Đây không phải là lịch sử nghệ thuật theo phong
cách thông thường (liệt kê trường phái, nghệ sĩ,
tác phẩm).
Đây là lịch sử tư tưởng đứng sau hội họa:
- vì sao hội họa xuất hiện.
- vì sao hội họa thay đổi.
- vì sao mỗi thời đại lại có một ngôn ngữ tạo hình khác nhau.
- vì sao hội họa vẫn tiếp tục tồn tại trong thời đại AI.
Chương này sẽ kết nối triết học, hội họa, công nghệ, nhận thức, bản thể học thành một dòng chảy xuyên suốt
2500 năm.
Nay chúng tôi triển
khai theo cấu trúc:
1
- Thời cổ đại: Plato – Aristotle.
2 . Thời trung cổ: Augustine – Aquinas.
3 . Thời Phục Hưng: Alberti – Leonardo.
4 . Thời Khai sáng: Kant.
5 . Thời Lãng mạn - Cận đại:
Hegel – Nietzsche.
6 . Thế kỷ XX: Husserl -
Heidegger - Merleau-Ponty - Derrida - Foucault
– Deleuze.
7 . Thế kỷ XXI: Baudrillard - Virilio - Manovich
- AI
8 . Tổng kết: Hội họa như một tiến
trình triết học.
I
. THỜI CỔ ĐẠI: PLATO – ARISTOTLE.
1 . Plato: hội họa là “bóng
của bóng”.
Plato xem thế giới cảm giác là bản sao của thế giới ý niệm.
Hội họa mô phỏng thế giới cảm giác, hai
lần xa rời chân lý.
→ Hội họa = ảo ảnh.
→ Hội họa = nguy hiểm.
→ Hội họa = đánh lừa.
Ảnh hưởng:
- Quan niệm “hội họa phải giống thật” kéo dài 2000 năm.
- Phối cảnh tuyến tính thời Phục Hưng là nỗ lực “cứu” hội họa khỏi sự nghi ngờ của Plato.
2 . Aristotle: hội họa là catharsis.
Aristotle đảo ngược Plato:
- nghệ thuật không phải là sao chép.
- nghệ thuật là thanh lọc cảm xúc.
→ Hội họa = biểu hiện
→ Hội họa = cảm xúc
→ Hội họa = nhân tính
Ảnh hưởng:
- Biểu hiện (Expressionism)
- Romanticism
- Van Gogh, Munch, Bacon.
II
. THỜI TRUNG CỔ:
AUGUSTINE - AQUINAS.
1 . Augustine: ánh sáng là
thiêng liêng.
Ánh sáng = dấu vết của Thượng đế.
Hội họa = con đường dẫn đến chân lý thiêng liêng.
→ Ánh sáng trở thành yếu tố bản thể học.
2 . Aquinas: cái đẹp = trật
tự – hài hòa – sáng rõ.
Hội họa phải:
- có trật tự.
- có tỷ lệ
- có ánh sáng.
Ảnh hưởng:
- Nghệ thuật Byzantine.
- Nghệ thuật Gothic.
- Ánh sáng trong hội họa tôn giáo.
III
. THỜI PHỤC HƯNG: ALBERTI
– LEONARDO.
1 . Alberti: hội họa là cửa
sổ nhìn ra thế giới.
Phối cảnh tuyến tính = phát minh triết học.
Không gian trở thành hệ thống lý tính.
2 . Leonardo: hội họa là
khoa học của ánh sáng.
Leonardo xem hội họa là:
- khoa học
- tri giác
- giải phẫu
- quang học
Ảnh hưởng:
- Realism
- Naturalism.
- Toàn bộ hội họa phương Tây đến thế kỷ XIX
IV
. THỜI KHAI SÁNG: KANT.
Kant:
cái đẹp là mục đích không mục đích.
Hội họa không cần phục vụ tôn giáo, chính trị, đạo
đức.
Hội họa tự do.
→ Đây là nền tảng của nghệ thuật hiện đại.
Ảnh hưởng:
- Ấn tượng.
- Trừu tượng.
- Minimalism.
V
. THỜI LÃNG MẠN-CẬN ĐẠI: HEGEL-NIETZSCHE.
1 . Hegel: hội họa là tinh
thần tự biểu hiện.
Hội họa = biểu hiện của tinh thần thời đại.
→ Kandinsky, Mondrian, Rothko = Hegel bằng màu sắc.
2 . Nietzsche: hội họa là
sức mạnh của sự sống.
Dionysian = hỗn loạn, bản năng.
Apollonian = trật tự.
Hội họa = căng thẳng giữa hai lực.
Ảnh hưởng:
- Expressionism.
- Action Painting.
- Van Gogh, Munch, Bacon.
VI
. THẾ KỶ XX: HIỆN TƯỢNG
HỌC - GIẢI CẤU TRÚC - HẬU CẤU TRÚC.
1 . Husserl –
Merleau-Ponty: hội họa là tri giác.
Cái nhìn = chạm.
Không gian = “thịt của thế giới”.
→ Cézanne, Van Gogh, Bacon.
2 . Heidegger: hội họa là sự
hiển lộ của tồn tại.
Ánh sáng = điều kiện của sự xuất hiện.
Không gian = nơi chốn.
→ Rothko, Turrell, Eliasson.
3 . Derrida: hội họa là văn
bản mở.
Không có nghĩa cuối cùng.
Hình ảnh = diễn giải vô hạn.
→ Basquiat, Twombly, Richter.
4 . Foucault: hội họa là
quyền lực.
Cái nhìn = giám sát.
Không gian = kiểm soát.
→ Kruger, Holzer.
5.
Deleuze: hội họa là dòng chảy của cảm giác.
Không gian = đa chiều.
Màu sắc = cường độ.
Đường nét = lực.
→ Bacon, Pollock, Anadol.
VII
. THẾ KỶ XXI: BAUDRILLARD-VIRILIO-MANOVICH – AI.
1 . Baudrillard: hình ảnh
thay thế thực tại
Hội họa không mô phỏng thế giới.
Hội họa mô phỏng hình ảnh của thế giới.
→ Post-Internet Art.
→ Digital Art
2 . Virilio: tốc độ giết
chết chiều sâu.
Hình ảnh = tức thời.
Không gian = phẳng.
Thời gian = nén
→ Video art
→ Glitch art
3 . Manovich: hình ảnh = dữ
liệu.
Hội họa trở thành:
- pixel
- thuật toán
- vector
- mô phỏng.
4 . AI: hình ảnh không còn
có tác giả.
Hình ảnh = kết quả của quá trình học.
Hình ảnh = sản phẩm của hệ thống phi nhân loại.
→ AI Art
→ Generative Art.
→ Data Art.
VIII
. TỔNG KẾT: HỘI HỌA NHƯ
MỘT TIẾN TRÌNH TRIẾT HỌC.
Từ Plato đến AI, hội họa đã trải qua 2500 năm biến đổi bản thể học:
- Plato, hội họa là ảo ảnh.
- Aristotle, hội họa là cảm xúc.
- Augustine, hội họa là ánh sáng thiêng liêng.
- Alberti, hội họa là cửa sổ.
- Kant, hội họa là tự do.
- Hegel, hội họa là tinh thần.
- Nietzsche, hội họa là sức sống.
- Merleau-Ponty, hội họa là tri giác.
- Heidegger, hội họa là sự hiển lộ.
- Derrida, hội họa là văn bản mở.
- Foucault, hội họa là quyền lực.
- Deleuze, hội họa là dòng chảy.
- Baudrillard, hội họa là siêu thực tại.
- AI, hội họa là dữ liệu và thuật toán.
Hội họa không chết.
Hội họa thay đổi bản thể
của chính nó.
Hội họa trở thành nhiều
hình thức tồn tại khác nhau.
* Họa Sĩ Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire