HƯỚNG CẦN THIẾT CỦA MỸ HỌC VÀ TỰ DO. * Huỳnh Tâm.

Nghệ thuật là hành trình tìm kiếm tự do: 
- Tự do sáng tạo, 
- Tự do cảm thụ, 
- Tự do đối thoại với cái Đẹp.
Tôi tin rằng ý niệm tiên thiên trong mỗi con người vẫn tốt đẹp và tồn tại như một lý thuyết dẫn dắt, không cần giảng giải. Chỉ cần một nhịp sống, một ánh sáng, một hình thể chạm đến, con người sẽ rung động.
Và tôi tin rằng, dù thế giới có đổ vỡ đến đâu, nghệ thuật vẫn có thể tái sinh, từ một tế bào nhỏ bé, từ một nhịp sống mong manh, từ một linh hồn tranh biết tự thở.
Mở ra chiều sâu triết mỹ và tầm nhìn rộng lớn hơn cho hành trình sáng tác của tác giả. 
Tôi tin rằng luận thuyết nghệ thuật, trang trọng, cô đọng, và có sức mạnh để vang lên.
TÁI SINH NGHỆ THUẬT.
Nhìn lại toàn bộ hành trình được trình bày trong bốn phần trên, có thể thấy đây không chỉ là câu chuyện của một cá nhân, mà là một "tuyên ngôn mỹ học", một nỗ lực tái định nghĩa vai trò của nghệ thuật trong thời đại khủng hoảng, và đồng thời là một tiếng nói đại diện cho khát vọng tự do của hội họa Việt Nam trong dòng chảy toàn cầu.
- Nghệ thuật như một hành trình vượt thoát.
Từ những trải nghiệm gian nan của một họa sĩ Việt Nam đơn độc giữa trung tâm nghệ thuật châu Âu, tác giả đã nhận ra rằng mọi thử thách bên ngoài tài chính, sức khỏe, thị trường, phê bình chỉ là bề mặt. Thử thách lớn nhất nằm ở bên trong: 
Làm thế nào để giữ được bản lĩnh sáng tạo, không bị đồng hóa, không bị lệ thuộc vào truyền thống Đông-Tây.
Hành trình ấy dẫn đến một kết luận quan trọng: 
Nghệ thuật là một hành trình vượt thoát bay xa mô phỏng, khỏi ảo ảnh, khỏi những hệ thẩm mỹ áp đặt.
- Từ khủng hoảng của hội họa phương Tây đến nhu cầu tái kiến tạo ngôn ngữ.
Thế kỷ XX chứng kiến sự sụp đổ của "thực tại" như điểm tựa của hội họa. 
Khi thực tại không còn đáng tin, nghệ sĩ buộc phải tìm một nền tảng mới. 
Tác giả nhận ra rằng nền tảng ấy không nằm ở thế giới bên ngoài, mà ở bản chất của sự sống nơi vi mô và vĩ mô giao thoa, nơi hỗn mang và trật tự cùng tồn tại.
Từ đó, ông xây dựng một ngôn ngữ hội họa mới dựa trên:
- Nhịp sống làm động lực vận hành của vạn vật, 
- Ánh sáng tự tại, năng lượng nội sinh của hình thể, 
- Sáng tạo hồn tranh nói lên chính mình tự thân, không vay mượn.
Đây là một đóng góp quan trọng cho diễn ngôn nghệ thuật đương đại: Một mỹ học của sự sống thay thế mỹ học của mô phỏng.
- Đối thoại với triết học: Tìm mẫu số chung của cái Đẹp.
Bằng cách đối thoại với Platon, Aristotle, Leibniz, Kant, Schiller, Schelling, Schopenhauer, Croce và Souriau, tác giả chứng minh rằng con đường mình đi không phải là ngẫu hứng cá nhân, mà là sự tiếp nối một truyền thống tư tưởng lâu dài.
Từ đó, người nghê sĩ xác lập một quan niệm về cái Đẹp mang tính phổ quát:
- Cái Đẹp không phải là ảo ảnh. 
- Cái Đẹp không phải là mô phỏng
- Cái Đẹp là sự sống. 
- Cái Đẹp là tự do. 
- Cái Đẹp là khả năng đánh thức trực giác tiên thiên trong con người.
Đây là một lập luận có giá trị học thuật, phù hợp với tiêu chuẩn của các tạp chí mỹ học quốc tế.
- Người xem như chủ thể tự do.
Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghệ sĩ là quan niệm về vai trò của người xem tranh. 
Ông từ chối mọi hình thức áp đặt, mọi diễn giải mang tính cưỡng bức.
Ông lùi lại để người xem bước vào tranh, khám phá tranh, và tìm thấy chính mình trong tranh.
Đây là một quan điểm mang tính hiện đại, phù hợp với mỹ học tiếp nhận (reception aesthetics) và lý thuyết người xem (viewer-centered theory) trong nghệ thuật đương đại.
- Hội họa Việt Nam và khát vọng ngẩng đầu.
Tác giả không quên đặt hành trình cá nhân vào bối cảnh rộng lớn hơn: Hội họa Việt Nam đã quá lâu bị che lấp bởi ảnh hưởng ngoại lai.
Tôi tin rằng:
- Ngọn đèn nghệ thuật vẫn có thể soi sáng đất nước ta.
- Dù lẻ tẻ, mọi nỗ lực sáng tác đều góp phần xây dựng văn hóa.
- Một ngày nào đó, hội họa Việt Nam sẽ tìm được luồng sinh khí mạnh mẽ hơn để ngẩng đầu trong thế giới.
Đây là một lời nhắc nhở đầy nhân văn và trách nhiệm văn hóa.
- Một mỹ học của tự do:
Tất cả những phân tích trên, có thể rút ra một tổng luận:
Nghệ thuật chỉ thực sự sống khi nó là biểu hiện của tự do sáng tạo, tự do cảm thụ, tự do đối thoại với cái Đẹp.
Va hồn tranh tự sáng mạnh mẽ, không phải là thứ được gán ghép từ bên ngoài, mà là linh hồn tự thân của tác phẩm được sinh ra từ cấu trúc nội tại, từ nhịp sống, từ ánh sáng, từ sự vận động của hình thể.
Và cái Đẹp, suy cho cùng, không nằm ở lý thuyết, mà nằm ở khả năng đánh thức trực giác nguyên sơ trong mỗi con người.
Trong một thế giới đầy đổ vỡ, nghệ thuật vẫn có thể tái sinh, từ một tế bào nhỏ bé, từ một nhịp sống mong manh, từ một linh hồn tranh biết tự thở.
Đó là thông điệp cuối cùng, cũng là lời mời gọi: 
Hãy để nghệ thuật trở lại với sứ mệnh nguyên thủy của nó, và truyền cảm xúc sán tạo vào tuổi trẻ.

* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire: