Hơn một thập niên sống và sáng tác giữa trung tâm nghệ thuật châu Âu, tôi chứng kiến một cuộc khủng hoảng sâu rộng của hội họa Tây phương, một cuộc khủng
hoảng không chỉ về hình thức, mà về bản thể.
Nó
không phải là sự suy tàn của kỹ thuật, mà là sự lung lay của
những nền tảng triết học từng nâng đỡ nghệ thuật suốt nhiều thế kỷ.
Từ thời Phục Hưng đến thế kỷ XIX, hội họa Tây phương dựa trên một điểm tựa vững chắc: Thực tại thế kỷ XX, với
chiến tranh, chủ nghĩa hiện sinh, sự bành
trướng của kỹ nghệ, và sự đổ vỡ của các giá trị tinh thần, đã phá hủy điểm tựa ấy.
Nghệ sĩ không còn tin vào thực tại.
Họ muốn tự do tuyệt đối.
Họ muốn phá bỏ mọi quy ước.
Hệ lụy là:
- Hội họa trở nên cực kỳ cá nhân,
- Ngôn ngữ thị giác bị phân mảnh,
- Nghệ sĩ bị cô lập,
- Công
chúng không còn tìm thấy điểm chung
để đối thoại.
- Giáo
sư G.C. Argan từng hỏi:
"Phải chăng nghệ thuật phương Tây đang đi đến giờ phút tự cáo
chung? "
Câu hỏi ấy không phải là bi quan, mà là một cảnh báo.
Tìm kiếm một điểm tựa
mới: từ hình thể đến bản thể.
Tôi
nhận ra rằng hội họa chỉ
có thể vượt qua khủng hoảng nếu tìm được một điểm tựa
mới không phải là thực tại bên ngoài, mà là thực tại bên trong:
- Nhịp sống,
- Cấu trúc nguyên thủy,
- Bản thể của sự sống.
Tôi
tìm thấy điểm tựa ấy
trong tế bào đường nét hội họa đơn vị đầu tiên của sự sống,
nơi vi mô và vĩ mô gặp nhau, nơi hỗn mang và trật tự giao
thoa.
Từ tế bào, tôi xây dựng hình thể.
Từ hình
thể, tôi tạo nhịp sống.
Từ nhịp sống, tôi tạo hồn tranh.
Đó là
hành trình tái kiến tạo ngôn ngữ hội họa, không dựa vào mô phỏng, mà dựa vào bản chất của sự
sống.
- Tự do của nghệ sĩ và tự do của người
xem.
Một tác phẩm chỉ thực sự
sống khi nó cho phép người xem tự do khám phá.
Tôi không muốn đứng giữa tranh và người xem.
Tôi
muốn lùi lại, để họ bước
vào thế giới của tranh như bước vào một khu vườn lạ,
nơi mỗi bước chân mở ra một cảnh giới mới.
Tự do ấy là điều kiện tiên quyết để nghệ thuật
tồn tại.
- Hội họa Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hội họa Việt
Nam cần tìm lại bản sắc của mình, không phải bằng cách quay về quá khứ, cũng không phải bằng cách chạy theo Tây phương, mà bằng cách đối thoại với thế giới từ chính nội lực của mình.
Hội họa Việt
Nam có thể đóng
góp cho nghệ thuật thế giới
một tiếng nói riêng, một tiếng nói không lai căng, không mô phỏng, mà xuất phát từ chiều sâu văn hóa và tâm linh Á Đông.
HƯỚNG MỸ HỌC CỦA TỰ DO.
Suy cho cùng nghệ thuật là hành trình tìm kiếm tự do:
- Tự do sáng tạo,
- Tự do cảm thụ,
- Tự do đối thoại với cái Đẹp.
Tôi
tin rằng hội họa chỉ có thể sống khi nó chạm đến ý niệm tiên thiên về cái "Đẹp" trong
mỗi con người, một trực giác nguyên
sơ không cần lý thuyết dẫn dắt.
Và
tôi tin rằng, dù thế giới có đổ vỡ đến đâu, nghệ thuật vẫn có thể tái sinh, từ một tế bào nhỏ bé, từ một nhịp sống
mong manh, từ một linh hồn tranh biết tự thở.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire