra
bởi hình thể.
Đó là
ánh sáng của sự sống, ánh sáng không cần nguồn, không cần mô phỏng, không cần lý giải.
LINH HỒN TỰ THÂN CỦA TÁC PHẨM.
Hồn tranh không phải là:
- Hồn vay mượn từ
thực tại.
- Hồn cổ điển.
- Hồn nửa thực nửa trừu tượng.
Hồn tranh là linh hồn tự thân của tác phẩm, được sinh
ra từ:
- Cấu trúc tế bào.
- Nhịp sống.
- Ánh
sáng nội sinh.
- Sự vận động của hình thể.
Một bức tranh có hồn khi nó tự sống không cần giảng giải,
không cần áp đặt, không cần người xem
phải "hiểu".
Nếu tranh có hồn, nó sẽ tự tìm đường đến với
người xem.
Nếu tranh vô hồn, mọi lý thuyết đều vô ích.
ĐỐI THOẠI VỚI
PLATON, ARISTOTLE, KANT, SCHOPENHAUER, CROCE.
Hành
trình này không tách rời truyền thống
triết học.
Ngược lại, nó đối thoại với
những tư tưởng lớn:
- Platon: Cái Đẹp tự tính, không phải ảo ảnh.
- Aristotle: Nghệ thuật là sáng tạo hình thể mới, không phải bắt chước.
- Leibniz: Nhịp điệu hòa đồng giữa ta và vũ trụ.
- Kant: Nghệ thuật có chủ đích nhưng phải tự nhiên như thiên nhiên.
- Schiller: Cái Đẹp là sự sống.
- Schelling: Nghệ thuật thể hiện cái vô biên.
- Schopenhauer: Nghệ thuật giải thoát con người khỏi khổ đau.
- Croce: Nghệ thuật cá nhân nhưng phải bao trùm vũ trụ.
Những tư tưởng ấy không phải là điểm đến, mà là điểm đối thoại
nơi tôi tìm thấy sự cộng hưởng cho con đường của mình.
MỸ HỌC CỦA TỰ
DO: NGƯỜI XEM NHƯ CHỦ THỂ SÁNG TẠO.
Tôi
tin rằng xem tranh là một nghệ thuật.
Người xem không phải là kẻ bị dẫn dắt,
mà là chủ thể khám phá.
Tôi cố ý lùi lại khỏi tác phẩm để người
xem:
- Đến gần.
- Lùi xa.
- Xoay trở.
- Tìm
thấy chính mình trong tranh.
Tranh không phải là câu trả lời.
Tranh là câu hỏi.
Và
người xem là người đối thoại.
Đó là
mỹ học của tự do, tự do
sáng tạo và tự do cảm thụ.
HỘI HỌA VIỆT NAM TRONG DÒNG CHẢY TOÀN CẦU.
Hội họa Việt Nam đã trải qua nhiều
thế kỷ bị che lấp bởi ảnh hưởng ngoại lai.
Nhưng điều đó không có nghĩa là chúng ta không có tiếng nói riêng.
Tôi tin rằng hội họa Việt
Nam có thể đóng
góp cho thế giới một mỹ
học độc đáo không phải bằng cách mô phỏng Đông hay Tây, mà bằng cách đối thoại từ nội lực văn hóa của mình.
Hành trình của tôi một nghệ sĩ Việt Nam sống giữa châu Âu là minh chứng rằng bản sắc không phải là thứ được trao, mà là thứ được xây dựng.
KẾT LUẬN: NGHỆ THUẬT NHƯ HÀNH TRÌNH TÁI SINH.
Nghệ thuật, suy
cho cùng, là hành trình tìm kiếm tự do.
Tự do sáng tạo.
Tự do cảm thụ.
Tự do đối thoại với cái Đẹp.
Trong một thế giới đầy đổ vỡ, nghệ thuật vẫn
có thể tái sinh, từ một tế bào nhỏ bé, từ một nhịp sống
mong manh, từ một linh hồn tranh biết tự thở.
Và có
lẽ, chính trong khoảnh khắc ấy, nghệ thuật tìm lại được sứ mệnh nguyên thủy của mình:
Dẫn con người trở về với bản thể của sự sống.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire