Trong thời đại mà hội họa thế giới
đang đối diện với những khủng hoảng sâu sắc khi thực tại không còn là điểm tựa, khi ngôn ngữ thị giác bị phân mảnh, khi nghệ
sĩ và công chúng ngày càng xa nhau, triển lãm Hồn Tranh xuất hiện như một lời mời gọi trở về
với bản chất nguyên sơ của sự sống.
* Khi thực tại sụp đổ, nghệ thuật phải tìm một điểm tựa mới.
Thế kỷ XX–XXI chứng kiến sự tan rã của "thực
tại" như nền tảng thẩm mỹ.
Chiến tranh, công nghiệp hóa, chủ nghĩa hiện
sinh và sự đổ vỡ của các giá trị tinh thần
khiến hội họa không còn có thể dựa vào mô phỏng hay tái hiện thế giới.
Trong bối cảnh ấy, nghệ sĩ của triển lãm này đã chọn một hướng đi khác:
Không quay về quá khứ, không chạy theo trào lưu, mà tìm một nền tảng mới cho hội họa nền tảng của sự sống.
* Tế bào hạt giống của hình thể và của cái Đẹp.
Điểm khởi đầu của toàn bộ sáng tác là tế bào đơn vị đầu tiên của sự sống.
Từ tế bào, nghệ sĩ kiến tạo
một hệ ngôn ngữ thị giác hoàn toàn mới:
- Hình
thể được sinh ra từ cấu
trúc vi mô.
- Nhịp sống được tái hiện qua chuyển
động của đường nét.
- Ánh sáng nội sinh được tạo ra từ tương tác
màu sắc, và cuối cùng, Hồn tranh xuất
hiện như linh hồn tự thân của tác
phẩm.
Tranh không mô phỏng thế giới.
Tranh tái tạo thế giới từ
bên trong.
* Nhịp sống và ánh sáng nội sinh, năng lượng của tác phẩm.
Trong các tác phẩm của triển lãm, nhịp sống không phải là thứ được mô tả, mà là thứ được tái tạo.
Đường nét không còn là ranh giới, mà là chuyển động.
Hình
thể không còn là khối tĩnh, mà là sự lan tỏa.
Ánh sáng không đến từ bên ngoài, mà phát ra từ chính
cấu trúc của tranh.
Đó là
ánh sáng của sự sống, ánh sáng không cần nguồn, không cần mô phỏng, không cần lý giải.
* Hồn tranh linh hồn tự thân của tác phẩm.
Hồn tranh không phải là hồn vay mượn từ
thực tại, cũng không phải là hồn cổ điển hay hồn nửa thực nửa trừu tượng.
Hồn tranh là linh hồn tự thân, được sinh ra từ:
- Cấu trúc tế bào.
- Nhịp sống.
- Ánh
sáng nội sinh.
- Sự vận động của hình thể.
Một bức tranh có hồn khi nó tự sống không cần giảng giải,
không cần áp đặt, không cần người xem
phải "hiểu".
* Đối thoại với truyền thống triết học.
Triển lãm này không tách rời truyền thống tư tưởng, mà đối thoại với nó:
- Platon và cái Đẹp tự tính.
- Aristotle và sáng tạo hình thể mới.
- Kant và tính tự nhiên của nghệ thuật.
- Schopenhauer và sự giải thoát của cái Đẹp.
- Croce và tính phổ quát của biểu hiện
nghệ thuật.
Những tác phẩm ở đây không minh họa triết học, nhưng chúng được sinh ra từ cùng một mạch tư tưởng:
Cái Đẹp không nằm ở mô phỏng, mà nằm ở bản thể của
sự sống.
* Người xem như chủ thể sáng tạo.
Triển lãm này không áp đặt cách nhìn.
Nghệ sĩ cố ý lùi lại để người
xem trở thành chủ thể khám phá:
- Đến gần.
- Lùi xa.
- Xoay trở.
- Tìm
thấy chính mình trong tranh.
Tranh không phải là câu trả lời.
Tranh là câu hỏi.
Và
người xem là người đối thoại.
Đó là
mỹ học của tự do sáng tạo và tự do cảm thụ.
* Hội họa Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu.
Triển lãm cũng là một tiếng nói của hội họa Việt Nam trong bối cảnh quốc tế.
Không
mô phỏng Đông hay Tây, không lệ thuộc truyền thống, nghệ sĩ tìm
thấy tiếng nói riêng của mình từ nội lực văn
hóa và chiều sâu
tâm linh Á Đông.
Đây là một minh chứng
rằng hội họa Việt Nam có thể đóng
góp cho thế giới một mỹ
học độc đáo không phải bằng sự bắt chước, mà bằng sự sáng tạo từ bản thể.
- Tổng Luận:
Nghệ thuật như hành trình tái sinh.
Hồn Tranh là một triển lãm về sự sống không phải sự sống được
mô tả, mà sự sống được tái tạo.
Nó là
lời khẳng định rằng nghệ
thuật vẫn có thể tìm
thấy điểm tựa mới, ngay
cả khi mọi điểm tựa cũ đã sụp đổ.
Từ một tế bào nhỏ bé, từ một nhịp sống
mong manh, từ một ánh sáng nội sinh, nghệ thuật có thể tái sinh, và cùng với nó, cái Đẹp cũng được tái sinh.
Triển lãm xin được gửi đến người
xem như một lời mời:
Hãy
bước vào thế giới của Hồn
Tranh, nơi sự sống được nhìn thấy bằng đôi mắt mới, và nơi cái Đẹp được cảm nhận bằng trực giác nguyên
sơ nhất của con người.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire