Hội Họa Như Tư Duy Phi Ngôn Ngữ, Và Sự Gặp Gỡ Giữa
Trực Giác-Lý Trí Trong Sáng Tạo Thị Giác.
* Nghệ thuật và khoa học nhận thức:
Khi hội họa trở thành cửa sổ của tâm trí.
Trong nhiều thập niên gần đây, khoa học nhận thức đã mở ra những hiểu
biết mới về cách con người tri giác, suy nghĩ và cảm xúc. Điều thú vị là: Những khám phá ấy không làm giảm giá trị của nghệ thuật,
mà ngược lại, cho thấy nghệ thuật, đặc biệt là hội họa, chính là một trong những
hình thức nhận thức tinh vi nhất của con người.
* Tri giác không phải là sự ghi nhận, mà là sự kiến tạo.
Khoa học nhận thức chứng minh rằng mắt không chỉ "nhìn", mà "tạo nghĩa".
Khi nhìn một bức tranh, não bộ không tiếp nhận thụ động,
mà chủ động xây dựng hình ảnh từ ký ức, cảm xúc, kinh nghiệm.
Điều này cho thấy:
Hội họa không chỉ là hình ảnh của nghệ
sĩ, mà là hình ảnh được tái tạo trong tâm trí người xem.
* Nghệ thuật như một mô hình của tư duy.
Khoa học nhận thức xem tư duy như một mạng lưới
liên kết giữa cảm xúc,
ký ức, tri giác và ngôn ngữ. Hội họa, với cấu trúc thị giác của nó,
phản ánh chính mạng lưới ấy:
- Màu sắc gợi cảm xúc.
- Đường nét gợi chuyển động.
- Bố cục gợi cấu trúc tư duy.
- Biểu tượng gợi ký ức.
Hội họa trở thành một mô hình của tâm trí.
* Nghệ thuật như một hình thức mở rộng nhận
thức.
Khi nghệ sĩ sáng tạo, họ không chỉ biểu đạt, mà mở rộng khả
năng nhận thức của chính mình.
Khi người xem thưởng
thức, họ không chỉ nhìn,
mà mở rộng khả năng cảm nhận.
Nghệ thuật, theo nghĩa này, là một công
cụ nhận thức, một cách để con người hiểu
thế giới và hiểu chính mình.
* Hội họa như một thí nghiệm nhận thức.
Mỗi bức tranh là một thí nghiệm:
- Thử nghiệm cách mắt nhìn.
- Thử nghiệm cách não bộ diễn giải.
- Thử nghiệm cách cảm xúc phản ứng.
- Thử nghiệm cách ký ức được kích hoạt.
Nghệ sĩ, theo nghĩa này, là nhà khoa học của cảm xúc và tri giác.
* Hội họa như một hình thức tư duy phi
ngôn ngữ: Khi hình ảnh trở thành ngôn ngữ của vô thức.
Ngôn
ngữ là công cụ mạnh mẽ,
nhưng nó không thể diễn đạt hết mọi chiều sâu của tâm trí. Có những cảm xúc không thể gọi tên, có những ký ức không thể kể lại, có những suy tưởng
không thể diễn đạt bằng lời. Hội họa xuất hiện như một
hình thức tư duy phi ngôn ngữ của ý thức.
* Hình ảnh như ngôn ngữ của cảm xúc.
Cảm xúc không có từ ngữ. Nó có màu sắc, nhịp điệu, cường độ. Một bức tranh có thể diễn đạt nỗi
buồn sâu thẳm mà
không một câu chữ nào có thể chạm tới. Hội
họa trở thành ngôn ngữ của những gì không thể nói.
* Hình
ảnh như ngôn ngữ của ký ức.
Ký ức không phải là câu chuyện, mà là hình ảnh. Một mảng
màu có thể gợi lại cả một thời thơ ấu. Một đường cong
có thể gợi lại một gương mặt đã mất. Hội họa trở
thành nơi ký ức được tái sinh.
* Hình
ảnh như ngôn ngữ của suy tưởng.
Triết học thường dùng khái niệm, nhưng hội họa dùng hình ảnh. Một bố cục có thể diễn đạt một
tư tưởng phức tạp hơn cả một đoạn văn dài. Một hình khối có thể chứa đựng một
triết lý về sự tồn tại. Hội họa là triết học phi ngôn ngữ.
* Hình ảnh như ngôn ngữ của vô thức.
Vô thức không nói bằng lời. Nó nói bằng biểu tượng.
Hội họa, từ thời nguyên thủy đến hiện đại, luôn là nơi vô thức lên tiếng:
- Vòng
tròn như sự sống.
- Đường xoắn như thời gian.
- Bóng
tối như nỗi sợ.
- Ánh
sáng như hy vọng.
Hội họa là cánh cửa mở vào vô thức.
* Sự gặp gỡ giữa trực giác và lý trí trong sáng tạo thị giác: Hai cực của một hành trình.
Sáng tạo không phải là sản phẩm của trực
giác thuần túy,
cũng không phải của lý trí thuần túy. Nó là sự gặp gỡ giữa hai cực: Trực giác
như ngọn lửa, và lý trí-như cấu trúc. Hội họa là nơi hai cực ấy hòa quyện.
* Trực giác: Nguồn năng lượng
nguyên sơ.
Trực giác là sự bùng nổ đầu tiên:
- Một hình ảnh xuất hiện.
- Một cảm xúc trào dâng.
- Một đường nét tự phát.
- Một màu sắc bất ngờ.
Trực giác là nơi nghệ sĩ chạm vào vô thức, vào bản năng sáng tạo, vào phần sâu nhất của tâm hồn.
* Lý
trí: Cấu trúc của hình ảnh.
Lý
trí không giết chết sáng tạo; nó cho sáng tạo một hình thức.
- Bố cục.
- Nhịp điệu.
- Cân bằng.
- Tương phản.
- Tiết chế.
Lý
trí giúp trực giác trở thành tác phẩm.
* Sự căng thẳng sáng tạo.
Sáng
tạo là sự căng thẳng
giữa trực giác và lý trí. Nếu trực giác quá mạnh, tác phẩm trở nên hỗn loạn. Nếu lý trí quá mạnh, tác phẩm trở nên lạnh lẽo. Hội họa
vĩ đại là nơi hai lực ấy cân bằng.
* Sự hòa hợp của hai cực.
Khi trực giác và lý trí hòa hợp, nghệ sĩ đạt đến trạng thái sáng tạo cao nhất:
- Trực giác mở ra hình ảnh
- Lý
trí tổ chức hình ảnh
- Trực giác thổi hồn
- Lý
trí định hình
Đó là khoảnh khắc nghệ
thuật trở thành tư tưởng, và tư tưởng trở thành hình ảnh.
* Tổng luận: Hội họa như một hình thức nhận thức
toàn diện của con người.
Hội họa không chỉ là nghệ thuật của mắt,
mà là nghệ thuật của tâm trí. Nó là nơi:
- Khoa học nhận thức gặp
nghệ thuật .
- Tư duy phi ngôn ngữ gặp triết học.
- Trực giác gặp lý trí.
Hội họa trở thành một hình thức nhận thức
toàn diện, nơi con người hiểu thế giới không chỉ bằng lý trí, mà bằng cảm xúc, ký ức, vô thức và trực giác. Và chính trong sự toàn diện ấy, hội họa tiếp tục tồn tại như một trong
những biểu hiện sâu sắc nhất của nhân tính.
* Huỳnh Tâm.

Aucun commentaire:
Enregistrer un commentaire